27’ Flavio Da Silva

44’ L. Goujon

51’ Sohan Baldoni

54’ Sohan Baldoni

Tỷ lệ kèo

1

15.5

X

9.9

2

1.05

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Fleury Merogis U.S.

57%

Concarneau

43%

2 Sút trúng đích 6

3

2

1

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Enzo Bovis

C. Badin

26’
0-1
27’
Flavio Da Silva

Flavio Da Silva

0-2
44’
L. Goujon

L. Goujon

0-3
51’
Sohan Baldoni

Sohan Baldoni

Jonathan Rivas-Marouani

52’
0-4
54’
Sohan Baldoni

Sohan Baldoni

Quentin Vogt

Freddy Colombo

58’
71’

D. Seba

74’

Mathéo Ntumi

Sohan Baldoni

Jovanie Tchouatcha

Thibaut·Plisson

74’
76’

Baptiste Etcheverria

Flavio Da Silva

85’

Ruffice Amédé Kabongo

Garland·Gbelle

Kết thúc trận đấu
0-4

Đối đầu

Xem tất cả
Fleury Merogis U.S.
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Concarneau
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

10

Concarneau

30

-5

36

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Fleury Merogis U.S.

57%

Concarneau

43%

0 Kiến tạo 4
8 Tổng cú sút 9
2 Sút trúng đích 6
4 Cú sút bị chặn 0
3 Phạt góc 2
14 Đá phạt 10
20 Phá bóng 29
11 Phạm lỗi 14
0 Việt vị 4
535 Đường chuyền 203
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Fleury Merogis U.S.

0

Concarneau

4

4 Bàn thua 0

Cú sút

8 Tổng cú sút 9
6 Sút trúng đích 6
0 Dội khung gỗ 1
4 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

0 Phản công nhanh 2
0 Cú sút phản công nhanh 2
0 Bàn từ phản công nhanh 1
0 Việt vị 4

Đường chuyền

535 Đường chuyền 203
430 Độ chính xác chuyền bóng 113
5 Đường chuyền quyết định 8
10 Tạt bóng 9
1 Độ chính xác tạt bóng 4
66 Chuyền dài 116
41 Độ chính xác chuyền dài 34

Tranh chấp & rê bóng

104 Tranh chấp 104
52 Tranh chấp thắng 52
20 Rê bóng 12
7 Rê bóng thành công 7

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 19
8 Cắt bóng 19
20 Phá bóng 29

Kỷ luật

11 Phạm lỗi 14
14 Bị phạm lỗi 10
1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

155 Mất bóng 141

Kiểm soát bóng

Fleury Merogis U.S.

54%

Concarneau

46%

2 Tổng cú sút 6
0 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 0
10 Phá bóng 17
0 Việt vị 1
307 Đường chuyền 105

Bàn thắng

Fleury Merogis U.S.

0

Concarneau

2

Cú sút

2 Tổng cú sút 6
2 Sút trúng đích 2
0 Dội khung gỗ 1
2 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

307 Đường chuyền 105
2 Đường chuyền quyết định 4
5 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 10
4 Cắt bóng 9
10 Phá bóng 17

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

84 Mất bóng 72

Kiểm soát bóng

Fleury Merogis U.S.

60%

Concarneau

40%

6 Tổng cú sút 3
2 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 0
6 Phá bóng 9
0 Việt vị 3
241 Đường chuyền 100
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Fleury Merogis U.S.

0

Concarneau

2

Cú sút

6 Tổng cú sút 3
3 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

0 Việt vị 3

Đường chuyền

241 Đường chuyền 100
3 Đường chuyền quyết định 3
4 Tạt bóng 3

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 7
1 Cắt bóng 7
6 Phá bóng 9

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

68 Mất bóng 67

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dijon

Dijon

30 25 59
2
Sochaux

Sochaux

30 24 57
3
Fleury Merogis U.S.

Fleury Merogis U.S.

30 20 54
4
FC Rouen

FC Rouen

30 15 52
5
Versailles 78

Versailles 78

30 10 49
6
US Orléans

US Orléans

30 -1 48
7
Le Puy Foot 43 Auvergne

Le Puy Foot 43 Auvergne

30 8 46
8
Caen

Caen

30 7 39
9
Valenciennes

Valenciennes

30 -6 37
10
Concarneau

Concarneau

30 -5 36
11
Villefranche

Villefranche

31 -11 36
12
Aubagne

Aubagne

30 -10 33
13
Paris 13 Atletico

Paris 13 Atletico

30 -14 31
14
Quevilly Rouen Métropole

Quevilly Rouen Métropole

30 -9 30
15
Bresse Péronnas 01

Bresse Péronnas 01

31 -20 28
16
Chateauroux

Chateauroux

30 -15 27
17
Stade Briochin

Stade Briochin

30 -18 23
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sochaux

Sochaux

15 17 32
2
Dijon

Dijon

15 16 29
3
FC Rouen

FC Rouen

15 10 29
4
Fleury Merogis U.S.

