Conor McGrandles 38’

Robert Nicholas Street 78’

Dom Jefferies 85’

Ryan One 89’

Tỷ lệ kèo

1

1.1

X

6.5

2

23

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Lincoln City

47%

Blackpool

53%

8 Sút trúng đích 3

7

6

1

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
23’

Josh Bowler

36’

Tom Bloxham

Conor McGrandles

Conor McGrandles

38’
1-0
45’

Niall Ennis

Tom Bloxham

Dom Jefferies

Jack Moylan

51’

Tendayi Darikwa

51’
69’

Karoy Anderson

Josh Bowler

75’

George Honeyman

75’

Joel Randall

Jordan Brown

Ryley Towler

Reeco Hackett-Fairchild

78’
Robert Nicholas Street

Robert Nicholas Street

78’
2-0
Dom Jefferies

Dom Jefferies

85’
3-0

Alfie Lloyd

Ben House

86’
Ryan One

Ryan One

89’
4-0
93’

Zachary Ashworth

Kết thúc trận đấu
4-0

Đối đầu

Xem tất cả
Lincoln City
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Blackpool
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Lincoln City

46

48

103

13

Blackpool

46

-11

60

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Sincil Bank
Sức chứa
10,120
Địa điểm
Lincoln, England

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Lincoln City

47%

Blackpool

53%

2 Kiến tạo 0
13 Tổng cú sút 9
8 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 3
7 Phạt góc 6
1 Đá phạt 1
35 Phá bóng 51
12 Phạm lỗi 12
4 Việt vị 0
297 Đường chuyền 355
1 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Lincoln City

4

Blackpool

0

0 Bàn thua 4

Cú sút

13 Tổng cú sút 9
3 Sút trúng đích 3
1 Dội khung gỗ 0
2 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

5 Phản công nhanh 0
3 Cú sút phản công nhanh 0
2 Bàn từ phản công nhanh 0
4 Việt vị 0

Đường chuyền

297 Đường chuyền 355
202 Độ chính xác chuyền bóng 264
9 Đường chuyền quyết định 5
22 Tạt bóng 19
4 Độ chính xác tạt bóng 1
100 Chuyền dài 105
26 Độ chính xác chuyền dài 31

Tranh chấp & rê bóng

113 Tranh chấp 113
60 Tranh chấp thắng 53
13 Rê bóng 16
8 Rê bóng thành công 6

Phòng ngự

16 Tổng tắc bóng 14
7 Cắt bóng 3
35 Phá bóng 51

Kỷ luật

12 Phạm lỗi 12
11 Bị phạm lỗi 11
1 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

150 Mất bóng 146

Kiểm soát bóng

Lincoln City

56%

Blackpool

44%

7 Tổng cú sút 4
3 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 1
16 Phá bóng 21
2 Việt vị 0
170 Đường chuyền 136
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Lincoln City

1

Blackpool

0

Cú sút

7 Tổng cú sút 4
1 Sút trúng đích 1
1 Dội khung gỗ 0
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

170 Đường chuyền 136
5 Đường chuyền quyết định 2
15 Tạt bóng 12

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 6
4 Cắt bóng 3
16 Phá bóng 21

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

74 Mất bóng 71

Kiểm soát bóng

Lincoln City

38%

Blackpool

62%

6 Tổng cú sút 5
4 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 2
8 Phá bóng 18
2 Việt vị 0
136 Đường chuyền 230
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Lincoln City

3

Blackpool

0

Cú sút

6 Tổng cú sút 5
2 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

136 Đường chuyền 230
4 Đường chuyền quyết định 3
6 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 8
2 Cắt bóng 2
8 Phá bóng 18

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

85 Mất bóng 81

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lincoln City

Lincoln City

46 48 103
2
Cardiff City

Cardiff City

46 40 91
3
Stockport County

Stockport County

46 13 77
4
Bradford City

Bradford City

46 7 77
5
Bolton Wanderers

Bolton Wanderers

46 18 75
6
Stevenage Borough

Stevenage Borough

46 3 75
7
Luton Town

Luton Town

46 12 74
8
Plymouth Argyle

Plymouth Argyle

46 12 73
9
Huddersfield Town

Huddersfield Town

46 10 67
10
Mansfield Town

Mansfield Town

46 12 65
11
Wycombe Wanderers

Wycombe Wanderers

46 11 63
12
Reading

Reading

46 4 63
13
Blackpool

Blackpool

46 -11 60
14
Doncaster Rovers

Doncaster Rovers

46 -19 60
15
Barnsley

Barnsley

46 -5 59
16
Wigan Athletic

Wigan Athletic

46 -9 56
17
Burton

Burton

46 -10 54
18
Peterborough United

Peterborough United

46 -4 53
19
AFC Wimbledon

AFC Wimbledon

46 -21 53
20
Leyton Orient

Leyton Orient

46 -12 52
21
Exeter City

Exeter City

46 -9 49
22
Port Vale

Port Vale

46 -25 42
23
Rotherham United

Rotherham United

46 -30 41
24
Northampton Town

Northampton Town

46 -35 35

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lincoln City

Lincoln City

23 33 58
2
Cardiff City

Cardiff City

23 27 53
3
Bradford City

Bradford City

23 15 50
4
Stevenage Borough

Stevenage Borough

23 14 49
5
Bolton Wanderers

Bolton Wanderers

23 22 47
6
Luton Town

Luton Town

23 13 45
7
Stockport County

Stockport County

23 12 43
8
Huddersfield Town

Huddersfield Town

23 15 42
9
Wycombe Wanderers

Wycombe Wanderers

23 22 42
10
Blackpool

Blackpool

23 6 41
11
Reading

Reading

23 5 37
12
Wigan Athletic

Wigan Athletic

23 7 37
13
Mansfield Town

Mansfield Town

23 11 35
14
Plymouth Argyle

Plymouth Argyle

23 0 34
15
Doncaster Rovers

Doncaster Rovers

23 -5 33
16
Barnsley

Barnsley

23 2 33
17
Burton

Burton

23 -1 32
18
Leyton Orient

Leyton Orient

23 2 31
19
Exeter City

Exeter City

23 1 31
20
Peterborough United

Peterborough United

23 9 30
21
AFC Wimbledon

AFC Wimbledon

23 -6 28
22
Rotherham United

Rotherham United

23 -8 27
23
Northampton Town

Northampton Town

23 -8 22
24
Port Vale

Port Vale

23 -8 21

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lincoln City

Lincoln City

23 15 45
2
Plymouth Argyle

Plymouth Argyle

23 12 39
3
Cardiff City

Cardiff City

23 13 38
4
Stockport County

Stockport County

23 1 34
5
Mansfield Town

Mansfield Town

23 1 30
6
Luton Town

Luton Town

23 -1 29
7
Bolton Wanderers

Bolton Wanderers

23 -4 28
8
Bradford City

Bradford City

23 -8 27
9
Doncaster Rovers

Doncaster Rovers

23 -14 27
10
Stevenage Borough

Stevenage Borough

23 -11 26
11
Reading

Reading

23 -1 26
12
Barnsley

Barnsley

23 -7 26
13
Huddersfield Town

Huddersfield Town

23 -5 25
14
AFC Wimbledon

AFC Wimbledon

23 -15 25
15
Peterborough United

Peterborough United

23 -13 23
16
Burton

Burton

23 -9 22
17
Wycombe Wanderers

Wycombe Wanderers

23 -11 21
18
Leyton Orient

Leyton Orient

23 -14 21
19
Port Vale

Port Vale

23 -17 21
20
Blackpool

Blackpool

23 -17 19
21
Wigan Athletic

Wigan Athletic

23 -16 19
22
Exeter City

Exeter City

23 -10 18
23
Rotherham United

Rotherham United

23 -22 14
24
Northampton Town

Northampton Town

23 -27 13

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

English Football League One Đội bóng G
1
Dominic Ballard

Dominic Ballard

Leyton Orient 23
2
Kyle Wootton

Kyle Wootton

Stockport County 19
3
Jayden Wareham

Jayden Wareham

Exeter City 19
4
lorent tolaj

lorent tolaj

Plymouth Argyle 18
5
Jack Marriott

Jack Marriott

Reading 16
6
Harry Leonard

Harry Leonard

Peterborough United 16
7
Aribim Pepple

Aribim Pepple

Plymouth Argyle 16
8
David McGoldrick

David McGoldrick

Barnsley 15
9
Ashley Fletcher

Ashley Fletcher

Blackpool 15
10
Joe Taylor

Joe Taylor

Wigan Athletic 15

Lincoln City

Đối đầu

Blackpool

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Lincoln City
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Blackpool
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.1
6.5
23
1.16
6.13
30.28
1.39
4.1
5.8
1.11
6.5
41
1.1
6.5
23
1.15
5.77
20.18
1.48
4.6
6
1.14
5.2
39
1.43
4.15
5.5
1.17
6
19
1.13
7
26
1.13
6.25
35
1.14
5.1
39
1.14
4.92
22
1.15
6.1
19
1.16
5.5
30

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 1.26
-0.25 0.69
+0.25 1.33
-0.25 0.64
+0.25 1.3
-0.25 0.65
+0.25 1.25
-0.25 0.68
+1.5 1.25
-1.5 0.57
+0.25 1.28
-0.25 0.66
+1 0.79
-1 0.99
+1 0.69
-1 0.95
+0.25 1.21
-0.25 0.69
+1 0.7
-1 1.05
+0.25 1.33
-0.25 0.63
+0.25 1.38
-0.25 0.6
+0.25 1.26
-0.25 0.67
+0.25 1.22
-0.25 0.62

Xỉu

Tài

U 1.5 0.95
O 1.5 0.93
U 1.5 0.94
O 1.5 0.91
U 2.5 1.07
O 2.5 0.67
U 1.5 0.9
O 1.5 0.95
U 1.5 0.94
O 1.5 0.92
U 2.5 0.76
O 2.5 0.95
U 2.5 0.35
O 2.5 1.9
U 1.5 1.01
O 1.5 0.85
U 2.5 1.43
O 2.5 0.29
U 2.5 1
O 2.5 0.73
U 1.5 0.97
O 1.5 0.88
U 1.5 1.05
O 1.5 0.7
U 1.5 0.97
O 1.5 0.89
U 1.5 0.96
O 1.5 0.9
U 1.5 1.04
O 1.5 0.82
U 1.5 0.99
O 1.5 0.77

Xỉu

Tài

U 13.5 1.37
O 13.5 0.53
U 9.5 0.95
O 9.5 0.75
U 14.5 0.72
O 14.5 1

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.