Cauley Woodrow 24’

Connor Taylor 69’

Fred Onyedinma 85’

Junior Quitirna 90’+3

Tỷ lệ kèo

1

1.09

X

6.9

2

23

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Wycombe Wanderers

52%

Port Vale

48%

9 Sút trúng đích 2

9

1

1

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
11’

E. Campbell

Jaheim·Headley

Cauley Woodrow

Cauley Woodrow

24’
1-0

Daniel Harvie

36’
45’

Rhys Walters

Jordan Shipley

Junior Quitirna

André Vidigal

63’
65’

Funso Ojo

Connor Taylor

Connor Taylor

69’
2-0
70’

Onel Hernández

Ethon Archer

72’

Rhys Walters

Luke Harris

Caolan Boyd-Munce

73’
78’

Martin Sherif

George Cardinal Joseph·Hall

Fred Onyedinma

Fred Onyedinma

85’
3-0

Luke Leahy

Aaron Morley

87’
Junior Quitirna

Junior Quitirna

93’
4-0
Kết thúc trận đấu
4-0

Đối đầu

Xem tất cả
Wycombe Wanderers
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Port Vale
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

22

Port Vale

46

-25

42

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Adams Park
Sức chứa
Địa điểm
High Wycombe, England

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Wycombe Wanderers

52%

Port Vale

48%

3 Kiến tạo 0
21 Tổng cú sút 10
9 Sút trúng đích 2
6 Cú sút bị chặn 4
9 Phạt góc 1
10 Đá phạt 1
12 Phá bóng 19
9 Phạm lỗi 11
3 Việt vị 1
472 Đường chuyền 431
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Wycombe Wanderers

4

Port Vale

0

0 Bàn thua 4

Cú sút

21 Tổng cú sút 10
2 Sút trúng đích 2
0 Dội khung gỗ 1
6 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

3 Phản công nhanh 1
2 Cú sút phản công nhanh 1
1 Bàn từ phản công nhanh 0
3 Việt vị 1

Đường chuyền

472 Đường chuyền 431
373 Độ chính xác chuyền bóng 335
17 Đường chuyền quyết định 8
24 Tạt bóng 16
4 Độ chính xác tạt bóng 1
112 Chuyền dài 91
55 Độ chính xác chuyền dài 26

Tranh chấp & rê bóng

98 Tranh chấp 98
50 Tranh chấp thắng 48
9 Rê bóng 12
2 Rê bóng thành công 6

Phòng ngự

17 Tổng tắc bóng 18
6 Cắt bóng 18
12 Phá bóng 19

Kỷ luật

9 Phạm lỗi 11
10 Bị phạm lỗi 9
1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

165 Mất bóng 154

Kiểm soát bóng

Wycombe Wanderers

62%

Port Vale

38%

13 Tổng cú sút 3
4 Sút trúng đích 2
4 Cú sút bị chặn 1
2 Phá bóng 13
3 Việt vị 1
286 Đường chuyền 177
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Wycombe Wanderers

1

Port Vale

0

Cú sút

13 Tổng cú sút 3
2 Sút trúng đích 2
4 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

3 Việt vị 1

Đường chuyền

286 Đường chuyền 177
10 Đường chuyền quyết định 1
14 Tạt bóng 3

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 9
3 Cắt bóng 7
2 Phá bóng 13

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

87 Mất bóng 73

Kiểm soát bóng

Wycombe Wanderers

42%

Port Vale

58%

8 Tổng cú sút 7
5 Sút trúng đích 0
2 Cú sút bị chặn 3
10 Phá bóng 6
187 Đường chuyền 254
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Wycombe Wanderers

3

Port Vale

0

Cú sút

8 Tổng cú sút 7
0 Sút trúng đích 0
0 Dội khung gỗ 1
2 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

Đường chuyền

187 Đường chuyền 254
7 Đường chuyền quyết định 7
9 Tạt bóng 13

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 9
3 Cắt bóng 11
10 Phá bóng 6

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

78 Mất bóng 81

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

4-0

93'

90'+3'Junior Quitirna (Wycombe Wanderers) Goal at 93'.

Wycombe Wanderers

87'

87'Declan Skura (Wycombe Wanderers) Substitution at 87'.

Wycombe Wanderers

85'

85'Fred Onyedinma (Wycombe Wanderers) Goal at 85'.

Wycombe Wanderers

78'

78'Martin Sherif (Port Vale) Substitution at 78'.

Port Vale

73'

73'Luke Harris (Wycombe Wanderers) Substitution at 73'.

Wycombe Wanderers

72'

72'Rhys Walters (Port Vale) Yellow Card at 72'.

Port Vale

70'

70'Onel Hernández (Port Vale) Substitution at 70'.

Port Vale

69'

69'Connor Taylor (Wycombe Wanderers) Goal at 69'.

Wycombe Wanderers

65'

65'Funso Ojo (Port Vale) Yellow Card at 65'.

Port Vale

63'

63'Junior Quitirna (Wycombe Wanderers) Substitution at 63'.

Wycombe Wanderers

45'

45'Andre Gray (Port Vale) Substitution at 45'.

Port Vale

36'

36'Daniel Harvie (Wycombe Wanderers) Yellow Card at 36'.

Wycombe Wanderers

24'

24'Cauley Woodrow (Wycombe Wanderers) Goal at 24'.

Wycombe Wanderers

11'

11'Elijah Campbell (Port Vale) Substitution at 11'.

Port Vale

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lincoln City

Lincoln City

46 48 103
2
Cardiff City

Cardiff City

46 40 91
3
Stockport County

Stockport County

46 13 77
4
Bradford City

Bradford City

46 7 77
5
Bolton Wanderers

Bolton Wanderers

46 18 75
6
Stevenage Borough

Stevenage Borough

46 3 75
7
Luton Town

Luton Town

46 12 74
8
Plymouth Argyle

Plymouth Argyle

46 12 73
9
Huddersfield Town

Huddersfield Town

46 10 67
10
Mansfield Town

Mansfield Town

46 12 65
11
Wycombe Wanderers

Wycombe Wanderers

46 11 63
12
Reading

Reading

46 4 63
13
Blackpool

Blackpool

46 -11 60
14
Doncaster Rovers

Doncaster Rovers

46 -19 60
15
Barnsley

Barnsley

46 -5 59
16
Wigan Athletic

Wigan Athletic

46 -9 56
17
Burton

Burton

46 -10 54
18
Peterborough United

Peterborough United

46 -4 53
19
AFC Wimbledon

AFC Wimbledon

46 -21 53
20
Leyton Orient

Leyton Orient

46 -12 52
21
Exeter City

Exeter City

46 -9 49
22
Port Vale

Port Vale

46 -25 42
23
Rotherham United

Rotherham United

46 -30 41
24
Northampton Town

Northampton Town

46 -35 35

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lincoln City

Lincoln City

23 33 58
2
Cardiff City

Cardiff City

23 27 53
3
Bradford City

Bradford City

23 15 50
4
Stevenage Borough

Stevenage Borough

23 14 49
5
Bolton Wanderers

Bolton Wanderers

23 22 47
6
Luton Town

Luton Town

23 13 45
7
Stockport County

Stockport County

23 12 43
8
Huddersfield Town

Huddersfield Town

23 15 42
9
Wycombe Wanderers

Wycombe Wanderers

23 22 42
10
Blackpool

Blackpool

23 6 41
11
Reading

Reading

23 5 37
12
Wigan Athletic

Wigan Athletic

23 7 37
13
Mansfield Town

Mansfield Town

23 11 35
14
Plymouth Argyle

Plymouth Argyle

23 0 34
15
Doncaster Rovers

Doncaster Rovers

23 -5 33
16
Barnsley

Barnsley

23 2 33
17
Burton

Burton

23 -1 32
18
Leyton Orient

Leyton Orient

23 2 31
19
Exeter City

Exeter City

23 1 31
20
Peterborough United

Peterborough United

23 9 30
21
AFC Wimbledon

AFC Wimbledon

23 -6 28
22
Rotherham United

Rotherham United

23 -8 27
23
Northampton Town

