Mohamed Hafid 10’
Mohamed Hafid 74’
95’ Issam Bouaoune
Tỷ lệ kèo
1
1.07
X
9
2
51
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả60%
40%
6
2
3
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Mohamed Hafid
Corentin Jean
Paul Wade
J. Kimboma
Willsem boussaid
Aymeric Ahmed
Lorenzo Rajot
Ivann Botella
Loïck Piquionne
Ronaldo Freitas
Mohamed Hafid
Alexandre Nicolas Duville-Parsemain
Armand Gnanduillet
Alexandre Nicolas Duville-Parsemain
M. Beneddine
Keelyan Portut
Okpo Williams Mazié
Schinéar Mopila
Jad Koembo
Keelyan Portut
Okpo Williams Mazié
Ronny·Labonne
Issam Bouaoune
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
24/04
13:30
Caen
Villefranche
01/05
13:30
Dijon
Chateauroux
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Chấn thương
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
60%
40%
GOALS
2
2
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
63%
37%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
57%
43%
GOALS
1%
2%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dijon |
28 | 25 | 56 | |
| 2 |
Sochaux |
28 | 23 | 53 | |
| 3 |
Fleury Merogis U.S. |
28 | 14 | 48 | |
| 4 |
FC Rouen |
28 | 13 | 48 | |
| 5 |
Versailles 78 |
28 | 10 | 47 | |
| 6 |
US Orléans |
28 | 2 | 47 | |
| 7 |
Le Puy Foot 43 Auvergne |
28 | 12 | 45 | |
| 8 |
Caen |
29 | 4 | 36 | |
| 9 |
Valenciennes |
28 | -5 | 36 | |
| 10 |
Villefranche |
29 | -7 | 36 | |
| 11 |
Aubagne |
28 | -7 | 33 | |
| 12 |
Concarneau |
28 | -6 | 32 | |
| 13 |
Paris 13 Atletico |
29 | -14 | 30 | |
| 14 |
Quevilly Rouen Métropole |
28 | -12 | 26 | |
| 15 |
Bresse Péronnas 01 |
29 | -20 | 25 | |
| 16 |
Chateauroux |
28 | -14 | 24 | |
| 17 |
Stade Briochin |
28 | -18 | 20 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dijon |
14 | 17 | 29 | |
| 2 |
Sochaux |
13 | 16 | 28 | |
| 3 |
FC Rouen |
14 | 8 | 26 | |
| 4 |
Versailles 78 |
14 | 8 | 26 | |
| 5 |
Villefranche |
16 | 2 | 26 | |
| 6 |
Fleury Merogis U.S. |
14 | 8 | 25 | |
| 7 |
US Orléans |
14 | 3 | 23 | |
| 8 |
Valenciennes |
14 | 3 | 22 | |
| 9 |
Le Puy Foot 43 Auvergne |
14 | 4 | 21 | |
| 10 |
Caen |
14 | 3 | 20 | |
| 11 |
Paris 13 Atletico |
15 | -4 | 20 | |
| 12 |
Concarneau |
14 | -1 | 17 | |
| 13 |
Quevilly Rouen Métropole |
14 | -5 | 13 | |
| 14 |
Bresse Péronnas 01 |
14 | -10 | 13 | |
| 15 |
Aubagne |
14 | -7 | 13 | |
| 16 |
Stade Briochin |
14 | -7 | 10 | |
| 17 |
Chateauroux |
14 | -10 | 10 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dijon |
14 | 8 | 27 | |
| 2 |
Sochaux |
15 | 7 | 25 | |
| 3 |
US Orléans |
14 | -1 | 24 | |
| 4 |
Le Puy Foot 43 Auvergne |
14 | 8 | 24 | |
| 5 |
Fleury Merogis U.S. |
14 | 6 | 23 | |
| 6 |
FC Rouen |
14 | 5 | 22 | |
| 7 |
Versailles 78 |
14 | 2 | 21 | |
| 8 |
Aubagne |
14 | 0 | 20 | |
| 9 |
Caen |
15 | 1 | 16 | |
| 10 |
Concarneau |
14 | -5 | 15 | |
| 11 |
Valenciennes |
14 | -8 | 14 | |
| 12 |
Chateauroux |
14 | -4 | 14 | |
| 13 |
Quevilly Rouen Métropole |
14 | -7 | 13 | |
| 14 |
Bresse Péronnas 01 |
15 | -10 | 12 | |
| 15 |
Paris 13 Atletico |
14 | -10 | 10 | |
| 16 |
Stade Briochin |
14 | -11 | 10 | |
| 17 |
Villefranche |
13 | -9 | 10 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Fahd El Khoumisti |
|
18 |
| 2 |
Kevin Farade |
|
17 |
| 3 |
Shelton Guillaume |
|
11 |
| 4 |
Benjamin Gomel |
|
11 |
| 5 |
Yanis Barka |
|
10 |
| 6 |
J. Domingues |
|
10 |
| 7 |
Babacar Leye |
|
9 |
| 8 |
Kapitbafan Djoco |
|
9 |
| 9 |
Kenny Rocha Santos |
|
9 |
| 10 |
Ivann Botella |
|
8 |
Caen
Đối đầu
Chateauroux
Đối đầu
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu