16’ Owen Oseni

57’ lorent tolaj

79’ Owen Oseni

Tỷ lệ kèo

1

6.5

X

3.85

2

1.45

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Barnsley

63%

Plymouth Argyle

37%

1 Sút trúng đích 8

4

8

1

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
10’

Mathias Ross Jensen

0-1
16’
Owen Oseni

Owen Oseni

Adam Phillips

Tom Bradshaw

45’
0-2
57’
lorent tolaj

lorent tolaj

65’

Caleb Roberts

Jamie Paterson

Scott Banks

Jonathan Bland

67’

Leo Farrell

Vimal Yoganathan

77’

Jack Shepherd

78’
79’

Owen Oseni

Phạt đền

81’

Xavier Amaechi

Owen Oseni

85’

Brendon Galloway

Joe Edwards

Kết thúc trận đấu
0-3

Đối đầu

Xem tất cả
Barnsley
7 Trận thắng 54%
3 Trận hoà 23%
Plymouth Argyle
3 Trận thắng 23%
Plymouth Argyle

1 - 3

Barnsley
Barnsley

3 - 0

Plymouth Argyle
Plymouth Argyle

1 - 0

Barnsley
Plymouth Argyle

0 - 3

Barnsley
Barnsley

1 - 1

Plymouth Argyle
Plymouth Argyle

0 - 0

Barnsley
Barnsley

1 - 3

Plymouth Argyle
Plymouth Argyle

1 - 2

Barnsley
Barnsley

2 - 0

Plymouth Argyle
Plymouth Argyle

3 - 0

Barnsley
Barnsley

3 - 2

Plymouth Argyle
Plymouth Argyle

2 - 4

Barnsley
Barnsley

2 - 2

Plymouth Argyle

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

15

Barnsley

46

-5

59

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Oakwell Ground
Sức chứa
23,287
Địa điểm
Barnsley, England

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Barnsley

63%

Plymouth Argyle

37%

0 Kiến tạo 2
11 Tổng cú sút 15
1 Sút trúng đích 8
4 Cú sút bị chặn 5
4 Phạt góc 8
1 Đá phạt 5
39 Phá bóng 33
11 Phạm lỗi 7
2 Việt vị 1
436 Đường chuyền 262
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Barnsley

0

Plymouth Argyle

3

3 Bàn thua 0
0 Phạt đền 1

Cú sút

11 Tổng cú sút 15
8 Sút trúng đích 8
4 Cú sút bị chặn 5

Tấn công

0 Phản công nhanh 3
0 Cú sút phản công nhanh 2
0 Bàn từ phản công nhanh 1
2 Việt vị 1

Đường chuyền

436 Đường chuyền 262
337 Độ chính xác chuyền bóng 163
9 Đường chuyền quyết định 10
23 Tạt bóng 15
6 Độ chính xác tạt bóng 3
108 Chuyền dài 98
43 Độ chính xác chuyền dài 30

Tranh chấp & rê bóng

105 Tranh chấp 105
49 Tranh chấp thắng 56
17 Rê bóng 4
7 Rê bóng thành công 2

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 19
9 Cắt bóng 9
39 Phá bóng 33

Kỷ luật

11 Phạm lỗi 7
7 Bị phạm lỗi 10
1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

158 Mất bóng 160

Kiểm soát bóng

Barnsley

61%

Plymouth Argyle

39%

6 Tổng cú sút 8
1 Sút trúng đích 2
4 Cú sút bị chặn 4
20 Phá bóng 14
1 Việt vị 0
222 Đường chuyền 144
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Barnsley

0

Plymouth Argyle

1

Cú sút

6 Tổng cú sút 8
2 Sút trúng đích 2
4 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

222 Đường chuyền 144
5 Đường chuyền quyết định 6
12 Tạt bóng 9

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 9
5 Cắt bóng 5
20 Phá bóng 14

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

75 Mất bóng 86

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

0-3

85'

85'Brendan Galloway (Plymouth Argyle) Substitution at 85'.

Plymouth Argyle

81'

81'Xavier Amaechi (Plymouth Argyle) Substitution at 81'.

