90’ antwoine hackford
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
71%
29%
10
3
3
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảSteve Seddon
Isaac Ogundere
Myles Hippolyte
Callum·Wright
Morgan Fox
James Carragher
Aron Sasu
Layton Stewart
antwoine hackford
Robert Junior Nkeng
Alistair Smith
Christian Saydee
Raphael·Borges Rodrigues
Nathan Asiimwe
James Tilley
Joe Taylor
antwoine hackford
L. Robinson
Morgan Fox
Will Aimson
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 2
1 - 0
0 - 2
1 - 1
2 - 3
1 - 1
0 - 4
Bảng xếp hạng
Xem tất cảĐội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
71%
29%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
72%
28%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
70%
30%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Lincoln City |
46 | 48 | 103 | |
| 2 |
Cardiff City |
46 | 40 | 91 | |
| 3 |
Stockport County |
46 | 13 | 77 | |
| 4 |
Bradford City |
46 | 7 | 77 | |
| 5 |
Bolton Wanderers |
46 | 18 | 75 | |
| 6 |
Stevenage Borough |
46 | 3 | 75 | |
| 7 |
Luton Town |
46 | 12 | 74 | |
| 8 |
Plymouth Argyle |
46 | 12 | 73 | |
| 9 |
Huddersfield Town |
46 | 10 | 67 | |
| 10 |
Mansfield Town |
46 | 12 | 65 | |
| 11 |
Wycombe Wanderers |
46 | 11 | 63 | |
| 12 |
Reading |
46 | 4 | 63 | |
| 13 |
Blackpool |
46 | -11 | 60 | |
| 14 |
Doncaster Rovers |
46 | -19 | 60 | |
| 15 |
Barnsley |
46 | -5 | 59 | |
| 16 |
Wigan Athletic |
46 | -9 | 56 | |
| 17 |
Burton |
46 | -10 | 54 | |
| 18 |
Peterborough United |
46 | -4 | 53 | |
| 19 |
AFC Wimbledon |
46 | -21 | 53 | |
| 20 |
Leyton Orient |
46 | -12 | 52 | |
| 21 |
Exeter City |
46 | -9 | 49 | |
| 22 |
Port Vale |
46 | -25 | 42 | |
| 23 |
Rotherham United |
46 | -30 | 41 | |
| 24 |
Northampton Town |
46 | -35 | 35 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Lincoln City |
23 | 33 | 58 | |
| 2 |
Cardiff City |
23 | 27 | 53 | |
| 3 |
Bradford City |
23 | 15 | 50 | |
| 4 |
Stevenage Borough |
23 | 14 | 49 | |
| 5 |
Bolton Wanderers |
23 | 22 | 47 | |
| 6 |
Luton Town |
23 | 13 | 45 | |
| 7 |
Stockport County |
23 | 12 | 43 | |
| 8 |
Huddersfield Town |
23 | 15 | 42 | |
| 9 |
Wycombe Wanderers |
23 | 22 | 42 | |
| 10 |
Blackpool |
23 | 6 | 41 | |
| 11 |
Reading |
23 | 5 | 37 | |
| 12 |
Wigan Athletic |
23 | 7 | 37 | |
| 13 |
Mansfield Town |
23 | 11 | 35 | |
| 14 |
Plymouth Argyle |
23 | 0 | 34 | |
| 15 |
Doncaster Rovers |
23 | -5 | 33 | |
| 16 |
Barnsley |
23 | 2 | 33 | |
| 17 |
Burton |
23 | -1 | 32 | |
| 18 |
Leyton Orient |
23 | 2 | 31 | |
| 19 |
Exeter City |
23 | 1 | 31 | |
| 20 |
Peterborough United |
23 | 9 | 30 | |
| 21 |
AFC Wimbledon |
23 | -6 | 28 | |
| 22 |
Rotherham United |
23 | -8 | 27 | |
| 23 |
Northampton Town |
23 | -8 | 22 | |
| 24 |
Port Vale |
23 | -8 | 21 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Lincoln City |
23 | 15 | 45 | |
| 2 |
Plymouth Argyle |
23 | 12 | 39 | |
| 3 |
Cardiff City |
23 | 13 | 38 | |
| 4 |
Stockport County |
23 | 1 | 34 | |
| 5 |
Mansfield Town |
23 | 1 | 30 | |
| 6 |
Luton Town |
23 | -1 | 29 | |
| 7 |
Bolton Wanderers |
23 | -4 | 28 | |
| 8 |
Bradford City |
23 | -8 | 27 | |
| 9 |
Doncaster Rovers |
23 | -14 | 27 | |
| 10 |
Stevenage Borough |
23 | -11 | 26 | |
| 11 |
Reading |
23 | -1 | 26 | |
| 12 |
Barnsley |
23 | -7 | 26 | |
| 13 |
Huddersfield Town |
23 | -5 | 25 | |
| 14 |
AFC Wimbledon |
23 | -15 | 25 | |
| 15 |
Peterborough United |
23 | -13 | 23 | |
| 16 |
Burton |
23 | -9 | 22 | |
| 17 |
Wycombe Wanderers |
23 | -11 | 21 | |
| 18 |
Leyton Orient |
23 | -14 | 21 | |
| 19 |
Port Vale |
23 | -17 | 21 | |
| 20 |
Blackpool |
23 | -17 | 19 | |
| 21 |
Wigan Athletic |
23 | -16 | 19 | |
| 22 |
Exeter City |
23 | -10 | 18 | |
| 23 |
Rotherham United |
23 | -22 | 14 | |
| 24 |
Northampton Town |
23 | -27 | 13 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Dominic Ballard |
|
23 |
| 2 |
Kyle Wootton |
|
19 |
| 3 |
Jayden Wareham |
|
19 |
| 4 |
lorent tolaj |
|
18 |
| 5 |
Jack Marriott |
|
16 |
| 6 |
Harry Leonard |
|
16 |
| 7 |
Aribim Pepple |
|
16 |
| 8 |
David McGoldrick |
|
15 |
| 9 |
Ashley Fletcher |
|
15 |
| 10 |
Joe Taylor |
|
15 |
Wigan Athletic
Đối đầu
AFC Wimbledon
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu