68’ Babacar Leye

Tỷ lệ kèo

1

1.01

X

12.5

2

19

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Sochaux

57%

Villefranche

43%

5 Sút trúng đích 2

9

2

3

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

29’
1-0

Samy Baghdadi

30’

Julien Masson

31’
39’

Brian Bayeye

Kapitbafan Djoco

40’
45’

Kevin Testud

Loïc Etoga

Elson Mendes

Julien Masson

65’

Arthur Vitelli

68’
2-1
68’
Babacar Leye

Babacar Leye

69’

M. Louzif

Sambaly Keita

71’

Vincent Marcel

Raouf Mroivili

74’

Marvin Tshibuabua

Julien Vetro

Boubacar Fofana

78’
79’

Lucas Camelo

Babacar Leye

Jonathan Mexique

87’
Kết thúc trận đấu
2-1

Dalangunypole Gomis

Dylan Tavares

91’

Vincent Hognon

98’

Đối đầu

Xem tất cả
Sochaux
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Villefranche
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

Sochaux

29

24

56

11

Villefranche

30

-10

36

Thông tin trận đấu

Sân
Stade Bonal
Sức chứa
20,005
Địa điểm
Montbeliard, France

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Sochaux

57%

Villefranche

43%

0 Assists 1
22 Total Shots 5
5 Sút trúng đích 2
5 Blocked Shots 2
9 Corner Kicks 2
24 Clearances 23
16 Fouls 19
1 Offsides 2
338 Passes 353
3 Yellow Cards 2

GOALS

Sochaux

2

Villefranche

1

1 Goals Against 2
2 Penalty Kick 0

SHOTS

22 Total Shots 5
2 Sút trúng đích 2
3 Hit Woodwork 0
5 Blocked Shots 2

ATTACK

1 Fastbreaks 0
1 Fastbreak Shots 0
1 Offsides 2

PASSES

338 Passes 353
282 Passes accuracy 282
15 Key passes 5
19 Crosses 19
6 Crosses Accuracy 4
68 Long Balls 43
30 Long balls accuracy 20

DUELS & DROBBLIN

124 Duels 124
54 Duels won 70
20 Dribble 25
9 Dribble success 16

DEFENDING

16 Total Tackles 21
9 Interceptions 5
24 Clearances 23

DISCIPLINE

16 Fouls 19
18 Was Fouled 15
3 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

113 Lost the ball 131

Ball Possession

Sochaux

58%

Villefranche

42%

4 Sút trúng đích 0
1 Yellow Cards 1

GOALS

Sochaux

2%

Villefranche

0%

SHOTS

Total Shots
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Sochaux

56%

Villefranche

44%

5 Sút trúng đích 1
2 Yellow Cards 1

GOALS

Sochaux

0%

Villefranche

1%

SHOTS

Total Shots
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dijon

Dijon

30 25 59
2
Sochaux

Sochaux

29 24 56
3
Fleury Merogis U.S.

Fleury Merogis U.S.

30 20 54
4
FC Rouen

FC Rouen

29 15 51
5
Versailles 78

Versailles 78

30 10 49
6
US Orléans

US Orléans

30 -1 48
7
Le Puy Foot 43 Auvergne

Le Puy Foot 43 Auvergne

30 8 46
8
Caen

Caen

30 7 39
9
Concarneau

Concarneau

30 -5 36
10
Valenciennes

Valenciennes

29 -6 36
11
Villefranche

Villefranche

30 -10 36
12
Aubagne

Aubagne

30 -10 33
13
Paris 13 Atletico

Paris 13 Atletico

30 -14 31
14
Quevilly Rouen Métropole

Quevilly Rouen Métropole

29 -9 29
15
Chateauroux

Chateauroux

30 -15 27
16
Bresse Péronnas 01

Bresse Péronnas 01

30 -21 25
17
Stade Briochin

Stade Briochin

30 -18 23
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
2
Sochaux

Sochaux

14 17 31
1
Dijon

Dijon

15 16 29
4
FC Rouen

FC Rouen

15 10 29
3
Fleury Merogis U.S.

Fleury Merogis U.S.

