Jack Simpson 44’

Tyreeq Bakinson 81’

85’ J. Morgan

Tỷ lệ kèo

1

1.05

X

8.3

2

31

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Leyton Orient

41%

Peterborough United

59%

6 Sút trúng đích 4

7

2

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
30’

Harley Mills

Carl Johnston

Jack Simpson

Jack Simpson

44’
1-0
46’

Declan Firth

59’

Cian Hayes

Declan Firth

Daniel Happe

Kaelan Casey

61’
74’

Pemi Aderoju

David Kamara

Idris El Mizouni

Azeem Abdulai

79’
Tyreeq Bakinson

Tyreeq Bakinson

81’
2-0

Daniel Happe

84’
2-1
85’
J. Morgan

J. Morgan

Sonny Tufail Perkins

Dominic Ballard

90’

Theodore Archibald

97’
99’

Kyrell Lisbie

Kết thúc trận đấu
2-1

Đối đầu

Xem tất cả
Leyton Orient
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Peterborough United
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

20

Leyton Orient

46

-12

52

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Matchroom Stadium
Sức chứa
9,271
Địa điểm
London, England

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Leyton Orient

41%

Peterborough United

59%

2 Kiến tạo 1
16 Tổng cú sút 15
6 Sút trúng đích 4
5 Cú sút bị chặn 6
7 Phạt góc 2
7 Đá phạt 15
29 Phá bóng 20
15 Phạm lỗi 8
4 Việt vị 2
334 Đường chuyền 488
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Leyton Orient

2

Peterborough United

1

1 Bàn thua 2

Cú sút

16 Tổng cú sút 15
4 Sút trúng đích 4
5 Cú sút bị chặn 6

Tấn công

5 Phản công nhanh 0
4 Cú sút phản công nhanh 0
1 Bàn từ phản công nhanh 0
4 Việt vị 2

Đường chuyền

334 Đường chuyền 488
212 Độ chính xác chuyền bóng 376
13 Đường chuyền quyết định 13
18 Tạt bóng 14
7 Độ chính xác tạt bóng 4
122 Chuyền dài 117
31 Độ chính xác chuyền dài 34

Tranh chấp & rê bóng

114 Tranh chấp 114
48 Tranh chấp thắng 66
11 Rê bóng 15
5 Rê bóng thành công 9

Phòng ngự

14 Tổng tắc bóng 13
18 Cắt bóng 9
29 Phá bóng 20

Kỷ luật

15 Phạm lỗi 8
7 Bị phạm lỗi 15
2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

167 Mất bóng 170

Kiểm soát bóng

Leyton Orient

42%

Peterborough United

58%

9 Tổng cú sút 11
3 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 6
12 Phá bóng 11
2 Việt vị 1
161 Đường chuyền 228
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Leyton Orient

1

Peterborough United

0

Cú sút

9 Tổng cú sút 11
3 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 6

Tấn công

2 Việt vị 1

Đường chuyền

161 Đường chuyền 228
6 Đường chuyền quyết định 10
11 Tạt bóng 4

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 2
4 Cắt bóng 3
12 Phá bóng 11

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

77 Mất bóng 70

Kiểm soát bóng

Leyton Orient

40%

Peterborough United

60%

7 Tổng cú sút 4
3 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 0
17 Phá bóng 9
2 Việt vị 1
175 Đường chuyền 259
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Leyton Orient

1

Peterborough United

1

Cú sút

7 Tổng cú sút 4
1 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

2 Việt vị 1

Đường chuyền

175 Đường chuyền 259
7 Đường chuyền quyết định 4
7 Tạt bóng 10

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 10
12 Cắt bóng 6
17 Phá bóng 9

