Jason Kerr 15’

Joe Taylor 52’

Callum·Wright 63’

Tỷ lệ kèo

1

1.18

X

5.77

2

27.86

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Wigan Athletic

54%

Rotherham United

46%

7 Sút trúng đích 0

11

1

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Jason Kerr

Jason Kerr

15’
1-0
41’

Jamal Baptiste

Joe Taylor

Joe Taylor

52’
2-0
62’

ArJany Martha

Gabriele Biancheri

Callum·Wright

Callum·Wright

63’
3-0

Fraser Murray

64’

Ryan Trevitt

Dara James Morgan Costelloe

70’
72’

brandon cover

73’

Jordan Hugill

Jamal Baptiste

Joseph Hungbo

Raphael·Borges Rodrigues

80’

Owen Moxon

Jensen Weir

85’

Will Aimson

88’
Kết thúc trận đấu
3-0

Đối đầu

Xem tất cả
Wigan Athletic
11 Trận thắng 55%
5 Trận hoà 25%
Rotherham United
4 Trận thắng 20%
Rotherham United

2 - 2

Wigan Athletic
Wigan Athletic

1 - 0

Rotherham United
Rotherham United

0 - 1

Wigan Athletic
Wigan Athletic

0 - 0

Rotherham United
Rotherham United

0 - 2

Wigan Athletic
Rotherham United

1 - 1

Wigan Athletic
Wigan Athletic

1 - 0

Rotherham United
Rotherham United

1 - 1

Wigan Athletic
Wigan Athletic

1 - 0

Rotherham United
Rotherham United

3 - 1

Wigan Athletic
Wigan Athletic

0 - 0

Rotherham United
Rotherham United

1 - 3

Wigan Athletic
Wigan Athletic

3 - 2

Rotherham United
Rotherham United

3 - 2

Wigan Athletic
Rotherham United

1 - 2

Wigan Athletic
Wigan Athletic

1 - 2

Rotherham United
Rotherham United

0 - 2

Wigan Athletic
Wigan Athletic

2 - 0

Rotherham United
Wigan Athletic

1 - 2

Rotherham United
Rotherham United

0 - 3

Wigan Athletic

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

16

Wigan Athletic

46

-9

56

23

Rotherham United

46

-30

41

Thông tin trận đấu

Sân vận động
DW Stadium
Sức chứa
25,138
Địa điểm
Wigan, England

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Wigan Athletic

54%

Rotherham United

46%

3 Kiến tạo 0
13 Tổng cú sút 6
7 Sút trúng đích 0
2 Cú sút bị chặn 4
11 Phạt góc 1
16 Đá phạt 18
20 Phá bóng 38
18 Phạm lỗi 16
0 Việt vị 3
361 Đường chuyền 314
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Wigan Athletic

3

Rotherham United

0

0 Bàn thua 3

Cú sút

13 Tổng cú sút 6
0 Sút trúng đích 0
2 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

2 Phản công nhanh 0
1 Cú sút phản công nhanh 0
1 Bàn từ phản công nhanh 0
0 Việt vị 3

Đường chuyền

361 Đường chuyền 314
256 Độ chính xác chuyền bóng 207
10 Đường chuyền quyết định 4
26 Tạt bóng 10
6 Độ chính xác tạt bóng 3
84 Chuyền dài 108
14 Độ chính xác chuyền dài 20

Tranh chấp & rê bóng

116 Tranh chấp 116
60 Tranh chấp thắng 56
10 Rê bóng 12
4 Rê bóng thành công 3

Phòng ngự

19 Tổng tắc bóng 9
8 Cắt bóng 11
20 Phá bóng 38

Kỷ luật

18 Phạm lỗi 16
16 Bị phạm lỗi 18
2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

163 Mất bóng 161

Kiểm soát bóng

Wigan Athletic

59%

Rotherham United

41%

5 Tổng cú sút 5
3 Sút trúng đích 0
2 Cú sút bị chặn 3
7 Phá bóng 20
0 Việt vị 2
189 Đường chuyền 134
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Wigan Athletic

1

Rotherham United

0

Cú sút

5 Tổng cú sút 5
0 Sút trúng đích 0
2 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

0 Việt vị 2

Đường chuyền

189 Đường chuyền 134
4 Đường chuyền quyết định 3
13 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 7
5 Cắt bóng 5
7 Phá bóng 20

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

86 Mất bóng 82

Kiểm soát bóng

Wigan Athletic

49%

Rotherham United

51%

7 Tổng cú sút 1
2 Sút trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 1
15 Phá bóng 19
0 Việt vị 1
167 Đường chuyền 182
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Wigan Athletic

2

Rotherham United

0

Cú sút

7 Tổng cú sút 1
0 Sút trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

167 Đường chuyền 182
5 Đường chuyền quyết định 1
13 Tạt bóng 3

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 4
5 Cắt bóng 6
15 Phá bóng 19

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

78 Mất bóng 80

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

3-0

88'

88'Will Aimson (Wigan Athletic) Yellow Card at 88'.

Wigan Athletic

85'

85'Owen Moxon (Wigan Athletic) Substitution at 85'.

Wigan Athletic

80'

80'Joseph Hungbo (Wigan Athletic) Substitution at 80'.

Wigan Athletic

73'

73'Emmanuel Adegboyega (Rotherham United) Substitution at 73'.

Rotherham United

72'

72'Brandon Cover (Rotherham United) Yellow Card at 72'.

Rotherham United

69'

69'Morgan Fox (Wigan Athletic) Substitution at 69'.

Wigan Athletic

64'

64'Fraser Murray (Wigan Athletic) Yellow Card at 64'.

Wigan Athletic

63'

63'Callum Wright (Wigan Athletic) Goal at 63'.

Wigan Athletic

62'

62'Ar'jany Martha (Rotherham United) Substitution at 62'.

Rotherham United

52'

52'Joseph Taylor (Wigan Athletic) Goal at 52'.

Wigan Athletic

41'

41'Jamal Baptiste (Rotherham United) Yellow Card at 41'.

Rotherham United

15'

15'Jason Kerr (Wigan Athletic) Goal at 15'.

Wigan Athletic

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lincoln City

Lincoln City

46 48 103
2
Cardiff City

Cardiff City

46 40 91
3
Stockport County

Stockport County

46 13 77
4
Bradford City

Bradford City

46 7 77
5
Bolton Wanderers

Bolton Wanderers

46 18 75
6
Stevenage Borough

Stevenage Borough

46 3 75
7
Luton Town

Luton Town

46 12 74
8
Plymouth Argyle

Plymouth Argyle

46 12 73
9
Huddersfield Town

Huddersfield Town

46 10 67
10
Mansfield Town

Mansfield Town

46 12 65
11
Wycombe Wanderers

Wycombe Wanderers

46 11 63
12
Reading

Reading

46 4 63
13
Blackpool

Blackpool

46 -11 60
14
Doncaster Rovers

Doncaster Rovers

46 -19 60
15
Barnsley

Barnsley

46 -5 59
16
Wigan Athletic

Wigan Athletic

46 -9 56
17
Burton

Burton

46 -10 54
18
Peterborough United

Peterborough United

46 -4 53
19
AFC Wimbledon

AFC Wimbledon

46 -21 53
20
Leyton Orient

Leyton Orient

46 -12 52
21
Exeter City

Exeter City

46 -9 49
22
Port Vale

Port Vale

46 -25 42
23
Rotherham United

Rotherham United

46 -30 41
24
Northampton Town

Northampton Town

46 -35 35

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lincoln City

Lincoln City

23 33 58
2
Cardiff City

Cardiff City

23 27 53
3
Bradford City

Bradford City

23 15 50
4
Stevenage Borough

Stevenage Borough

23 14 49
5
Bolton Wanderers

Bolton Wanderers

23 22 47
6
Luton Town

Luton Town

23 13 45
7
Stockport County

Stockport County

23 12 43
8
Huddersfield Town

Huddersfield Town

23 15 42
9
Wycombe Wanderers

Wycombe Wanderers

23 22 42
10
Blackpool

Blackpool

23 6 41
11
Reading

Reading

23 5 37
12
Wigan Athletic

Wigan Athletic

23 7 37
13
Mansfield Town

Mansfield Town

23 11 35
14
Plymouth Argyle

Plymouth Argyle

23 0 34
15
Doncaster Rovers

Doncaster Rovers

23 -5 33
16
Barnsley

Barnsley

23 2 33
17
Burton

Burton

23 -1 32
18
Leyton Orient

Leyton Orient

23 2 31
19
Exeter City

Exeter City

23 1 31
20
Peterborough United

Peterborough United

23 9 30
21
AFC Wimbledon

AFC Wimbledon

23 -6 28
22
Rotherham United

Rotherham United

23 -8 27
23
Northampton Town

