Alex·Hartridge 41’

Tyrese Shade 58’

90’+2 Tyreik Samuel Wright

Tỷ lệ kèo

1

1.01

X

13

2

29

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Burton

39%

Bradford City

61%

5 Sút trúng đích 4

3

8

0

5

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
18’

Bobby Pointon

35’

Stephen Humphrys

Antoni Sarcevic

41’

Aden·Baldwin

Alex·Hartridge

Alex·Hartridge

41’
1-0
+3 phút bù giờ
45’

Ethan Wheatley

Will Swan

Tyrese Shade

Tyrese Shade

58’
2-0
66’

Paul Mullin

Bobby Pointon

Dylan Williams

Sulyman Krubally

74’
77’

Jenson Metcalfe

Kain Adom

Tyrese Shade

83’
+9 phút bù giờ
2-1
92’
Tyreik Samuel Wright

Tyreik Samuel Wright

94’

Joe Wright

Jenson Metcalfe

97’

Matthew Pennington

Bradley Collins

99’
Kết thúc trận đấu
2-1

Đối đầu

Xem tất cả
Burton
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Bradford City
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

4

Bradford City

46

7

77

17

Burton

46

-10

54

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Pirelli Stadium
Sức chứa
6,912
Địa điểm
Burton upon Trent, England

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Burton

39%

Bradford City

61%

2 Kiến tạo 0
10 Tổng cú sút 11
5 Sút trúng đích 4
5 Cú sút bị chặn 1
3 Phạt góc 8
11 Đá phạt 9
33 Phá bóng 23
9 Phạm lỗi 8
0 Việt vị 1
273 Đường chuyền 429
1 Thẻ vàng 5

Bàn thắng

Burton

2

Bradford City

1

0 Bàn thua 2

Cú sút

10 Tổng cú sút 11
4 Sút trúng đích 4
5 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

2 Phản công nhanh 1
2 Cú sút phản công nhanh 1
0 Việt vị 1

Đường chuyền

273 Đường chuyền 429
161 Độ chính xác chuyền bóng 292
9 Đường chuyền quyết định 8
14 Tạt bóng 25
6 Độ chính xác tạt bóng 6
137 Chuyền dài 135
32 Độ chính xác chuyền dài 45

Tranh chấp & rê bóng

85 Tranh chấp 85
37 Tranh chấp thắng 48
9 Rê bóng 12
5 Rê bóng thành công 6

Phòng ngự

15 Tổng tắc bóng 14
10 Cắt bóng 6
33 Phá bóng 23

Kỷ luật

9 Phạm lỗi 8
8 Bị phạm lỗi 9
1 Thẻ vàng 5

Mất quyền kiểm soát bóng

179 Mất bóng 197

Kiểm soát bóng

Burton

46%

Bradford City

54%

7 Tổng cú sút 4
4 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 1
14 Phá bóng 16
0 Việt vị 1
149 Đường chuyền 174
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Burton

1

Bradford City

0

Cú sút

7 Tổng cú sút 4
2 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

149 Đường chuyền 174
7 Đường chuyền quyết định 4
10 Tạt bóng 13

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 4
2 Cắt bóng 2
14 Phá bóng 16

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

85 Mất bóng 92

Kiểm soát bóng

Burton

32%

Bradford City

68%

3 Tổng cú sút 7
1 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 0
19 Phá bóng 6
124 Đường chuyền 255
1 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Burton

1

Bradford City

1

Cú sút

3 Tổng cú sút 7
2 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

Đường chuyền

124 Đường chuyền 255
2 Đường chuyền quyết định 4
4 Tạt bóng 12

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 10
8 Cắt bóng 4
19 Phá bóng 6

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

94 Mất bóng 105

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lincoln City

Lincoln City

46 48 103
2
Cardiff City

Cardiff City

46 40 91
3
Stockport County

Stockport County

46 13 77
4
Bradford City

Bradford City

46 7 77
5
Bolton Wanderers

Bolton Wanderers

46 18 75
6
Stevenage Borough

Stevenage Borough

46 3 75
7
Luton Town

Luton Town

46 12 74
8
Plymouth Argyle

Plymouth Argyle

46 12 73
9
Huddersfield Town

Huddersfield Town

46 10 67
10
Mansfield Town

Mansfield Town

46 12 65
11
Wycombe Wanderers

Wycombe Wanderers

46 11 63
12
Reading

Reading

46 4 63
13
Blackpool

Blackpool

46 -11 60
14
Doncaster Rovers

Doncaster Rovers

46 -19 60
15
Barnsley

Barnsley

46 -5 59
16
Wigan Athletic

Wigan Athletic

46 -9 56
17
Burton

Burton

46 -10 54
18
Peterborough United

Peterborough United

46 -4 53
19
AFC Wimbledon

AFC Wimbledon

46 -21 53
20
Leyton Orient

Leyton Orient

46 -12 52
21
Exeter City

Exeter City

46 -9 49
22
Port Vale

Port Vale

46 -25 42
23
Rotherham United

Rotherham United

46 -30 41
24
Northampton Town

Northampton Town

46 -35 35

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lincoln City

Lincoln City

23 33 58
2
Cardiff City

Cardiff City

23 27 53
3
Bradford City

Bradford City

23 15 50
4
Stevenage Borough

Stevenage Borough

23 14 49
5
Bolton Wanderers

Bolton Wanderers

23 22 47
6
Luton Town

Luton Town

23 13 45
7
Stockport County

Stockport County

23 12 43
8
Huddersfield Town

Huddersfield Town

23 15 42
9
Wycombe Wanderers

Wycombe Wanderers

23 22 42
10
Blackpool

Blackpool

23 6 41
11
Reading

Reading

23 5 37
12
Wigan Athletic

Wigan Athletic

23 7 37
13
Mansfield Town

Mansfield Town

23 11 35
14
Plymouth Argyle

Plymouth Argyle

23 0 34
15
Doncaster Rovers

Doncaster Rovers

23 -5 33
16
Barnsley

Barnsley

23 2 33
17
Burton

Burton

23 -1 32
18
Leyton Orient

Leyton Orient

23 2 31
19
Exeter City

Exeter City

23 1 31
20
Peterborough United

Peterborough United

23 9 30
21
AFC Wimbledon

AFC Wimbledon

23 -6 28
22
Rotherham United

Rotherham United

23 -8 27
23
Northampton Town

Northampton Town

23 -8 22
24
Port Vale

Port Vale

23 -8 21

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lincoln City

Lincoln City

23 15 45
2
Plymouth Argyle

Plymouth Argyle

23 12 39
3
Cardiff City

Cardiff City

23 13 38
4
Stockport County

Stockport County

23 1 34
5
Mansfield Town

Mansfield Town

23 1 30
6
Luton Town

Luton Town

23 -1 29
7
Bolton Wanderers

Bolton Wanderers

23 -4 28
8
Bradford City

Bradford City

23 -8 27
9
Doncaster Rovers

Doncaster Rovers

23 -14 27
10
Stevenage Borough

Stevenage Borough

23 -11 26
11
Reading

Reading

23 -1 26
12
Barnsley

Barnsley

23 -7 26
13
Huddersfield Town

Huddersfield Town

23 -5 25
14
AFC Wimbledon

AFC Wimbledon

23 -15 25
15
Peterborough United

Peterborough United

23 -13 23
16
Burton

Burton

23 -9 22
17
Wycombe Wanderers

Wycombe Wanderers

23 -11 21
18
Leyton Orient

Leyton Orient

23 -14 21
19
Port Vale

Port Vale

23 -17 21
20
Blackpool

Blackpool

23 -17 19
21
Wigan Athletic

Wigan Athletic

23 -16 19
22
Exeter City

Exeter City

23 -10 18
23
Rotherham United

Rotherham United

23 -22 14
24
Northampton Town

Northampton Town

23 -27 13

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

English Football League One Đội bóng G
1
Dominic Ballard

Dominic Ballard

Leyton Orient 23
2
Kyle Wootton

Kyle Wootton

Stockport County 19
3
Jayden Wareham

Jayden Wareham

Exeter City 19
4
lorent tolaj

lorent tolaj

Plymouth Argyle 18
5
Jack Marriott

Jack Marriott

Reading 16
6
Harry Leonard

Harry Leonard

Peterborough United 16
7
Aribim Pepple

Aribim Pepple

Plymouth Argyle 16
8
David McGoldrick

David McGoldrick

Barnsley 15
9
Ashley Fletcher

Ashley Fletcher

Blackpool 15
10
Joe Taylor

Joe Taylor

Wigan Athletic 15

+
-
×

Burton

Đối đầu

Bradford City

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Burton
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Bradford City
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.01
13
29
1.52
3.36
9.08
1.01
26
501
1.01
12.5
29
2.75
3.25
2.49
1.02
15
126
1.04
7.8
150
2.55
3.18
2.4
2.85
3.2
2.4
1.05
12
51
1.02
12
351
1.01
13
100
1.04
7.8
150
1
9.2
55
1.05
11.7
22
1.01
20
38

Chủ nhà

Đội khách

0 1.56
0 1.85
0 1.47
0 0.54
0 1.25
0 0.67
-0.25 0.07
+0.25 5.26
-0.5 0.57
+0.5 1.25
-0.25 0.57
+0.25 1.44
0 0.92
0 0.86
0 0.99
0 0.68
0 1.56
0 0.53
0 0.95
0 0.75
0 1.47
0 0.56
0 1.4
0 0.59
0 1.53
0 0.53
+0.5 13.18
-0.5 0.01

Xỉu

Tài

U 3.5 0.05
O 3.5 5.88
U 2.5 0.17
O 2.5 4.19
U 3.5 0.07
O 3.5 8
U 3.5 0.05
O 3.5 5.26
U 2.25 0.85
O 2.25 0.86
U 2.5 0.17
O 2.5 3.6
U 3.5 0.02
O 3.5 9.09
U 2.25 0.82
O 2.25 0.9
U 2.5 0.67
O 2.5 1.1
U 2.5 0.27
O 2.5 2.65
U 3.5 0.03
O 3.5 8
U 3.5 0.03
O 3.5 8.33
U 3.5 0.17
O 3.5 3.44
U 2.5 0.21
O 2.5 3.03
U 3.5 0.03
O 3.5 9.19

Xỉu

Tài

U 11.5 0.83
O 11.5 0.83
U 9.5 0.85
O 9.5 0.83
U 11.5 0.53
O 11.5 1.37

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.