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

91 Mất bóng 96

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lincoln City

Lincoln City

46 48 103
2
Cardiff City

Cardiff City

46 40 91
3
Stockport County

Stockport County

46 13 77
4
Bradford City

Bradford City

46 7 77
5
Bolton Wanderers

Bolton Wanderers

46 18 75
6
Stevenage Borough

Stevenage Borough

46 3 75
7
Luton Town

Luton Town

46 12 74
8
Plymouth Argyle

Plymouth Argyle

46 12 73
9
Huddersfield Town

Huddersfield Town

46 10 67
10
Mansfield Town

Mansfield Town

46 12 65
11
Wycombe Wanderers

Wycombe Wanderers

46 11 63
12
Reading

Reading

46 4 63
13
Blackpool

Blackpool

46 -11 60
14
Doncaster Rovers

Doncaster Rovers

46 -19 60
15
Barnsley

Barnsley

46 -5 59
16
Wigan Athletic

Wigan Athletic

46 -9 56
17
Burton

Burton

46 -10 54
18
Peterborough United

Peterborough United

46 -4 53
19
AFC Wimbledon

AFC Wimbledon

46 -21 53
20
Leyton Orient

Leyton Orient

46 -12 52
21
Exeter City

Exeter City

46 -9 49
22
Port Vale

Port Vale

46 -25 42
23
Rotherham United

Rotherham United

46 -30 41
24
Northampton Town

Northampton Town

46 -35 35

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lincoln City

Lincoln City

23 33 58
2
Cardiff City

Cardiff City

23 27 53
3
Bradford City

Bradford City

23 15 50
4
Stevenage Borough

Stevenage Borough

23 14 49
5
Bolton Wanderers

Bolton Wanderers

23 22 47
6
Luton Town

Luton Town

23 13 45
7
Stockport County

Stockport County

23 12 43
8
Huddersfield Town

Huddersfield Town

23 15 42
9
Wycombe Wanderers

Wycombe Wanderers

23 22 42
10
Blackpool

Blackpool

23 6 41
11
Reading

Reading

23 5 37
12
Wigan Athletic

Wigan Athletic

23 7 37
13
Mansfield Town

Mansfield Town

23 11 35
14
Plymouth Argyle

Plymouth Argyle

23 0 34
15
Doncaster Rovers

Doncaster Rovers

23 -5 33
16
Barnsley

Barnsley

23 2 33
17
Burton

Burton

23 -1 32
18
Leyton Orient

Leyton Orient

23 2 31
19
Exeter City

Exeter City

23 1 31
20
Peterborough United

Peterborough United

23 9 30
21
AFC Wimbledon

AFC Wimbledon

23 -6 28
22
Rotherham United

Rotherham United

23 -8 27
23
Northampton Town

Northampton Town

23 -8 22
24
Port Vale

Port Vale

23 -8 21

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lincoln City

Lincoln City

23 15 45
2
Plymouth Argyle

Plymouth Argyle

23 12 39
3
Cardiff City

Cardiff City

23 13 38
4
Stockport County

Stockport County

23 1 34
5
Mansfield Town

Mansfield Town

23 1 30
6
Luton Town

Luton Town

23 -1 29
7
Bolton Wanderers

Bolton Wanderers

23 -4 28
8
Bradford City

Bradford City

23 -8 27
9
Doncaster Rovers

Doncaster Rovers

23 -14 27
10
Stevenage Borough

Stevenage Borough

23 -11 26
11
Reading

Reading

23 -1 26
12
Barnsley

Barnsley

23 -7 26
13
Huddersfield Town

Huddersfield Town

23 -5 25
14
AFC Wimbledon

AFC Wimbledon

23 -15 25
15
Peterborough United

Peterborough United

23 -13 23
16
Burton

Burton

23 -9 22
17
Wycombe Wanderers

Wycombe Wanderers

23 -11 21
18
Leyton Orient

Leyton Orient

23 -14 21
19
Port Vale

Port Vale

23 -17 21
20
Blackpool

Blackpool

23 -17 19
21
Wigan Athletic

Wigan Athletic

23 -16 19
22
Exeter City

Exeter City

23 -10 18
23
Rotherham United

Rotherham United

23 -22 14
24
Northampton Town

Northampton Town

23 -27 13

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

English Football League One Đội bóng G
1
Dominic Ballard

Dominic Ballard

Leyton Orient 23
2
Kyle Wootton

Kyle Wootton

Stockport County 19
3
Jayden Wareham

Jayden Wareham

Exeter City 19
4
lorent tolaj

lorent tolaj

Plymouth Argyle 18
5
Jack Marriott

Jack Marriott

Reading 16
6
Harry Leonard

Harry Leonard

Peterborough United 16
7
Aribim Pepple

Aribim Pepple

Plymouth Argyle 16
8
David McGoldrick

David McGoldrick

Barnsley 15
9
Ashley Fletcher

Ashley Fletcher

Blackpool 15
10
Joe Taylor

Joe Taylor

Wigan Athletic 15

Leyton Orient

Đối đầu

Peterborough United

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Leyton Orient
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Peterborough United
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.05
8.3
31
1.19
5.62
27.17
1.93
3.35
3.15
1.02
17
501
1.05
8.3
31
1.15
4.94
48.29
1.03
12
81
1.02
8.6
150
2.1
3.45
2.8
2.1
3.6
3.05
1.08
8
71
1.04
10.5
251
1.01
13
100
1.02
8.8
150
1.06
6
80
1.05
10.6
26
1.01
11.5
324

Chủ nhà

Đội khách

0 1.58
0 1.36
0 0.66
0 1.27
0 0.65
0 1.3
0 0.62
0 1.35
+0.5 0.95
-0.5 0.75
0 0.66
0 1.28
+0.25 0.82
-0.25 0.96
+0.25 0.74
-0.25 0.92
0 0.63
0 1.32
+0.5 1.05
-0.5 0.7
0 0.66
0 1.28
0 0.67
0 1.26
0 0.63
0 1.33
0 0.59
0 1.27

Xỉu

Tài

U 3.5 3.22
O 3.5 2.32
U 3.5 0.28
O 3.5 2.78
U 2.75 0.8
O 2.75 0.9
U 3.5 0.08
O 3.5 7.25
U 3.5 0.3
O 3.5 2.27
U 1.5 0.8
O 1.5 0.87
U 2.5 0.25
O 2.5 2.7
U 3.5 0.06
O 3.5 6.66
U 2.75 0.92
O 2.75 0.8
U 2.5 1.2
O 2.5 0.62
U 3.5 0.27
O 3.5 2.65
U 3.5 0.01
O 3.5 11
U 3.5 0.05
O 3.5 7.14
U 3.5 0.01
O 3.5 7.69
U 3.5 0.14
O 3.5 3.84
U 3.5 0.08
O 3.5 5.89

Xỉu

Tài

U 9.5 0.9
O 9.5 0.8
U 9.5 1.05
O 9.5 0.7
U 10.5 1.1
O 10.5 0.66

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.