Sam Nombe 3’

56’ Brandon Hanlan

68’ Luke Molyneux

Tỷ lệ kèo

1

31

X

10.5

2

1.03

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Rotherham United

52%

Doncaster Rovers

48%

2 Sút trúng đích 3

2

3

3

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
1’

jay mcgrath

Sam Nombe

Phạt đền

3’

Shaun McWilliams

10’
17’

Neill Byrne

kian spence

45’
45’

Brandon Hanlan

Billy Sharp

ArJany Martha

Shaun McWilliams

45’
1-1
56’
Brandon Hanlan

Brandon Hanlan

1-2
68’
Luke Molyneux

Luke Molyneux

73’

Jamie Sterry

Dru Yearwood

Josh Benson

75’
79’

George Broadbent

Robbie Gotts

brandon cover

Joe Rafferty

79’
87’

Jordan Gibson

Luke Molyneux

Lino Sousa

Reece James

91’

Harry Gray

96’
Kết thúc trận đấu
1-2

Đối đầu

Xem tất cả
Rotherham United
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Doncaster Rovers
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

14

Doncaster Rovers

46

-19

60

23

Rotherham United

46

-30

41

Thông tin trận đấu

Sân vận động
New York Stadium
Sức chứa
12,021
Địa điểm
Rotherham, England

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Rotherham United

52%

Doncaster Rovers

48%

0 Kiến tạo 1
9 Tổng cú sút 10
2 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 4
2 Phạt góc 3
11 Đá phạt 13
27 Phá bóng 32
14 Phạm lỗi 11
4 Việt vị 2
364 Đường chuyền 329
3 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Rotherham United

1

Doncaster Rovers

2

2 Bàn thua 1
1 Phạt đền 0

Cú sút

9 Tổng cú sút 10
3 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

0 Phản công nhanh 2
0 Cú sút phản công nhanh 1
0 Bàn từ phản công nhanh 1
4 Việt vị 2

Đường chuyền

364 Đường chuyền 329
240 Độ chính xác chuyền bóng 204
5 Đường chuyền quyết định 6
13 Tạt bóng 16
1 Độ chính xác tạt bóng 3
103 Chuyền dài 119
26 Độ chính xác chuyền dài 28

Tranh chấp & rê bóng

127 Tranh chấp 128
64 Tranh chấp thắng 63
8 Rê bóng 20
3 Rê bóng thành công 5

Phòng ngự

25 Tổng tắc bóng 18
11 Cắt bóng 9
27 Phá bóng 32

Kỷ luật

14 Phạm lỗi 11
11 Bị phạm lỗi 14
3 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

190 Mất bóng 194

Kiểm soát bóng

Rotherham United

45%

Doncaster Rovers

55%

3 Tổng cú sút 2
1 Sút trúng đích 0
2 Cú sút bị chặn 1
13 Phá bóng 14
4 Việt vị 1
148 Đường chuyền 186
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Rotherham United

1

Doncaster Rovers

0

Cú sút

3 Tổng cú sút 2
0 Sút trúng đích 0
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

4 Việt vị 1

Đường chuyền

148 Đường chuyền 186
1 Đường chuyền quyết định 1
6 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 3
7 Cắt bóng 2
13 Phá bóng 14

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

89 Mất bóng 84

Kiểm soát bóng

Rotherham United

57%

Doncaster Rovers

43%

6 Tổng cú sút 8
1 Sút trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 3
13 Phá bóng 16
0 Việt vị 1
192 Đường chuyền 134
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Rotherham United

0

Doncaster Rovers

2

Cú sút

6 Tổng cú sút 8
3 Sút trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

192 Đường chuyền 134
4 Đường chuyền quyết định 5
6 Tạt bóng 10

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 14
4 Cắt bóng 7
13 Phá bóng 16

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

90 Mất bóng 100

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lincoln City

Lincoln City

46 48 103
2
Cardiff City

Cardiff City

46 40 91
3
Stockport County

Stockport County

46 13 77
4
Bradford City

Bradford City

46 7 77
5
Bolton Wanderers

Bolton Wanderers

46 18 75
6
Stevenage Borough

Stevenage Borough

46 3 75
7
Luton Town

Luton Town

46 12 74
8
Plymouth Argyle

Plymouth Argyle

46 12 73
9
Huddersfield Town

Huddersfield Town

46 10 67
10
Mansfield Town

Mansfield Town

46 12 65
11
Wycombe Wanderers

Wycombe Wanderers

46 11 63
12
Reading

Reading

46 4 63
13
Blackpool

Blackpool

46 -11 60
14
Doncaster Rovers

Doncaster Rovers

46 -19 60
15
Barnsley

Barnsley

46 -5 59
16
Wigan Athletic

Wigan Athletic

46 -9 56
17
Burton

Burton

46 -10 54
18
Peterborough United

Peterborough United

46 -4 53
19
AFC Wimbledon

AFC Wimbledon

46 -21 53
20
Leyton Orient

Leyton Orient

46 -12 52
21
Exeter City

Exeter City

46 -9 49
22
Port Vale

Port Vale

46 -25 42
23
Rotherham United

Rotherham United

46 -30 41
24
Northampton Town

Northampton Town

46 -35 35

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lincoln City

Lincoln City

23 33 58
2
Cardiff City

Cardiff City

23 27 53
3
Bradford City

Bradford City

23 15 50
4
Stevenage Borough

Stevenage Borough

23 14 49
5
Bolton Wanderers

Bolton Wanderers

23 22 47
6
Luton Town

Luton Town

23 13 45
7
Stockport County

Stockport County

23 12 43
8
Huddersfield Town

Huddersfield Town

23 15 42
9
Wycombe Wanderers

Wycombe Wanderers

23 22 42
10
Blackpool

Blackpool

23 6 41
11
Reading

Reading

23 5 37
12
Wigan Athletic

Wigan Athletic

23 7 37
13
Mansfield Town

Mansfield Town

23 11 35
14
Plymouth Argyle

Plymouth Argyle

23 0 34
15
Doncaster Rovers

Doncaster Rovers

23 -5 33
16
Barnsley

Barnsley

23 2 33
17
Burton

Burton

23 -1 32
18
Leyton Orient

Leyton Orient

23 2 31
19
Exeter City

Exeter City

23 1 31
20
Peterborough United

Peterborough United

23 9 30
21
AFC Wimbledon

AFC Wimbledon

23 -6 28
22
Rotherham United

Rotherham United

23 -8 27
23
Northampton Town

Northampton Town

23 -8 22
24
Port Vale

Port Vale

23 -8 21

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lincoln City

Lincoln City

23 15 45
2
Plymouth Argyle

Plymouth Argyle

23 12 39
3
Cardiff City

Cardiff City

23 13 38
4
Stockport County

Stockport County

23 1 34
5
Mansfield Town

Mansfield Town

23 1 30
6
Luton Town

Luton Town

23 -1 29
7
Bolton Wanderers

Bolton Wanderers

23 -4 28
8
Bradford City

Bradford City

23 -8 27
9
Doncaster Rovers

Doncaster Rovers

23 -14 27
10
Stevenage Borough

Stevenage Borough

23 -11 26
11
Reading

Reading

23 -1 26
12
Barnsley

Barnsley

23 -7 26
13
Huddersfield Town

Huddersfield Town

23 -5 25
14
AFC Wimbledon

AFC Wimbledon

23 -15 25
15
Peterborough United

Peterborough United

23 -13 23
16
Burton

Burton

23 -9 22
17
Wycombe Wanderers

Wycombe Wanderers

23 -11 21
18
Leyton Orient

Leyton Orient

23 -14 21
19
Port Vale

Port Vale

23 -17 21
20
Blackpool

Blackpool

23 -17 19
21
Wigan Athletic

Wigan Athletic

23 -16 19
22
Exeter City

Exeter City

23 -10 18
23
Rotherham United

Rotherham United

23 -22 14
24
Northampton Town

Northampton Town

23 -27 13

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

English Football League One Đội bóng G
1
Dominic Ballard

Dominic Ballard

Leyton Orient 23
2
Kyle Wootton

Kyle Wootton

Stockport County 19
3
Jayden Wareham

Jayden Wareham

Exeter City 19
4
lorent tolaj

lorent tolaj

Plymouth Argyle 18
5
Jack Marriott

Jack Marriott

Reading 16
6
Harry Leonard

Harry Leonard

Peterborough United 16
7
Aribim Pepple

Aribim Pepple

Plymouth Argyle 16
8
David McGoldrick

David McGoldrick

Barnsley 15
9
Ashley Fletcher

Ashley Fletcher

Blackpool 15
10
Joe Taylor

Joe Taylor

Wigan Athletic 15

Rotherham United

Đối đầu

Doncaster Rovers

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Rotherham United
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Doncaster Rovers
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

31
10.5
1.03
29.67
5.32
1.2
2.56
3.2
2.33
401
15
1.03
31
10.5
1.03
59.32
5.45
1.12
29
5.5
1.17
150
7.4
1.04
2.38
3.33
2.48
91
9.5
1.06
26
6
1.12
201
9.5
1.05
30
5
1.19
150
7.5
1.04
70
5.9
1.06
1.45
4.01
6.95
94
9.5
1.04

Chủ nhà

Đội khách

0 0.76
0 1.16
0 0.76
0 1.08
0 0.9
0 0.95
0 0.75
0 1.14
-0.5 0.53
+0.5 1.37
0 0.92
0 0.96
0 0.88
0 0.9
0 0.87
0 0.78
0 0.74
0 1.16
0 0.7
0 1.19
0 0.9
0 0.8
0 0.87
0 1.01
0 0.86
0 1.02
0 0.99
0 0.89
0 0.78
0 0.98

Xỉu

Tài

U 3.5 0.12
O 3.5 4.16
U 3.5 0.17
O 3.5 4.07
U 2.5 0.94
O 2.5 0.76
U 3.5 0.09
O 3.5 6.6
U 3.5 0.11
O 3.5 4
U 3.5 0.37
O 3.5 1.8
U 2.5 1.05
O 2.5 0.7
U 3.5 0.09
O 3.5 5.55
U 2.5 0.92
O 2.5 0.8
U 2.5 0.95
O 2.5 0.75
U 3.5 0.22
O 3.5 2.3
U 3.5 0.31
O 3.5 2.35
U 3.5 0.5
O 3.5 1.4
U 3.5 0.08
O 3.5 5.88
U 3.5 0.05
O 3.5 5.88
U 2.5 0.79
O 2.5 1.07
U 3.5 0.12
O 3.5 4.8

Xỉu

Tài

U 5.5 0.4
O 5.5 1.75
U 10.5 0.8
O 10.5 0.91
U 4.5 0.6
O 4.5 1.1
U 10.5 0.77
O 10.5 0.9

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.