64’ Shelton Guillaume
69’ Shelton Guillaume
Tỷ lệ kèo
1
17
X
13.5
2
1.01
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả44%
56%
1
5
1
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảDjibril Khouma
Samir Ben Brahim
Sohan Baldoni
Ali Ouchen
Yohan Zemoura
Jordan Tell
Flavio Da Silva
Shelton Guillaume
Shelton Guillaume
Mathéo Ntumi
Garland·Gbelle
Kurtis Chadet
Samir Ben Brahim
A. Etien
Tom Renaud
alexis kabamba
Shelton Guillaume
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Stade Guy Piriou |
|---|---|
|
|
6,500 |
|
|
Concarneau, France |
Trận đấu tiếp theo
15/05
13:30
Concarneau
Villefranche
08/05
13:30
Caen
Concarneau
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
44%
56%
GOALS
0
2
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
42%
58%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
46%
54%
GOALS
0%
2%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dijon |
30 | 25 | 59 | |
| 2 |
Sochaux |
30 | 24 | 57 | |
| 3 |
Fleury Merogis U.S. |
30 | 20 | 54 | |
| 4 |
FC Rouen |
30 | 15 | 52 | |
| 5 |
Versailles 78 |
30 | 10 | 49 | |
| 6 |
US Orléans |
30 | -1 | 48 | |
| 7 |
Le Puy Foot 43 Auvergne |
30 | 8 | 46 | |
| 8 |
Caen |
30 | 7 | 39 | |
| 9 |
Valenciennes |
30 | -6 | 37 | |
| 10 |
Concarneau |
30 | -5 | 36 | |
| 11 |
Villefranche |
31 | -11 | 36 | |
| 12 |
Aubagne |
30 | -10 | 33 | |
| 13 |
Paris 13 Atletico |
30 | -14 | 31 | |
| 14 |
Quevilly Rouen Métropole |
30 | -9 | 30 | |
| 15 |
Bresse Péronnas 01 |
31 | -20 | 28 | |
| 16 |
Chateauroux |
30 | -15 | 27 | |
| 17 |
Stade Briochin |
30 | -18 | 23 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sochaux |
15 | 17 | 32 | |
| 2 |
Dijon |
15 | 16 | 29 | |
| 3 |
FC Rouen |
15 | 10 | 29 | |
| 4 |
Fleury Merogis U.S. |
15 | 12 | 28 | |
| 5 |
Versailles 78 |
15 | 8 | 27 | |
| 6 |
Villefranche |
16 | 2 | 26 | |
| 7 |
US Orléans |
15 | 0 | 23 | |
| 8 |
Caen |
15 | 6 | 23 | |
| 9 |
Le Puy Foot 43 Auvergne |
15 | 4 | 22 | |
| 10 |
Valenciennes |
15 | 2 | 22 | |
| 11 |
Paris 13 Atletico |
15 | -4 | 20 | |
| 12 |
Concarneau |
15 | -1 | 18 | |
| 13 |
Bresse Péronnas 01 |
15 | -9 | 16 | |
| 14 |
Quevilly Rouen Métropole |
15 | -5 | 14 | |
| 15 |
Aubagne |
15 | -8 | 13 | |
| 16 |
Chateauroux |
15 | -12 | 10 | |
| 17 |
Stade Briochin |
15 | -8 | 10 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dijon |
15 | 9 | 30 | |
| 2 |
Fleury Merogis U.S. |
15 | 8 | 26 | |
| 3 |
Sochaux |
15 | 7 | 25 | |
| 4 |
US Orléans |
15 | -1 | 25 | |
| 5 |
Le Puy Foot 43 Auvergne |
15 | 4 | 24 | |
| 6 |
FC Rouen |
15 | 5 | 23 | |
| 7 |
Versailles 78 |
15 | 2 | 22 | |
| 8 |
Aubagne |
15 | -2 | 20 | |
| 9 |
Concarneau |
15 | -4 | 18 | |
| 10 |
Chateauroux |
15 | -3 | 17 | |
| 11 |
Caen |
15 | 1 | 16 | |
| 12 |
Quevilly Rouen Métropole |
15 | -4 | 16 | |
| 13 |
Valenciennes |
15 | -8 | 15 | |
| 14 |
Stade Briochin |
15 | -10 | 13 | |
| 15 |
Bresse Péronnas 01 |
16 | -11 | 12 | |
| 16 |
Paris 13 Atletico |
15 | -10 | 11 | |
| 17 |
Villefranche |
15 | -13 | 10 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Fahd El Khoumisti |
|
18 |
| 2 |
Kevin Farade |
|
18 |
| 3 |
Benjamin Gomel |
|
12 |
| 4 |
J. Domingues |
|
12 |
| 5 |
Shelton Guillaume |
|
11 |
| 6 |
Kapitbafan Djoco |
|
11 |
| 7 |
Yanis Barka |
|
10 |
| 8 |
Ivann Botella |
|
9 |
| 9 |
Cédric Odzoumo |
|
9 |
| 10 |
Babacar Leye |
|
9 |
Concarneau
Đối đầu
Versailles 78
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu