Tỷ lệ kèo

1

1.73

X

3.6

2

4.1

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Stockport County

59%

Leyton Orient

41%

2 Sút trúng đích 5

4

2

1

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
27’

Daniel Happe

Josh Cogley

38’

Ethan Pye

51’

Adama Sidibeh

Isaac Olaofe

62’
65’

Azeem Abdulai

Favour fawunmi

71’

Jack Simpson

Daniel Happe

71’

Theodore Archibald

Roman Dixon

Jack Diamond

81’
90’

Josh Koroma

Oliver O'Neill

Kết thúc trận đấu
0-0
102’

William Forrester

Đối đầu

Xem tất cả
Stockport County
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Leyton Orient
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

20

Leyton Orient

46

-12

52

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Edgeley Park
Sức chứa
10,832
Địa điểm
Stockport, England

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Stockport County

59%

Leyton Orient

41%

19 Tổng cú sút 8
2 Sút trúng đích 5
8 Cú sút bị chặn 2
4 Phạt góc 2
1 Đá phạt 12
31 Phá bóng 46
12 Phạm lỗi 9
1 Việt vị 2
442 Đường chuyền 311
1 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Cú sút

19 Tổng cú sút 8
5 Sút trúng đích 5
1 Dội khung gỗ 1
8 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Việt vị 2

Đường chuyền

442 Đường chuyền 311
325 Độ chính xác chuyền bóng 224
14 Đường chuyền quyết định 5
28 Tạt bóng 14
8 Độ chính xác tạt bóng 4
123 Chuyền dài 105
43 Độ chính xác chuyền dài 28

Tranh chấp & rê bóng

111 Tranh chấp 111
57 Tranh chấp thắng 54
12 Rê bóng 16
2 Rê bóng thành công 9

Phòng ngự

17 Tổng tắc bóng 14
7 Cắt bóng 7
31 Phá bóng 46

Kỷ luật

12 Phạm lỗi 9
9 Bị phạm lỗi 12
1 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 0
1 Xác nhận nâng cấp thẻ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

177 Mất bóng 150

Kiểm soát bóng

Stockport County

63%

Leyton Orient

37%

11 Tổng cú sút 4
1 Sút trúng đích 2
8 Cú sút bị chặn 2
17 Phá bóng 13
1 Việt vị 1
226 Đường chuyền 131
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

11 Tổng cú sút 4
2 Sút trúng đích 2
1 Dội khung gỗ 0
8 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

226 Đường chuyền 131
8 Đường chuyền quyết định 3
12 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 7
4 Cắt bóng 3
17 Phá bóng 13

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

78 Mất bóng 70

Kiểm soát bóng

Stockport County

55%

Leyton Orient

45%

8 Tổng cú sút 4
1 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 0
10 Phá bóng 31
0 Việt vị 1
220 Đường chuyền 177
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

8 Tổng cú sút 4
3 Sút trúng đích 3
0 Dội khung gỗ 1
1 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

220 Đường chuyền 177
6 Đường chuyền quyết định 2
16 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

