50’ Rhys Oates

70’ Jonathan Russell

Tỷ lệ kèo

1

26

X

14

2

1.01

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Doncaster Rovers

59%

Mansfield Town

41%

0 Sút trúng đích 3

2

6

2

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
26’

Adedeji Oshilaja

Matthew Pearson

44’
0-1
50’
Rhys Oates

Rhys Oates

Glenn Middleton

Brandon Hanlan

65’
0-2
70’
Jonathan Russell

Jonathan Russell

Jordan Gibson

Jamie Sterry

72’
77’

Victor Adeboyejo

Rhys Oates

81’

Regan·Hendry

George Abbott

George Broadbent

Robbie Gotts

83’

jay mcgrath

89’
92’

Oliver Irow

Will Evans

Kết thúc trận đấu
0-2

Đối đầu

Xem tất cả
Doncaster Rovers
5 Trận thắng 38%
4 Trận hoà 31%
Mansfield Town
4 Trận thắng 31%
Mansfield Town

1 - 2

Doncaster Rovers
Mansfield Town

1 - 1

Doncaster Rovers
Mansfield Town

3 - 2

Doncaster Rovers
Doncaster Rovers

2 - 2

Mansfield Town
Mansfield Town

4 - 1

Doncaster Rovers
Doncaster Rovers

1 - 3

Mansfield Town
Doncaster Rovers

2 - 3

Mansfield Town
Doncaster Rovers

1 - 0

Mansfield Town
Mansfield Town

1 - 1

Doncaster Rovers
Mansfield Town

0 - 2

Doncaster Rovers
Mansfield Town

0 - 1

Doncaster Rovers
Doncaster Rovers

2 - 0

Mansfield Town
Mansfield Town

1 - 1

Doncaster Rovers

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

10

Mansfield Town

46

12

65

14

Doncaster Rovers

46

-19

60

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Keepmoat Stadium
Sức chứa
15,231
Địa điểm
Doncaster, England

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Doncaster Rovers

59%

Mansfield Town

41%

0 Kiến tạo 2
10 Tổng cú sút 8
0 Sút trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 2
2 Phạt góc 6
12 Đá phạt 13
37 Phá bóng 41
13 Phạm lỗi 12
0 Việt vị 4
408 Đường chuyền 283
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Doncaster Rovers

0

Mansfield Town

2

2 Bàn thua 0

Cú sút

10 Tổng cú sút 8
3 Sút trúng đích 3
1 Dội khung gỗ 0
3 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Phản công nhanh 2
1 Cú sút phản công nhanh 1
0 Bàn từ phản công nhanh 1
0 Việt vị 4

Đường chuyền

408 Đường chuyền 283
289 Độ chính xác chuyền bóng 161
9 Đường chuyền quyết định 7
19 Tạt bóng 15
4 Độ chính xác tạt bóng 2
136 Chuyền dài 147
43 Độ chính xác chuyền dài 36

Tranh chấp & rê bóng

101 Tranh chấp 106
44 Tranh chấp thắng 60
15 Rê bóng 11
5 Rê bóng thành công 9

Phòng ngự

15 Tổng tắc bóng 16
8 Cắt bóng 8
37 Phá bóng 41

Kỷ luật

13 Phạm lỗi 12
12 Bị phạm lỗi 13
2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

175 Mất bóng 182

Kiểm soát bóng

Doncaster Rovers

60%

Mansfield Town

40%

4 Tổng cú sút 2
2 Cú sút bị chặn 2
20 Phá bóng 14
0 Việt vị 1
220 Đường chuyền 138
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

4 Tổng cú sút 2
0 Sút trúng đích 0
1 Dội khung gỗ 0
2 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

220 Đường chuyền 138
4 Đường chuyền quyết định 2
5 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 5
1 Cắt bóng 4
20 Phá bóng 14

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

87 Mất bóng 93

Kiểm soát bóng

Doncaster Rovers

58%

Mansfield Town

42%

6 Tổng cú sút 6
0 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 0
17 Phá bóng 25
0 Việt vị 3
188 Đường chuyền 145
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Doncaster Rovers

0

Mansfield Town

2

Cú sút

6 Tổng cú sút 6
3 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

0 Việt vị 3

Đường chuyền

188 Đường chuyền 145
5 Đường chuyền quyết định 5
14 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 11
7 Cắt bóng 4
17 Phá bóng 25

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

88 Mất bóng 89

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

0-2

92'

90'+2'Oliver Irow (Mansfield Town) Substitution at 92'.

Mansfield Town

91'

90'+1'Aaron Lewis (Mansfield Town) Substitution at 91'.

Mansfield Town

89'

89'Jay Mcgrath (Doncaster Rovers) Yellow Card at 89'.

Doncaster Rovers

83'

83'Jay Mcgrath (Doncaster Rovers) Substitution at 83'.

Doncaster Rovers

81'

81'Regan Hendry (Mansfield Town) Substitution at 81'.

Mansfield Town

77'

77'Victor Adeboyejo (Mansfield Town) Substitution at 77'.

Mansfield Town

72'

72'Jordan Gibson (Doncaster Rovers) Substitution at 72'.

Doncaster Rovers

70'

70'Jonathan Russell (Mansfield Town) Goal at 70'.

Mansfield Town

65'

65'Glenn Middleton (Doncaster Rovers) Substitution at 65'.

Doncaster Rovers

50'

50'Rhys Oates (Mansfield Town) Goal at 50'.

Mansfield Town

44'

44'Matty Pearson (Doncaster Rovers) Yellow Card at 44'.

Doncaster Rovers

26'

26'Deji Oshilaja (Mansfield Town) Yellow Card at 26'.

Mansfield Town

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lincoln City

Lincoln City

46 48 103
2
Cardiff City

Cardiff City

46 40 91
3
Stockport County

Stockport County

46 13 77
4
Bradford City

Bradford City

46 7 77
5
Bolton Wanderers

Bolton Wanderers

46 18 75
6
Stevenage Borough

Stevenage Borough

46 3 75
7
Luton Town

Luton Town

46 12 74
8
Plymouth Argyle

Plymouth Argyle

46 12 73
9
Huddersfield Town

Huddersfield Town

46 10 67
10
Mansfield Town

Mansfield Town

46 12 65
11
Wycombe Wanderers

Wycombe Wanderers

46 11 63
12
Reading

Reading

46 4 63
13
Blackpool

Blackpool

46 -11 60
14
Doncaster Rovers

Doncaster Rovers

46 -19 60
15
Barnsley

Barnsley

46 -5 59
16
Wigan Athletic

Wigan Athletic

46 -9 56
17
Burton

Burton

46 -10 54
18
Peterborough United

Peterborough United

46 -4 53
19
AFC Wimbledon

AFC Wimbledon

46 -21 53
20
Leyton Orient

Leyton Orient

46 -12 52
21
Exeter City

Exeter City

46 -9 49
22
Port Vale

Port Vale

46 -25 42
23
Rotherham United

Rotherham United

46 -30 41
24
Northampton Town

Northampton Town

46 -35 35

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lincoln City

Lincoln City

23 33 58
2
Cardiff City

Cardiff City

23 27 53
3
Bradford City

Bradford City

23 15 50
4
Stevenage Borough

Stevenage Borough

23 14 49
5
Bolton Wanderers

Bolton Wanderers

23 22 47
6
Luton Town

Luton Town

23 13 45
7
Stockport County

Stockport County

23 12 43
8
Huddersfield Town

Huddersfield Town

23 15 42
9
Wycombe Wanderers

Wycombe Wanderers

23 22 42
10
Blackpool

Blackpool

23 6 41
11
Reading

Reading

23 5 37
12
Wigan Athletic

Wigan Athletic

23 7 37
13
Mansfield Town

Mansfield Town

23 11 35
14
Plymouth Argyle

Plymouth Argyle

23 0 34
15
Doncaster Rovers

Doncaster Rovers

23 -5 33
16
Barnsley

Barnsley

23 2 33
17
Burton

Burton

23 -1 32
18
Leyton Orient

Leyton Orient

23 2 31
19
Exeter City

Exeter City

23 1 31
20
Peterborough United

Peterborough United

23 9 30
21
AFC Wimbledon

AFC Wimbledon

23 -6 28
22
Rotherham United

Rotherham United

23 -8 27
23
Northampton Town

Northampton Town

23 -8 22
24
