Radinio Balker 20’

45’ Bojan Radulovic

90’+16 Ryan Ledson

Tỷ lệ kèo

1

3.15

X

2.31

2

2.84

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Leyton Orient

55%

Huddersfield Town

45%

2 Sút trúng đích 4

7

3

2

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Radinio Balker

20’
38’

Marcus Harness

1-1
45’
Bojan Radulovic

Bojan Radulovic

+2 phút bù giờ
53’

Marcus McGuane

Sonny Tufail Perkins

Charlie Wellens

64’
65’

Lynden Gooch

Radinio Balker

73’

Dion Charles

George Sebine

85’

Murray Wallace

Michael James Craig

Idris El Mizouni

87’
90’

Mikel Miller

Marcus Harness

+16 phút bù giờ

Theodore Archibald

91’
96’

Ryan Ledson

Cameron Humphreys

James Morris

101’
1-2
106’
Ryan Ledson

Ryan Ledson

Kết thúc trận đấu
1-2

Đối đầu

Xem tất cả
Leyton Orient
4 Trận thắng 25%
3 Trận hoà 19%
Huddersfield Town
9 Trận thắng 56%
Huddersfield Town

3 - 0

Leyton Orient
Huddersfield Town

1 - 4

Leyton Orient
Leyton Orient

0 - 2

Huddersfield Town
Leyton Orient

0 - 2

Huddersfield Town
Leyton Orient

1 - 3

Huddersfield Town
Huddersfield Town

2 - 2

Leyton Orient
Huddersfield Town

2 - 2

Leyton Orient
Leyton Orient

1 - 2

Huddersfield Town
Leyton Orient

0 - 2

Huddersfield Town
Huddersfield Town

4 - 0

Leyton Orient
Leyton Orient

1 - 1

Huddersfield Town
Huddersfield Town

0 - 1

Leyton Orient
Leyton Orient

0 - 1

Huddersfield Town
Huddersfield Town

0 - 1

Leyton Orient
Huddersfield Town

3 - 1

Leyton Orient
Leyton Orient

1 - 0

Huddersfield Town

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

20

Leyton Orient

46

-12

52

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Matchroom Stadium
Sức chứa
9,271
Địa điểm
London, England

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Leyton Orient

55%

Huddersfield Town

45%

0 Kiến tạo 2
6 Tổng cú sút 10
2 Sút trúng đích 4
3 Cú sút bị chặn 4
7 Phạt góc 3
6 Đá phạt 11
53 Phá bóng 34
18 Phạm lỗi 15
2 Việt vị 1
365 Đường chuyền 298
2 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Leyton Orient

1

Huddersfield Town

2

2 Bàn thua 1

Cú sút

6 Tổng cú sút 10
4 Sút trúng đích 4
0 Dội khung gỗ 1
3 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

1 Phản công nhanh 0
1 Cú sút phản công nhanh 0
2 Việt vị 1

Đường chuyền

365 Đường chuyền 298
261 Độ chính xác chuyền bóng 203
4 Đường chuyền quyết định 8
19 Tạt bóng 27
5 Độ chính xác tạt bóng 3
121 Chuyền dài 73
24 Độ chính xác chuyền dài 20

Tranh chấp & rê bóng

119 Tranh chấp 119
63 Tranh chấp thắng 56
10 Rê bóng 12
4 Rê bóng thành công 4

Phòng ngự

18 Tổng tắc bóng 13
6 Cắt bóng 1
53 Phá bóng 34

Kỷ luật

18 Phạm lỗi 15
15 Bị phạm lỗi 18
2 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

162 Mất bóng 177

Kiểm soát bóng

Leyton Orient

63%

Huddersfield Town

37%

3 Tổng cú sút 1
1 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 0
12 Phá bóng 19
1 Việt vị 0
237 Đường chuyền 136
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Leyton Orient

1

Huddersfield Town

1

Cú sút

3 Tổng cú sút 1
1 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

237 Đường chuyền 136
2 Đường chuyền quyết định 1
13 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 9
6 Cắt bóng 2
12 Phá bóng 19

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

82 Mất bóng 77

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

1-2

106'

90'+16'Ryan Ledson (Huddersfield Town) Goal at 106'.

Huddersfield Town

101'

90'+11'James Morris (Leyton Orient) Yellow Card at 101'.

Leyton Orient

96'

90'+6'Ryan Ledson (Huddersfield Town) Substitution at 96'.

Huddersfield Town

91'

90'+1'Theo Archibald (Leyton Orient) Yellow Card at 91'.

Leyton Orient

90'

90'Mickel Miller (Huddersfield Town) Substitution at 90'.

Huddersfield Town

87'

87'Michael Craig (Leyton Orient) Substitution at 87'.

Leyton Orient

85'

85'Murray Wallace (Huddersfield Town) Yellow Card at 85'.

Huddersfield Town

73'

73'Dion Charles (Huddersfield Town) Substitution at 73'.

Huddersfield Town

65'

65'Lynden Gooch (Huddersfield Town) Substitution at 65'.

Huddersfield Town

64'

64'Sonny Perkins (Leyton Orient) Substitution at 64'.

Leyton Orient

53'

53'Marcus McGuane (Huddersfield Town) Yellow Card at 53'.

Huddersfield Town

38'

38'Marcus Myers-Harness (Huddersfield Town) Yellow Card at 38'.

Huddersfield Town

20'

20'Radinio Balker (Huddersfield Town) Own Goal at 20'.

Huddersfield Town

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lincoln City

Lincoln City

46 48 103
2
Cardiff City

Cardiff City

46 40 91
3
Stockport County

Stockport County

46 13 77
4
Bradford City

Bradford City

46 7 77
5
Bolton Wanderers

Bolton Wanderers

46 18 75
6
Stevenage Borough

Stevenage Borough

46 3 75
7
Luton Town

Luton Town

46 12 74
8
Plymouth Argyle

Plymouth Argyle

46 12 73
9
Huddersfield Town

Huddersfield Town

46 10 67
10
Mansfield Town

Mansfield Town

46 12 65
11
Wycombe Wanderers

Wycombe Wanderers

46 11 63
12
Reading

Reading

46 4 63
13
Blackpool

Blackpool

46 -11 60
14
Doncaster Rovers

Doncaster Rovers

46 -19 60
15
Barnsley

Barnsley

46 -5 59
16
Wigan Athletic

Wigan Athletic

46 -9 56
17
Burton

Burton

46 -10 54
18
Peterborough United

Peterborough United

46 -4 53
19
AFC Wimbledon

AFC Wimbledon

46 -21 53
20
Leyton Orient

Leyton Orient

46 -12 52
21
Exeter City

Exeter City

46 -9 49
22
Port Vale

Port Vale

46 -25 42
23
Rotherham United

Rotherham United

46 -30 41
24
Northampton Town

Northampton Town

46 -35 35

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lincoln City

Lincoln City

23 33 58
2
Cardiff City

Cardiff City

23 27 53
3
Bradford City

Bradford City

23 15 50
4
Stevenage Borough

Stevenage Borough

23 14 49
5
Bolton Wanderers

Bolton Wanderers

23 22 47
6
Luton Town

Luton Town

23 13 45
7
Stockport County

Stockport County

23 12 43
8
Huddersfield Town

Huddersfield Town

23 15 42
9
Wycombe Wanderers

Wycombe Wanderers

23 22 42
10
Blackpool

Blackpool

23 6 41
11
Reading

Reading

23 5 37
12
Wigan Athletic

Wigan Athletic

23 7 37
13
Mansfield Town

Mansfield Town

23 11 35
14
Plymouth Argyle

Plymouth Argyle

23 0 34
15
Doncaster Rovers

Doncaster Rovers

23 -5 33
16
Barnsley

Barnsley

23 2 33
17
Burton

Burton

23 -1 32
18
Leyton Orient

Leyton Orient

23 2 31
19
Exeter City

Exeter City

23 1 31
20
Peterborough United

Peterborough United

23 9 30
21
AFC Wimbledon

AFC Wimbledon

23 -6 28
22
Rotherham United

Rotherham United

23 -8 27
23
Northampton Town

Northampton Town

23 -8 22
24
Port Vale

Port Vale

23 -8 21

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lincoln City

Lincoln City

23 15 45
2
Plymouth Argyle

Plymouth Argyle

23 12 39
3
Cardiff City

Cardiff City

23 13 38
4
Stockport County

Stockport County

23 1 34
5
Mansfield Town

Mansfield Town

23 1 30
6
Luton Town

Luton Town

23 -1 29
7
Bolton Wanderers

Bolton Wanderers

23 -4 28
8
Bradford City

Bradford City

23 -8 27
9
Doncaster Rovers

Doncaster Rovers

23 -14 27
10
Stevenage Borough

Stevenage Borough

23 -11 26
11
Reading

Reading

23 -1 26
12
Barnsley

Barnsley

23 -7 26
13
Huddersfield Town

Huddersfield Town

23 -5 25
14
AFC Wimbledon

AFC Wimbledon

23 -15 25
15
Peterborough United

Peterborough United

23 -13 23
16
Burton

Burton

23 -9 22
17
Wycombe Wanderers

Wycombe Wanderers

23 -11 21
18
Leyton Orient

Leyton Orient

23 -14 21
19
Port Vale

Port Vale

23 -17 21
20
Blackpool

Blackpool

23 -17 19
21
Wigan Athletic

Wigan Athletic

23 -16 19
22
Exeter City

Exeter City

23 -10 18
23
Rotherham United

Rotherham United

23 -22 14
24
Northampton Town

Northampton Town

23 -27 13

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

English Football League One Đội bóng G
1
Dominic Ballard

Dominic Ballard

Leyton Orient 23
2
Kyle Wootton

Kyle Wootton

Stockport County 19
3
Jayden Wareham

Jayden Wareham

Exeter City 19
4
lorent tolaj

lorent tolaj

Plymouth Argyle 18
5
Jack Marriott

Jack Marriott

Reading 16
6
Harry Leonard

Harry Leonard

Peterborough United 16
7
Aribim Pepple

Aribim Pepple

Plymouth Argyle 16
8
David McGoldrick

David McGoldrick

Barnsley 15
9
Ashley Fletcher

Ashley Fletcher

Blackpool 15
10
Joe Taylor

Joe Taylor

Wigan Athletic 15

+
-
×

Leyton Orient

Đối đầu

Huddersfield Town

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Leyton Orient
4 Trận thắng 25%
3 Trận hoà 19%
Huddersfield Town
9 Trận thắng 56%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

3.15
2.31
2.84
3.29
2.31
3.03
2.83
3
2.24
3.25
2.37
3
3.15
2.31
2.84
3.1
3.2
2.3
3.25
2.37
2.8
3.1
2.29
2.92
2.98
3.15
2.13
3
3.1
2.2
3.1
2.31
2.9
3.8
2.3
2.7
3.5
2.4
2.7
3.1
2.29
2.92
3.05
2.22
2.91
3.32
2.2
3.07
3.3
2.35
2.85

Chủ nhà

Đội khách

0 1.06
0 0.84
0 1.01
0 0.85
0 1
0 0.85
0 1.05
0 0.83
-0.5 0.61
+0.5 1.15
0 0.99
0 0.89
-0.25 0.88
+0.25 0.9
-0.5 0.6
+0.5 1.25
0 1.05
0 0.83
-0.25 0.7
+0.25 1.19
0 1.2
0 0.6
0 0.99
0 0.89
0 0.99
0 0.89
0 1.04
0 0.84
0 0.94
0 0.81

Xỉu

Tài

U 3.25 0.79
O 3.25 1.09
U 3.25 0.76
O 3.25 1.11
U 2.25 0.89
O 2.25 0.81
U 3.25 0.77
O 3.25 1.1
U 3.25 0.78
O 3.25 1.08
U 2.25 0.88
O 2.25 0.82
U 2.5 2.4
O 2.5 0.28
U 3.25 0.78
O 3.25 1.08
U 2.5 0.76
O 2.5 0.96
U 2.5 0.67
O 2.5 1.1
U 3.25 0.77
O 3.25 1.08
U 3.25 0.79
O 3.25 1.08
U 3.5 0.5
O 3.5 1.4
U 3.25 0.78
O 3.25 1.08
U 3.25 0.74
O 3.25 1.13
U 3.25 0.79
O 3.25 1.07
U 3.25 0.73
O 3.25 1.03

Xỉu

Tài

U 10.5 1.1
O 10.5 0.66
U 11 0.75
O 11 0.95
U 11.5 0.75
O 11.5 1

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.