63’ J. Domingues

Tỷ lệ kèo

1

30.86

X

5.59

2

1.18

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Valenciennes

49%

Dijon

51%

3 Sút trúng đích 4

5

3

0

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
63’
J. Domingues

J. Domingues

64’

Brandon Nsimba Ndezi

H. Vargas Ríos

64’

Alexis N'Tamack

J. Domingues

Remy Boissier

Thibault Maréchal

66’

Alain Ipiele

Derrick Abu

74’

Célestin Emmanuel Nyemb

Kader Diomandé

74’
75’

Mickaël Barreto

Ben Osman

Samir Belloumou

82’

Nolann Bourichon

Emmanuel Alexi Koum Mbondo

82’
84’

César Obongo

Lenny Lacroix

84’

Yanis Barka

Mickaël Barreto

90’

Y. Aka

S. Chouchane

Kết thúc trận đấu
0-1

Đối đầu

Xem tất cả
Valenciennes
5 Trận thắng 29%
3 Trận hoà 18%
Dijon
9 Trận thắng 53%
Valenciennes

4 - 1

Dijon
Valenciennes

2 - 1

Dijon
Valenciennes

2 - 0

Dijon
Valenciennes

2 - 2

Dijon
Valenciennes

2 - 1

Dijon
Valenciennes

0 - 0

Dijon
Valenciennes

0 - 1

Dijon
Valenciennes

1 - 2

Dijon
Valenciennes

1 - 0

Dijon
Valenciennes

1 - 3

Dijon
Valenciennes

1 - 1

Dijon
Valenciennes

0 - 3

Dijon
Valenciennes

1 - 2

Dijon
Valenciennes

4 - 0

Dijon
Valenciennes

3 - 2

Dijon
Valenciennes

2 - 0

Dijon
Valenciennes

2 - 1

Dijon

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Dijon

30

25

59

9

Valenciennes

30

-6

37

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Valenciennes

49%

Dijon

51%

0 Assists 1
10 Total Shots 9
3 Sút trúng đích 4
0 Blocked Shots 1
5 Corner Kicks 3
10 Free Kicks 11
16 Clearances 29
3 Offsides 0
453 Passes 478
0 Yellow Cards 1

GOALS

Valenciennes

0

Dijon

1

1 Goals Against 0

SHOTS

10 Total Shots 9
4 Sút trúng đích 4
0 Blocked Shots 1

ATTACK

0 Fastbreaks 1
0 Fastbreak Shots 1
3 Offsides 0

PASSES

453 Passes 478
381 Passes accuracy 401
7 Key passes 7
26 Crosses 16
5 Crosses Accuracy 5
70 Long Balls 89
35 Long balls accuracy 42

DUELS & DROBBLIN

25 Dribble 14
15 Dribble success 6

DEFENDING

16 Total Tackles 16
7 Interceptions 13
16 Clearances 29

DISCIPLINE

0 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

134 Lost the ball 122

Ball Possession

Valenciennes

52%

Dijon

48%

5 Total Shots 3
1 Sút trúng đích 0
0 Blocked Shots 1
10 Clearances 14
2 Offsides 0
236 Passes 218

GOALS

SHOTS

5 Total Shots 3
0 Sút trúng đích 0
0 Blocked Shots 1

ATTACK

2 Offsides 0

PASSES

236 Passes 218
4 Key passes 2
13 Crosses 3

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

9 Total Tackles 6
2 Interceptions 8
10 Clearances 14

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

70 Lost the ball 66

Ball Possession

Valenciennes

46%

Dijon

54%

3 Total Shots 6
1 Sút trúng đích 4
6 Clearances 15
1 Offsides 0
217 Passes 260
0 Yellow Cards 1

GOALS

Valenciennes

0%

Dijon

1%

SHOTS

3 Total Shots 6
4 Sút trúng đích 4

ATTACK

1 Offsides 0

PASSES

217 Passes 260
3 Key passes 5
13 Crosses 13

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

7 Total Tackles 10
5 Interceptions 5
6 Clearances 15

DISCIPLINE

0 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

64 Lost the ball 56

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dijon

Dijon

30 25 59
2
Sochaux

Sochaux

30 24 57
3
Fleury Merogis U.S.

Fleury Merogis U.S.

30 20 54
4
FC Rouen

FC Rouen

30 15 52
5
Versailles 78

Versailles 78

30 10 49
6
US Orléans

US Orléans

30 -1 48
7
Le Puy Foot 43 Auvergne

Le Puy Foot 43 Auvergne

30 8 46
8
Caen

Caen

30 7 39
9
Valenciennes

Valenciennes

30 -6 37
10
Concarneau

Concarneau

30 -5 36
11
Villefranche

Villefranche

31 -11 36
12
Aubagne

Aubagne

30 -10 33
13
Paris 13 Atletico

Paris 13 Atletico

30 -14 31
14
Quevilly Rouen Métropole

Quevilly Rouen Métropole

30 -9 30
15
Bresse Péronnas 01

Bresse Péronnas 01

31 -20 28
16
Chateauroux

Chateauroux

30 -15 27
17
Stade Briochin

Stade Briochin

30 -18 23
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sochaux

Sochaux

15 17 32
2
Dijon

Dijon

15 16 29
3
FC Rouen

FC Rouen

15 10 29
4
Fleury Merogis U.S.

Fleury Merogis U.S.

15 12 28
5
Versailles 78

Versailles 78

15 8 27
6
Villefranche

Villefranche

16 2 26
7
US Orléans

US Orléans

15 0 23
8
Caen

Caen

15 6 23
9
Le Puy Foot 43 Auvergne

Le Puy Foot 43 Auvergne

15 4 22
10
Valenciennes

Valenciennes

15 2 22
11
Paris 13 Atletico

Paris 13 Atletico

15 -4 20
12
Concarneau

Concarneau

15 -1 18
13
Bresse Péronnas 01

Bresse Péronnas 01

15 -9 16
14
Quevilly Rouen Métropole

Quevilly Rouen Métropole

15 -5 14
15
Aubagne

Aubagne

15 -8 13
16
Chateauroux

Chateauroux

15 -12 10
17
Stade Briochin

Stade Briochin

15 -8 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dijon

Dijon

15 9 30
2
Fleury Merogis U.S.

Fleury Merogis U.S.

15 8 26
3
Sochaux

Sochaux

15 7 25
4
US Orléans

US Orléans

15 -1 25
5
Le Puy Foot 43 Auvergne

Le Puy Foot 43 Auvergne

15 4 24
6
FC Rouen

FC Rouen

15 5 23
7
Versailles 78

Versailles 78

15 2 22
8
Aubagne

Aubagne

15 -2 20
9
Concarneau

Concarneau

15 -4 18
10
Chateauroux

Chateauroux

15 -3 17
11
Caen

Caen

15 1 16
12
Quevilly Rouen Métropole

Quevilly Rouen Métropole

15 -4 16
13
Valenciennes

Valenciennes

15 -8 15
14
Stade Briochin

Stade Briochin

15 -10 13
15
Bresse Péronnas 01

Bresse Péronnas 01

16 -11 12
16
Paris 13 Atletico

Paris 13 Atletico

15 -10 11
17
Villefranche

Villefranche

15 -13 10
French Championnat National Đội bóng G
1
Fahd El Khoumisti

Fahd El Khoumisti

US Orléans 18
2
Kevin Farade

Kevin Farade

Fleury Merogis U.S. 18
3
Benjamin Gomel

Benjamin Gomel

Sochaux 12
4
J. Domingues

J. Domingues

Dijon 12
5
Shelton Guillaume

Shelton Guillaume

Versailles 78 11
6
Kapitbafan Djoco

Kapitbafan Djoco

Sochaux 11
7
Yanis Barka

Yanis Barka

Dijon 10
8
Ivann Botella

Ivann Botella

Caen 9
9
Cédric Odzoumo

Cédric Odzoumo

Versailles 78 9
10
Babacar Leye

Babacar Leye

Villefranche 9

Valenciennes

Đối đầu

Dijon

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Valenciennes
5 Trận thắng 29%
3 Trận hoà 18%
Dijon
9 Trận thắng 53%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

30.86
5.59
1.18
151
26
1
17.5
13
1.01
100
12.02
1.03
81
17
1.01
150
8.9
1.02
3.9
3.3
1.85
151
19
1.01
201
10
1.02
100
8.25
1.04
150
8.7
1.02
3.42
3.11
1.97
26
11.8
1.04
3.9
3.25
1.95

Chủ nhà

Đội khách

0 1
0 0.83
0 0.7
0 1.1
-0.25 0.04
+0.25 5.55
0 1.03
0 0.85
0 1.04
0 0.78
-0.5 0.75
+0.5 0.95
0 1.02
0 0.86
-0.5 0.86
+0.5 0.98
0 1.01
0 0.85
-0.5 0.86
+0.5 0.88

Xỉu

Tài

U 1.5 0.23
O 1.5 3.19
U 1.5 0.09
O 1.5 6.8
U 1.5 0.03
O 1.5 5.26
U 1.5 0.09
O 1.5 4.44
U 2.5 0.01
O 2.5 11
U 1.5 0.02
O 1.5 9.09
U 2.5 0.7
O 2.5 1
U 1.5 0.16
O 1.5 3.7
U 1.5 0.09
O 1.5 4.5
U 1.5 0.07
O 1.5 6.25
U 2.25 1
O 2.25 0.82
U 1.5 0.02
O 1.5 7.1
U 2.25 0.95
O 2.25 0.8

Xỉu

Tài

U 7.5 0.33
O 7.5 2.25

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.