47’ M. Assef

Tỷ lệ kèo

1

81

X

13

2

1.04

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Chateauroux

60%

Villefranche

40%

5 Sút trúng đích 1

6

0

4

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

M. Beneddine

11’

Djibril Diarra

19’
32’

Loïc Etoga

42’

Vincent Marcel

45’

Lucas Camelo

Loïc Etoga

0-1
47’
M. Assef

M. Assef

47’

M. Assef

Issam Bouaoune

53’
63’

Hamza Sbaï

M. Louzif

Yannis Verdier

Corentin Jean

70’
71’

Nassim Sabihi

Sambaly Keita

Yanis Chahid

Jad Koembo

82’

Ronaldo Freitas

Djibril Diarra

88’

Willsem boussaid

90’
95’

Kevin Testud

M. Assef

Kết thúc trận đấu
0-1

Đối đầu

Xem tất cả
Chateauroux
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Villefranche
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

10

Villefranche

30

-10

36

16

Chateauroux

29

-16

24

Thông tin trận đấu

Sân
Stade Gaston-Petit
Sức chứa
17,072
Địa điểm
Chateauroux, France

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Chấn thương

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Chateauroux

60%

Villefranche

40%

20 Total Shots 8
5 Sút trúng đích 1
8 Blocked Shots 3
6 Corner Kicks 0
0 Free Kicks 1
17 Clearances 20
17 Fouls 12
2 Offsides 4
508 Passes 264
4 Yellow Cards 1

GOALS

Chateauroux

0

Villefranche

1

1 Goals Against 0
0 Penalty Kick 1

SHOTS

20 Total Shots 8
1 Sút trúng đích 1
1 Hit Woodwork 1
8 Blocked Shots 3

ATTACK

1 Fastbreaks 1
1 Fastbreak Shots 1
2 Offsides 4

PASSES

508 Passes 264
434 Passes accuracy 171
16 Key passes 5
30 Crosses 7
7 Crosses Accuracy 3
68 Long Balls 110
33 Long balls accuracy 28

DUELS & DROBBLIN

91 Duels 91
43 Duels won 48
9 Dribble 14
4 Dribble success 3

DEFENDING

13 Total Tackles 11
7 Interceptions 6
17 Clearances 20

DISCIPLINE

17 Fouls 12
12 Was Fouled 17
4 Yellow Cards 1
0 Red Cards 1
0 Card upgrade confirmed 1

Mất kiểm soát bóng

129 Lost the ball 132

Ball Possession

Chateauroux

50%

Villefranche

50%

1 Sút trúng đích 1
2 Yellow Cards 2

GOALS

SHOTS

Total Shots
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Chateauroux

70%

Villefranche

30%

4 Sút trúng đích 2
2 Yellow Cards 0

GOALS

Chateauroux

0%

Villefranche

1%

SHOTS

Total Shots
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 0
0 Red Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dijon

Dijon

29 26 59
2
Sochaux

Sochaux

29 24 56
3
Fleury Merogis U.S.

Fleury Merogis U.S.

29 16 51
4
FC Rouen

FC Rouen

29 15 51
5
Versailles 78

Versailles 78

29 10 48
6
US Orléans

US Orléans

29 -1 47
7
Le Puy Foot 43 Auvergne

Le Puy Foot 43 Auvergne

29 12 46
8
Caen

Caen

30 7 39
9
Valenciennes

Valenciennes

29 -6 36
10
Villefranche

Villefranche

30 -10 36
11
Concarneau

Concarneau

29 -5 35
12
Aubagne

Aubagne

29 -9 33
13
Paris 13 Atletico

Paris 13 Atletico

29 -14 30
14
Quevilly Rouen Métropole

Quevilly Rouen Métropole

29 -9 29
15
Bresse Péronnas 01

Bresse Péronnas 01

30 -21 25
16
Chateauroux

Chateauroux

29 -16 24
17
Stade Briochin

Stade Briochin

29 -19 20
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
2
Sochaux

Sochaux

14 17 31
4
FC Rouen

FC Rouen

15 10 29
1
Dijon

Dijon

14 17 29
5
Versailles 78

Versailles 78

14 8 26
10
Villefranche

Villefranche

16 2 26
3
Fleury Merogis U.S.

Fleury Merogis U.S.

14 8 25
6
US Orléans

US Orléans

15 0 23
8
Caen

Caen

15 6 23
9
Valenciennes

Valenciennes

15 2 22
7
Le Puy Foot 43 Auvergne

Le Puy Foot 43 Auvergne

15 4 22
13
Paris 13 Atletico

Paris 13 Atletico

15 -4 20
11
Concarneau

Concarneau

14 -1 17
15
Bresse Péronnas 01

Bresse Péronnas 01

14 -10 13
14
Quevilly Rouen Métropole

Quevilly Rouen Métropole

14 -5 13
12
Aubagne

Aubagne

14 -7 13
16
Chateauroux

Chateauroux

15 -12 10
17
Stade Briochin

Stade Briochin

15 -8 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dijon

Dijon

15 9 30
3
Fleury Merogis U.S.

Fleury Merogis U.S.

15 8 26
2
Sochaux

Sochaux

15 7 25
6
US Orléans

US Orléans

14 -1 24
7
Le Puy Foot 43 Auvergne

Le Puy Foot 43 Auvergne

14 8 24
4
FC Rouen

FC Rouen

14 5 22
5
Versailles 78

Versailles 78

15 2 22
12
Aubagne

Aubagne

15 -2 20
11
Concarneau

Concarneau

15 -4 18
8
Caen

Caen

15 1 16
14
Quevilly Rouen Métropole

Quevilly Rouen Métropole

15 -4 16
9
Valenciennes

Valenciennes

14 -8 14
16
Chateauroux

Chateauroux

14 -4 14
15
Bresse Péronnas 01

Bresse Péronnas 01

16 -11 12
10
Villefranche

Villefranche

14 -12 10
17
Stade Briochin

Stade Briochin

14 -11 10
13
Paris 13 Atletico

Paris 13 Atletico

14 -10 10
French Championnat National Đội bóng G
1
Fahd El Khoumisti

Fahd El Khoumisti

US Orléans 18
2
Kevin Farade

Kevin Farade

Fleury Merogis U.S. 17
3
Benjamin Gomel

Benjamin Gomel

Sochaux 12
4
Shelton Guillaume

Shelton Guillaume

Versailles 78 11
5
J. Domingues

J. Domingues

Dijon 11
6
Kapitbafan Djoco

Kapitbafan Djoco

Sochaux 10
7
Yanis Barka

Yanis Barka

Dijon 10
8
Ivann Botella

Ivann Botella

Caen 9
9
Cédric Odzoumo

Cédric Odzoumo

Versailles 78 9
10
Babacar Leye

Babacar Leye

Villefranche 9

Chateauroux

Đối đầu

Villefranche

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Chateauroux
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Villefranche
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

81
13
1.04
29
8.3
1.04
111
7.5
1.06
2.12
3.2
3.2

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 2.7
-0.25 0.26
+0.25 3.44
-0.25 0.15
+0.25 1.74
-0.25 0.45
+0.25 0.84
-0.25 1.04

Xỉu

Tài

U 1.5 0.14
O 1.5 4.75
U 1.5 0.07
O 1.5 4.34
U 1.5 0.28
O 1.5 2.4
U 2.25 0.99
O 2.25 0.87

Xỉu

Tài

U 4.5 0.66
O 4.5 1.1

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.