Kapitbafan Djoco 15’
Kapitbafan Djoco 59’
Tỷ lệ kèo
1
1
X
51
2
101
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả58%
42%
10
3
0
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Kapitbafan Djoco
Kapitbafan Djoco
Thibault Sinquin
Baptiste Etcheverria
S. Inquel
Flavio Da Silva
Garland·Gbelle
Aboubacar Sidiki Sidibé
Aymen Boutoutaou
Jules Varvat
Sohan Baldoni
D. Seba
Elson Mendes
Samy Baghdadi
Jimmy Halby-Touré
Julien Vetro
Dylan Tavares
L. Goujon
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 0
1 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Stade Bonal |
|---|---|
|
|
20,005 |
|
|
Montbeliard, France |
Trận đấu tiếp theo
24/04
13:30
Sochaux
Bresse Péronnas 01
24/04
13:30
Stade Briochin
Concarneau
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
58%
42%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
60%
40%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
56%
44%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dijon |
28 | 25 | 56 | |
| 2 |
Sochaux |
28 | 23 | 53 | |
| 3 |
Fleury Merogis U.S. |
28 | 14 | 48 | |
| 4 |
FC Rouen |
28 | 13 | 48 | |
| 5 |
Versailles 78 |
28 | 10 | 47 | |
| 6 |
US Orléans |
28 | 2 | 47 | |
| 7 |
Le Puy Foot 43 Auvergne |
28 | 12 | 45 | |
| 8 |
Caen |
29 | 4 | 36 | |
| 9 |
Valenciennes |
28 | -5 | 36 | |
| 10 |
Villefranche |
29 | -7 | 36 | |
| 11 |
Aubagne |
28 | -7 | 33 | |
| 12 |
Concarneau |
28 | -6 | 32 | |
| 13 |
Paris 13 Atletico |
29 | -14 | 30 | |
| 14 |
Quevilly Rouen Métropole |
28 | -12 | 26 | |
| 15 |
Bresse Péronnas 01 |
29 | -20 | 25 | |
| 16 |
Chateauroux |
28 | -14 | 24 | |
| 17 |
Stade Briochin |
28 | -18 | 20 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dijon |
14 | 17 | 29 | |
| 2 |
Sochaux |
13 | 16 | 28 | |
| 3 |
FC Rouen |
14 | 8 | 26 | |
| 4 |
Versailles 78 |
14 | 8 | 26 | |
| 5 |
Villefranche |
16 | 2 | 26 | |
| 6 |
Fleury Merogis U.S. |
14 | 8 | 25 | |
| 7 |
US Orléans |
14 | 3 | 23 | |
| 8 |
Valenciennes |
14 | 3 | 22 | |
| 9 |
Le Puy Foot 43 Auvergne |
14 | 4 | 21 | |
| 10 |
Caen |
14 | 3 | 20 | |
| 11 |
Paris 13 Atletico |
15 | -4 | 20 | |
| 12 |
Concarneau |
14 | -1 | 17 | |
| 13 |
Quevilly Rouen Métropole |
14 | -5 | 13 | |
| 14 |
Bresse Péronnas 01 |
14 | -10 | 13 | |
| 15 |
Aubagne |
14 | -7 | 13 | |
| 16 |
Stade Briochin |
14 | -7 | 10 | |
| 17 |
Chateauroux |
14 | -10 | 10 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dijon |
14 | 8 | 27 | |
| 2 |
Sochaux |
15 | 7 | 25 | |
| 3 |
US Orléans |
14 | -1 | 24 | |
| 4 |
Le Puy Foot 43 Auvergne |
14 | 8 | 24 | |
| 5 |
Fleury Merogis U.S. |
14 | 6 | 23 | |
| 6 |
FC Rouen |
14 | 5 | 22 | |
| 7 |
Versailles 78 |
14 | 2 | 21 | |
| 8 |
Aubagne |
14 | 0 | 20 | |
| 9 |
Caen |
15 | 1 | 16 | |
| 10 |
Concarneau |
14 | -5 | 15 | |
| 11 |
Valenciennes |
14 | -8 | 14 | |
| 12 |
Chateauroux |
14 | -4 | 14 | |
| 13 |
Quevilly Rouen Métropole |
14 | -7 | 13 | |
| 14 |
Bresse Péronnas 01 |
15 | -10 | 12 | |
| 15 |
Paris 13 Atletico |
14 | -10 | 10 | |
| 16 |
Stade Briochin |
14 | -11 | 10 | |
| 17 |
Villefranche |
13 | -9 | 10 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Fahd El Khoumisti |
|
18 |
| 2 |
Kevin Farade |
|
17 |
| 3 |
Shelton Guillaume |
|
11 |
| 4 |
Benjamin Gomel |
|
11 |
| 5 |
Yanis Barka |
|
10 |
| 6 |
J. Domingues |
|
10 |
| 7 |
Babacar Leye |
|
9 |
| 8 |
Kapitbafan Djoco |
|
9 |
| 9 |
Kenny Rocha Santos |
|
9 |
| 10 |
Ivann Botella |
|
8 |
Sochaux
Đối đầu
Concarneau
French Championnat National
Đối đầu
French Championnat National
French Championnat National
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu