Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
69%
31%
7
2
1
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảMoustapha Dabo
Marvin Gakpa
S. Inquel
Baptiste Etcheverria
L. Goujon
Arnold Temanfo
Cheik Traoré
Oumar Sidibé
C. Cissé
Nicolas Bernardino-Godier
Cheik Traoré
Youssouf Soukouna
Jordan Tell
Mathéo Ntumi
Garland·Gbelle
A. Seydi
D. Seba
Abdourahmane Barry
Arnold Temanfo
Đối đầu
Xem tất cả
0 - 0
2 - 1
2 - 0
3 - 0
1 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
15/05
13:30
Concarneau
Villefranche
15/05
13:30
Quevilly Rouen
Paris 13 Atletico
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
69%
31%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
68%
32%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
70%
30%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dijon |
31 | 26 | 62 | |
| 2 |
Sochaux |
31 | 23 | 57 | |
| 3 |
Fleury Merogis U.S. |
31 | 18 | 54 | |
| 4 |
FC Rouen |
31 | 13 | 52 | |
| 5 |
Versailles 78 |
31 | 12 | 52 | |
| 6 |
US Orléans |
31 | 1 | 51 | |
| 7 |
Le Puy Foot 43 Auvergne |
31 | 7 | 46 | |
| 8 |
Caen |
31 | 7 | 40 | |
| 9 |
Concarneau |
31 | -5 | 37 | |
| 10 |
Valenciennes |
31 | -7 | 37 | |
| 11 |
Villefranche |
31 | -11 | 36 | |
| 12 |
Aubagne |
31 | -10 | 34 | |
| 13 |
Paris 13 Atletico |
31 | -14 | 32 | |
| 14 |
Bresse Péronnas 01 |
32 | -19 | 31 | |
| 15 |
Quevilly Rouen Métropole |
31 | -12 | 30 | |
| 16 |
Chateauroux |
31 | -14 | 30 | |
| 17 |
Stade Briochin |
31 | -15 | 26 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sochaux |
15 | 17 | 32 | |
| 2 |
Dijon |
15 | 16 | 29 | |
| 3 |
FC Rouen |
16 | 8 | 29 | |
| 4 |
Fleury Merogis U.S. |
15 | 12 | 28 | |
| 5 |
Versailles 78 |
15 | 8 | 27 | |
| 6 |
US Orléans |
16 | 2 | 26 | |
| 7 |
Villefranche |
16 | 2 | 26 | |
| 8 |
Caen |
16 | 6 | 24 | |
| 9 |
Le Puy Foot 43 Auvergne |
16 | 3 | 22 | |
| 10 |
Valenciennes |
15 | 2 | 22 | |
| 11 |
Paris 13 Atletico |
16 | -4 | 21 | |
| 12 |
Bresse Péronnas 01 |
16 | -8 | 19 | |
| 13 |
Concarneau |
15 | -1 | 18 | |
| 14 |
Quevilly Rouen Métropole |
15 | -5 | 14 | |
| 15 |
Aubagne |
15 | -8 | 13 | |
| 16 |
Chateauroux |
16 | -11 | 13 | |
| 17 |
Stade Briochin |
16 | -5 | 13 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dijon |
16 | 10 | 33 | |
| 2 |
Fleury Merogis U.S. |
16 | 6 | 26 | |
| 3 |
Sochaux |
16 | 6 | 25 | |
| 4 |
Versailles 78 |
16 | 4 | 25 | |
| 5 |
US Orléans |
15 | -1 | 25 | |
| 6 |
Le Puy Foot 43 Auvergne |
15 | 4 | 24 | |
| 7 |
FC Rouen |
15 | 5 | 23 | |
| 8 |
Aubagne |
16 | -2 | 21 | |
| 9 |
Concarneau |
16 | -4 | 19 | |
| 10 |
Chateauroux |
15 | -3 | 17 | |
| 11 |
Caen |
15 | 1 | 16 | |
| 12 |
Quevilly Rouen Métropole |
16 | -7 | 16 | |
| 13 |
Valenciennes |
16 | -9 | 15 | |
| 14 |
Stade Briochin |
15 | -10 | 13 | |
| 15 |
Bresse Péronnas 01 |
16 | -11 | 12 | |
| 16 |
Paris 13 Atletico |
15 | -10 | 11 | |
| 17 |
Villefranche |
15 | -13 | 10 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Fahd El Khoumisti |
|
18 |
| 2 |
Kevin Farade |
|
18 |
| 3 |
Benjamin Gomel |
|
12 |
| 4 |
J. Domingues |
|
12 |
| 5 |
Shelton Guillaume |
|
11 |
| 6 |
Kapitbafan Djoco |
|
11 |
| 7 |
Yanis Barka |
|
10 |
| 8 |
Ivann Botella |
|
9 |
| 9 |
Cédric Odzoumo |
|
9 |
| 10 |
Babacar Leye |
|
9 |
Concarneau
Đối đầu
Paris 13 Atletico
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu