Yoann Le Méhauté 64’

C. Badin 71’

88’ M. Assef

89’ Kenny Meddy Mixtur

Tỷ lệ kèo

1

1.02

X

9.9

2

26

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Fleury Merogis U.S.

49%

Villefranche

51%

5 Sút trúng đích 6

8

6

4

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Loup·Hervieu

44’

V. Lavigne

Nadir Homsa

58’

Kevin Farade

63’
Yoann Le Méhauté

Yoann Le Méhauté

64’
1-0
66’

Nathan Dekoke

68’

Kenny Meddy Mixtur

Mathis Touho

C. Badin

C. Badin

71’
2-0

Freddy Colombo

Kevin Farade

74’
78’

Ethan Kena Kabeya

Brian Bayeye

84’

Anfane Ahamada M'Ze

Loïc Etoga

Hamadou Karamoko

87’
88’

M. Assef

Phạt đền

2-2
89’
Kenny Meddy Mixtur

Kenny Meddy Mixtur

Jonathan Rivas-Marouani

C. Badin

90’

V. Lavigne

93’
93’

Kevin Testud

Kết thúc trận đấu
2-2

Đối đầu

Xem tất cả
Fleury Merogis U.S.
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Villefranche
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

11

Villefranche

31

-11

36

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Fleury Merogis U.S.

49%

Villefranche

51%

2 Kiến tạo 1
11 Tổng cú sút 12
5 Sút trúng đích 6
3 Cú sút bị chặn 1
8 Phạt góc 6
1 Đá phạt 14
26 Phá bóng 23
15 Phạm lỗi 13
3 Việt vị 2
346 Đường chuyền 232
4 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Fleury Merogis U.S.

2

Villefranche

2

2 Bàn thua 2
0 Phạt đền 1

Cú sút

11 Tổng cú sút 12
6 Sút trúng đích 6
3 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Phản công nhanh 3
0 Cú sút phản công nhanh 3
3 Việt vị 2

Đường chuyền

346 Đường chuyền 232
248 Độ chính xác chuyền bóng 159
10 Đường chuyền quyết định 9
20 Tạt bóng 18
6 Độ chính xác tạt bóng 4
94 Chuyền dài 91
44 Độ chính xác chuyền dài 27

Tranh chấp & rê bóng

90 Tranh chấp 90
42 Tranh chấp thắng 48
11 Rê bóng 11
4 Rê bóng thành công 4

Phòng ngự

17 Tổng tắc bóng 15
5 Cắt bóng 6
26 Phá bóng 23

Kỷ luật

15 Phạm lỗi 13
12 Bị phạm lỗi 14
4 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

152 Mất bóng 137

Kiểm soát bóng

Fleury Merogis U.S.

53%

Villefranche

47%

6 Tổng cú sút 6
2 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 1
18 Phá bóng 12
2 Việt vị 1
178 Đường chuyền 117
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Cú sút

6 Tổng cú sút 6
2 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

2 Việt vị 1

Đường chuyền

178 Đường chuyền 117
6 Đường chuyền quyết định 4
13 Tạt bóng 10

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 4
1 Cắt bóng 2
18 Phá bóng 12

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

71 Mất bóng 72

Kiểm soát bóng

Fleury Merogis U.S.

45%

Villefranche

55%

5 Tổng cú sút 7
3 Sút trúng đích 5
1 Cú sút bị chặn 0
6 Phá bóng 8
1 Việt vị 1
171 Đường chuyền 118
3 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Fleury Merogis U.S.

2

Villefranche

2

Cú sút

5 Tổng cú sút 7
5 Sút trúng đích 5
1 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

171 Đường chuyền 118
4 Đường chuyền quyết định 6
7 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 9
5 Cắt bóng 5
6 Phá bóng 8

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

81 Mất bóng 64

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dijon

Dijon

30 25 59
2
Sochaux

Sochaux

30 24 57
3
Fleury Merogis U.S.

Fleury Merogis U.S.

30 20 54
4
FC Rouen

FC Rouen

30 15 52
5
Versailles 78

Versailles 78

30 10 49
6
US Orléans

US Orléans

30 -1 48
7
Le Puy Foot 43 Auvergne

Le Puy Foot 43 Auvergne

30 8 46
8
Caen

Caen

30 7 39
9
Valenciennes

Valenciennes

30 -6 37
10
Concarneau

Concarneau

30 -5 36
11
Villefranche

Villefranche

31 -11 36
12
Aubagne

Aubagne

30 -10 33
13
Paris 13 Atletico

Paris 13 Atletico

30 -14 31
14
Quevilly Rouen Métropole

Quevilly Rouen Métropole

30 -9 30
15
Bresse Péronnas 01

Bresse Péronnas 01

31 -20 28
16
Chateauroux

Chateauroux

30 -15 27
17
Stade Briochin

Stade Briochin

30 -18 23
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sochaux

Sochaux

15 17 32
2
Dijon

Dijon

15 16 29
3
FC Rouen

FC Rouen

15 10 29
4
Fleury Merogis U.S.

Fleury Merogis U.S.

15 12 28
5
Versailles 78

Versailles 78

15 8 27
6
Villefranche

Villefranche

16 2 26
7
US Orléans

US Orléans

15 0 23
8
Caen

Caen

15 6 23
9
Le Puy Foot 43 Auvergne

Le Puy Foot 43 Auvergne

15 4 22
10
Valenciennes

Valenciennes

15 2 22
11
Paris 13 Atletico

Paris 13 Atletico

15 -4 20
12
Concarneau

Concarneau

15 -1 18
13
Bresse Péronnas 01

Bresse Péronnas 01

15 -9 16
14
Quevilly Rouen Métropole

Quevilly Rouen Métropole

15 -5 14
15
Aubagne

Aubagne

15 -8 13
16
Chateauroux

Chateauroux

15 -12 10
17
Stade Briochin

Stade Briochin

15 -8 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dijon

Dijon

15 9 30
2
Fleury Merogis U.S.

Fleury Merogis U.S.

15 8 26
3
Sochaux

Sochaux

15 7 25
4
US Orléans

US Orléans

15 -1 25
5
Le Puy Foot 43 Auvergne

Le Puy Foot 43 Auvergne

15 4 24
6
FC Rouen

FC Rouen

15 5 23
7
Versailles 78

Versailles 78

15 2 22
8
Aubagne

Aubagne

15 -2 20
9
Concarneau

Concarneau

15 -4 18
10
Chateauroux

Chateauroux

15 -3 17
11
Caen

Caen

15 1 16
12
Quevilly Rouen Métropole

Quevilly Rouen Métropole

15 -4 16
13
Valenciennes

Valenciennes

15 -8 15
14
Stade Briochin

Stade Briochin

15 -10 13
15
Bresse Péronnas 01

Bresse Péronnas 01

16 -11 12
16
Paris 13 Atletico

Paris 13 Atletico

15 -10 11
17
Villefranche

Villefranche

15 -13 10
French Championnat National Đội bóng G
1
Fahd El Khoumisti

Fahd El Khoumisti

US Orléans 18
2
Kevin Farade

Kevin Farade

Fleury Merogis U.S. 18
3
Benjamin Gomel

Benjamin Gomel

Sochaux 12
4
J. Domingues

J. Domingues

Dijon 12
5
Shelton Guillaume

Shelton Guillaume

Versailles 78 11
6
Kapitbafan Djoco

Kapitbafan Djoco

Sochaux 11
7
Yanis Barka

Yanis Barka

Dijon 10
8
Ivann Botella

Ivann Botella

Caen 9
9
Cédric Odzoumo

Cédric Odzoumo

Versailles 78 9
10
Babacar Leye

Babacar Leye

Villefranche 9

Fleury Merogis U.S.

Đối đầu

Villefranche

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Fleury Merogis U.S.
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Villefranche
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.02
9.9
26
11.05
1.09
16.33
15
1.03
17
10.5
1.04
15.5
1.64
3.5
5
10
1.05
15
1.05
7
150
10
1.07
15
9.5
1.06
15
10
1.09
15
16
1.02
21
1.05
6.9
150
1.05
6.2
115
1.06
9.7
26
13.5
1.03
24

Chủ nhà

Đội khách

0 0.6
0 1.38
0 0.54
0 1.48
0 0.52
0 1.42
+0.25 4.34
-0.25 0.09
0 0.63
0 1.33
+0.25 4.2
-0.25 0.11
0 0.59
0 1.34
+0.5 0.65
-0.5 1.1
0 0.59
0 1.4
0 0.58
0 1.42
0 0.58
0 1.38
0 0.52
0 1.42

Xỉu

Tài

U 3.5 0.18
O 3.5 3.12
U 2.5 0.23
O 2.5 3.16
U 4.5 0.09
O 4.5 6.8
U 4.5 0.07
O 4.5 4.34
U 2.25 0.93
O 2.25 0.75
U 2.5 0.3
O 2.5 2
U 4.75 0.01
O 4.75 10
U 2.5 0.67
O 2.5 1.05
U 4.75 0.04
O 4.75 5.5
U 3.5 0.14
O 3.5 4.05
U 4.5 0.02
O 4.5 8
U 4.75 0.01
O 4.75 10
U 3.5 0.21
O 3.5 3.03
U 3.5 0.19
O 3.5 3.22
U 4.5 0.03
O 4.5 9.16

Xỉu

Tài

U 13.5 0.33
O 13.5 2.25
U 14 0.73
O 14 0.98

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.