Tỷ lệ kèo

1

5.2

X

1.32

2

6.6

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Wigan Athletic

43%

Leyton Orient

57%

0 Sút trúng đích 5

4

4

1

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
45’

Oliver O'Neill

Tyreeq Bakinson

49’

Daniel Happe

James Carragher

56’
58’

Kaelan Casey

Jack Simpson

Owen Moxon

Jensen Weir

62’
64’

Azeem Abdulai

Joseph Hungbo

Raphael·Borges Rodrigues

78’
84’

Sonny Tufail Perkins

Demetri Mitchell

Christian Saydee

Matthew Smith

87’
Kết thúc trận đấu
0-0

Đối đầu

Xem tất cả
Wigan Athletic
1 Trận thắng 20%
2 Trận hoà 40%
Leyton Orient
2 Trận thắng 40%
Wigan Athletic

2 - 0

Leyton Orient
Wigan Athletic

0 - 0

Leyton Orient
Wigan Athletic

0 - 2

Leyton Orient
Wigan Athletic

1 - 0

Leyton Orient
Wigan Athletic

1 - 1

Leyton Orient

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

16

Wigan Athletic

46

-9

56

20

Leyton Orient

46

-12

52

Thông tin trận đấu

Sân vận động
DW Stadium
Sức chứa
25,138
Địa điểm
Wigan, England

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Wigan Athletic

43%

Leyton Orient

57%

13 Tổng cú sút 9
0 Sút trúng đích 5
6 Cú sút bị chặn 3
4 Phạt góc 4
16 Đá phạt 14
21 Phá bóng 42
14 Phạm lỗi 17
319 Đường chuyền 407
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

13 Tổng cú sút 9
5 Sút trúng đích 5
6 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

0 Phản công nhanh 2
0 Cú sút phản công nhanh 2

Đường chuyền

319 Đường chuyền 407
174 Độ chính xác chuyền bóng 279
9 Đường chuyền quyết định 8
20 Tạt bóng 10
6 Độ chính xác tạt bóng 2
138 Chuyền dài 145
34 Độ chính xác chuyền dài 30

Tranh chấp & rê bóng

140 Tranh chấp 140
83 Tranh chấp thắng 57
23 Rê bóng 16
10 Rê bóng thành công 2

Phòng ngự

28 Tổng tắc bóng 23
9 Cắt bóng 7
21 Phá bóng 42

Kỷ luật

14 Phạm lỗi 17
16 Bị phạm lỗi 14
1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

209 Mất bóng 194

Kiểm soát bóng

Wigan Athletic

58%

Leyton Orient

42%

12 Tổng cú sút 4
0 Sút trúng đích 1
6 Cú sút bị chặn 2
4 Phá bóng 31
163 Đường chuyền 101

Bàn thắng

Cú sút

12 Tổng cú sút 4
1 Sút trúng đích 1
6 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

Đường chuyền

163 Đường chuyền 101
9 Đường chuyền quyết định 3
18 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 14
5 Cắt bóng 5
4 Phá bóng 31

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

102 Mất bóng 77

Kiểm soát bóng

Wigan Athletic

28%

Leyton Orient

72%

1 Tổng cú sút 5
0 Sút trúng đích 4
16 Phá bóng 10
159 Đường chuyền 300
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

1 Tổng cú sút 5
4 Sút trúng đích 4

Tấn công

Đường chuyền

159 Đường chuyền 300
0 Đường chuyền quyết định 5
2 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

14 Tổng tắc bóng 6
6 Cắt bóng 5
16 Phá bóng 10

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

103 Mất bóng 115

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

0-0

87'

87'Christian Saydee (Wigan Athletic) Substitution at 87'.

Wigan Athletic

84'

84'Sonny Perkins (Leyton Orient) Substitution at 84'.

Leyton Orient

78'

78'Caylon Vickers (Wigan Athletic) Substitution at 78'.

Wigan Athletic

64'

64'Azeem Abdulai (Leyton Orient) Yellow Card at 64'.

Leyton Orient

62'

62'Llyton Chapman (Wigan Athletic) Substitution at 62'.

Wigan Athletic

58'

58'Kaelan Casey (Leyton Orient) Substitution at 58'.

Leyton Orient

56'

56'James Carragher (Wigan Athletic) Yellow Card at 56'.

Wigan Athletic

49'

49'Daniel Happe (Leyton Orient) Yellow Card at 49'.

Leyton Orient

45'

45'Idris El Mizouni (Leyton Orient) Substitution at 45'.

Leyton Orient

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lincoln City

Lincoln City

46 48 103
2
Cardiff City

Cardiff City

46 40 91
3
Stockport County

Stockport County

46 13 77
4
Bradford City

Bradford City

46 7 77
5
Bolton Wanderers

Bolton Wanderers

46 18 75
6
Stevenage Borough

Stevenage Borough

46 3 75
7
Luton Town

Luton Town

46 12 74
8
Plymouth Argyle

Plymouth Argyle

46 12 73
9
Huddersfield Town

Huddersfield Town

46 10 67
10
Mansfield Town

Mansfield Town

46 12 65
11
Wycombe Wanderers

Wycombe Wanderers

46 11 63
12
Reading

Reading

46 4 63
13
Blackpool

Blackpool

46 -11 60
14
Doncaster Rovers

Doncaster Rovers

46 -19 60
15
Barnsley

Barnsley

46 -5 59
16
Wigan Athletic

Wigan Athletic

46 -9 56
17
Burton

Burton

46 -10 54
18
Peterborough United

Peterborough United

46 -4 53
19
AFC Wimbledon

AFC Wimbledon

46 -21 53
20
Leyton Orient

Leyton Orient

46 -12 52
21
Exeter City

Exeter City

46 -9 49
22
Port Vale

Port Vale

46 -25 42
23
Rotherham United

Rotherham United

46 -30 41
24
Northampton Town

Northampton Town

46 -35 35

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lincoln City

Lincoln City

23 33 58
2
Cardiff City

Cardiff City

23 27 53
3
Bradford City

Bradford City

23 15 50
4
Stevenage Borough

Stevenage Borough

23 14 49
5
Bolton Wanderers

Bolton Wanderers

23 22 47
6
Luton Town

Luton Town

23 13 45
7
Stockport County

Stockport County

23 12 43
8
Huddersfield Town

Huddersfield Town

23 15 42
9
Wycombe Wanderers

Wycombe Wanderers

23 22 42
10
Blackpool

Blackpool

23 6 41
11
Reading

Reading

23 5 37
12
Wigan Athletic

Wigan Athletic

23 7 37
13
Mansfield Town

Mansfield Town

23 11 35
14
Plymouth Argyle

Plymouth Argyle

23 0 34
15
Doncaster Rovers

Doncaster Rovers

23 -5 33
16
Barnsley

Barnsley

23 2 33
17
Burton

Burton

23 -1 32
18
Leyton Orient

Leyton Orient

23 2 31
19
Exeter City

Exeter City

23 1 31
20
Peterborough United

Peterborough United

23 9 30
21
AFC Wimbledon

AFC Wimbledon

23 -6 28
22
Rotherham United

Rotherham United

23 -8 27
23
Northampton Town

Northampton Town

23 -8 22
24
Port Vale

Port Vale

23 -8 21

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lincoln City

Lincoln City

23 15 45
2
Plymouth Argyle

Plymouth Argyle

23 12 39
3
Cardiff City

Cardiff City

23 13 38
4
Stockport County

Stockport County

23 1 34