Fleury Merogis U.S.

15 12 28
5
Versailles 78

Versailles 78

15 8 27
6
Villefranche

Villefranche

16 2 26
7
US Orléans

US Orléans

15 0 23
8
Caen

Caen

15 6 23
9
Le Puy Foot 43 Auvergne

Le Puy Foot 43 Auvergne

15 4 22
10
Valenciennes

Valenciennes

15 2 22
11
Paris 13 Atletico

Paris 13 Atletico

15 -4 20
12
Concarneau

Concarneau

15 -1 18
13
Bresse Péronnas 01

Bresse Péronnas 01

15 -9 16
14
Quevilly Rouen Métropole

Quevilly Rouen Métropole

15 -5 14
15
Aubagne

Aubagne

15 -8 13
16
Chateauroux

Chateauroux

15 -12 10
17
Stade Briochin

Stade Briochin

15 -8 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dijon

Dijon

15 9 30
2
Fleury Merogis U.S.

Fleury Merogis U.S.

15 8 26
3
Sochaux

Sochaux

15 7 25
4
US Orléans

US Orléans

15 -1 25
5
Le Puy Foot 43 Auvergne

Le Puy Foot 43 Auvergne

15 4 24
6
FC Rouen

FC Rouen

15 5 23
7
Versailles 78

Versailles 78

15 2 22
8
Aubagne

Aubagne

15 -2 20
9
Concarneau

Concarneau

15 -4 18
10
Chateauroux

Chateauroux

15 -3 17
11
Caen

Caen

15 1 16
12
Quevilly Rouen Métropole

Quevilly Rouen Métropole

15 -4 16
13
Valenciennes

Valenciennes

15 -8 15
14
Stade Briochin

Stade Briochin

15 -10 13
15
Bresse Péronnas 01

Bresse Péronnas 01

16 -11 12
16
Paris 13 Atletico

Paris 13 Atletico

15 -10 11
17
Villefranche

Villefranche

15 -13 10
French Championnat National Đội bóng G
1
Fahd El Khoumisti

Fahd El Khoumisti

US Orléans 18
2
Kevin Farade

Kevin Farade

Fleury Merogis U.S. 18
3
Benjamin Gomel

Benjamin Gomel

Sochaux 12
4
J. Domingues

J. Domingues

Dijon 12
5
Shelton Guillaume

Shelton Guillaume

Versailles 78 11
6
Kapitbafan Djoco

Kapitbafan Djoco

Sochaux 11
7
Yanis Barka

Yanis Barka

Dijon 10
8
Ivann Botella

Ivann Botella

Caen 9
9
Cédric Odzoumo

Cédric Odzoumo

Versailles 78 9
10
Babacar Leye

Babacar Leye

Villefranche 9

Fleury Merogis U.S.

Đối đầu

Concarneau

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Fleury Merogis U.S.
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Concarneau
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

15.5
9.9
1.05
21.93
8.33
1.12
29
19
1.02
15.5
7.3
1.09
54.12
12.42
1.01
2.05
3.1
3.2
2.13
3.35
3.05
151
101
1.01
16
7.3
1.09
46
15
1.01
21
7
1.12
2.13
3.35
3.05
2.14
3.05
3.05
13.4
6.95
1.15
18
32
1.01

Chủ nhà

Đội khách

0 1.58
0 1.33
0 0.6
0 1.33
0 0.62
0 1.25
+0.25 5.55
-0.25 0.04
+0.25 0.8
-0.25 1.08
+0.25 5.9
-0.25 0.04
0 0.58
0 1.38
+0.5 1.05
-0.5 0.7
+0.25 0.8
-0.25 1.08
+0.5 1.14
-0.5 0.75
0 0.62
0 1.31
+0.5 13.18
-0.5 0.01

Xỉu

Tài

U 4.5 25
O 4.5 5.55
U 4.5 0.22
O 4.5 3.28
U 4.5 0.05
O 4.5 9.5
U 4.5 0.03
O 4.5 5.26
U 4.5 0.18
O 4.5 3.13
U 2.5 2.2
O 2.5 0.28
U 2.25 1.02
O 2.25 0.84
U 2.5 0.67
O 2.5 1.05
U 4.5 0.02
O 4.5 5.5
U 4.5 0.13
O 4.5 4.25
U 4.5 0.09
O 4.5 5
U 2.25 1.02
O 2.25 0.84
U 2.25 1.04
O 2.25 0.82
U 4.5 0.12
O 4.5 4.15
U 4.5 0.01
O 4.5 13.18

Xỉu

Tài

U 4.5 0.4
O 4.5 1.75
U 5 1.05
O 5 0.68

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.