Sohan Baldoni 90’+6

14’ Quentin Bernard

Tỷ lệ kèo

William Hill Xem tất cả

1

3.5

X

3

2

1.95

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Concarneau

42%

Dijon

58%

6 Sút trúng đích 1

3

4

1

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
14’
Quentin Bernard

Quentin Bernard

64’

S. Chouchane

Brandon Nsimba Ndezi

Youssouf Soukouna

Flavio Da Silva

65’
70’

Júlio Tavares

Baptiste Etcheverria

S. Inquel

73’
79’

Mickaël Barreto

Jordan Marié

Jules Varvat

L. Goujon

79’
89’

Lenny Lacroix

Ben-Chayeel Hamada

Mathéo Ntumi

93’

Stéphane Rossi

93’
Sohan Baldoni

Sohan Baldoni

96’
1-1
Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
Concarneau
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Dijon
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Dijon

29

26

59

11

Concarneau

29

-5

35

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Concarneau

42%

Dijon

58%

12 Total Shots 7
6 Sút trúng đích 1
4 Blocked Shots 2
3 Corner Kicks 4
23 Clearances 26
16 Fouls 12
315 Passes 605
1 Yellow Cards 1

GOALS

Concarneau

1

Dijon

1

1 Goals Against 1

SHOTS

12 Total Shots 7
1 Sút trúng đích 1
4 Blocked Shots 2

ATTACK

1 Fastbreaks 1
1 Fastbreak Shots 1

PASSES

315 Passes 605
209 Passes accuracy 477
7 Key passes 7
13 Crosses 17
5 Crosses Accuracy 5
95 Long Balls 109
22 Long balls accuracy 39

DUELS & DROBBLIN

120 Duels 120
47 Duels won 73
17 Dribble 14
8 Dribble success 11

DEFENDING

13 Total Tackles 18
12 Interceptions 7
23 Clearances 26

DISCIPLINE

16 Fouls 12
11 Was Fouled 16
1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

172 Lost the ball 179

Ball Possession

Concarneau

44%

Dijon

56%

3 Sút trúng đích 1

GOALS

SHOTS

Total Shots
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Concarneau

40%

Dijon

60%

1 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

Total Shots
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dijon

Dijon

29 26 59
2
Sochaux

Sochaux

29 24 56
3
Fleury Merogis U.S.

Fleury Merogis U.S.

29 16 51
4
FC Rouen

FC Rouen

29 15 51
5
Versailles 78

Versailles 78

29 10 48
6
US Orléans

US Orléans

29 -1 47
7
Le Puy Foot 43 Auvergne

Le Puy Foot 43 Auvergne

29 12 46
8
Caen

Caen

30 7 39
9
Valenciennes

Valenciennes

29 -6 36
10
Villefranche

Villefranche

30 -10 36
11
Concarneau

Concarneau

29 -5 35
12
Aubagne

Aubagne

29 -9 33
13
Paris 13 Atletico

Paris 13 Atletico

29 -14 30
14
Quevilly Rouen Métropole

Quevilly Rouen Métropole

29 -9 29
15
Bresse Péronnas 01

Bresse Péronnas 01

30 -21 25
16
Chateauroux

Chateauroux

29 -16 24
17
Stade Briochin

Stade Briochin

29 -19 20
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
2
Sochaux

Sochaux

14 17 31
4
FC Rouen

FC Rouen

15 10 29
1
Dijon

Dijon

14 17 29
5
Versailles 78

Versailles 78

14 8 26
10
Villefranche

Villefranche

16 2 26
3
Fleury Merogis U.S.

Fleury Merogis U.S.

