1 4

Fulltime

Nohim Chibani 69’

20’ Aymen Boutoutaou

83’ Honoré Bayanginisa

85’ Aboubacar Sidiki Sidibé

Tỷ lệ kèo

1

101

X

51

2

1

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Aubagne

47%

Sochaux

53%

3 Sút trúng đích 10

2

3

1

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
20’
Aymen Boutoutaou

Aymen Boutoutaou

Ousseynou Ndiaye

Jordan Gil

39’
44’

Benjamin Gomel

Kassim M'Dahoma

49’
50’

Samy Baghdadi

Djamal Eddine Berrabha

Adam Oudjani

69’
Nohim Chibani

Nohim Chibani

69’
1-2
70’

Aboubacar Sidiki Sidibé

Kapitbafan Djoco

77’

Julien Vetro

Benjamin Gomel

Soiyir Ahamada

Raimane Daou

82’
1-3
83’
Honoré Bayanginisa

Honoré Bayanginisa

1-4
85’
Aboubacar Sidiki Sidibé

Aboubacar Sidiki Sidibé

88’

Jules Mendy

Arthur Vitelli

Kết thúc trận đấu
1-4

Đối đầu

Xem tất cả
Aubagne
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Sochaux
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

Sochaux

29

24

56

12

Aubagne

29

-9

33

Thông tin trận đấu

Sân
Stade de Lattre-de-Tassigny
Sức chứa
1,000
Địa điểm
Aubagne

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Aubagne

47%

Sochaux

53%

1 Assists 3
9 Total Shots 19
3 Sút trúng đích 10
2 Corner Kicks 3
27 Clearances 18
13 Fouls 18
4 Offsides 2
373 Passes 337
1 Yellow Cards 1

GOALS

Aubagne

1

Sochaux

4

4 Goals Against 1

SHOTS

9 Total Shots 19
10 Sút trúng đích 10

ATTACK

4 Offsides 2

PASSES

373 Passes 337
281 Passes accuracy 265
6 Key passes 15
14 Crosses 20
5 Crosses Accuracy 5
80 Long Balls 76
33 Long balls accuracy 32

DUELS & DROBBLIN

82 Duels 82
42 Duels won 40
17 Dribble 10
9 Dribble success 8

DEFENDING

8 Total Tackles 11
11 Interceptions 13
27 Clearances 18

DISCIPLINE

13 Fouls 18
18 Was Fouled 13
1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

133 Lost the ball 127

Ball Possession

Aubagne

47%

Sochaux

53%

GOALS

SHOTS

Total Shots
5 Sút trúng đích 5

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Aubagne

47%

Sochaux

53%

3 Sút trúng đích 5

GOALS

Aubagne

1%

Sochaux

3%

SHOTS

Total Shots
5 Sút trúng đích 5

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dijon

Dijon

29 26 59
2
Sochaux

Sochaux

29 24 56
3
Fleury Merogis U.S.

Fleury Merogis U.S.

29 16 51
4
FC Rouen

FC Rouen

29 15 51
5
Versailles 78

Versailles 78

29 10 48
6
US Orléans

US Orléans

29 -1 47
7
Le Puy Foot 43 Auvergne

Le Puy Foot 43 Auvergne

29 12 46
8
Caen

Caen

30 7 39
9
Valenciennes

Valenciennes

29 -6 36
10
Villefranche

Villefranche

30 -10 36
11
Concarneau

Concarneau

29 -5 35
12
Aubagne

Aubagne

29 -9 33
13
Paris 13 Atletico

Paris 13 Atletico

29 -14 30
14
Quevilly Rouen Métropole

Quevilly Rouen Métropole

29 -9 29
15
Bresse Péronnas 01

Bresse Péronnas 01

30 -21 25
16
Chateauroux

Chateauroux

29 -16 24
17
Stade Briochin

Stade Briochin

29 -19 20
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
2
Sochaux

Sochaux

14 17 31
4
FC Rouen

FC Rouen

15 10 29
1
Dijon

Dijon

14 17 29
5
Versailles 78

Versailles 78

14 8 26
10
Villefranche

Villefranche

16 2 26
3
Fleury Merogis U.S.

Fleury Merogis U.S.

14 8 25
6
US Orléans

US Orléans

15 0 23
8
Caen

Caen

15 6 23
9
Valenciennes

Valenciennes

15 2 22
7
Le Puy Foot 43 Auvergne

Le Puy Foot 43 Auvergne

15 4 22
13
Paris 13 Atletico

Paris 13 Atletico

15 -4 20
11
Concarneau

Concarneau

14 -1 17
15
Bresse Péronnas 01

Bresse Péronnas 01

14 -10 13
14
Quevilly Rouen Métropole

Quevilly Rouen Métropole

14 -5 13
12
Aubagne

Aubagne

14 -7 13
16
Chateauroux

Chateauroux

15 -12 10
17
Stade Briochin

Stade Briochin

15 -8 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dijon

Dijon

15 9 30
3
Fleury Merogis U.S.

Fleury Merogis U.S.

15 8 26
2
Sochaux

Sochaux

15 7 25
6
US Orléans

US Orléans

14 -1 24
7
Le Puy Foot 43 Auvergne

Le Puy Foot 43 Auvergne

14 8 24
4
FC Rouen

FC Rouen

14 5 22
5
Versailles 78

Versailles 78

15 2 22
12
Aubagne

Aubagne

15 -2 20
11
Concarneau

Concarneau

15 -4 18
8
Caen

Caen

15 1 16
14
Quevilly Rouen Métropole

Quevilly Rouen Métropole

15 -4 16
9
Valenciennes

Valenciennes

14 -8 14
16
Chateauroux

Chateauroux

14 -4 14
15
Bresse Péronnas 01

Bresse Péronnas 01

16 -11 12
10
Villefranche

Villefranche

14 -12 10
17
Stade Briochin

Stade Briochin

14 -11 10
13
Paris 13 Atletico

Paris 13 Atletico

14 -10 10
French Championnat National Đội bóng G
1
Fahd El Khoumisti

Fahd El Khoumisti

US Orléans 18
2
Kevin Farade

Kevin Farade

Fleury Merogis U.S. 17
3
Benjamin Gomel

Benjamin Gomel

Sochaux 12
4
Shelton Guillaume

Shelton Guillaume

Versailles 78 11
5
J. Domingues

J. Domingues

Dijon 11
6
Kapitbafan Djoco

Kapitbafan Djoco

Sochaux 10
7
Yanis Barka

Yanis Barka

Dijon 10
8
Ivann Botella

Ivann Botella

Caen 9
9
Cédric Odzoumo

Cédric Odzoumo

Versailles 78 9
10
Babacar Leye

Babacar Leye

Villefranche 9

Aubagne

Đối đầu

Sochaux

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Aubagne
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Sochaux
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

101
51
1
26
7.1
1.06
71
13
1
3.05
3.15
2.19

Chủ nhà

Đội khách

0 1.37
0 0.55
0 1.36
0 0.59
0 1.45
0 0.55
-0.25 1.03
+0.25 0.85

Xỉu

Tài

U 5.5 0.1
O 5.5 5.8
U 5.5 0.24
O 5.5 2.5
U 5.5 0.16
O 5.5 3.7
U 2.25 0.92
O 2.25 0.94

Xỉu

Tài

U 5.5 0.4
O 5.5 1.75

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.