taylor allen 11’

Bradley·Fink 25’

Micah Olabiyi 90’+1

17’ Jack Harry Holmes

22’ Jack Harry Holmes

Tỷ lệ kèo

1

6.05

X

1.22

2

11.38

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Wycombe Wanderers

54%

Rotherham United

46%

9 Sút trúng đích 3

15

1

1

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
1’

Dru Yearwood

taylor allen

taylor allen

11’
1-0
1-1
17’
Jack Harry Holmes

Jack Harry Holmes

1-2
22’
Jack Harry Holmes

Jack Harry Holmes

Bradley·Fink

Bradley·Fink

25’
2-2

Ewan Henderson

54’

Aaron Morley

Ewan Henderson

59’
68’

Josh Benson

ArJany Martha

André Vidigal

Fred Onyedinma

68’
76’

Harry Gray

Micah Olabiyi

Junior Quitirna

78’
Micah Olabiyi

Micah Olabiyi

91’
3-2
94’

J. Clarcke

Jack Harry Holmes

Kết thúc trận đấu
3-2

Đối đầu

Xem tất cả
Wycombe Wanderers
8 Trận thắng 50%
7 Trận hoà 44%
Rotherham United
1 Trận thắng 6%
Rotherham United

1 - 1

Wycombe Wanderers
Rotherham United

2 - 3

Wycombe Wanderers
Wycombe Wanderers

2 - 0

Rotherham United
Wycombe Wanderers

0 - 0

Rotherham United
Rotherham United

0 - 0

Wycombe Wanderers
Rotherham United

0 - 3

Wycombe Wanderers
Wycombe Wanderers

0 - 1

Rotherham United
Rotherham United

0 - 1

Wycombe Wanderers
Wycombe Wanderers

2 - 2

Rotherham United
Rotherham United

2 - 3

Wycombe Wanderers
Wycombe Wanderers

1 - 0

Rotherham United
Rotherham United

3 - 4

Wycombe Wanderers
Wycombe Wanderers

0 - 0

Rotherham United
Rotherham United

0 - 0

Wycombe Wanderers
Wycombe Wanderers

1 - 0

Rotherham United
Rotherham United

1 - 1

Wycombe Wanderers

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

23

Rotherham United

46

-30

41

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Wycombe Wanderers

54%

Rotherham United

46%

3 Kiến tạo 2
20 Tổng cú sút 6
9 Sút trúng đích 3
8 Cú sút bị chặn 1
15 Phạt góc 1
12 Đá phạt 14
21 Phá bóng 19
14 Phạm lỗi 13
3 Việt vị 4
392 Đường chuyền 344
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Wycombe Wanderers

3

Rotherham United

2

2 Bàn thua 3

Cú sút

20 Tổng cú sút 6
3 Sút trúng đích 3
8 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Phản công nhanh 1
1 Cú sút phản công nhanh 1
3 Việt vị 4

Đường chuyền

392 Đường chuyền 344
304 Độ chính xác chuyền bóng 251
17 Đường chuyền quyết định 3
24 Tạt bóng 13
8 Độ chính xác tạt bóng 1
76 Chuyền dài 102
27 Độ chính xác chuyền dài 30

Tranh chấp & rê bóng

91 Tranh chấp 91
49 Tranh chấp thắng 42
19 Rê bóng 11
12 Rê bóng thành công 7

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 10
14 Cắt bóng 12
21 Phá bóng 19

Kỷ luật

14 Phạm lỗi 13
12 Bị phạm lỗi 14
1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

135 Mất bóng 134

Kiểm soát bóng

Wycombe Wanderers

53%

Rotherham United

47%

11 Tổng cú sút 3
4 Sút trúng đích 3
5 Cú sút bị chặn 0
11 Phá bóng 5
1 Việt vị 3
205 Đường chuyền 180
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Wycombe Wanderers

2

Rotherham United

2

Cú sút

11 Tổng cú sút 3
3 Sút trúng đích 3
5 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

1 Việt vị 3

Đường chuyền

205 Đường chuyền 180
9 Đường chuyền quyết định 2
10 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

