8’ Kasey Palmer

44’ Kasey Palmer

Tỷ lệ kèo

1

20.2

X

6.13

2

1.18

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Rotherham United

36%

Luton Town

64%

3 Sút trúng đích 4

2

6

1

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
8’
Kasey Palmer

Kasey Palmer

J. Clarcke

43’
0-2
44’
Kasey Palmer

Kasey Palmer

Dru Yearwood

C. Lee

45’
61’

Gideon kadua

Davy Van Den Berg

Denzel Hall

ArJany Martha

62’
74’

George Saville

Liam Walsh

86’

Sverre Hakami Sandal

E. Lawrence

88’

Hakeem Odofin

91’

Josh Keeley

Kết thúc trận đấu
0-2

Đối đầu

Xem tất cả
Rotherham United
2 Trận thắng 22%
4 Trận hoà 45%
Luton Town
3 Trận thắng 33%
Luton Town

0 - 0

Rotherham United
Rotherham United

0 - 2

Luton Town
Luton Town

1 - 1

Rotherham United
Luton Town

0 - 0

Rotherham United
Rotherham United

0 - 1

Luton Town
Luton Town

3 - 0

Rotherham United
Rotherham United

2 - 2

Luton Town
Luton Town

2 - 4

Rotherham United
Rotherham United

1 - 0

Luton Town

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

7

Luton Town

46

12

74

23

Rotherham United

46

-30

41

Thông tin trận đấu

Sân vận động
New York Stadium
Sức chứa
12,021
Địa điểm
Rotherham, England

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Rotherham United

36%

Luton Town

64%

0 Kiến tạo 2
15 Tổng cú sút 14
3 Sút trúng đích 4
7 Cú sút bị chặn 3
2 Phạt góc 6
7 Đá phạt 13
18 Phá bóng 38
13 Phạm lỗi 7
0 Việt vị 2
320 Đường chuyền 592
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Rotherham United

0

Luton Town

2

2 Bàn thua 0

Cú sút

15 Tổng cú sút 14
4 Sút trúng đích 4
0 Dội khung gỗ 1
7 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

1 Phản công nhanh 2
1 Cú sút phản công nhanh 2
0 Việt vị 2

Đường chuyền

320 Đường chuyền 592
214 Độ chính xác chuyền bóng 506
12 Đường chuyền quyết định 12
20 Tạt bóng 17
4 Độ chính xác tạt bóng 1
85 Chuyền dài 64
31 Độ chính xác chuyền dài 24

Tranh chấp & rê bóng

96 Tranh chấp 96
46 Tranh chấp thắng 50
11 Rê bóng 20
2 Rê bóng thành công 6

Phòng ngự

25 Tổng tắc bóng 20
13 Cắt bóng 23
18 Phá bóng 38

Kỷ luật

13 Phạm lỗi 7
7 Bị phạm lỗi 13
1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

169 Mất bóng 153

Kiểm soát bóng

Rotherham United

27%

Luton Town

73%

3 Tổng cú sút 9
1 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 3
9 Phá bóng 18
0 Việt vị 1
136 Đường chuyền 369
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Rotherham United

0

Luton Town

2

Cú sút

3 Tổng cú sút 9
3 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

136 Đường chuyền 369
1 Đường chuyền quyết định 9
6 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 8
7 Cắt bóng 7
9 Phá bóng 18

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

77 Mất bóng 66

Kiểm soát bóng

Rotherham United

45%

Luton Town

55%

12 Tổng cú sút 5
2 Sút trúng đích 1
6 Cú sút bị chặn 0
9 Phá bóng 20
0 Việt vị 1
184 Đường chuyền 223
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

12 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 1
0 Dội khung gỗ 1
6 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

184 Đường chuyền 223
11 Đường chuyền quyết định 3
14 Tạt bóng 9

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

13 Tổng tắc bóng 12
6 Cắt bóng 16
9 Phá bóng 20

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

92 Mất bóng 87

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

0-2

91'

90'+1'Joshua Keeley (Luton Town) Yellow Card at 91'.

Luton Town

88'

88'Hakeem Odofin (Luton Town) Yellow Card at 88'.

Luton Town

86'

86'Sverre Sandal (Luton Town) Substitution at 86'.

Luton Town

74'

74'George Saville (Luton Town) Substitution at 74'.

Luton Town

73'

73'Ali Ibrahim Al-Hamadi (Luton Town) Substitution at 73'.

Luton Town

62'

62'Denzel Hall (Rotherham United) Substitution at 62'.

Rotherham United

61'

61'Gideon Kodua (Luton Town) Substitution at 61'.

Luton Town

45'

45'Dru Yearwood (Rotherham United) Substitution at 45'.

Rotherham United

44'

44'Kasey Palmer (Luton Town) Goal at 44'.

Luton Town

43'

43'James Clarke (Rotherham United) Yellow Card at 43'.

Rotherham United

8'

8'Kasey Palmer (Luton Town) Goal at 8'.

Luton Town

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lincoln City

Lincoln City

46 48 103
2
Cardiff City

Cardiff City

46 40 91
3
Stockport County

Stockport County

46 13 77
4
Bradford City

Bradford City

46 7 77
5
Bolton Wanderers

Bolton Wanderers

46 18 75
6
Stevenage Borough

Stevenage Borough

46 3 75
7
Luton Town

Luton Town

46 12 74
8
Plymouth Argyle

Plymouth Argyle

46 12 73
9
Huddersfield Town

Huddersfield Town

46 10 67
10
Mansfield Town

Mansfield Town

46 12 65
11
Wycombe Wanderers

Wycombe Wanderers

46 11 63
12
Reading

Reading

46 4 63
13
Blackpool

Blackpool

46 -11 60
14
Doncaster Rovers

Doncaster Rovers

46 -19 60
15
Barnsley

Barnsley

46 -5 59
16
Wigan Athletic

Wigan Athletic

46 -9 56
17
Burton

Burton

46 -10 54
18
Peterborough United

Peterborough United

46 -4 53
19
AFC Wimbledon

AFC Wimbledon

46 -21 53
20
Leyton Orient

Leyton Orient

46 -12 52
21
Exeter City

Exeter City

46 -9 49
22
Port Vale

Port Vale

46 -25 42
23
Rotherham United

Rotherham United

46 -30 41
24
Northampton Town

Northampton Town

46 -35 35

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lincoln City

Lincoln City

23 33 58
2
Cardiff City

Cardiff City

23 27 53
3
Bradford City

Bradford City

23 15 50
4
Stevenage Borough

Stevenage Borough

23 14 49
5
Bolton Wanderers

Bolton Wanderers

23 22 47
6
Luton Town

Luton Town

23 13 45
7
Stockport County

Stockport County

23 12 43
8
Huddersfield Town

Huddersfield Town

23 15 42
9
Wycombe Wanderers

Wycombe Wanderers

23 22 42
10
Blackpool

Blackpool

23 6 41
11
Reading

Reading

23 5 37
12
Wigan Athletic

Wigan Athletic

23 7 37
13
Mansfield Town

Mansfield Town

23 11 35
14
Plymouth Argyle

Plymouth Argyle

23 0 34
15
Doncaster Rovers

Doncaster Rovers

23 -5 33
16
Barnsley

Barnsley

23 2 33
17
Burton

Burton

23 -1 32
18
Leyton Orient

Leyton Orient

23 2 31
19
Exeter City

Exeter City

23 1 31
20
Peterborough United

Peterborough United

23 9 30
21
AFC Wimbledon

AFC Wimbledon

23 -6 28
22
Rotherham United

Rotherham United

23 -8 27
23
Northampton Town

Northampton Town

23 -8 22
24
Port Vale

Port Vale

23 -8 21

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lincoln City

Lincoln City

23 15 45
2
Plymouth Argyle

Plymouth Argyle

23 12 39
3
Cardiff City

Cardiff City

23 13 38
4
Stockport County

Stockport County

23 1 34
5
Mansfield Town

Mansfield Town

23 1 30
6
Luton Town

Luton Town

23 -1 29
7
Bolton Wanderers

Bolton Wanderers

23 -4 28
8
Bradford City

Bradford City

23 -8 27
9
Doncaster Rovers

Doncaster Rovers

23 -14 27
10
Stevenage Borough

Stevenage Borough

23 -11 26
11
Reading

Reading

23 -1 26
12
Barnsley

Barnsley

23 -7 26
13
Huddersfield Town

Huddersfield Town

23 -5 25
14
AFC Wimbledon

AFC Wimbledon

23 -15 25
15
Peterborough United

Peterborough United

23 -13 23
16
Burton

Burton

23 -9 22
17
Wycombe Wanderers

Wycombe Wanderers

23 -11 21
18
Leyton Orient

Leyton Orient

23 -14 21
19
Port Vale

Port Vale

23 -17 21
20
Blackpool

Blackpool

23 -17 19
21
Wigan Athletic

Wigan Athletic

23 -16 19
22
Exeter City

Exeter City

23 -10 18
23
Rotherham United

Rotherham United

23 -22 14
24
Northampton Town

Northampton Town

23 -27 13

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

English Football League One Đội bóng G
1
Dominic Ballard

Dominic Ballard

Leyton Orient 23
2
Kyle Wootton

Kyle Wootton

Stockport County 19
3
Jayden Wareham

Jayden Wareham

Exeter City 19
4
lorent tolaj

lorent tolaj

Plymouth Argyle 18
5
Jack Marriott

Jack Marriott

Reading 16
6
Harry Leonard

Harry Leonard

Peterborough United 16
7
Aribim Pepple

Aribim Pepple

Plymouth Argyle 16
8
David McGoldrick

David McGoldrick

Barnsley 15
9
Ashley Fletcher

Ashley Fletcher

Blackpool 15
10
Joe Taylor

Joe Taylor

Wigan Athletic 15

Rotherham United

Đối đầu

Luton Town

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Rotherham United
2 Trận thắng 22%
4 Trận hoà 45%
Luton Town
3 Trận thắng 33%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

20.2
6.13
1.18
5
4
1.46
451
51
1
20
16
1.01
100
37.25
1.01
151
46
1.01
200
9.5
1.01
4.4
4.2
1.52
5.5
4.5
1.5
151
151
1.01
48
9.6
1.01
101
17
1
100
30
1.01
200
9.5
1.01
46
9.6
1
13.7
6.1
1.18
6
4.2
1.51

Chủ nhà

Đội khách

0 1.6
0 0.52
0 1.65
0 0.5
0 1.44
0 0.57
-1.5 0.6
+1.5 1.2
-0.25 0.05
+0.25 5.88
-1 0.94
+1 0.84
-1 0.87
+1 0.77
-0.25 0
+0.25 7.2
0 1.77
0 0.46
-1 0.95
+1 0.75
0 1.69
0 0.47
0 1.47
0 0.56
0 1.51
0 0.54
-1 0.99
+1 0.78

Xỉu

Tài

U 2.5 0.2
O 2.5 3.64
U 3.25 0.61
O 3.25 1.17
U 2.5 0.2
O 2.5 3.5
U 2.5 0.12
O 2.5 3.84
U 2.5 0.22
O 2.5 2.62
U 2.5 0.04
O 2.5 9
U 2.5 0.03
O 2.5 8.33
U 2.75 0.9
O 2.75 0.82
U 2.5 1.2
O 2.5 0.62
U 2.5 0.02
O 2.5 3.2
U 2.5 0.29
O 2.5 2.5
U 2.5 0.01
O 2.5 11
U 2.5 0.02
O 2.5 9.09
U 2.5 0.02
O 2.5 7.14
U 2.5 0.14
O 2.5 3.84
U 3 0.79
O 3 0.99

Xỉu

Tài

U 8.5 0.66
O 8.5 1.1
U 10.5 0.73
O 10.5 1
U 9.5 0.55
O 9.5 1.15
U 6.5 1.2
O 6.5 0.61

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.