15 12 28
5
Versailles 78

Versailles 78

15 8 27
11
Villefranche

Villefranche

16 2 26
6
US Orléans

US Orléans

15 0 23
8
Caen

Caen

15 6 23
7
Le Puy Foot 43 Auvergne

Le Puy Foot 43 Auvergne

15 4 22
10
Valenciennes

Valenciennes

15 2 22
13
Paris 13 Atletico

Paris 13 Atletico

15 -4 20
9
Concarneau

Concarneau

15 -1 18
12
Aubagne

Aubagne

15 -8 13
14
Quevilly Rouen Métropole

Quevilly Rouen Métropole

14 -5 13
16
Bresse Péronnas 01

Bresse Péronnas 01

14 -10 13
15
Chateauroux

Chateauroux

15 -12 10
17
Stade Briochin

Stade Briochin

15 -8 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dijon

Dijon

15 9 30
3
Fleury Merogis U.S.

Fleury Merogis U.S.

15 8 26
6
US Orléans

US Orléans

15 -1 25
2
Sochaux

Sochaux

15 7 25
7
Le Puy Foot 43 Auvergne

Le Puy Foot 43 Auvergne

15 4 24
5
Versailles 78

Versailles 78

15 2 22
4
FC Rouen

FC Rouen

14 5 22
12
Aubagne

Aubagne

15 -2 20
9
Concarneau

Concarneau

15 -4 18
15
Chateauroux

Chateauroux

15 -3 17
14
Quevilly Rouen Métropole

Quevilly Rouen Métropole

15 -4 16
8
Caen

Caen

15 1 16
10
Valenciennes

Valenciennes

14 -8 14
17
Stade Briochin

Stade Briochin

15 -10 13
16
Bresse Péronnas 01

Bresse Péronnas 01

16 -11 12
13
Paris 13 Atletico

Paris 13 Atletico

15 -10 11
11
Villefranche

Villefranche

14 -12 10
French Championnat National Đội bóng G
1
Fahd El Khoumisti

Fahd El Khoumisti

US Orléans 18
2
Kevin Farade

Kevin Farade

Fleury Merogis U.S. 18
3
Benjamin Gomel

Benjamin Gomel

Sochaux 12
4
J. Domingues

J. Domingues

Dijon 12
5
Shelton Guillaume

Shelton Guillaume

Versailles 78 11
6
Kapitbafan Djoco

Kapitbafan Djoco

Sochaux 10
7
Yanis Barka

Yanis Barka

Dijon 10
8
Ivann Botella

Ivann Botella

Caen 9
9
Cédric Odzoumo

Cédric Odzoumo

Versailles 78 9
10
Babacar Leye

Babacar Leye

Villefranche 9

Sochaux

Đối đầu

Villefranche

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Sochaux
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Villefranche
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.01
12.5
19
1.22
5.44
18.06
1.01
26
151
1.01
12.5
19
1.64
3.55
4.8
1.65
3.5
4.6
1.71
3.45
4.4
1.01
26
151
1.02
19
151
1.02
10
201
1.01
13
65
1.71
3.45
4.4
1.6
3.47
4.79
1.04
11.6
26
1.01
34
501

Chủ nhà

Đội khách

0 1.66
0 1.38
0 0.62
0 1.32
0 0.57
0 1.35
+0.25 5.26
-0.25 0.05
+0.75 0.97
-0.75 0.91
0 0.57
0 1.34
0 0.58
0 1.36
+0.5 0.65
-0.5 1.1
+0.75 0.97
-0.75 0.91
+1 1.2
-1 0.71
0 0.6
0 1.35
+0.5 13.18
-0.5 0.01

Xỉu

Tài

U 3.5 0.04
O 3.5 5.55
U 3.5 0.24
O 3.5 3.15
U 3.5 0.08
O 3.5 7.4
U 3.5 0.03
O 3.5 5.26
U 2.5 0.74
O 2.5 0.94
U 2.5 1.5
O 2.5 0.44
U 2.25 0.97
O 2.25 0.89
U 2.5 0.73
O 2.5 0.95
U 3.5 0
O 3.5 6
U 3.5 0.16
O 3.5 3.75
U 3.5 0.02
O 3.5 8
U 2.25 0.97
O 2.25 0.89
U 2.5 0.78
O 2.5 1.08
U 3.5 0.11
O 3.5 4.3
U 3.5 0.01
O 3.5 13.18

Xỉu

Tài

U 10.5 0.4
O 10.5 1.75
U 10 0.9
O 10 0.8

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.