4 Tổng tắc bóng 5
7 Cắt bóng 7
11 Phá bóng 5

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

67 Mất bóng 69

Kiểm soát bóng

Wycombe Wanderers

55%

Rotherham United

45%

9 Tổng cú sút 3
5 Sút trúng đích 0
3 Cú sút bị chặn 1
10 Phá bóng 14
2 Việt vị 1
187 Đường chuyền 164
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Wycombe Wanderers

1

Rotherham United

0

Cú sút

9 Tổng cú sút 3
0 Sút trúng đích 0
3 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

2 Việt vị 1

Đường chuyền

187 Đường chuyền 164
8 Đường chuyền quyết định 1
14 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 5
7 Cắt bóng 5
10 Phá bóng 14

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

68 Mất bóng 65

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lincoln City

Lincoln City

46 48 103
2
Cardiff City

Cardiff City

46 40 91
3
Stockport County

Stockport County

46 13 77
4
Bradford City

Bradford City

46 7 77
5
Bolton Wanderers

Bolton Wanderers

46 18 75
6
Stevenage Borough

Stevenage Borough

46 3 75
7
Luton Town

Luton Town

46 12 74
8
Plymouth Argyle

Plymouth Argyle

46 12 73
9
Huddersfield Town

Huddersfield Town

46 10 67
10
Mansfield Town

Mansfield Town

46 12 65
11
Wycombe Wanderers

Wycombe Wanderers

46 11 63
12
Reading

Reading

46 4 63
13
Blackpool

Blackpool

46 -11 60
14
Doncaster Rovers

Doncaster Rovers

46 -19 60
15
Barnsley

Barnsley

46 -5 59
16
Wigan Athletic

Wigan Athletic

46 -9 56
17
Burton

Burton

46 -10 54
18
Peterborough United

Peterborough United

46 -4 53
19
AFC Wimbledon

AFC Wimbledon

46 -21 53
20
Leyton Orient

Leyton Orient

46 -12 52
21
Exeter City

Exeter City

46 -9 49
22
Port Vale

Port Vale

46 -25 42
23
Rotherham United

Rotherham United

46 -30 41
24
Northampton Town

Northampton Town

46 -35 35

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lincoln City

Lincoln City

23 33 58
2
Cardiff City

Cardiff City

23 27 53
3
Bradford City

Bradford City

23 15 50
4
Stevenage Borough

Stevenage Borough

23 14 49
5
Bolton Wanderers

Bolton Wanderers

23 22 47
6
Luton Town

Luton Town

23 13 45
7
Stockport County

Stockport County

23 12 43
8
Huddersfield Town

Huddersfield Town

23 15 42
9
Wycombe Wanderers

Wycombe Wanderers

23 22 42
10
Blackpool

Blackpool

23 6 41
11
Reading

Reading

23 5 37
12
Wigan Athletic

Wigan Athletic

23 7 37
13
Mansfield Town

Mansfield Town

23 11 35
14
Plymouth Argyle

Plymouth Argyle

23 0 34
15
Doncaster Rovers

Doncaster Rovers

23 -5 33
16
Barnsley

Barnsley

23 2 33
17
Burton

Burton

23 -1 32
18
Leyton Orient

Leyton Orient

23 2 31
19
Exeter City

Exeter City

23 1 31
20
Peterborough United

Peterborough United

23 9 30
21
AFC Wimbledon

AFC Wimbledon

23 -6 28
22
Rotherham United

Rotherham United

23 -8 27
23
Northampton Town

Northampton Town

23 -8 22
24
Port Vale