14 8 25
6
US Orléans

US Orléans

15 0 23
8
Caen

Caen

15 6 23
9
Valenciennes

Valenciennes

15 2 22
7
Le Puy Foot 43 Auvergne

Le Puy Foot 43 Auvergne

15 4 22
13
Paris 13 Atletico

Paris 13 Atletico

15 -4 20
11
Concarneau

Concarneau

14 -1 17
15
Bresse Péronnas 01

Bresse Péronnas 01

14 -10 13
14
Quevilly Rouen Métropole

Quevilly Rouen Métropole

14 -5 13
12
Aubagne

Aubagne

14 -7 13
16
Chateauroux

Chateauroux

15 -12 10
17
Stade Briochin

Stade Briochin

15 -8 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dijon

Dijon

15 9 30
3
Fleury Merogis U.S.

Fleury Merogis U.S.

15 8 26
2
Sochaux

Sochaux

15 7 25
6
US Orléans

US Orléans

14 -1 24
7
Le Puy Foot 43 Auvergne

Le Puy Foot 43 Auvergne

14 8 24
4
FC Rouen

FC Rouen

14 5 22
5
Versailles 78

Versailles 78

15 2 22
12
Aubagne

Aubagne

15 -2 20
11
Concarneau

Concarneau

15 -4 18
8
Caen

Caen

15 1 16
14
Quevilly Rouen Métropole

Quevilly Rouen Métropole

15 -4 16
9
Valenciennes

Valenciennes

14 -8 14
16
Chateauroux

Chateauroux

14 -4 14
15
Bresse Péronnas 01

Bresse Péronnas 01

16 -11 12
10
Villefranche

Villefranche

14 -12 10
17
Stade Briochin

Stade Briochin

14 -11 10
13
Paris 13 Atletico

Paris 13 Atletico

14 -10 10
French Championnat National Đội bóng G
1
Fahd El Khoumisti

Fahd El Khoumisti

US Orléans 18
2
Kevin Farade

Kevin Farade

Fleury Merogis U.S. 17
3
Benjamin Gomel

Benjamin Gomel

Sochaux 12
4
Shelton Guillaume

Shelton Guillaume

Versailles 78 11
5
J. Domingues

J. Domingues

Dijon 11
6
Kapitbafan Djoco

Kapitbafan Djoco

Sochaux 10
7
Yanis Barka

Yanis Barka

Dijon 10
8
Ivann Botella

Ivann Botella

Caen 9
9
Cédric Odzoumo

Cédric Odzoumo

Versailles 78 9
10
Babacar Leye

Babacar Leye

Villefranche 9

Concarneau

Đối đầu

Dijon

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Concarneau
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Dijon
0 Trận thắng 0%

1

x

2

3.5
3
1.95
26
9.3
1.03
126
8
1.05
67
11
1.05
26
9.3
1.03
3.6
3.1
2
34
7
1.06
60
5.9
1.07
55
7.25
1.07
3.5
3.1
2.04
60
5.9
1.07
25
9.25
1.07
73
11
1.02

Chủ nhà

Đội khách

0 1.2
0 0.69
0 1.29
0 0.61
0 1.1
0 0.7
0 1.2
0 0.69
0 1.07
0 0.81
-0.5 0.75
+0.5 0.95
-0.5 0.84
+0.5 1.04
0 1.07
0 0.81
0 1.19
0 0.7
0 1.18
0 0.64

Xỉu

Tài

U 2.5 0.6
O 2.5 1.15
U 1.5 0.13
O 1.5 2.9
U 1.5 0.21
O 1.5 3
U 1.5 0.17
O 1.5 3.8
U 1.5 0.17
O 1.5 3.03
U 2.25 0.77
O 2.25 0.91
U 2.5 0.01
O 2.5 11
U 1.5 0.28
O 1.5 2.38
U 1.5 0.27
O 1.5 2.2
U 2.25 0.83
O 2.25 1.03
U 1.5 0.28
O 1.5 2.38
U 1.5 0.19
O 1.5 3.22
U 1.5 0.18
O 1.5 3.57

Xỉu

Tài

U 6 0.75
O 6 0.95
U 6.5 1
O 6.5 0.72

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.