Plymouth Argyle

79'

79'Owen Oseni (Plymouth Argyle) Penalty - Scored at 79'.

Plymouth Argyle

78'

78'Jack Shepherd (Barnsley) Yellow Card at 78'.

Barnsley

67'

67'Scott Banks (Barnsley) Substitution at 67'.

Barnsley

65'

65'Caleb Roberts (Plymouth Argyle) Substitution at 65'.

Plymouth Argyle

64'

64'Caleb Watts (Plymouth Argyle) Substitution at 64'.

Plymouth Argyle

57'

57'Lorent Tolaj (Plymouth Argyle) Goal at 57'.

Plymouth Argyle

45'

45'Adam Phillips (Barnsley) Substitution at 45'.

Barnsley

16'

16'Owen Oseni (Plymouth Argyle) Goal at 16'.

Plymouth Argyle

10'

10'Mathias Ross (Plymouth Argyle) Yellow Card at 10'.

Plymouth Argyle

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lincoln City

Lincoln City

46 48 103
2
Cardiff City

Cardiff City

46 40 91
3
Stockport County

Stockport County

46 13 77
4
Bradford City

Bradford City

46 7 77
5
Bolton Wanderers

Bolton Wanderers

46 18 75
6
Stevenage Borough

Stevenage Borough

46 3 75
7
Luton Town

Luton Town

46 12 74
8
Plymouth Argyle

Plymouth Argyle

46 12 73
9
Huddersfield Town

Huddersfield Town

46 10 67
10
Mansfield Town

Mansfield Town

46 12 65
11
Wycombe Wanderers

Wycombe Wanderers

46 11 63
12
Reading

Reading

46 4 63
13
Blackpool

Blackpool

46 -11 60
14
Doncaster Rovers

Doncaster Rovers

46 -19 60
15
Barnsley

Barnsley

46 -5 59
16
Wigan Athletic

Wigan Athletic

46 -9 56
17
Burton

Burton

46 -10 54
18
Peterborough United

Peterborough United

46 -4 53
19
AFC Wimbledon

AFC Wimbledon

46 -21 53
20
Leyton Orient

Leyton Orient

46 -12 52
21
Exeter City

Exeter City

46 -9 49
22
Port Vale

Port Vale

46 -25 42
23
Rotherham United

Rotherham United

46 -30 41
24
Northampton Town

Northampton Town

46 -35 35

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lincoln City

Lincoln City

23 33 58
2
Cardiff City

Cardiff City

23 27 53
3
Bradford City

Bradford City

23 15 50
4
Stevenage Borough

Stevenage Borough

23 14 49
5
Bolton Wanderers

Bolton Wanderers

23 22 47
6
Luton Town

Luton Town

23 13 45
7
Stockport County

Stockport County

23 12 43
8
Huddersfield Town

Huddersfield Town

23 15 42
9
Wycombe Wanderers

Wycombe Wanderers

23 22 42
10
Blackpool

Blackpool

23 6 41
11
Reading

Reading

23 5 37
12
Wigan Athletic

Wigan Athletic

23 7 37
13
Mansfield Town

Mansfield Town

23 11 35
14
Plymouth Argyle

Plymouth Argyle

23 0 34
15
Doncaster Rovers

Doncaster Rovers

23 -5 33
16
Barnsley

Barnsley

23 2 33
17
Burton

Burton

23 -1 32
18
Leyton Orient

Leyton Orient

23 2 31
19
Exeter City

Exeter City

23 1 31
20
Peterborough United

Peterborough United

23 9 30
21
AFC Wimbledon

AFC Wimbledon

23 -6 28
22
Rotherham United

Rotherham United

23 -8 27
23
Northampton Town

Northampton Town

23 -8 22
24
Port Vale

Port Vale

23 -8 21

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lincoln City

Lincoln City

23 15 45
2
Plymouth Argyle

Plymouth Argyle

23 12 39
3
Cardiff City

Cardiff City

23 13 38
4
Stockport County

Stockport County

23 1 34
5
Mansfield Town

Mansfield Town

23 1 30
6
Luton Town

Luton Town

23 -1 29
7
Bolton Wanderers

Bolton Wanderers

23 -4 28
8
Bradford City

Bradford City

23 -8 27
9
Doncaster Rovers

Doncaster Rovers

23 -14 27
10
Stevenage Borough

Stevenage Borough

23 -11 26
11
Reading

Reading

23 -1 26
12
Barnsley

Barnsley

23 -7 26
13
Huddersfield Town

Huddersfield Town

23 -5 25
14
AFC Wimbledon

AFC Wimbledon

23 -15 25
15
Peterborough United

Peterborough United

23 -13 23
16
Burton

Burton

23 -9 22
17
Wycombe Wanderers

Wycombe Wanderers

23 -11 21
18
Leyton Orient

Leyton Orient

23 -14 21
19
Port Vale

Port Vale

23 -17 21
20
Blackpool

Blackpool

23 -17 19
21
Wigan Athletic

Wigan Athletic

23 -16 19
22
Exeter City

Exeter City

23 -10 18
23
Rotherham United

Rotherham United

23 -22 14
24
Northampton Town

Northampton Town

23 -27 13

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

English Football League One Đội bóng G
1
Dominic Ballard

Dominic Ballard

Leyton Orient 23
2
Kyle Wootton

Kyle Wootton

Stockport County 19
3
Jayden Wareham

Jayden Wareham

Exeter City 19
4
lorent tolaj

lorent tolaj

Plymouth Argyle 18
5
Jack Marriott

Jack Marriott

Reading 16
6
Harry Leonard

Harry Leonard

Peterborough United 16
7
Aribim Pepple

Aribim Pepple

Plymouth Argyle 16
8
David McGoldrick

David McGoldrick

Barnsley 15
9
Ashley Fletcher

Ashley Fletcher

Blackpool 15
10
Joe Taylor

Joe Taylor

Wigan Athletic 15

Barnsley

Đối đầu

Plymouth Argyle

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Barnsley
7 Trận thắng 54%
3 Trận hoà 23%
Plymouth Argyle
3 Trận thắng 23%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

6.5
3.85
1.45
8.37
3.78
1.47
2.88
3.5
2
8.5
4
1.44
6.4
3.85
1.46
2.9
3.65
2.22
2.75
3.4
2.3
7.8
3.6
1.44
2.6
3.53
2.2
6.5
3.7
1.44
6.4
3.9
1.46
8
4.1
1.44
7.5
4.1
1.42
6.9
3.55
1.49
7.4
3.55
1.41
6.2
3.93
1.5
7.5
3.8
1.48

Chủ nhà

Đội khách

0 0.85
0 1.05
0 0.85
0 1.01
0 0.85
0 1
0 0.84
0 1.04
-0.5 0.65
+0.5 1.1
0 0.9
0 0.98
-0.25 0.8
+0.25 0.98
-0.25 0.77
+0.25 0.85
0 0.85
0 1.03
0 0.91
0 0.91
-0.5 0.65
+0.5 1.1
0 0.82
0 1.06
0 0.93
0 0.95
0 0.8
0 1.08
0 0.83
0 0.92

Xỉu

Tài

U 2.5 0.88
O 2.5 1
U 2.5 0.85
O 2.5 1
U 3.25 0.63
O 3.25 1.13
U 2.5 0.87
O 2.5 0.97
U 2.5 1.01
O 2.5 0.85
U 3 0.78
O 3 0.93
U 2.5 1.05
O 2.5 0.7
U 2.5 1.03
O 2.5 0.83
U 2.75 0.9
O 2.75 0.82
U 2.5 1.2
O 2.5 0.62
U 2.5 0.99
O 2.5 0.86
U 2.5 0.94
O 2.5 0.91
U 2.5 0.9
O 2.5 0.8
U 2.5 1.01
O 2.5 0.85
U 2.5 0.86
O 2.5 1
U 2.75 0.84
O 2.75 1.02
U 2.5 0.84
O 2.5 0.91

Xỉu

Tài

U 10.5 0.8
O 10.5 0.9
U 10.5 0.8
O 10.5 0.91
U 10.5 0.75
O 10.5 0.95
U 9.5 0.8
O 9.5 0.92

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.