Northampton Town

23 -8 22
24
Port Vale

Port Vale

23 -8 21

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lincoln City

Lincoln City

23 15 45
2
Plymouth Argyle

Plymouth Argyle

23 12 39
3
Cardiff City

Cardiff City

23 13 38
4
Stockport County

Stockport County

23 1 34
5
Mansfield Town

Mansfield Town

23 1 30
6
Luton Town

Luton Town

23 -1 29
7
Bolton Wanderers

Bolton Wanderers

23 -4 28
8
Bradford City

Bradford City

23 -8 27
9
Doncaster Rovers

Doncaster Rovers

23 -14 27
10
Stevenage Borough

Stevenage Borough

23 -11 26
11
Reading

Reading

23 -1 26
12
Barnsley

Barnsley

23 -7 26
13
Huddersfield Town

Huddersfield Town

23 -5 25
14
AFC Wimbledon

AFC Wimbledon

23 -15 25
15
Peterborough United

Peterborough United

23 -13 23
16
Burton

Burton

23 -9 22
17
Wycombe Wanderers

Wycombe Wanderers

23 -11 21
18
Leyton Orient

Leyton Orient

23 -14 21
19
Port Vale

Port Vale

23 -17 21
20
Blackpool

Blackpool

23 -17 19
21
Wigan Athletic

Wigan Athletic

23 -16 19
22
Exeter City

Exeter City

23 -10 18
23
Rotherham United

Rotherham United

23 -22 14
24
Northampton Town

Northampton Town

23 -27 13

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

English Football League One Đội bóng G
1
Dominic Ballard

Dominic Ballard

Leyton Orient 23
2
Kyle Wootton

Kyle Wootton

Stockport County 19
3
Jayden Wareham

Jayden Wareham

Exeter City 19
4
lorent tolaj

lorent tolaj

Plymouth Argyle 18
5
Jack Marriott

Jack Marriott

Reading 16
6
Harry Leonard

Harry Leonard

Peterborough United 16
7
Aribim Pepple

Aribim Pepple

Plymouth Argyle 16
8
David McGoldrick

David McGoldrick

Barnsley 15
9
Ashley Fletcher

Ashley Fletcher

Blackpool 15
10
Joe Taylor

Joe Taylor

Wigan Athletic 15

Wigan Athletic

Đối đầu

Rotherham United

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Wigan Athletic
11 Trận thắng 55%
5 Trận hoà 25%
Rotherham United
4 Trận thắng 20%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.18
5.77
27.86
1.48
3.6
5.6
1.02
19
67
1.01
14
23
1.58
3.8
5.8
1.01
71
201
1.02
9.2
100
1.52
3.5
5.5
1.53
3.85
6
1.01
151
151
1.02
19
67
1.02
15
101
1.01
17
65
1.01
9.7
100
1.17
5
14.5
1.19
5.55
15.1
1.74
3.5
4.8

Chủ nhà

Đội khách

0 0.47
0 1.76
0 0.4
0 2
0 0.6
0 1.38
+0.5 0.67
-0.5 1.1
0 0.51
0 1.58
+1 0.98
-1 0.8
+1 0.99
-1 0.68
0 0.39
0 2
0 0.51
0 1.62
+1 0.95
-1 0.75
0 0.51
0 1.58
0 0.55
0 1.49
0 0.6
0 1.38
+0.75 0.9
-0.75 0.86

Xỉu

Tài

U 3.5 0.2
O 3.5 3.65
U 2.5 0.78
O 2.5 0.92
U 3.5 0.15
O 3.5 4.6
U 3.5 0.13
O 3.5 3.7
U 2.25 0.93
O 2.25 0.78
U 2.5 1.37
O 2.5 0.53
U 3.5 0.11
O 3.5 5
U 2.25 0.86
O 2.25 0.86
U 2.5 0.7
O 2.5 1.05
U 3.75 0.05
O 3.75 4.5
U 3.5 0.2
O 3.5 3.4
U 3.5 0.22
O 3.5 2.8
U 3.5 0.1
O 3.5 5.26
U 3.5 0.06
O 3.5 5.55
U 3.5 0.13
O 3.5 4
U 2.25 0.91
O 2.25 0.86

Xỉu

Tài

U 12.5 0.5
O 12.5 1.5
U 9.5 0.95
O 9.5 0.75
U 13.5 0.43
O 13.5 1.6
U 13.5 0.4
O 13.5 1.75

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.