Mathias Fischer 21’
Shelton Guillaume 30’
Shelton Guillaume 44’
Samir Ben Brahim 51’
Tỷ lệ kèo
1
1.01
X
21
2
34
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả54%
46%
6
0
2
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảSchinéar Mopila
Ali Ouchen
Mathias Fischer
Shelton Guillaume
Shelton Guillaume
Romain Basque
Raphaël Calvet
Jad Koembo
Paul Wade
Samir Ben Brahim
Jawed Kalai
Ali Ouchen
Djibril Khouma
Gaoussou Traore
Ronaldo Freitas
Anderson Goncalves
A. Etien
Jeremi·Santini
Noa-Grace Mupemba
A. Djaha
Cédric Odzoumo
Shelton Guillaume
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 3
2 - 2
1 - 0
1 - 3
0 - 2
0 - 1
0 - 1
0 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Montbauron Stadium |
|---|---|
|
|
7,500 |
|
|
Versailles |
Trận đấu tiếp theo
01/05
11:00
Versailles 78
US Orléans
08/05
13:30
FC Rouen
Versailles 78
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
54%
46%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
56%
44%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
52%
48%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dijon |
29 | 26 | 59 | |
| 2 |
Sochaux |
29 | 24 | 56 | |
| 3 |
Fleury Merogis U.S. |
29 | 16 | 51 | |
| 4 |
FC Rouen |
29 | 15 | 51 | |
| 5 |
Versailles 78 |
29 | 10 | 48 | |
| 6 |
US Orléans |
29 | -1 | 47 | |
| 7 |
Le Puy Foot 43 Auvergne |
29 | 12 | 46 | |
| 8 |
Caen |
30 | 7 | 39 | |
| 9 |
Valenciennes |
29 | -6 | 36 | |
| 10 |
Villefranche |
30 | -10 | 36 | |
| 11 |
Concarneau |
29 | -5 | 35 | |
| 12 |
Aubagne |
29 | -9 | 33 | |
| 13 |
Paris 13 Atletico |
29 | -14 | 30 | |
| 14 |
Quevilly Rouen Métropole |
29 | -9 | 29 | |
| 15 |
Bresse Péronnas 01 |
30 | -21 | 25 | |
| 16 |
Chateauroux |
29 | -16 | 24 | |
| 17 |
Stade Briochin |
29 | -19 | 20 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
Sochaux |
14 | 17 | 31 | |
| 4 |
FC Rouen |
15 | 10 | 29 | |
| 1 |
Dijon |
14 | 17 | 29 | |
| 5 |
Versailles 78 |
14 | 8 | 26 | |
| 10 |
Villefranche |
16 | 2 | 26 | |
| 3 |
Fleury Merogis U.S. |
14 | 8 | 25 | |
| 6 |
US Orléans |
15 | 0 | 23 | |
| 8 |
Caen |
15 | 6 | 23 | |
| 9 |
Valenciennes |
15 | 2 | 22 | |
| 7 |
Le Puy Foot 43 Auvergne |
15 | 4 | 22 | |
| 13 |
Paris 13 Atletico |
15 | -4 | 20 | |
| 11 |
Concarneau |
14 | -1 | 17 | |
| 15 |
Bresse Péronnas 01 |
14 | -10 | 13 | |
| 14 |
Quevilly Rouen Métropole |
14 | -5 | 13 | |
| 12 |
Aubagne |
14 | -7 | 13 | |
| 16 |
Chateauroux |
15 | -12 | 10 | |
| 17 |
Stade Briochin |
15 | -8 | 10 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dijon |
15 | 9 | 30 | |
| 3 |
Fleury Merogis U.S. |
15 | 8 | 26 | |
| 2 |
Sochaux |
15 | 7 | 25 | |
| 6 |
US Orléans |
14 | -1 | 24 | |
| 7 |
Le Puy Foot 43 Auvergne |
14 | 8 | 24 | |
| 4 |
FC Rouen |
14 | 5 | 22 | |
| 5 |
Versailles 78 |
15 | 2 | 22 | |
| 12 |
Aubagne |
15 | -2 | 20 | |
| 11 |
Concarneau |
15 | -4 | 18 | |
| 8 |
Caen |
15 | 1 | 16 | |
| 14 |
Quevilly Rouen Métropole |
15 | -4 | 16 | |
| 9 |
Valenciennes |
14 | -8 | 14 | |
| 16 |
Chateauroux |
14 | -4 | 14 | |
| 15 |
Bresse Péronnas 01 |
16 | -11 | 12 | |
| 10 |
Villefranche |
14 | -12 | 10 | |
| 17 |
Stade Briochin |
14 | -11 | 10 | |
| 13 |
Paris 13 Atletico |
14 | -10 | 10 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Fahd El Khoumisti |
|
18 |
| 2 |
Kevin Farade |
|
17 |
| 3 |
Benjamin Gomel |
|
12 |
| 4 |
Shelton Guillaume |
|
11 |
| 5 |
J. Domingues |
|
11 |
| 6 |
Kapitbafan Djoco |
|
10 |
| 7 |
Yanis Barka |
|
10 |
| 8 |
Ivann Botella |
|
9 |
| 9 |
Cédric Odzoumo |
|
9 |
| 10 |
Babacar Leye |
|
9 |
Versailles 78
Đối đầu
Chateauroux
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu