Caolan Boyd-Munce 15’

Luke Harris 81’

Nathan Lowe 82’

Tỷ lệ kèo

1

1.22

X

4.35

2

14

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Wycombe Wanderers

47%

Burton

53%

3 Sút trúng đích 3

3

4

3

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Caolan Boyd-Munce

Caolan Boyd-Munce

15’
1-0

Ewan Henderson

20’

Aaron Morley

Ewan Henderson

45’
47’

Andy Cannon

Luke Harris

47’

Will Norris

55’

Nathan Lowe

Cauley Woodrow

59’
69’

John Joshua Mckiernan

Andy Cannon

Junior Quitirna

Jamie Mullins

75’
78’

Fabio Tavares

Tyrese Shade

Luke Harris

Luke Harris

81’
2-0
Nathan Lowe

Nathan Lowe

82’
3-0
85’

Toby Sibbick

André Vidigal

Fred Onyedinma

86’
87’

Jasper·Moon

Jake Beesley

Kết thúc trận đấu
3-0
97’

Kyran Lofthouse

Đối đầu

Xem tất cả
Wycombe Wanderers
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Burton
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

17

Burton

46

-10

54

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Adams Park
Sức chứa
Địa điểm
High Wycombe, England

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Wycombe Wanderers

47%

Burton

53%

1 Kiến tạo 0
8 Tổng cú sút 6
3 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 3
3 Phạt góc 4
10 Đá phạt 8
35 Phá bóng 27
8 Phạm lỗi 10
3 Việt vị 2
343 Đường chuyền 392
3 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Wycombe Wanderers

3

Burton

0

0 Bàn thua 3

Cú sút

8 Tổng cú sút 6
3 Sút trúng đích 3
2 Dội khung gỗ 0
2 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

5 Phản công nhanh 0
4 Cú sút phản công nhanh 0
2 Bàn từ phản công nhanh 0
3 Việt vị 2

Đường chuyền

343 Đường chuyền 392
221 Độ chính xác chuyền bóng 276
6 Đường chuyền quyết định 6
21 Tạt bóng 24
6 Độ chính xác tạt bóng 6
135 Chuyền dài 100
40 Độ chính xác chuyền dài 33

Tranh chấp & rê bóng

103 Tranh chấp 103
50 Tranh chấp thắng 53
8 Rê bóng 11
5 Rê bóng thành công 8

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 13
12 Cắt bóng 4
35 Phá bóng 27

Kỷ luật

8 Phạm lỗi 10
10 Bị phạm lỗi 8
3 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

177 Mất bóng 183

Kiểm soát bóng

Wycombe Wanderers

47%

Burton

53%

2 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 3
18 Phá bóng 4
2 Việt vị 1
176 Đường chuyền 186
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Wycombe Wanderers

1

Burton

0

Cú sút

2 Tổng cú sút 5
2 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

2 Việt vị 1

Đường chuyền

176 Đường chuyền 186
1 Đường chuyền quyết định 4
5 Tạt bóng 18

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 2
7 Cắt bóng 1
18 Phá bóng 4

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

88 Mất bóng 102

Kiểm soát bóng

Wycombe Wanderers

47%

Burton

53%

6 Tổng cú sút 1
2 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 0
7 Phá bóng 16
1 Việt vị 1
176 Đường chuyền 213
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Wycombe Wanderers

2

Burton

0

Cú sút

6 Tổng cú sút 1
1 Sút trúng đích 1
2 Dội khung gỗ 0
1 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

176 Đường chuyền 213
5 Đường chuyền quyết định 1
16 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 10
4 Cắt bóng 2
7 Phá bóng 16

