Babacar Leye 63’
37’ Ben-Chayeel Hamada
68’ Yanis Barka
Tỷ lệ kèo
1
151
X
21
2
1.01
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả48%
52%
3
4
4
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảYanis Barka
Ben-Chayeel Hamada
M. Assef
Vincent Marcel
Raouf Mroivili
Vincent Marcel
Loïc Etoga
Kenny Meddy Mixtur
Loïc Etoga
Babacar Leye
Yanis Barka
H. Vargas Ríos
Ben-Chayeel Hamada
Kevin Testud
Babacar Leye
S. Chouchane
Jordan Marié
Lenny Lacroix
I. Diallo
Mathis Touho
Saidou Ouedraogo
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Stade Armand Chouffet |
|---|---|
|
|
3,200 |
|
|
Villefranche sur Saone |
Trận đấu tiếp theo
08/05
13:30
Villefranche
Ajaccio
01/05
13:30
Bresse Péronnas 01
Villefranche
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Chấn thương
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
48%
52%
GOALS
1
2
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
49%
51%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
47%
53%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dijon |
29 | 26 | 59 | |
| 2 |
Sochaux |
29 | 24 | 56 | |
| 3 |
Fleury Merogis U.S. |
29 | 16 | 51 | |
| 4 |
FC Rouen |
29 | 15 | 51 | |
| 5 |
Versailles 78 |
29 | 10 | 48 | |
| 6 |
US Orléans |
29 | -1 | 47 | |
| 7 |
Le Puy Foot 43 Auvergne |
29 | 12 | 46 | |
| 8 |
Caen |
30 | 7 | 39 | |
| 9 |
Valenciennes |
29 | -6 | 36 | |
| 10 |
Villefranche |
30 | -10 | 36 | |
| 11 |
Concarneau |
29 | -5 | 35 | |
| 12 |
Aubagne |
29 | -9 | 33 | |
| 13 |
Paris 13 Atletico |
29 | -14 | 30 | |
| 14 |
Quevilly Rouen Métropole |
29 | -9 | 29 | |
| 15 |
Bresse Péronnas 01 |
30 | -21 | 25 | |
| 16 |
Chateauroux |
29 | -16 | 24 | |
| 17 |
Stade Briochin |
29 | -19 | 20 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
Sochaux |
14 | 17 | 31 | |
| 4 |
FC Rouen |
15 | 10 | 29 | |
| 1 |
Dijon |
14 | 17 | 29 | |
| 5 |
Versailles 78 |
14 | 8 | 26 | |
| 10 |
Villefranche |
16 | 2 | 26 | |
| 3 |
Fleury Merogis U.S. |
14 | 8 | 25 | |
| 6 |
US Orléans |
15 | 0 | 23 | |
| 8 |
Caen |
15 | 6 | 23 | |
| 9 |
Valenciennes |
15 | 2 | 22 | |
| 7 |
Le Puy Foot 43 Auvergne |
15 | 4 | 22 | |
| 13 |
Paris 13 Atletico |
15 | -4 | 20 | |
| 11 |
Concarneau |
14 | -1 | 17 | |
| 15 |
Bresse Péronnas 01 |
14 | -10 | 13 | |
| 14 |
Quevilly Rouen Métropole |
14 | -5 | 13 | |
| 12 |
Aubagne |
14 | -7 | 13 | |
| 16 |
Chateauroux |
15 | -12 | 10 | |
| 17 |
Stade Briochin |
15 | -8 | 10 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dijon |
15 | 9 | 30 | |
| 3 |
Fleury Merogis U.S. |
15 | 8 | 26 | |
| 2 |
Sochaux |
15 | 7 | 25 | |
| 6 |
US Orléans |
14 | -1 | 24 | |
| 7 |
Le Puy Foot 43 Auvergne |
14 | 8 | 24 | |
| 4 |
FC Rouen |
14 | 5 | 22 | |
| 5 |
Versailles 78 |
15 | 2 | 22 | |
| 12 |
Aubagne |
15 | -2 | 20 | |
| 11 |
Concarneau |
15 | -4 | 18 | |
| 8 |
Caen |
15 | 1 | 16 | |
| 14 |
Quevilly Rouen Métropole |
15 | -4 | 16 | |
| 9 |
Valenciennes |
14 | -8 | 14 | |
| 16 |
Chateauroux |
14 | -4 | 14 | |
| 15 |
Bresse Péronnas 01 |
16 | -11 | 12 | |
| 10 |
Villefranche |
14 | -12 | 10 | |
| 17 |
Stade Briochin |
14 | -11 | 10 | |
| 13 |
Paris 13 Atletico |
14 | -10 | 10 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Fahd El Khoumisti |
|
18 |
| 2 |
Kevin Farade |
|
17 |
| 3 |
Benjamin Gomel |
|
12 |
| 4 |
Shelton Guillaume |
|
11 |
| 5 |
J. Domingues |
|
11 |
| 6 |
Kapitbafan Djoco |
|
10 |
| 7 |
Yanis Barka |
|
10 |
| 8 |
Ivann Botella |
|
9 |
| 9 |
Cédric Odzoumo |
|
9 |
| 10 |
Babacar Leye |
|
9 |
Villefranche
Đối đầu
Dijon
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu