Tỷ lệ kèo

1

8.18

X

1.2

2

8.8

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Peterborough United

55%

Mansfield Town

45%

3 Sút trúng đích 2

5

7

0

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Matthew Garbett

Bolu Shofowoke

61’

Harley Mills

jacob mendy

66’
69’

Rhys Oates

Tyler Roberts

76’

Stephen McLaughlin

78’

Nathan Daniel Moriah-Welsh

Stephen McLaughlin

Brandon·Singh Khela

B. Woods

82’

Pemi Aderoju

David Kamara

82’
91’

Elliott Hewitt

Kết thúc trận đấu
0-0

Đối đầu

Xem tất cả
Peterborough United
5 Trận thắng 45%
2 Trận hoà 19%
Mansfield Town
4 Trận thắng 36%
Mansfield Town

1 - 2

Peterborough United
Mansfield Town

4 - 2

Peterborough United
Peterborough United

0 - 3

Mansfield Town
Mansfield Town

2 - 2

Peterborough United
Mansfield Town

4 - 2

Peterborough United
Mansfield Town

2 - 0

Peterborough United
Peterborough United

2 - 1

Mansfield Town
Peterborough United

2 - 0

Mansfield Town
Mansfield Town

0 - 2

Peterborough United
Mansfield Town

0 - 0

Peterborough United
Peterborough United

2 - 0

Mansfield Town

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

10

Mansfield Town

46

12

65

Thông tin trận đấu

Sân vận động
ABAX Stadium
Sức chứa
15,314
Địa điểm
Peterborough, England

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Peterborough United

55%

Mansfield Town

45%

10 Tổng cú sút 13
3 Sút trúng đích 2
4 Cú sút bị chặn 3
5 Phạt góc 7
13 Đá phạt 4
28 Phá bóng 34
5 Phạm lỗi 14
1 Việt vị 1
374 Đường chuyền 376
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

10 Tổng cú sút 13
2 Sút trúng đích 2
4 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

0 Phản công nhanh 2
0 Cú sút phản công nhanh 2
1 Việt vị 1

Đường chuyền

374 Đường chuyền 376
271 Độ chính xác chuyền bóng 269
5 Đường chuyền quyết định 12
11 Tạt bóng 19
4 Độ chính xác tạt bóng 4
119 Chuyền dài 108
35 Độ chính xác chuyền dài 29

Tranh chấp & rê bóng

102 Tranh chấp 104
52 Tranh chấp thắng 50
18 Rê bóng 6
9 Rê bóng thành công 4

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 16
9 Cắt bóng 9
28 Phá bóng 34

Kỷ luật

5 Phạm lỗi 14
12 Bị phạm lỗi 4
0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

155 Mất bóng 151

Kiểm soát bóng

Peterborough United

49%

Mansfield Town

51%

2 Tổng cú sút 9
1 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 2
21 Phá bóng 12
1 Việt vị 1
214 Đường chuyền 219

Bàn thắng

Cú sút

2 Tổng cú sút 9
2 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

214 Đường chuyền 219
1 Đường chuyền quyết định 8
2 Tạt bóng 12

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 8
6 Cắt bóng 5
21 Phá bóng 12

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

79 Mất bóng 83

Kiểm soát bóng

Peterborough United

61%

Mansfield Town

39%

7 Tổng cú sút 4
2 Sút trúng đích 0
2 Cú sút bị chặn 1
7 Phá bóng 21
160 Đường chuyền 157
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

7 Tổng cú sút 4
0 Sút trúng đích 0
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

Đường chuyền

160 Đường chuyền 157
3 Đường chuyền quyết định 4
9 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

3 Tổng tắc bóng 8
3 Cắt bóng 4
7 Phá bóng 21

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

76 Mất bóng 68

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

0-0

91'

90'+1'Elliott Hewitt (Mansfield Town) Yellow Card at 91'.

Mansfield Town

82'

82'Oluwalopemiwa Aderoju (Peterborough United) Substitution at 82'.

Peterborough United

78'

78'Nathan Moriah-Welsh (Mansfield Town) Substitution at 78'.

Mansfield Town

76'

76'Stephen McLaughlin (Mansfield Town) Yellow Card at 76'.

Mansfield Town

69'

69'Rhys Oates (Mansfield Town) Substitution at 69'.

Mansfield Town

66'

66'Harley Mills (Peterborough United) Substitution at 66'.

Peterborough United

61'

61'Matthew Garbett (Peterborough United) Substitution at 61'.

Peterborough United

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lincoln City

Lincoln City

46 48 103
2
Cardiff City

Cardiff City

46 40 91
3
Stockport County

Stockport County

46 13 77
4
Bradford City

Bradford City

46 7 77
5
Bolton Wanderers

Bolton Wanderers

46 18 75
6
Stevenage Borough

Stevenage Borough

46 3 75
7
Luton Town

Luton Town

46 12 74
8
Plymouth Argyle

Plymouth Argyle

46 12 73
9
Huddersfield Town

Huddersfield Town

46 10 67
10
Mansfield Town

Mansfield Town

46 12 65
11
Wycombe Wanderers

Wycombe Wanderers

46 11 63
12
Reading

Reading

46 4 63
13
Blackpool

Blackpool

46 -11 60
14
Doncaster Rovers

Doncaster Rovers

46 -19 60
15
Barnsley

Barnsley

46 -5 59
16
Wigan Athletic

Wigan Athletic

46 -9 56
17
Burton

Burton

46 -10 54
18
Peterborough United

Peterborough United

46 -4 53
19
AFC Wimbledon

AFC Wimbledon

46 -21 53
20
Leyton Orient

Leyton Orient

46 -12 52
21
Exeter City

Exeter City

46 -9 49
22
Port Vale

Port Vale

46 -25 42
23
Rotherham United

Rotherham United

46 -30 41
24
Northampton Town

Northampton Town

46 -35 35

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lincoln City

Lincoln City

23 33 58
2
Cardiff City

Cardiff City

23 27 53
3
Bradford City

Bradford City

23 15 50
4
Stevenage Borough

Stevenage Borough

23 14 49
5
Bolton Wanderers

Bolton Wanderers

23 22 47
6
Luton Town

Luton Town

23 13 45
7
Stockport County

Stockport County

23 12 43
8
Huddersfield Town

Huddersfield Town

23 15 42
9
Wycombe Wanderers

Wycombe Wanderers

23 22 42
10
Blackpool

Blackpool

23 6 41
11
Reading

Reading

23 5 37
12
Wigan Athletic

Wigan Athletic

23 7 37
13
Mansfield Town

Mansfield Town

23 11 35
14
Plymouth Argyle

Plymouth Argyle

23 0 34
15
Doncaster Rovers

Doncaster Rovers

23 -5 33
16
Barnsley

Barnsley

23 2 33
17
Burton

Burton

23 -1 32
18
Leyton Orient

Leyton Orient

23 2 31
19
Exeter City

Exeter City

23 1 31
20
Peterborough United

Peterborough United

23 9 30
21
AFC Wimbledon

AFC Wimbledon

23 -6 28
22
Rotherham United

Rotherham United

23 -8 27
23
Northampton Town

Northampton Town

23 -8 22
24
Port Vale

Port Vale

23 -8 21

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lincoln City

Lincoln City

23 15 45
2
Plymouth Argyle

Plymouth Argyle

23 12 39
3
Cardiff City

Cardiff City

23 13 38
4
Stockport County

Stockport County

23 1 34
5
Mansfield Town

Mansfield Town

23 1 30
6
Luton Town

Luton Town

23 -1 29
7
Bolton Wanderers

Bolton Wanderers

23 -4 28
8
Bradford City

Bradford City

23 -8 27
9
Doncaster Rovers

Doncaster Rovers

23 -14 27
10
Stevenage Borough

Stevenage Borough

23 -11 26
11
Reading

Reading

23 -1 26
12
Barnsley

Barnsley

23 -7 26
13
Huddersfield Town

Huddersfield Town

23 -5 25
14
AFC Wimbledon

AFC Wimbledon

23 -15 25
15
Peterborough United

Peterborough United

23 -13 23
16
Burton

Burton

23 -9 22
17
Wycombe Wanderers

Wycombe Wanderers

23 -11 21
18
Leyton Orient

Leyton Orient

23 -14 21
19
Port Vale

Port Vale

23 -17 21
20
Blackpool

Blackpool

23 -17 19
21
Wigan Athletic

Wigan Athletic

23 -16 19
22
Exeter City

Exeter City

23 -10 18
23
Rotherham United

Rotherham United

23 -22 14
24
Northampton Town

Northampton Town

23 -27 13

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

English Football League One Đội bóng G
1
Dominic Ballard

Dominic Ballard

Leyton Orient 23
2
Kyle Wootton

Kyle Wootton

Stockport County 19
3
Jayden Wareham

Jayden Wareham

Exeter City 19
4
lorent tolaj

lorent tolaj

Plymouth Argyle 18
5
Jack Marriott

Jack Marriott

Reading 16
6
Harry Leonard

Harry Leonard

Peterborough United 16
7
Aribim Pepple

Aribim Pepple

Plymouth Argyle 16
8
David McGoldrick

David McGoldrick

Barnsley 15
9
Ashley Fletcher

Ashley Fletcher

Blackpool 15
10
Joe Taylor

Joe Taylor

Wigan Athletic 15

Peterborough United

Đối đầu

Mansfield Town

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Peterborough United
5 Trận thắng 45%
2 Trận hoà 19%
Mansfield Town
4 Trận thắng 36%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

8.18
1.2
8.8
2.45
3.35
2.36
19
1.03
21
16
1.02
17.5
8.26
1.17
8.62
17
1.05
17
15
1.03
16
2.37
3.62
2.33
2.7
3.3
2.45
12
1.1
13
12
1.04
13
15
1.08
13
17
1.04
20
15
1.03
16
12
1.04
13
13.1
1.08
13.6
2.65
3.35
2.55

Chủ nhà

Đội khách

0 0.83
0 1.02
0 0.93
0 0.87
0 0.82
0 1.02
+0.25 6.66
-0.25 0.03
+0.5 1.37
-0.5 0.5
0 0.86
0 1.02
0 0.98
0 0.8
0 0.88
0 0.77
0 0.79
0 1.05
0 0.97
0 0.86
0 0.85
0 0.85
0 0.86
0 1.02
0 0.81
0 1.07
+0.25 6.25
-0.25 0.04
0 0.95
0 0.82

Xỉu

Tài

U 0.5 0.21
O 0.5 3.6
U 3.25 0.7
O 3.25 1.02
U 0.5 0.08
O 0.5 7.25
U 0.5 0.02
O 0.5 6.25
U 0.5 0.18
O 0.5 3.01
U 2.5 0.01
O 2.5 16
U 0.5 0.01
O 0.5 10
U 3 0.87
O 3 0.85
U 2.5 1.2
O 2.5 0.6
U 0.5 0
O 0.5 4.5
U 0.5 0.27
O 0.5 3
U 0.5 0.04
O 0.5 7
U 0.5 0.03
O 0.5 8.33
U 0.5 0.05
O 0.5 5.88
U 0.5 0.06
O 0.5 6.25
U 2.75 1
O 2.75 0.77

Xỉu

Tài

U 12.5 0.4
O 12.5 1.75
U 10.5 0.8
O 10.5 0.91
U 12.5 0.45
O 12.5 1.25
U 12.5 0.5
O 12.5 1.45

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.