Tỷ lệ kèo

1

4.49

X

1.28

2

15.33

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Concarneau

69%

Paris 13 Atletico

31%

4 Sút trúng đích 0

7

2

1

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
18’

Moustapha Dabo

Marvin Gakpa

S. Inquel

Baptiste Etcheverria

45’

L. Goujon

46’
49’

Arnold Temanfo

63’

Cheik Traoré

64’

Oumar Sidibé

C. Cissé

64’

Nicolas Bernardino-Godier

Cheik Traoré

Youssouf Soukouna

Jordan Tell

70’

Mathéo Ntumi

Garland·Gbelle

71’

A. Seydi

D. Seba

79’
81’

Abdourahmane Barry

Arnold Temanfo

Kết thúc trận đấu
0-0

Đối đầu

Xem tất cả
Concarneau
2 Trận thắng 40%
2 Trận hoà 40%
Paris 13 Atletico
1 Trận thắng 20%
Paris 13 Atletico

0 - 0

Concarneau
Paris 13 Atletico

2 - 1

Concarneau
Concarneau

2 - 0

Paris 13 Atletico
Concarneau

3 - 0

Paris 13 Atletico
Paris 13 Atletico

1 - 1

Concarneau

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

9

Concarneau

31

-5

37

13

Paris 13 Atletico

31

-14

32

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Concarneau

69%

Paris 13 Atletico

31%

12 Tổng cú sút 1
4 Sút trúng đích 0
3 Cú sút bị chặn 0
7 Phạt góc 2
6 Phá bóng 26
12 Phạm lỗi 11
528 Đường chuyền 359
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

12 Tổng cú sút 1
0 Sút trúng đích 0
3 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

Đường chuyền

528 Đường chuyền 359
462 Độ chính xác chuyền bóng 275
8 Đường chuyền quyết định 1
29 Tạt bóng 6
6 Độ chính xác tạt bóng 1
108 Chuyền dài 88
70 Độ chính xác chuyền dài 31

Tranh chấp & rê bóng

89 Tranh chấp 89
41 Tranh chấp thắng 48
12 Rê bóng 8
2 Rê bóng thành công 4

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 17
10 Cắt bóng 8
6 Phá bóng 26

Kỷ luật

12 Phạm lỗi 11
11 Bị phạm lỗi 10
1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

128 Mất bóng 119

Kiểm soát bóng

Concarneau

68%

Paris 13 Atletico

32%

3 Sút trúng đích 0
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Concarneau

70%

Paris 13 Atletico

30%

1 Sút trúng đích 0
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dijon

Dijon

31 26 62
2
Sochaux

Sochaux

31 23 57
3
Fleury Merogis U.S.

Fleury Merogis U.S.

31 18 54
4
FC Rouen

FC Rouen

31 13 52
5
Versailles 78

Versailles 78

31 12 52
6
US Orléans

US Orléans

31 1 51
7
Le Puy Foot 43 Auvergne

Le Puy Foot 43 Auvergne

31 7 46
8
Caen

Caen

31 7 40
9
Concarneau

Concarneau

31 -5 37
10
Valenciennes

Valenciennes

31 -7 37
11
Villefranche

Villefranche

31 -11 36
12
Aubagne

Aubagne

31 -10 34
13
Paris 13 Atletico

Paris 13 Atletico

31 -14 32
14
Bresse Péronnas 01

Bresse Péronnas 01

32 -19 31
15
Quevilly Rouen Métropole

Quevilly Rouen Métropole

31 -12 30
16
Chateauroux

Chateauroux

31 -14 30
17
Stade Briochin

Stade Briochin

31 -15 26
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sochaux

Sochaux

15 17 32
2
Dijon

Dijon

15 16 29
3
FC Rouen

FC Rouen

16 8 29
4
Fleury Merogis U.S.

Fleury Merogis U.S.

15 12 28
5
Versailles 78

Versailles 78

15 8 27
6
US Orléans

US Orléans

16 2 26
7
Villefranche

Villefranche

16 2 26
8
Caen

Caen

16 6 24
9
Le Puy Foot 43 Auvergne

Le Puy Foot 43 Auvergne

16 3 22
10
Valenciennes

Valenciennes

15 2 22
11
Paris 13 Atletico

Paris 13 Atletico

16 -4 21
12
Bresse Péronnas 01

Bresse Péronnas 01

16 -8 19
13
Concarneau

Concarneau

15 -1 18
14
Quevilly Rouen Métropole

Quevilly Rouen Métropole

15 -5 14
15
Aubagne

Aubagne

15 -8 13
16
Chateauroux

Chateauroux

16 -11 13
17
Stade Briochin

Stade Briochin

16 -5 13
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dijon

Dijon

16 10 33
2
Fleury Merogis U.S.

Fleury Merogis U.S.

16 6 26
3
Sochaux

Sochaux

16 6 25
4
Versailles 78

Versailles 78

16 4 25
5
US Orléans

US Orléans

15 -1 25
6
Le Puy Foot 43 Auvergne

Le Puy Foot 43 Auvergne

15 4 24
7
FC Rouen

FC Rouen

15 5 23
8
Aubagne

Aubagne

16 -2 21
9
Concarneau

Concarneau

16 -4 19
10
Chateauroux

Chateauroux

15 -3 17
11
Caen

Caen

15 1 16
12
Quevilly Rouen Métropole

Quevilly Rouen Métropole

16 -7 16
13
Valenciennes

Valenciennes

16 -9 15
14
Stade Briochin

Stade Briochin

15 -10 13
15
Bresse Péronnas 01

Bresse Péronnas 01

16 -11 12
16
Paris 13 Atletico

Paris 13 Atletico

15 -10 11
17
Villefranche

Villefranche

15 -13 10
French Championnat National Đội bóng G
1
Fahd El Khoumisti

Fahd El Khoumisti

US Orléans 18
2
Kevin Farade

Kevin Farade

Fleury Merogis U.S. 18
3
Benjamin Gomel

Benjamin Gomel

Sochaux 12
4
J. Domingues

J. Domingues

Dijon 12
5
Shelton Guillaume

Shelton Guillaume

Versailles 78 11
6
Kapitbafan Djoco

Kapitbafan Djoco

Sochaux 11
7
Yanis Barka

Yanis Barka

Dijon 10
8
Ivann Botella

Ivann Botella

Caen 9
9
Cédric Odzoumo

Cédric Odzoumo

Versailles 78 9
10
Babacar Leye

Babacar Leye

Villefranche 9

Concarneau

Đối đầu

Paris 13 Atletico

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Concarneau
2 Trận thắng 40%
2 Trận hoà 40%
Paris 13 Atletico
1 Trận thắng 20%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

4.49
1.28
15.33
4.75
1.28
11
5.2
1.18
11.5
4.44
1.26
14.03
4.6
1.22
9.5
4.65
1.24
13
1.8
3.2
4.6
3.7
1.33
9
4.9
1.23
9.4
11
1.05
23
4.8
1.25
13
4.85
1.22
13
4.92
1.23
9.4
5.05
1.25
11.6
1.83
3.3
4.5

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 1.92
-0.25 0.42
+0.25 1.95
-0.25 0.35
0 0.25
0 2.56
+0.25 2.17
-0.25 0.34
+0.25 1.5
-0.25 0.37
+0.25 2.25
-0.25 0.34
+0.5 0.8
-0.5 0.9
+0.25 2.27
-0.25 0.32
+0.25 2.12
-0.25 0.35
+0.25 2.12
-0.25 0.33
+0.5 0.82
-0.5 0.93

Xỉu

Tài

U 0.5 0.28
O 0.5 2.66
U 0.5 0.3
O 0.5 2.45
U 0.5 0.28
O 0.5 2.27
U 0.5 0.28
O 0.5 2.27
U 2.5 0.06
O 2.5 6
U 0.5 0.27
O 0.5 2.56
U 2.5 0.67
O 2.5 1.05
U 0.5 0.1
O 0.5 2.5
U 0.5 0.3
O 0.5 2.5
U 0.5 0.22
O 0.5 2.2
U 0.5 0.26
O 0.5 2.63
U 0.5 0.25
O 0.5 2.7
U 0.5 0.29
O 0.5 2.43
U 2.25 0.9
O 2.25 0.85

Xỉu

Tài

U 9.5 1.1
O 9.5 0.66
U 10.5 1.35
O 10.5 0.48

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.