90’ antwoine hackford

Tỷ lệ kèo

1

9.42

X

1.12

2

15.15

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Wigan Athletic

71%

AFC Wimbledon

29%

0 Sút trúng đích 2

10

3

3

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
35’

Steve Seddon

49’

Isaac Ogundere

52’

Myles Hippolyte

Callum·Wright

60’

Morgan Fox

James Carragher

66’
66’

Aron Sasu

Layton Stewart

77’

antwoine hackford

Robert Junior Nkeng

81’

Alistair Smith

Christian Saydee

Raphael·Borges Rodrigues

86’
86’

Nathan Asiimwe

James Tilley

Joe Taylor

88’
0-1
90’
antwoine hackford

antwoine hackford

L. Robinson

Morgan Fox

95’

Will Aimson

97’
Kết thúc trận đấu
0-1

Đối đầu

Xem tất cả
Wigan Athletic
4 Trận thắng 57%
2 Trận hoà 29%
AFC Wimbledon
1 Trận thắng 14%
Wigan Athletic

1 - 2

AFC Wimbledon
Wigan Athletic

1 - 0

AFC Wimbledon
Wigan Athletic

0 - 2

AFC Wimbledon
Wigan Athletic

1 - 1

AFC Wimbledon
Wigan Athletic

2 - 3

AFC Wimbledon
Wigan Athletic

1 - 1

AFC Wimbledon
Wigan Athletic

0 - 4

AFC Wimbledon

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

16

Wigan Athletic

46

-9

56

19

AFC Wimbledon

46

-21

53

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Wigan Athletic

71%

AFC Wimbledon

29%

0 Kiến tạo 1
16 Tổng cú sút 4
0 Sút trúng đích 2
9 Cú sút bị chặn 1
10 Phạt góc 3
10 Đá phạt 10
31 Phá bóng 39
10 Phạm lỗi 10
1 Việt vị 3
472 Đường chuyền 197
3 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Wigan Athletic

0

AFC Wimbledon

1

1 Bàn thua 0

Cú sút

16 Tổng cú sút 4
2 Sút trúng đích 2
9 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 3

Đường chuyền

472 Đường chuyền 197
390 Độ chính xác chuyền bóng 106
10 Đường chuyền quyết định 2
24 Tạt bóng 11
2 Độ chính xác tạt bóng 3
61 Chuyền dài 72
26 Độ chính xác chuyền dài 12

Tranh chấp & rê bóng

103 Tranh chấp 103
56 Tranh chấp thắng 47
34 Rê bóng 8
17 Rê bóng thành công 4

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 22
5 Cắt bóng 9
31 Phá bóng 39

Kỷ luật

10 Phạm lỗi 10
10 Bị phạm lỗi 10
3 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

155 Mất bóng 142

Kiểm soát bóng

Wigan Athletic

72%

AFC Wimbledon

28%

6 Tổng cú sút 2
0 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 1
15 Phá bóng 23
1 Việt vị 1
268 Đường chuyền 105
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

6 Tổng cú sút 2
1 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

268 Đường chuyền 105
3 Đường chuyền quyết định 1
14 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

4 Tổng tắc bóng 9
3 Cắt bóng 5
15 Phá bóng 23

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

80 Mất bóng 69

Kiểm soát bóng

Wigan Athletic

70%

AFC Wimbledon

30%

10 Tổng cú sút 2
0 Sút trúng đích 1
6 Cú sút bị chặn 0
16 Phá bóng 16
0 Việt vị 2
204 Đường chuyền 92
3 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Wigan Athletic

0

AFC Wimbledon

1

Cú sút

10 Tổng cú sút 2
1 Sút trúng đích 1
6 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

0 Việt vị 2

Đường chuyền

204 Đường chuyền 92
7 Đường chuyền quyết định 1
10 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 13
2 Cắt bóng 4
16 Phá bóng 16

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

75 Mất bóng 73

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lincoln City

Lincoln City

46 48 103
2
Cardiff City

Cardiff City

46 40 91
3
Stockport County

Stockport County

46 13 77
4
Bradford City

Bradford City

46 7 77
5
Bolton Wanderers

Bolton Wanderers

46 18 75
6
Stevenage Borough

Stevenage Borough

46 3 75
7
Luton Town

Luton Town

46 12 74
8
Plymouth Argyle

Plymouth Argyle

46 12 73
9
Huddersfield Town

Huddersfield Town

46 10 67
10
Mansfield Town

Mansfield Town

46 12 65
11
Wycombe Wanderers

Wycombe Wanderers

46 11 63
12
Reading

Reading

46 4 63
13
Blackpool

Blackpool

46 -11 60
14
Doncaster Rovers

Doncaster Rovers

46 -19 60
15
Barnsley

Barnsley

46 -5 59
16
Wigan Athletic

Wigan Athletic

46 -9 56
17
Burton

Burton

46 -10 54
18
Peterborough United

Peterborough United

46 -4 53
19
AFC Wimbledon

AFC Wimbledon

46 -21 53
20
Leyton Orient

Leyton Orient

46 -12 52
21
Exeter City

Exeter City

46 -9 49
22
Port Vale

Port Vale

46 -25 42
23
Rotherham United

Rotherham United

46 -30 41
24
Northampton Town

Northampton Town

46 -35 35

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lincoln City

Lincoln City

23 33 58
2
Cardiff City

Cardiff City

23 27 53
3
Bradford City

Bradford City

23 15 50
4
Stevenage Borough

Stevenage Borough

23 14 49
5
Bolton Wanderers

Bolton Wanderers

23 22 47
6
Luton Town

Luton Town

23 13 45
7
Stockport County

Stockport County

23 12 43
8
Huddersfield Town

Huddersfield Town

23 15 42
9
Wycombe Wanderers

Wycombe Wanderers

23 22 42
10
Blackpool

Blackpool

23 6 41
11
Reading

Reading

23 5 37
12
Wigan Athletic

Wigan Athletic

23 7 37
13
Mansfield Town

Mansfield Town

23 11 35
14
Plymouth Argyle

Plymouth Argyle

23 0 34
15
Doncaster Rovers

Doncaster Rovers

23 -5 33
16
Barnsley

Barnsley

23 2 33
17
Burton

Burton

23 -1 32
18
Leyton Orient

Leyton Orient

23 2 31
19
Exeter City

Exeter City

23 1 31
20
Peterborough United

Peterborough United

23 9 30
21
AFC Wimbledon

AFC Wimbledon

23 -6 28
22
Rotherham United

Rotherham United

23 -8 27
23
Northampton Town

Northampton Town

23 -8 22
24
Port Vale

Port Vale

23 -8 21

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lincoln City

Lincoln City

23 15 45
2
Plymouth Argyle

Plymouth Argyle

23 12 39
3
Cardiff City

Cardiff City

23 13 38
4
Stockport County

Stockport County

23 1 34
5
Mansfield Town

Mansfield Town

23 1 30
6
Luton Town

Luton Town

23 -1 29
7
Bolton Wanderers

Bolton Wanderers

23 -4 28
8
Bradford City

Bradford City

23 -8 27
9
Doncaster Rovers

Doncaster Rovers

23 -14 27
10
Stevenage Borough

Stevenage Borough

23 -11 26
11
Reading

Reading

23 -1 26
12
Barnsley

Barnsley

23 -7 26
13
Huddersfield Town

Huddersfield Town

23 -5 25
14
AFC Wimbledon

AFC Wimbledon

23 -15 25
15
Peterborough United

Peterborough United

23 -13 23
16
Burton

Burton

23 -9 22
17
Wycombe Wanderers

Wycombe Wanderers

23 -11 21
18
Leyton Orient

Leyton Orient

23 -14 21
19
Port Vale

Port Vale

23 -17 21
20
Blackpool

Blackpool

23 -17 19
21
Wigan Athletic

Wigan Athletic

23 -16 19
22
Exeter City

Exeter City

23 -10 18
23
Rotherham United

Rotherham United

23 -22 14
24
Northampton Town

Northampton Town

23 -27 13

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

English Football League One Đội bóng G
1
Dominic Ballard

Dominic Ballard

Leyton Orient 23
2
Kyle Wootton

Kyle Wootton

Stockport County 19
3
Jayden Wareham

Jayden Wareham

Exeter City 19
4
lorent tolaj

lorent tolaj

Plymouth Argyle 18
5
Jack Marriott

Jack Marriott

Reading 16
6
Harry Leonard

Harry Leonard

Peterborough United 16
7
Aribim Pepple

Aribim Pepple

Plymouth Argyle 16
8
David McGoldrick

David McGoldrick

Barnsley 15
9
Ashley Fletcher

Ashley Fletcher

Blackpool 15
10
Joe Taylor

Joe Taylor

Wigan Athletic 15

Wigan Athletic

Đối đầu

AFC Wimbledon

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Wigan Athletic
4 Trận thắng 57%
2 Trận hoà 29%
AFC Wimbledon
1 Trận thắng 14%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

9.42
1.12
15.15
2.13
3.1
2.93
501
23
1.01
21
15
1.01
7.47
1.13
13.79
91
15
1.02
150
7.8
1.04
2.1
3.18
2.98
2.15
3.2
3.25
151
81
1.01
301
11.5
1.03
100
13
1.01
150
7
1.05
8.6
1.08
13
26
10.3
1.05
2.25
3.25
3.1

Chủ nhà

Đội khách

0 0.45
0 1.76
0 0.26
0 2.8
+0.25 7.69
-0.25 0.01
+0.5 1.1
-0.5 0.67
0 0.45
0 1.75
+0.25 0.87
-0.25 0.91
+0.25 0.9
-0.25 0.77
0 1.08
0 0.77
0 0.6
0 1.2
0 0.45
0 1.75
0 0.46
0 1.72
0 0.5
0 1.61
+0.25 0.95
-0.25 0.82

Xỉu

Tài

U 1.5 0.17
O 1.5 4.32
U 2.25 0.85
O 2.25 0.85
U 1.5 0.05
O 1.5 10
U 1.5 0.02
O 1.5 6.25
U 0.5 0.14
O 0.5 3.76
U 2.5 0.01
O 2.5 14
U 1.5 0.01
O 1.5 10
U 2.25 0.84
O 2.25 0.88
U 2.5 0.65
O 2.5 1.15
U 0.5 0.14
O 0.5 5.15
U 1.5 0.03
O 1.5 8
U 1.5 0.07
O 1.5 6.25
U 1.5 0.13
O 1.5 4
U 1.5 0.03
O 1.5 6.65
U 2.25 0.83
O 2.25 0.91

Xỉu

Tài

U 12.5 0.5
O 12.5 1.5
U 9.5 0.85
O 9.5 0.83
U 10.5 0.7
O 10.5 1.05

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.