Josh Magennis 90’+3

27’ Kayden Jackson

79’ Antoni Sarcevic

Tỷ lệ kèo

1

26.31

X

5.01

2

1.22

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Exeter City

54%

Bradford City

46%

3 Sút trúng đích 3

6

7

3

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Edward James

15’
0-1
27’
Kayden Jackson

Kayden Jackson

Danny Andrew

43’

Kevin McDonald

Liam Oakes

45’

Timur Tutierov

Danny Andrew

45’
51’

Max Power

Ryan Rydel

Carlos Mendes Gomes

60’

Jack Aitchison

Reece Cole

68’

Josh Magennis

Charlie Cummins

68’
73’

Nick Powell

Kayden Jackson

0-2
79’
Antoni Sarcevic

Antoni Sarcevic

83’

Matthew Pennington

Josh Neufville

Ryan Rydel

86’
89’

Ciaran Kelly

Antoni Sarcevic

Josh Magennis

Josh Magennis

93’
1-2
Kết thúc trận đấu
1-2

Đối đầu

Xem tất cả
Exeter City
6 Trận thắng 46%
4 Trận hoà 31%
Bradford City
3 Trận thắng 23%
Bradford City

1 - 0

Exeter City
Bradford City

0 - 1

Exeter City
Exeter City

2 - 1

Bradford City
Exeter City

0 - 0

Bradford City
Bradford City

1 - 1

Exeter City
Exeter City

0 - 0

Bradford City
Exeter City

3 - 2

Bradford City
Bradford City

2 - 2

Exeter City
Bradford City

2 - 0

Exeter City
Exeter City

4 - 1

Bradford City
Bradford City

0 - 1

Exeter City
Exeter City

1 - 0

Bradford City
Bradford City

4 - 1

Exeter City

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

4

Bradford City

46

7

77

21

Exeter City

46

-9

49

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Exeter City

54%

Bradford City

46%

1 Kiến tạo 1
11 Tổng cú sút 12
3 Sút trúng đích 3
4 Cú sút bị chặn 5
6 Phạt góc 7
1 Đá phạt 9
40 Phá bóng 29
19 Phạm lỗi 13
0 Việt vị 2
345 Đường chuyền 304
3 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Exeter City

1

Bradford City

2

2 Bàn thua 1

Cú sút

11 Tổng cú sút 12
3 Sút trúng đích 3
4 Cú sút bị chặn 5

Tấn công

0 Việt vị 2

Đường chuyền

345 Đường chuyền 304
232 Độ chính xác chuyền bóng 174
9 Đường chuyền quyết định 8
26 Tạt bóng 16
7 Độ chính xác tạt bóng 5
123 Chuyền dài 114
30 Độ chính xác chuyền dài 23

Tranh chấp & rê bóng

120 Tranh chấp 121
52 Tranh chấp thắng 69
5 Rê bóng 8
1 Rê bóng thành công 3

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 13
3 Cắt bóng 10
40 Phá bóng 29

Kỷ luật

19 Phạm lỗi 13
12 Bị phạm lỗi 19
3 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

174 Mất bóng 182

Kiểm soát bóng

Exeter City

43%

Bradford City

57%

0 Tổng cú sút 10
0 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 5
19 Phá bóng 6
0 Việt vị 1
128 Đường chuyền 173
2 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Exeter City

0

Bradford City

1

Cú sút

0 Tổng cú sút 10
2 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 5

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

128 Đường chuyền 173
0 Đường chuyền quyết định 7
9 Tạt bóng 11

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 7
1 Cắt bóng 4
19 Phá bóng 6

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

87 Mất bóng 102

Kiểm soát bóng

Exeter City

65%

Bradford City

35%

11 Tổng cú sút 2
3 Sút trúng đích 1
4 Cú sút bị chặn 0
21 Phá bóng 23
0 Việt vị 1
217 Đường chuyền 131
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Exeter City

1

Bradford City

1

Cú sút

11 Tổng cú sút 2
1 Sút trúng đích 1
4 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

217 Đường chuyền 131
9 Đường chuyền quyết định 1
17 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