13 Tổng tắc bóng 8
3 Cắt bóng 3
10 Phá bóng 31

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

100 Mất bóng 82

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lincoln City

Lincoln City

46 48 103
2
Cardiff City

Cardiff City

46 40 91
3
Stockport County

Stockport County

46 13 77
4
Bradford City

Bradford City

46 7 77
5
Bolton Wanderers

Bolton Wanderers

46 18 75
6
Stevenage Borough

Stevenage Borough

46 3 75
7
Luton Town

Luton Town

46 12 74
8
Plymouth Argyle

Plymouth Argyle

46 12 73
9
Huddersfield Town

Huddersfield Town

46 10 67
10
Mansfield Town

Mansfield Town

46 12 65
11
Wycombe Wanderers

Wycombe Wanderers

46 11 63
12
Reading

Reading

46 4 63
13
Blackpool

Blackpool

46 -11 60
14
Doncaster Rovers

Doncaster Rovers

46 -19 60
15
Barnsley

Barnsley

46 -5 59
16
Wigan Athletic

Wigan Athletic

46 -9 56
17
Burton

Burton

46 -10 54
18
Peterborough United

Peterborough United

46 -4 53
19
AFC Wimbledon

AFC Wimbledon

46 -21 53
20
Leyton Orient

Leyton Orient

46 -12 52
21
Exeter City

Exeter City

46 -9 49
22
Port Vale

Port Vale

46 -25 42
23
Rotherham United

Rotherham United

46 -30 41
24
Northampton Town

Northampton Town

46 -35 35

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lincoln City

Lincoln City

23 33 58
2
Cardiff City

Cardiff City

23 27 53
3
Bradford City

Bradford City

23 15 50
4
Stevenage Borough

Stevenage Borough

23 14 49
5
Bolton Wanderers

Bolton Wanderers

23 22 47
6
Luton Town

Luton Town

23 13 45
7
Stockport County

Stockport County

23 12 43
8
Huddersfield Town

Huddersfield Town

23 15 42
9
Wycombe Wanderers

Wycombe Wanderers

23 22 42
10
Blackpool

Blackpool

23 6 41
11
Reading

Reading

23 5 37
12
Wigan Athletic

Wigan Athletic

23 7 37
13
Mansfield Town

Mansfield Town

23 11 35
14
Plymouth Argyle

Plymouth Argyle

23 0 34
15
Doncaster Rovers

Doncaster Rovers

23 -5 33
16
Barnsley

Barnsley

23 2 33
17
Burton

Burton

23 -1 32
18
Leyton Orient

Leyton Orient

23 2 31
19
Exeter City

Exeter City

23 1 31
20
Peterborough United

Peterborough United

23 9 30
21
AFC Wimbledon

AFC Wimbledon

23 -6 28
22
Rotherham United

Rotherham United

23 -8 27
23
Northampton Town

Northampton Town

23 -8 22
24
Port Vale

Port Vale

23 -8 21

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lincoln City

Lincoln City

23 15 45
2
Plymouth Argyle

Plymouth Argyle

23 12 39
3
Cardiff City

Cardiff City

23 13 38
4
Stockport County

Stockport County

23 1 34
5
Mansfield Town

Mansfield Town

23 1 30
6
Luton Town

Luton Town

23 -1 29
7
Bolton Wanderers

Bolton Wanderers

23 -4 28
8
Bradford City

Bradford City

23 -8 27
9
Doncaster Rovers

Doncaster Rovers

23 -14 27
10
Stevenage Borough

Stevenage Borough

23 -11 26
11
Reading

Reading

23 -1 26
12
Barnsley

Barnsley

23 -7 26
13
Huddersfield Town

Huddersfield Town

23 -5 25
14
AFC Wimbledon

AFC Wimbledon

23 -15 25
15
Peterborough United

Peterborough United

23 -13 23
16
Burton

Burton

23 -9 22
17
Wycombe Wanderers

Wycombe Wanderers

23 -11 21
18
Leyton Orient

Leyton Orient

23 -14 21
19
Port Vale

Port Vale

23 -17 21
20
Blackpool

Blackpool

23 -17 19
21
Wigan Athletic

Wigan Athletic

23 -16 19
22
Exeter City

Exeter City

23 -10 18
23
Rotherham United

Rotherham United

23 -22 14
24
Northampton Town

Northampton Town

23 -27 13

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

English Football League One Đội bóng G
1
Dominic Ballard

Dominic Ballard

Leyton Orient 23
2
Kyle Wootton

Kyle Wootton

Stockport County 19
3
Jayden Wareham

Jayden Wareham

Exeter City 19
4
lorent tolaj

lorent tolaj

Plymouth Argyle 18
5
Jack Marriott

Jack Marriott

Reading 16
6
Harry Leonard

Harry Leonard

Peterborough United 16
7
Aribim Pepple

Aribim Pepple

Plymouth Argyle 16
8
David McGoldrick

David McGoldrick

Barnsley 15
9
Ashley Fletcher

Ashley Fletcher

Blackpool 15
10
Joe Taylor

Joe Taylor

Wigan Athletic 15

Stockport County

Đối đầu

Leyton Orient

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Stockport County
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Leyton Orient
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.73
3.6
4.1
11.03
1.11
11.07
1.55
3.65
4.65
21
1.03
21
1.72
3.65
4.1
1.62
4
5
17
1.06
15
11
1.1
10
1.55
3.77
4.7
61
1.01
61
12
1.09
15
23
1.01
26
11
1.1
10
8.6
1.11
9.2
12.1
1.1
11.9
22
1.01
33

Chủ nhà

Đội khách

+0.75 1.05
-0.75 1.05
0 0.91
0 0.91
+0.25 0.95
-0.25 0.9
+0.75 0.93
-0.75 0.95
+0.5 0.6
-0.5 1.2
0 0.96
0 0.92
+0.75 0.75
-0.75 1.03
+0.75 0.72
-0.75 0.93
0 1.19
0 0.7
+1 1.05
-1 0.7
0 0.96
0 0.92
+0.25 1.11
-0.25 0.78
-0.25 0.06
+0.25 5.55
+0.5 13.18
-0.5 0.01

Xỉu

Tài

U 2.5 1.01
O 2.5 1.12
U 0.5 0.29
O 0.5 2.58
U 2.5 0.97
O 2.5 0.74
U 0.5 0.04
O 0.5 11
U 2.5 1
O 2.5 0.86
U 2.75 0.82
O 2.75 0.88
U 2.5 0.02
O 2.5 0.02
U 0.5 0.12
O 0.5 3.84
U 2.5 0.93
O 2.5 0.79
U 2.5 1
O 2.5 0.75
U 0.5 0.31
O 0.5 2.65
U 0.5 0.01
O 0.5 11
U 0.5 0.12
O 0.5 3.84
U 0.5 0.13
O 0.5 4
U 0.5 0.09
O 0.5 5.25
U 0.5 0.01
O 0.5 13.18

Xỉu

Tài

U 6.5 1.62
O 6.5 0.44
U 9.5 0.85
O 9.5 0.85
U 8.5 0.5
O 8.5 1.45

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.