Babacar Leye 10’

M. Assef 45’+2

9’ Bryan Passi

58’ Bryan Passi

62’ Kader Diomandé

Tỷ lệ kèo

1

21

X

11.5

2

1.01

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Villefranche

38%

Valenciennes

62%

4 Sút trúng đích 5

4

5

2

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
9’
Bryan Passi

Bryan Passi

Babacar Leye

Babacar Leye

10’
1-1
43’

Jean Louchet

Babacar Leye

43’
+3 phút bù giờ

Sambaly Keita

46’
M. Assef

M. Assef

47’
2-1
2-2
58’
Bryan Passi

Bryan Passi

2-3
62’
Kader Diomandé

Kader Diomandé

70’

Stredair Appuah

Samir Belloumou

M. Louzif

Tristan Grippon

75’
77’

Kader Diomandé

83’

Rento Takaoka

El Hadari Raheriniaina

Hamza Sbaï

Raouf Mroivili

85’
88’

Emmanuel Alexi Koum Mbondo

Ethan Kena Kabeya

Nassim Sabihi

89’
+7 phút bù giờ
91’

Loïck Landre

Kader Diomandé

93’

Rento Takaoka

El Hadari Raheriniaina

Kết thúc trận đấu
2-3

Đối đầu

Xem tất cả
Villefranche
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Valenciennes
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

10

Valenciennes

31

-7

37

11

Villefranche

31

-11

36

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Villefranche

38%

Valenciennes

62%

1 Kiến tạo 3
10 Tổng cú sút 14
4 Sút trúng đích 5
4 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Villefranche

2

Valenciennes

3

3 Bàn thua 2

Cú sút

10 Tổng cú sút 14
5 Sút trúng đích 5

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Villefranche

31%

Valenciennes

69%

3 Sút trúng đích 2
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Villefranche

2

Valenciennes

1

Cú sút

Tổng cú sút
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Villefranche

45%

Valenciennes

55%

1 Sút trúng đích 3
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Villefranche

0

Valenciennes

2

Cú sút

Tổng cú sút
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dijon

Dijon

31 26 62
2
Sochaux

Sochaux

31 23 57
3
Fleury Merogis U.S.

Fleury Merogis U.S.

31 18 54
4
FC Rouen

FC Rouen

31 13 52
5
Versailles 78

Versailles 78

31 12 52
6
US Orléans

US Orléans

31 1 51
7
Le Puy Foot 43 Auvergne

Le Puy Foot 43 Auvergne

31 7 46
8
Caen

Caen

31 7 40
9
Concarneau

Concarneau

31 -5 37
10
Valenciennes

Valenciennes

31 -7 37
11
Villefranche

Villefranche

31 -11 36
12
Aubagne

Aubagne

31 -10 34
13
Paris 13 Atletico

Paris 13 Atletico

31 -14 32
14
Bresse Péronnas 01

Bresse Péronnas 01

32 -19 31
15
Quevilly Rouen Métropole

Quevilly Rouen Métropole

31 -12 30
16
Chateauroux

Chateauroux

31 -14 30
17
Stade Briochin

Stade Briochin

31 -15 26
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sochaux

Sochaux

15 17 32
2
Dijon

Dijon

15 16 29
3
FC Rouen

FC Rouen

16 8 29
4
Fleury Merogis U.S.

Fleury Merogis U.S.

15 12 28
5
Versailles 78

Versailles 78

15 8 27
6
US Orléans

US Orléans

16 2 26
7
Villefranche

Villefranche

16 2 26
8
Caen

Caen

16 6 24
9
Le Puy Foot 43 Auvergne

Le Puy Foot 43 Auvergne

16 3 22
10
Valenciennes

Valenciennes

15 2 22
11
Paris 13 Atletico

Paris 13 Atletico

16 -4 21
12
Bresse Péronnas 01

Bresse Péronnas 01

16 -8 19
13
Concarneau

Concarneau

15 -1 18
14
Quevilly Rouen Métropole

Quevilly Rouen Métropole

15 -5 14
15
Aubagne

Aubagne

15 -8 13
16
Chateauroux

Chateauroux

16 -11 13
17
Stade Briochin

Stade Briochin

16 -5 13
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dijon

Dijon

16 10 33
2
Fleury Merogis U.S.

