64’ Shelton Guillaume

69’ Shelton Guillaume

Tỷ lệ kèo

1

17

X

13.5

2

1.01

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Concarneau

44%

Versailles 78

56%

5 Sút trúng đích 4

1

5

1

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
15’

Djibril Khouma

27’

Samir Ben Brahim

Sohan Baldoni

28’
45’

Ali Ouchen

Yohan Zemoura

Jordan Tell

Flavio Da Silva

63’
0-1
64’
Shelton Guillaume

Shelton Guillaume

0-2
69’
Shelton Guillaume

Shelton Guillaume

Mathéo Ntumi

Garland·Gbelle

73’
77’

Kurtis Chadet

Samir Ben Brahim

80’

A. Etien

Tom Renaud

88’

alexis kabamba

Shelton Guillaume

Kết thúc trận đấu
0-2

Đối đầu

Xem tất cả
Concarneau
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Versailles 78
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

5

Versailles 78

30

10

49

10

Concarneau

30

-5

36

Thông tin trận đấu

Sân
Stade Guy Piriou
Sức chứa
6,500
Địa điểm
Concarneau, France

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Concarneau

44%

Versailles 78

56%

0 Assists 2
20 Total Shots 11
5 Sút trúng đích 4
5 Blocked Shots 1
1 Corner Kicks 5
39 Clearances 34
8 Fouls 15
1 Offsides 8
327 Passes 371
1 Yellow Cards 2

GOALS

Concarneau

0

Versailles 78

2

2 Goals Against 0

SHOTS

20 Total Shots 11
4 Sút trúng đích 4
1 Hit Woodwork 1
5 Blocked Shots 1

ATTACK

3 Fastbreaks 3
3 Fastbreak Shots 2
0 Fastbreak Goal 1
1 Offsides 8

PASSES

327 Passes 371
220 Passes accuracy 270
14 Key passes 9
13 Crosses 19
5 Crosses Accuracy 5
104 Long Balls 98
30 Long balls accuracy 36

DUELS & DROBBLIN

112 Duels 112
61 Duels won 51
15 Dribble 13
9 Dribble success 9

DEFENDING

14 Total Tackles 12
12 Interceptions 11
39 Clearances 34

DISCIPLINE

8 Fouls 15
15 Was Fouled 7
1 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

160 Lost the ball 171

Ball Possession

Concarneau

42%

Versailles 78

58%

3 Sút trúng đích 1
1 Yellow Cards 2

GOALS

SHOTS

Total Shots
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Concarneau

46%

Versailles 78

54%

2 Sút trúng đích 5

GOALS

Concarneau

0%

Versailles 78

2%

SHOTS

Total Shots
5 Sút trúng đích 5

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dijon

Dijon

30 25 59
2
Sochaux

Sochaux

30 24 57
3
Fleury Merogis U.S.

Fleury Merogis U.S.

30 20 54
4
FC Rouen

FC Rouen

30 15 52
5
Versailles 78

Versailles 78

30 10 49
6
US Orléans

US Orléans

30 -1 48
7
Le Puy Foot 43 Auvergne

Le Puy Foot 43 Auvergne

30 8 46
8
Caen

Caen

30 7 39
9
Valenciennes

Valenciennes

30 -6 37
10
Concarneau

Concarneau

30 -5 36
11
Villefranche

Villefranche

31 -11 36
12
Aubagne

Aubagne

30 -10 33
13
Paris 13 Atletico

Paris 13 Atletico

30 -14 31
14
Quevilly Rouen Métropole

Quevilly Rouen Métropole

30 -9 30
15
Bresse Péronnas 01

Bresse Péronnas 01

31 -20 28
16
Chateauroux

Chateauroux

30 -15 27
17
Stade Briochin

Stade Briochin

30 -18 23
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sochaux

Sochaux

15 17 32
2
Dijon

Dijon

15 16 29
3
FC Rouen

FC Rouen

15 10 29
4
Fleury Merogis U.S.

Fleury Merogis U.S.