Port Vale

Port Vale

23 -8 21

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lincoln City

Lincoln City

23 15 45
2
Plymouth Argyle

Plymouth Argyle

23 12 39
3
Cardiff City

Cardiff City

23 13 38
4
Stockport County

Stockport County

23 1 34
5
Mansfield Town

Mansfield Town

23 1 30
6
Luton Town

Luton Town

23 -1 29
7
Bolton Wanderers

Bolton Wanderers

23 -4 28
8
Bradford City

Bradford City

23 -8 27
9
Doncaster Rovers

Doncaster Rovers

23 -14 27
10
Stevenage Borough

Stevenage Borough

23 -11 26
11
Reading

Reading

23 -1 26
12
Barnsley

Barnsley

23 -7 26
13
Huddersfield Town

Huddersfield Town

23 -5 25
14
AFC Wimbledon

AFC Wimbledon

23 -15 25
15
Peterborough United

Peterborough United

23 -13 23
16
Burton

Burton

23 -9 22
17
Wycombe Wanderers

Wycombe Wanderers

23 -11 21
18
Leyton Orient

Leyton Orient

23 -14 21
19
Port Vale

Port Vale

23 -17 21
20
Blackpool

Blackpool

23 -17 19
21
Wigan Athletic

Wigan Athletic

23 -16 19
22
Exeter City

Exeter City

23 -10 18
23
Rotherham United

Rotherham United

23 -22 14
24
Northampton Town

Northampton Town

23 -27 13

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

English Football League One Đội bóng G
1
Dominic Ballard

Dominic Ballard

Leyton Orient 23
2
Kyle Wootton

Kyle Wootton

Stockport County 19
3
Jayden Wareham

Jayden Wareham

Exeter City 19
4
lorent tolaj

lorent tolaj

Plymouth Argyle 18
5
Jack Marriott

Jack Marriott

Reading 16
6
Harry Leonard

Harry Leonard

Peterborough United 16
7
Aribim Pepple

Aribim Pepple

Plymouth Argyle 16
8
David McGoldrick

David McGoldrick

Barnsley 15
9
Ashley Fletcher

Ashley Fletcher

Blackpool 15
10
Joe Taylor

Joe Taylor

Wigan Athletic 15

Doncaster Rovers

Đối đầu

Mansfield Town

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Doncaster Rovers
5 Trận thắng 38%
4 Trận hoà 31%
Mansfield Town
4 Trận thắng 31%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

26
14
1.01
11.77
3.71
1.41
80
13.5
1
501
51
1
20
16
1.01
100
11.5
1.01
151
51
1.01
141
8.7
1.02
2.08
3.48
2.81
2.15
3.55
2.95
151
91
1.01
20
16
1.01
101
17
1.01
100
29
1.01
141
8.7
1.02
55
9.4
1
23
12.5
1.04
451
59
1.01

Chủ nhà

Đội khách

0 0.67
0 1.29
0 0.68
0 1.22
+0.25 0.87
-0.25 0.93
0 0.87
0 0.97
+0.25 6.25
-0.25 0.04
+0.5 1.1
-0.5 0.67
0 0.67
0 1.26
+0.25 0.88
-0.25 0.9
+0.25 0.85
-0.25 0.78
0 0.66
0 1.28
0 0.63
0 1.32
+0.5 1.1
-0.5 0.65
0 0.67
0 1.26
0 0.72
0 1.19
0 0.73
0 1.17
0 0.63
0 1.2

Xỉu

Tài

U 2.5 0.13
O 2.5 4
U 2.5 0.32
O 2.5 2.44
U 2.75 0.18
O 2.75 3.05
U 2.5 0.16
O 2.5 4.3
U 2.5 0.03
O 2.5 5.88
U 2.5 0.21
O 2.5 2.68
U 2.5 0.03
O 2.5 9
U 2.5 0.02
O 2.5 9.09
U 2.75 0.82
O 2.75 0.9
U 2.5 1.05
O 2.5 0.7
U 2.5 0.13
O 2.5 3.6
U 2.5 0.34
O 2.5 2.2
U 2.5 0.01
O 2.5 11
U 2.5 0.1
O 2.5 5.26
U 2.5 0.19
O 2.5 3.22
U 2.5 0.04
O 2.5 6.25
U 2.75 0.02
O 2.75 10.11

Xỉu

Tài

U 5.5 0.33
O 5.5 2.25
U 9.5 1
O 9.5 0.73
U 5 0.55
O 5 1.2
U 4.5 1.45
O 4.5 0.5

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.