4 Tổng tắc bóng 6
2 Cắt bóng 6
21 Phá bóng 23

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

87 Mất bóng 80

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lincoln City

Lincoln City

46 48 103
2
Cardiff City

Cardiff City

46 40 91
3
Stockport County

Stockport County

46 13 77
4
Bradford City

Bradford City

46 7 77
5
Bolton Wanderers

Bolton Wanderers

46 18 75
6
Stevenage Borough

Stevenage Borough

46 3 75
7
Luton Town

Luton Town

46 12 74
8
Plymouth Argyle

Plymouth Argyle

46 12 73
9
Huddersfield Town

Huddersfield Town

46 10 67
10
Mansfield Town

Mansfield Town

46 12 65
11
Wycombe Wanderers

Wycombe Wanderers

46 11 63
12
Reading

Reading

46 4 63
13
Blackpool

Blackpool

46 -11 60
14
Doncaster Rovers

Doncaster Rovers

46 -19 60
15
Barnsley

Barnsley

46 -5 59
16
Wigan Athletic

Wigan Athletic

46 -9 56
17
Burton

Burton

46 -10 54
18
Peterborough United

Peterborough United

46 -4 53
19
AFC Wimbledon

AFC Wimbledon

46 -21 53
20
Leyton Orient

Leyton Orient

46 -12 52
21
Exeter City

Exeter City

46 -9 49
22
Port Vale

Port Vale

46 -25 42
23
Rotherham United

Rotherham United

46 -30 41
24
Northampton Town

Northampton Town

46 -35 35

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lincoln City

Lincoln City

23 33 58
2
Cardiff City

Cardiff City

23 27 53
3
Bradford City

Bradford City

23 15 50
4
Stevenage Borough

Stevenage Borough

23 14 49
5
Bolton Wanderers

Bolton Wanderers

23 22 47
6
Luton Town

Luton Town

23 13 45
7
Stockport County

Stockport County

23 12 43
8
Huddersfield Town

Huddersfield Town

23 15 42
9
Wycombe Wanderers

Wycombe Wanderers

23 22 42
10
Blackpool

Blackpool

23 6 41
11
Reading

Reading

23 5 37
12
Wigan Athletic

Wigan Athletic

23 7 37
13
Mansfield Town

Mansfield Town

23 11 35
14
Plymouth Argyle

Plymouth Argyle

23 0 34
15
Doncaster Rovers

Doncaster Rovers

23 -5 33
16
Barnsley

Barnsley

23 2 33
17
Burton

Burton

23 -1 32
18
Leyton Orient

Leyton Orient

23 2 31
19
Exeter City

Exeter City

23 1 31
20
Peterborough United

Peterborough United

23 9 30
21
AFC Wimbledon

AFC Wimbledon

23 -6 28
22
Rotherham United

Rotherham United

23 -8 27
23
Northampton Town

Northampton Town

23 -8 22
24
Port Vale

Port Vale

23 -8 21

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lincoln City

Lincoln City

23 15 45
2
Plymouth Argyle

Plymouth Argyle

23 12 39
3
Cardiff City

Cardiff City

23 13 38
4
Stockport County

Stockport County

23 1 34
5
Mansfield Town

Mansfield Town

23 1 30
6
Luton Town

Luton Town

23 -1 29
7
Bolton Wanderers

Bolton Wanderers

23 -4 28
8
Bradford City

Bradford City

23 -8 27
9
Doncaster Rovers

Doncaster Rovers

23 -14 27
10
Stevenage Borough

Stevenage Borough

23 -11 26
11
Reading

Reading

23 -1 26
12
Barnsley

Barnsley

23 -7 26
13
Huddersfield Town

Huddersfield Town

23 -5 25
14
AFC Wimbledon

AFC Wimbledon

23 -15 25
15
Peterborough United

Peterborough United

23 -13 23
16
Burton

Burton

23 -9 22
17
Wycombe Wanderers

Wycombe Wanderers

23 -11 21
18
Leyton Orient

Leyton Orient

23 -14 21
19
Port Vale

Port Vale

23 -17 21
20
Blackpool

Blackpool

23 -17 19
21
Wigan Athletic

Wigan Athletic

23 -16 19
22
Exeter City

Exeter City

23 -10 18
23
Rotherham United

Rotherham United

23 -22 14
24
Northampton Town

Northampton Town

23 -27 13

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

English Football League One Đội bóng G
1
Dominic Ballard

Dominic Ballard

Leyton Orient 23
2
Kyle Wootton

Kyle Wootton

Stockport County 19
3
Jayden Wareham

Jayden Wareham

Exeter City 19
4
lorent tolaj

lorent tolaj

Plymouth Argyle 18
5
Jack Marriott

Jack Marriott

Reading 16
6
Harry Leonard

Harry Leonard

Peterborough United 16
7
Aribim Pepple

Aribim Pepple

Plymouth Argyle 16
8
David McGoldrick

David McGoldrick

Barnsley 15
9
Ashley Fletcher

Ashley Fletcher

Blackpool 15
10
Joe Taylor

Joe Taylor

Wigan Athletic 15

Exeter City

Đối đầu

Bradford City

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Exeter City
6 Trận thắng 46%
4 Trận hoà 31%
Bradford City
3 Trận thắng 23%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

26.31
5.01
1.22
2.95
3.25
2.06
501
17
1.02
20
15.5
1.01
100
9.67
1.04
126
34
1.01
26
4.2
1.21
2.98
3.33
2.05
3.05
3.55
2.15
151
67
1.01
351
12
1.02
100
12
1.02
26
4.2
1.21
15
4.06
1.23
15.9
4.92
1.22
3.05
3.6
2.15

Chủ nhà

Đội khách

0 0.95
0 0.89
-0.25 0.89
+0.25 0.91
0 0.92
0 0.92
0 0.88
0 1
-0.5 0.73
+0.5 1
0 0.94
0 0.94
-0.25 0.94
+0.25 0.84
-0.25 0.92
+0.25 0.73
0 0.99
0 0.84
-0.5 0.7
+0.5 1.05
0 0.94
0 0.94
-0.25 0.13
+0.25 4
0 0.94
0 0.94
-0.5 0.68
+0.5 1.11

Xỉu

Tài

U 2.5 0.2
O 2.5 3.72
U 2.5 0.89
O 2.5 0.81
U 3.5 0.07
O 3.5 7.75
U 2.5 0.19
O 2.5 3.03
U 3.5 0.1
O 3.5 4.28
U 2.5 0.35
O 2.5 2
U 2.5 0.17
O 2.5 3.7
U 2.5 0.8
O 2.5 0.92
U 2.5 0.91
O 2.5 0.83
U 2.5 0.27
O 2.5 2.7
U 3.5 0.06
O 3.5 6
U 3.5 0.03
O 3.5 8.33
U 3.5 0.06
O 3.5 5.55
U 2.5 0.34
O 2.5 2.17
U 2.5 1.02
O 2.5 0.74

Xỉu

Tài

U 11.5 1
O 11.5 0.72
U 9.5 0.95
O 9.5 0.75
U 9.5 0.97
O 9.5 0.7

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.