15 12 28
5
Versailles 78

Versailles 78

15 8 27
6
Villefranche

Villefranche

16 2 26
7
US Orléans

US Orléans

15 0 23
8
Caen

Caen

15 6 23
9
Le Puy Foot 43 Auvergne

Le Puy Foot 43 Auvergne

15 4 22
10
Valenciennes

Valenciennes

15 2 22
11
Paris 13 Atletico

Paris 13 Atletico

15 -4 20
12
Concarneau

Concarneau

15 -1 18
13
Bresse Péronnas 01

Bresse Péronnas 01

15 -9 16
14
Quevilly Rouen Métropole

Quevilly Rouen Métropole

15 -5 14
15
Aubagne

Aubagne

15 -8 13
16
Chateauroux

Chateauroux

15 -12 10
17
Stade Briochin

Stade Briochin

15 -8 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dijon

Dijon

15 9 30
2
Fleury Merogis U.S.

Fleury Merogis U.S.

15 8 26
3
Sochaux

Sochaux

15 7 25
4
US Orléans

US Orléans

15 -1 25
5
Le Puy Foot 43 Auvergne

Le Puy Foot 43 Auvergne

15 4 24
6
FC Rouen

FC Rouen

15 5 23
7
Versailles 78

Versailles 78

15 2 22
8
Aubagne

Aubagne

15 -2 20
9
Concarneau

Concarneau

15 -4 18
10
Chateauroux

Chateauroux

15 -3 17
11
Caen

Caen

15 1 16
12
Quevilly Rouen Métropole

Quevilly Rouen Métropole

15 -4 16
13
Valenciennes

Valenciennes

15 -8 15
14
Stade Briochin

Stade Briochin

15 -10 13
15
Bresse Péronnas 01

Bresse Péronnas 01

16 -11 12
16
Paris 13 Atletico

Paris 13 Atletico

15 -10 11
17
Villefranche

Villefranche

15 -13 10
French Championnat National Đội bóng G
1
Fahd El Khoumisti

Fahd El Khoumisti

US Orléans 18
2
Kevin Farade

Kevin Farade

Fleury Merogis U.S. 18
3
Benjamin Gomel

Benjamin Gomel

Sochaux 12
4
J. Domingues

J. Domingues

Dijon 12
5
Shelton Guillaume

Shelton Guillaume

Versailles 78 11
6
Kapitbafan Djoco

Kapitbafan Djoco

Sochaux 11
7
Yanis Barka

Yanis Barka

Dijon 10
8
Ivann Botella

Ivann Botella

Caen 9
9
Cédric Odzoumo

Cédric Odzoumo

Versailles 78 9
10
Babacar Leye

Babacar Leye

Villefranche 9

Concarneau

Đối đầu

Versailles 78

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Concarneau
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Versailles 78
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

17
13.5
1.01
16.59
4.07
1.32
101
51
1
17
13.5
1.01
2.36
2.95
2.95
91
34
1.01
2.26
3.1
3
151
81
1.01
17
14
1.01
71
13
1.01
90
26
1.01
200
9.5
1.01
2.32
2.92
2.87
11.8
4
1.32
351
22
1.01

Chủ nhà

Đội khách

0 0.88
0 1
0 0.79
0 1.04
0 0.75
0 1.05
0 0.87
0 0.99
+0.25 1.06
-0.25 0.82
0 0.87
0 0.99
0 0.73
0 1.09
0 0.65
0 1.1
0 0.85
0 1.03
+0.25 1.08
-0.25 0.8
0 0.87
0 0.99
0 0.82
0 0.92

Xỉu

Tài

U 2.5 0.2
O 2.5 2.94
U 2.5 0.24
O 2.5 3.08
U 2.5 0.2
O 2.5 3.4
U 2.5 0.19
O 2.5 2.85
U 2 0.96
O 2 0.73
U 2.5 0.14
O 2.5 3.6
U 2 1.01
O 2 0.85
U 2.5 0.5
O 2.5 1.38
U 2.5 0.15
O 2.5 2.7
U 2.5 0.15
O 2.5 3.85
U 2.5 0.1
O 2.5 4.25
U 2.5 0.18
O 2.5 3.57
U 2 1.02
O 2 0.84
U 2.5 0.21
O 2.5 3.03
U 2.5 0.15
O 2.5 4.07

Xỉu

Tài

U 6.5 0.72
O 6.5 1
U 9 0.83
O 9 0.98

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.