Fleury Merogis U.S.

16 6 26
3
Sochaux

Sochaux

16 6 25
4
Versailles 78

Versailles 78

16 4 25
5
US Orléans

US Orléans

15 -1 25
6
Le Puy Foot 43 Auvergne

Le Puy Foot 43 Auvergne

15 4 24
7
FC Rouen

FC Rouen

15 5 23
8
Aubagne

Aubagne

16 -2 21
9
Concarneau

Concarneau

16 -4 19
10
Chateauroux

Chateauroux

15 -3 17
11
Caen

Caen

15 1 16
12
Quevilly Rouen Métropole

Quevilly Rouen Métropole

16 -7 16
13
Valenciennes

Valenciennes

16 -9 15
14
Stade Briochin

Stade Briochin

15 -10 13
15
Bresse Péronnas 01

Bresse Péronnas 01

16 -11 12
16
Paris 13 Atletico

Paris 13 Atletico

15 -10 11
17
Villefranche

Villefranche

15 -13 10
French Championnat National Đội bóng G
1
Fahd El Khoumisti

Fahd El Khoumisti

US Orléans 18
2
Kevin Farade

Kevin Farade

Fleury Merogis U.S. 18
3
Benjamin Gomel

Benjamin Gomel

Sochaux 12
4
J. Domingues

J. Domingues

Dijon 12
5
Shelton Guillaume

Shelton Guillaume

Versailles 78 11
6
Kapitbafan Djoco

Kapitbafan Djoco

Sochaux 11
7
Yanis Barka

Yanis Barka

Dijon 10
8
Ivann Botella

Ivann Botella

Caen 9
9
Cédric Odzoumo

Cédric Odzoumo

Versailles 78 9
10
Babacar Leye

Babacar Leye

Villefranche 9

+
-
×

Villefranche

Đối đầu

Valenciennes

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Villefranche
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Valenciennes
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

21
11.5
1.01
30.12
5.61
1.18
51
11
1.05
21
11.5
1.01
100
8.91
1.03
51
11
1.01
135
6.7
1.04
3
3
2.25
21
11.5
1.01
151
8.5
1.04
100
15
1.03
3.45
3
2.08
120
6.6
1.04
26
11.7
1.04
53
14.5
1.01

Chủ nhà

Đội khách

-0.25 0.29
+0.25 2.43
-0.25 0.32
+0.25 2.37
0 1.67
0 0.45
-0.25 0.28
+0.25 2.38
0 2.08
0 0.36
-0.25 0.28
+0.25 2.4
-0.25 0.31
+0.25 2.45
0 1.2
0 0.6
-0.25 0.94
+0.25 0.94
0 2.08
0 0.36
-0.25 0.28
+0.25 2.38
-0.25 0.29
+0.25 2.42

Xỉu

Tài

U 5.5 0.19
O 5.5 3.03
U 5.5 0.23
O 5.5 3.11
U 5.5 0.24
O 5.5 2.9
U 5.5 0.18
O 5.5 2.94
U 5.5 0.27
O 5.5 2.33
U 2.5 2.2
O 2.5 0.28
U 5.5 0.27
O 5.5 2.56
U 2.5 0.62
O 2.5 1.1
U 5.5 0.14
O 5.5 2.8
U 5.5 0.23
O 5.5 2.8
U 5.5 0.22
O 5.5 2.55
U 2.25 0.92
O 2.25 0.94
U 5.5 0.29
O 5.5 2.43
U 5.5 0.2
O 5.5 3.12
U 5.5 0.24
O 5.5 2.76

Xỉu

Tài

U 9.5 0.83
O 9.5 0.83
U 9 0.75
O 9 0.95

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.