5
Mansfield Town

Mansfield Town

23 1 30
6
Luton Town

Luton Town

23 -1 29
7
Bolton Wanderers

Bolton Wanderers

23 -4 28
8
Bradford City

Bradford City

23 -8 27
9
Doncaster Rovers

Doncaster Rovers

23 -14 27
10
Stevenage Borough

Stevenage Borough

23 -11 26
11
Reading

Reading

23 -1 26
12
Barnsley

Barnsley

23 -7 26
13
Huddersfield Town

Huddersfield Town

23 -5 25
14
AFC Wimbledon

AFC Wimbledon

23 -15 25
15
Peterborough United

Peterborough United

23 -13 23
16
Burton

Burton

23 -9 22
17
Wycombe Wanderers

Wycombe Wanderers

23 -11 21
18
Leyton Orient

Leyton Orient

23 -14 21
19
Port Vale

Port Vale

23 -17 21
20
Blackpool

Blackpool

23 -17 19
21
Wigan Athletic

Wigan Athletic

23 -16 19
22
Exeter City

Exeter City

23 -10 18
23
Rotherham United

Rotherham United

23 -22 14
24
Northampton Town

Northampton Town

23 -27 13

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

English Football League One Đội bóng G
1
Dominic Ballard

Dominic Ballard

Leyton Orient 23
2
Kyle Wootton

Kyle Wootton

Stockport County 19
3
Jayden Wareham

Jayden Wareham

Exeter City 19
4
lorent tolaj

lorent tolaj

Plymouth Argyle 18
5
Jack Marriott

Jack Marriott

Reading 16
6
Harry Leonard

Harry Leonard

Peterborough United 16
7
Aribim Pepple

Aribim Pepple

Plymouth Argyle 16
8
David McGoldrick

David McGoldrick

Barnsley 15
9
Ashley Fletcher

Ashley Fletcher

Blackpool 15
10
Joe Taylor

Joe Taylor

Wigan Athletic 15

Wigan Athletic

Đối đầu

Leyton Orient

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Wigan Athletic
1 Trận thắng 20%
2 Trận hoà 40%
Leyton Orient
2 Trận thắng 40%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

5.2
1.32
6.6
5.37
1.35
7.09
2.1
3
3.1
5.5
1.36
7
5.2
1.32
6.6
4.93
1.35
6.87
4.8
1.36
7
5.3
1.32
6.5
2.2
3.15
2.8
2.15
3.25
3.2
5
1.3
6.5
5.2
1.32
6.6
5.5
1.33
7.5
5.25
1.35
7.25
5.3
1.32
6.5
4.9
1.32
6.2
5.4
1.33
6.9
5.75
1.33
6.75

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 0.91
-0.25 0.99
0 0.67
0 1.27
+0.25 0.95
-0.25 0.9
+0.25 0.9
-0.25 0.98
+0.5 1.2
-0.5 0.6
0 0.75
0 1.14
+0.25 0.94
-0.25 0.84
+0.25 0.87
-0.25 0.77
+0.25 0.9
-0.25 0.98
0 0.66
0 1.26
0 0.6
0 1.2
0 0.75
0 1.14
0 0.68
0 1.25
0 0.68
0 1.25
0 0.65
0 1.15

Xỉu

Tài

U 0.5 0.39
O 0.5 1.96
U 0.5 0.39
O 0.5 2.1
U 2.25 0.86
O 2.25 0.84
U 0.5 0.4
O 0.5 2
U 1.25 0.96
O 1.25 0.9
U 0.5 0.39
O 0.5 1.71
U 2.5 0.15
O 2.5 3.8
U 0.5 0.38
O 0.5 1.92
U 2.25 0.88
O 2.25 0.84
U 2.5 0.7
O 2.5 1.05
U 1.25 0.96
O 1.25 0.89
U 0.5 0.42
O 0.5 1.98
U 0.5 0.38
O 0.5 1.75
U 0.5 0.38
O 0.5 1.92
U 0.5 0.37
O 0.5 1.96
U 0.5 0.45
O 0.5 1.69
U 0.5 0.4
O 0.5 1.8

Xỉu

Tài

U 8.5 1.62
O 8.5 0.44
U 9.5 0.85
O 9.5 0.83
U 9 0.65
O 9 1.05
U 9.5 0.45
O 9.5 1.6

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.