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

96 Mất bóng 92

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lincoln City

Lincoln City

46 48 103
2
Cardiff City

Cardiff City

46 40 91
3
Stockport County

Stockport County

46 13 77
4
Bradford City

Bradford City

46 7 77
5
Bolton Wanderers

Bolton Wanderers

46 18 75
6
Stevenage Borough

Stevenage Borough

46 3 75
7
Luton Town

Luton Town

46 12 74
8
Plymouth Argyle

Plymouth Argyle

46 12 73
9
Huddersfield Town

Huddersfield Town

46 10 67
10
Mansfield Town

Mansfield Town

46 12 65
11
Wycombe Wanderers

Wycombe Wanderers

46 11 63
12
Reading

Reading

46 4 63
13
Blackpool

Blackpool

46 -11 60
14
Doncaster Rovers

Doncaster Rovers

46 -19 60
15
Barnsley

Barnsley

46 -5 59
16
Wigan Athletic

Wigan Athletic

46 -9 56
17
Burton

Burton

46 -10 54
18
Peterborough United

Peterborough United

46 -4 53
19
AFC Wimbledon

AFC Wimbledon

46 -21 53
20
Leyton Orient

Leyton Orient

46 -12 52
21
Exeter City

Exeter City

46 -9 49
22
Port Vale

Port Vale

46 -25 42
23
Rotherham United

Rotherham United

46 -30 41
24
Northampton Town

Northampton Town

46 -35 35

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lincoln City

Lincoln City

23 33 58
2
Cardiff City

Cardiff City

23 27 53
3
Bradford City

Bradford City

23 15 50
4
Stevenage Borough

Stevenage Borough

23 14 49
5
Bolton Wanderers

Bolton Wanderers

23 22 47
6
Luton Town

Luton Town

23 13 45
7
Stockport County

Stockport County

23 12 43
8
Huddersfield Town

Huddersfield Town

23 15 42
9
Wycombe Wanderers

Wycombe Wanderers

23 22 42
10
Blackpool

Blackpool

23 6 41
11
Reading

Reading

23 5 37
12
Wigan Athletic

Wigan Athletic

23 7 37
13
Mansfield Town

Mansfield Town

23 11 35
14
Plymouth Argyle

Plymouth Argyle

23 0 34
15
Doncaster Rovers

Doncaster Rovers

23 -5 33
16
Barnsley

Barnsley

23 2 33
17
Burton

Burton

23 -1 32
18
Leyton Orient

Leyton Orient

23 2 31
19
Exeter City

Exeter City

23 1 31
20
Peterborough United

Peterborough United

23 9 30
21
AFC Wimbledon

AFC Wimbledon

23 -6 28
22
Rotherham United

Rotherham United

23 -8 27
23
Northampton Town

Northampton Town

23 -8 22
24
Port Vale

Port Vale

23 -8 21

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lincoln City

Lincoln City

23 15 45
2
Plymouth Argyle

Plymouth Argyle

23 12 39
3
Cardiff City

Cardiff City

23 13 38
4
Stockport County

Stockport County

23 1 34
5
Mansfield Town

Mansfield Town

23 1 30
6
Luton Town

Luton Town

23 -1 29
7
Bolton Wanderers

Bolton Wanderers

23 -4 28
8
Bradford City

Bradford City

23 -8 27
9
Doncaster Rovers

Doncaster Rovers

23 -14 27
10
Stevenage Borough

Stevenage Borough

23 -11 26
11
Reading

Reading

23 -1 26
12
Barnsley

Barnsley

23 -7 26
13
Huddersfield Town

Huddersfield Town

23 -5 25
14
AFC Wimbledon

AFC Wimbledon

23 -15 25
15
Peterborough United

Peterborough United

23 -13 23
16
Burton

Burton

23 -9 22
17
Wycombe Wanderers

Wycombe Wanderers

23 -11 21
18
Leyton Orient

Leyton Orient

23 -14 21
19
Port Vale

Port Vale

23 -17 21
20
Blackpool

Blackpool

23 -17 19
21
Wigan Athletic

Wigan Athletic

23 -16 19
22
Exeter City

Exeter City

23 -10 18
23
Rotherham United

Rotherham United

23 -22 14
24
Northampton Town

Northampton Town

23 -27 13

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

English Football League One Đội bóng G
1
Dominic Ballard

Dominic Ballard

Leyton Orient 23
2
Kyle Wootton

Kyle Wootton

Stockport County 19
3
Jayden Wareham

Jayden Wareham

Exeter City 19
4
lorent tolaj

lorent tolaj

Plymouth Argyle 18
5
Jack Marriott

Jack Marriott

Reading 16
6
Harry Leonard

Harry Leonard

Peterborough United 16
7
Aribim Pepple

Aribim Pepple

Plymouth Argyle 16
8
David McGoldrick

David McGoldrick

Barnsley 15
9
Ashley Fletcher

Ashley Fletcher

Blackpool 15
10
Joe Taylor

Joe Taylor

Wigan Athletic 15

Wycombe Wanderers

Đối đầu

Burton

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Wycombe Wanderers
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Burton
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.22
4.35
14
1.25
4.71
21.53
1.25
4.75
23
1.22
4.35
14
1.36
3.9
10.43
1.73
3.3
4.2
1.23
4.25
19
1.76
3.47
3.75
1.25
4.33
15
1.22
5
21
1.25
4.5
20
1.23
4.25
19
1.26
3.97
12.5
1.26
4.56
13.7
1.25
4.4
20

Chủ nhà

Đội khách

0 1.03
0 1.14
0 0.88
0 0.98
0 0.92
0 0.92
0 0.96
0 0.86
+0.5 0.7
-0.5 1
0 0.92
0 0.96
+0.75 1.06
-0.75 0.72
+0.75 0.93
-0.75 0.72
0 0.88
0 0.95
+0.5 0.7
-0.5 1.05
0 0.92
0 0.96
0 0.93
0 0.95
0 0.97
0 0.91
0 0.85
0 0.89

Xỉu

Tài

U 1.5 0.99
O 1.5 0.83
U 1.5 1.03
O 1.5 0.82
U 1.5 1
O 1.5 0.85
U 1.5 0.98
O 1.5 0.82
U 2.25 0.79
O 2.25 0.92
U 2.5 0.5
O 2.5 1.37
U 1.5 1.01
O 1.5 0.85
U 2.5 0.78
O 2.5 0.94
U 2.5 0.75
O 2.5 0.95
U 1.5 1.05
O 1.5 0.81
U 1.5 1.05
O 1.5 0.7
U 1.5 1.01
O 1.5 0.85
U 1.5 1.04
O 1.5 0.82
U 1.5 1.09
O 1.5 0.77
U 1.5 0.99
O 1.5 0.77

Xỉu

Tài

U 7.5 0.72
O 7.5 1
U 9.5 1.05
O 9.5 0.7
U 7.5 0.72
O 7.5 1

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.