Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
43%
57%
4
4
1
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảOliver O'Neill
Tyreeq Bakinson
Daniel Happe
James Carragher
Kaelan Casey
Jack Simpson
Owen Moxon
Jensen Weir
Azeem Abdulai
Joseph Hungbo
Raphael·Borges Rodrigues
Sonny Tufail Perkins
Demetri Mitchell
Christian Saydee
Matthew Smith
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 0
0 - 0
0 - 2
1 - 0
1 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
DW Stadium |
|---|---|
|
|
25,138 |
|
|
Wigan, England |
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
43%
57%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
58%
42%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
28%
72%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Lincoln City |
46 | 48 | 103 | |
| 2 |
Cardiff City |
46 | 40 | 91 | |
| 3 |
Stockport County |
46 | 13 | 77 | |
| 4 |
Bradford City |
46 | 7 | 77 | |
| 5 |
Bolton Wanderers |
46 | 18 | 75 | |
| 6 |
Stevenage Borough |
46 | 3 | 75 | |
| 7 |
Luton Town |
46 | 12 | 74 | |
| 8 |
Plymouth Argyle |
46 | 12 | 73 | |
| 9 |
Huddersfield Town |
46 | 10 | 67 | |
| 10 |
Mansfield Town |
46 | 12 | 65 | |
| 11 |
Wycombe Wanderers |
46 | 11 | 63 | |
| 12 |
Reading |
46 | 4 | 63 | |
| 13 |
Blackpool |
46 | -11 | 60 | |
| 14 |
Doncaster Rovers |
46 | -19 | 60 | |
| 15 |
Barnsley |
46 | -5 | 59 | |
| 16 |
Wigan Athletic |
46 | -9 | 56 | |
| 17 |
Burton |
46 | -10 | 54 | |
| 18 |
Peterborough United |
46 | -4 | 53 | |
| 19 |
AFC Wimbledon |
46 | -21 | 53 | |
| 20 |
Leyton Orient |
46 | -12 | 52 | |
| 21 |
Exeter City |
46 | -9 | 49 | |
| 22 |
Port Vale |
46 | -25 | 42 | |
| 23 |
Rotherham United |
46 | -30 | 41 | |
| 24 |
Northampton Town |
46 | -35 | 35 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Lincoln City |
23 | 33 | 58 | |
| 2 |
Cardiff City |
23 | 27 | 53 | |
| 3 |
Bradford City |
23 | 15 | 50 | |
| 4 |
Stevenage Borough |
23 | 14 | 49 | |
| 5 |
Bolton Wanderers |
23 | 22 | 47 | |
| 6 |
Luton Town |
23 | 13 | 45 | |
| 7 |
Stockport County |
23 | 12 | 43 | |
| 8 |
Huddersfield Town |
23 | 15 | 42 | |
| 9 |
Wycombe Wanderers |
23 | 22 | 42 | |
| 10 |
Blackpool |
23 | 6 | 41 | |
| 11 |
Reading |
23 | 5 | 37 | |
| 12 |
Wigan Athletic |
23 | 7 | 37 | |
| 13 |
Mansfield Town |
23 | 11 | 35 | |
| 14 |
Plymouth Argyle |
23 | 0 | 34 | |
| 15 |
Doncaster Rovers |
23 | -5 | 33 | |
| 16 |
Barnsley |
23 | 2 | 33 | |
| 17 |
Burton |
23 | -1 | 32 | |
| 18 |
Leyton Orient |
23 | 2 | 31 | |
| 19 |
Exeter City |
23 | 1 | 31 | |
| 20 |
Peterborough United |
23 | 9 | 30 | |
| 21 |
AFC Wimbledon |
23 | -6 | 28 | |
| 22 |
Rotherham United |
23 | -8 | 27 | |
| 23 |
Northampton Town |
23 | -8 | 22 | |
| 24 |
Port Vale |
23 | -8 | 21 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Lincoln City |
23 | 15 | 45 | |
| 2 |
Plymouth Argyle |
23 | 12 | 39 | |
| 3 |
Cardiff City |
23 | 13 | 38 | |
| 4 |
Stockport County |
23 | 1 | 34 | |
| 5 |
Mansfield Town |
23 | 1 | 30 | |
| 6 |
Luton Town |
23 | -1 | 29 | |
| 7 |
Bolton Wanderers |
23 | -4 | 28 | |
| 8 |
Bradford City |
23 | -8 | 27 | |
| 9 |
Doncaster Rovers |
23 | -14 | 27 | |
| 10 |
Stevenage Borough |
23 | -11 | 26 | |
| 11 |
Reading |
23 | -1 | 26 | |
| 12 |
Barnsley |
23 | -7 | 26 | |
| 13 |
Huddersfield Town |
23 | -5 | 25 | |
| 14 |
AFC Wimbledon |
23 | -15 | 25 | |
| 15 |
Peterborough United |
23 | -13 | 23 | |
| 16 |
Burton |
23 | -9 | 22 | |
| 17 |
Wycombe Wanderers |
23 | -11 | 21 | |
| 18 |
Leyton Orient |
23 | -14 | 21 | |
| 19 |
Port Vale |
23 | -17 | 21 | |
| 20 |
Blackpool |
23 | -17 | 19 | |
| 21 |
Wigan Athletic |
23 | -16 | 19 | |
| 22 |
Exeter City |
23 | -10 | 18 | |
| 23 |
Rotherham United |
23 | -22 | 14 | |
| 24 |
Northampton Town |
23 | -27 | 13 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Dominic Ballard |
|
23 |
| 2 |
Kyle Wootton |
|
19 |
| 3 |
Jayden Wareham |
|
19 |
| 4 |
lorent tolaj |
|
18 |
| 5 |
Jack Marriott |
|
16 |
| 6 |
Harry Leonard |
|
16 |
| 7 |
Aribim Pepple |
|
16 |
| 8 |
David McGoldrick |
|
15 |
| 9 |
Ashley Fletcher |
|
15 |
| 10 |
Joe Taylor |
|
15 |
Wigan Athletic
Đối đầu
Leyton Orient
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
0-087'
87'Christian Saydee (Wigan Athletic) Substitution at 87'.
84'
84'Sonny Perkins (Leyton Orient) Substitution at 84'.
78'
78'Caylon Vickers (Wigan Athletic) Substitution at 78'.
64'
64'Azeem Abdulai (Leyton Orient) Yellow Card at 64'.
62'
62'Llyton Chapman (Wigan Athletic) Substitution at 62'.
58'
58'Kaelan Casey (Leyton Orient) Substitution at 58'.
56'
56'James Carragher (Wigan Athletic) Yellow Card at 56'.
49'
49'Daniel Happe (Leyton Orient) Yellow Card at 49'.
45'
45'Idris El Mizouni (Leyton Orient) Substitution at 45'.