Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
1.25
X
5
Đội khách
19
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả58%
42%
4
1
3
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảBen Garrity
Funso Ojo
Glenn Middleton
Jordan Gibson
Jamie Sterry
Andre Gray
E. Campbell
Harry Clifton
Elliott Lee
Robbie Gotts
Ben Close
Hakeeb Adelakun
Glenn Middleton
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Keepmoat Stadium |
|---|---|
|
|
15,231 |
|
|
Doncaster, England |
Trận đấu tiếp theo
25/04
07:30
Doncaster Rovers
Stevenage Borough
22/04
14:45
Cardiff City
Port Vale
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Chấn thương
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
58%
42%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
58%
42%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
58%
42%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Lincoln City |
43 | 43 | 94 | |
| 2 |
Cardiff City |
43 | 36 | 85 | |
| 3 |
Bolton Wanderers |
44 | 19 | 74 | |
| 4 |
Bradford City |
43 | 6 | 72 | |
| 5 |
Stockport County |
42 | 11 | 71 | |
| 6 |
Stevenage Borough |
43 | 1 | 68 | |
| 7 |
Plymouth Argyle |
43 | 10 | 66 | |
| 8 |
Luton Town |
43 | 8 | 65 | |
| 9 |
Huddersfield Town |
44 | 9 | 64 | |
| 10 |
Reading |
44 | 5 | 62 | |
| 11 |
Wycombe Wanderers |
44 | 11 | 60 | |
| 12 |
Barnsley |
42 | -2 | 56 | |
| 13 |
Wigan Athletic |
44 | -7 | 56 | |
| 14 |
Doncaster Rovers |
43 | -19 | 56 | |
| 15 |
Mansfield Town |
42 | 7 | 55 | |
| 16 |
Blackpool |
44 | -13 | 54 | |
| 17 |
Peterborough United |
43 | 0 | 52 | |
| 18 |
Burton |
44 | -10 | 52 | |
| 19 |
Leyton Orient |
44 | -11 | 51 | |
| 20 |
AFC Wimbledon |
44 | -18 | 50 | |
| 21 |
Exeter City |
44 | -8 | 48 | |
| 22 |
Rotherham United |
43 | -27 | 40 | |
| 23 |
Port Vale |
42 | -22 | 39 | |
| 24 |
Northampton Town |
43 | -29 | 35 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Lincoln City |
22 | 32 | 55 | |
| 2 |
Bradford City |
21 | 15 | 48 | |
| 3 |
Cardiff City |
21 | 22 | 47 | |
| 4 |
Bolton Wanderers |
22 | 23 | 47 | |
| 5 |
Stevenage Borough |
21 | 12 | 43 | |
| 6 |
Luton Town |
22 | 12 | 42 | |
| 7 |
Huddersfield Town |
22 | 18 | 42 | |
| 8 |
Stockport County |
20 | 12 | 40 | |
| 9 |
Wycombe Wanderers |
22 | 21 | 39 | |
| 10 |
Blackpool |
22 | 5 | 38 | |
| 11 |
Wigan Athletic |
22 | 8 | 37 | |
| 12 |
Reading |
22 | 6 | 37 | |
| 13 |
Barnsley |
22 | 4 | 33 | |
| 14 |
Doncaster Rovers |
21 | -3 | 32 | |
| 15 |
Mansfield Town |
22 | 10 | 32 | |
| 16 |
Plymouth Argyle |
22 | -1 | 31 | |
| 17 |
Exeter City |
22 | 2 | 31 | |
| 18 |
Burton |
22 | -1 | 31 | |
| 19 |
Leyton Orient |
22 | 2 | 30 | |
| 20 |
Peterborough United |
21 | 11 | 29 | |
| 21 |
AFC Wimbledon |
22 | -2 | 28 | |
| 22 |
Rotherham United |
21 | -6 | 26 | |
| 23 |
Northampton Town |
21 | -6 | 22 | |
| 24 |
Port Vale |
22 | -6 | 21 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Lincoln City |
21 | 11 | 39 | |
| 2 |
Cardiff City |
22 | 14 | 38 | |
| 3 |
Plymouth Argyle |
21 | 11 | 35 | |
| 4 |
Stockport County |
22 | -1 | 31 | |
| 5 |
Bolton Wanderers |
22 | -4 | 27 | |
| 6 |
Reading |
22 | -1 | 25 | |
| 7 |
Stevenage Borough |
22 | -11 | 25 | |
| 8 |
Bradford City |
22 | -9 | 24 | |
| 9 |
Doncaster Rovers |
22 | -16 | 24 | |
| 10 |
Mansfield Town |
20 | -3 | 23 | |
| 11 |
Peterborough United |
22 | -11 | 23 | |
| 12 |
Luton Town |
21 | -4 | 23 | |
| 13 |
Barnsley |
20 | -6 | 23 | |
| 14 |
Huddersfield Town |
22 | -9 | 22 | |
| 15 |
AFC Wimbledon |
22 | -16 | 22 | |
| 16 |
Burton |
22 | -9 | 21 | |
| 17 |
Wycombe Wanderers |
22 | -10 | 21 | |
| 18 |
Leyton Orient |
22 | -13 | 21 | |
| 19 |
Wigan Athletic |
22 | -15 | 19 | |
| 20 |
Port Vale |
20 | -16 | 18 | |
| 21 |
Exeter City |
22 | -10 | 17 | |
| 22 |
Blackpool |
22 | -18 | 16 | |
| 23 |
Rotherham United |
22 | -21 | 14 | |
| 24 |
Northampton Town |
22 | -23 | 13 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Dominic Ballard |
|
22 |
| 2 |
Kyle Wootton |
|
19 |
| 3 |
Jayden Wareham |
|
19 |
| 4 |
lorent tolaj |
|
17 |
| 5 |
Jack Marriott |
|
16 |
| 6 |
David McGoldrick |
|
15 |
| 7 |
Ashley Fletcher |
|
15 |
| 8 |
Joe Taylor |
|
15 |
| 9 |
Harry Leonard |
|
14 |
| 10 |
Aribim Pepple |
|
14 |
Doncaster Rovers
Đối đầu
Port Vale
English Football League One
Đối đầu
English Football League One
English Football League One
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Chủ nhà
Đội khách
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
1-094'
90'+4'Glenn Middleton (Doncaster Rovers) Yellow Card at 94'.
93'
90'+3'Ben Close (Doncaster Rovers) Substitution at 93'.
89'
89'Robbie Gotts (Doncaster Rovers) Yellow Card at 89'.
80'
80'Harry Clifton (Doncaster Rovers) Substitution at 80'.
79'
79'Andre Gray (Port Vale) Substitution at 79'.
73'
73'Jamie Sterry (Doncaster Rovers) Yellow Card at 73'.
68'
68'Glenn Middleton (Doncaster Rovers) Substitution at 68'.
54'
54'Ben Garrity (Port Vale) Substitution at 54'.
22'
22'Elijah Campbell (Port Vale) Own Goal at 22'.