Port Vale

23 -8 21

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lincoln City

Lincoln City

23 15 45
2
Plymouth Argyle

Plymouth Argyle

23 12 39
3
Cardiff City

Cardiff City

23 13 38
4
Stockport County

Stockport County

23 1 34
5
Mansfield Town

Mansfield Town

23 1 30
6
Luton Town

Luton Town

23 -1 29
7
Bolton Wanderers

Bolton Wanderers

23 -4 28
8
Bradford City

Bradford City

23 -8 27
9
Doncaster Rovers

Doncaster Rovers

23 -14 27
10
Stevenage Borough

Stevenage Borough

23 -11 26
11
Reading

Reading

23 -1 26
12
Barnsley

Barnsley

23 -7 26
13
Huddersfield Town

Huddersfield Town

23 -5 25
14
AFC Wimbledon

AFC Wimbledon

23 -15 25
15
Peterborough United

Peterborough United

23 -13 23
16
Burton

Burton

23 -9 22
17
Wycombe Wanderers

Wycombe Wanderers

23 -11 21
18
Leyton Orient

Leyton Orient

23 -14 21
19
Port Vale

Port Vale

23 -17 21
20
Blackpool

Blackpool

23 -17 19
21
Wigan Athletic

Wigan Athletic

23 -16 19
22
Exeter City

Exeter City

23 -10 18
23
Rotherham United

Rotherham United

23 -22 14
24
Northampton Town

Northampton Town

23 -27 13

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

English Football League One Đội bóng G
1
Dominic Ballard

Dominic Ballard

Leyton Orient 23
2
Kyle Wootton

Kyle Wootton

Stockport County 19
3
Jayden Wareham

Jayden Wareham

Exeter City 19
4
lorent tolaj

lorent tolaj

Plymouth Argyle 18
5
Jack Marriott

Jack Marriott

Reading 16
6
Harry Leonard

Harry Leonard

Peterborough United 16
7
Aribim Pepple

Aribim Pepple

Plymouth Argyle 16
8
David McGoldrick

David McGoldrick

Barnsley 15
9
Ashley Fletcher

Ashley Fletcher

Blackpool 15
10
Joe Taylor

Joe Taylor

Wigan Athletic 15

Wycombe Wanderers

Đối đầu

Rotherham United

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Wycombe Wanderers
8 Trận thắng 50%
7 Trận hoà 44%
Rotherham United
1 Trận thắng 6%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

6.05
1.22
11.38
1.33
4.45
6.3
1.04
13
301
5.9
1.2
10
5.93
1.2
11.09
6
1.22
10
6
1.18
12
1.41
4.3
5.4
1.45
4.4
5.75
3.3
1.55
6.5
7
1.18
13
5.25
1.27
10
6.4
1.16
12
5.6
1.19
9.4
5.65
1.24
9.9
1.48
4.3
6.25

Chủ nhà

Đội khách

0 0.53
0 1.52
0 0.7
0 1.2
0 0.47
0 1.69
+1.5 1.25
-1.5 0.57
0 0.46
0 1.72
+1.25 1
-1.25 0.78
+1 0.74
-1 0.9
0 0.43
0 1.9
+1 0.95
-1 0.75
0 0.46
0 1.72
+0.5 1.53
-0.5 0.53
0 0.45
0 1.75
+1 0.76
-1 1.01

Xỉu

Tài

U 5.5 0.21
O 5.5 3.49
U 3.25 0.64
O 3.25 1.12
U 5.5 0.13
O 5.5 5.1
U 4.5 0.24
O 4.5 2.63
U 4.5 0.21
O 4.5 2.67
U 2.5 8
O 2.5 0.04
U 4.5 0.16
O 4.5 3.84
U 3 0.76
O 3 0.96
U 2.5 1.15
O 2.5 0.65
U 4.5 0.29
O 4.5 2.5
U 4.5 0.28
O 4.5 2.2
U 4.5 0.2
O 4.5 3.33
U 5.25 0.57
O 5.25 1.4
U 4.5 0.27
O 4.5 2.56
U 2.75 0.95
O 2.75 0.81

Xỉu

Tài

U 15.5 0.57
O 15.5 1.25
U 9.5 0.8
O 9.5 0.91
U 9.5 0.77
O 9.5 0.9

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.