Northampton Town

23 -8 22
24
Port Vale

Port Vale

23 -8 21

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lincoln City

Lincoln City

23 15 45
2
Plymouth Argyle

Plymouth Argyle

23 12 39
3
Cardiff City

Cardiff City

23 13 38
4
Stockport County

Stockport County

23 1 34
5
Mansfield Town

Mansfield Town

23 1 30
6
Luton Town

Luton Town

23 -1 29
7
Bolton Wanderers

Bolton Wanderers

23 -4 28
8
Bradford City

Bradford City

23 -8 27
9
Doncaster Rovers

Doncaster Rovers

23 -14 27
10
Stevenage Borough

Stevenage Borough

23 -11 26
11
Reading

Reading

23 -1 26
12
Barnsley

Barnsley

23 -7 26
13
Huddersfield Town

Huddersfield Town

23 -5 25
14
AFC Wimbledon

AFC Wimbledon

23 -15 25
15
Peterborough United

Peterborough United

23 -13 23
16
Burton

Burton

23 -9 22
17
Wycombe Wanderers

Wycombe Wanderers

23 -11 21
18
Leyton Orient

Leyton Orient

23 -14 21
19
Port Vale

Port Vale

23 -17 21
20
Blackpool

Blackpool

23 -17 19
21
Wigan Athletic

Wigan Athletic

23 -16 19
22
Exeter City

Exeter City

23 -10 18
23
Rotherham United

Rotherham United

23 -22 14
24
Northampton Town

Northampton Town

23 -27 13

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

English Football League One Đội bóng G
1
Dominic Ballard

Dominic Ballard

Leyton Orient 23
2
Kyle Wootton

Kyle Wootton

Stockport County 19
3
Jayden Wareham

Jayden Wareham

Exeter City 19
4
lorent tolaj

lorent tolaj

Plymouth Argyle 18
5
Jack Marriott

Jack Marriott

Reading 16
6
Harry Leonard

Harry Leonard

Peterborough United 16
7
Aribim Pepple

Aribim Pepple

Plymouth Argyle 16
8
David McGoldrick

David McGoldrick

Barnsley 15
9
Ashley Fletcher

Ashley Fletcher

Blackpool 15
10
Joe Taylor

Joe Taylor

Wigan Athletic 15

Wycombe Wanderers

Đối đầu

Port Vale

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Wycombe Wanderers
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Port Vale
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.09
6.9
23
1.14
6.77
30.72
1.4
3.85
6.3
1.01
26
101
1.1
6.8
23
1.11
6.13
40.2
1.13
6.5
23
1.12
5.5
40
1.45
3.92
5.5
1.45
4.25
6.25
1.01
36
126
1.1
6.8
23
1.01
15
126
1.01
26
70
1.12
5.5
41
1.09
5.8
29
1.12
6.9
20
1.15
5.75
41

Chủ nhà

Đội khách

0 2.5
0 2
0 0.39
0 2.03
+1 0.85
-1 0.95
0 0.32
0 2.35
+0.25 4.16
-0.25 0.12
0 0.36
0 2.08
+1 0.78
-1 1
+1 0.8
-1 0.85
0 0.39
0 2
0 0.39
0 2.05
+1 0.8
-1 0.9
+0.25 6.66
-0.25 0.03
0 0.46
0 1.72
0 0.38
0 2
+0.5 8.76
-0.5 0.03

Xỉu

Tài

U 4.5 0.09
O 4.5 4.76
U 3.5 0.2
O 3.5 3.66
U 2.5 0.86
O 2.5 0.84
U 4.5 0.08
O 4.5 7.5
U 4.5 0.08
O 4.5 4.54
U 2.5 0.42
O 2.5 1.59
U 2.5 0.22
O 2.5 2.9
U 4.5 0.05
O 4.5 7.14
U 2.5 0.91
O 2.5 0.81
U 2.5 0.91
O 2.5 0.8
U 4.5 0.08
O 4.5 4.5
U 3.5 0.25
O 3.5 2.8
U 4.5 0.04
O 4.5 7
U 4.5 0.04
O 4.5 7.69
U 4.5 0.08
O 4.5 5
U 3.5 0.26
O 3.5 2.63
U 4.5 0.06
O 4.5 6.69

Xỉu

Tài

U 10.5 0.8
O 10.5 0.9
U 9.5 0.85
O 9.5 0.83
U 11.5 0.85
O 11.5 0.85
U 10.5 0.7
O 10.5 1.05

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.