Antoni Sarcevic 33’

Antoni Sarcevic 79’

43’ Oliver O'Neill

Tỷ lệ kèo

1

1.1

X

6.3

2

26

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Bradford City

62%

Leyton Orient

38%

8 Sút trúng đích 1

11

2

6

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
26’

Josh Koroma

Antoni Sarcevic

Antoni Sarcevic

33’
1-0
40’

Favour fawunmi

Josh Koroma

1-1
43’
Oliver O'Neill

Oliver O'Neill

44’

Sean Clare

53’

Jack Simpson

Daniel Happe

54’

Favour fawunmi

Matthew Pennington

59’

Curtis Tilt

61’

Max Power

67’

Stephen Humphrys

Bobby Pointon

71’
74’

Tyreeq Bakinson

Dylan Levitt

Aden·Baldwin

75’
Antoni Sarcevic

Antoni Sarcevic

79’
2-1

Antoni Sarcevic

86’
Kết thúc trận đấu
2-1

Đối đầu

Xem tất cả
Bradford City
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Leyton Orient
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

4

Bradford City

46

7

77

20

Leyton Orient

46

-12

52

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Bradford City

62%

Leyton Orient

38%

2 Kiến tạo 0
18 Tổng cú sút 5
8 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 1
11 Phạt góc 2
16 Đá phạt 15
23 Phá bóng 55
17 Phạm lỗi 16
3 Việt vị 1
421 Đường chuyền 254
6 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Bradford City

2

Leyton Orient

1

1 Bàn thua 2

Cú sút

18 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 1
1 Dội khung gỗ 0
3 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Phản công nhanh 1
1 Cú sút phản công nhanh 1
3 Việt vị 1

Đường chuyền

421 Đường chuyền 254
273 Độ chính xác chuyền bóng 131
17 Đường chuyền quyết định 3
26 Tạt bóng 17
9 Độ chính xác tạt bóng 2
140 Chuyền dài 135
38 Độ chính xác chuyền dài 33

Tranh chấp & rê bóng

174 Tranh chấp 174
89 Tranh chấp thắng 85
21 Rê bóng 12
10 Rê bóng thành công 4

Phòng ngự

21 Tổng tắc bóng 30
10 Cắt bóng 12
23 Phá bóng 55

Kỷ luật

17 Phạm lỗi 16
16 Bị phạm lỗi 15
6 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

230 Mất bóng 192

Kiểm soát bóng

Bradford City

67%

Leyton Orient

33%

11 Tổng cú sút 4
3 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 1
10 Phá bóng 37
232 Đường chuyền 113
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Bradford City

1

Leyton Orient

1

Cú sút

11 Tổng cú sút 4
1 Sút trúng đích 1
1 Dội khung gỗ 0
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

Đường chuyền

232 Đường chuyền 113
10 Đường chuyền quyết định 2
20 Tạt bóng 10

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 10
1 Cắt bóng 7
10 Phá bóng 37

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

119 Mất bóng 90

Kiểm soát bóng

Bradford City

57%

Leyton Orient

43%

6 Tổng cú sút 1
4 Sút trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 0
8 Phá bóng 21
3 Việt vị 1
185 Đường chuyền 140
6 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Bradford City

1

Leyton Orient

0

Cú sút

6 Tổng cú sút 1
0 Sút trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

3 Việt vị 1

Đường chuyền

185 Đường chuyền 140
6 Đường chuyền quyết định 1
8 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 17
4 Cắt bóng 4
8 Phá bóng 21

Kỷ luật

6 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

109 Mất bóng 98

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lincoln City

Lincoln City

46 48 103
2
Cardiff City

Cardiff City

46 40 91
3
Stockport County

Stockport County

46 13 77
4
Bradford City

Bradford City

46 7 77
5
Bolton Wanderers

Bolton Wanderers

46 18 75
6
Stevenage Borough

Stevenage Borough

46 3 75
7
Luton Town

Luton Town

46 12 74
8
Plymouth Argyle

Plymouth Argyle

46 12 73
9
Huddersfield Town

Huddersfield Town

46 10 67
10
Mansfield Town

Mansfield Town

46 12 65
11
Wycombe Wanderers

Wycombe Wanderers

46 11 63
12
Reading

Reading

46 4 63
13
Blackpool

Blackpool

46 -11 60
14
Doncaster Rovers

Doncaster Rovers

46 -19 60
15
Barnsley

Barnsley

46 -5 59
16
Wigan Athletic

Wigan Athletic

46 -9 56
17
Burton

Burton

46 -10 54
18
Peterborough United

Peterborough United

46 -4 53
19
AFC Wimbledon

AFC Wimbledon

46 -21 53
20
Leyton Orient

Leyton Orient

46 -12 52
21
Exeter City

Exeter City

46 -9 49
22
Port Vale

Port Vale

46 -25 42
23
Rotherham United

Rotherham United

46 -30 41
24
Northampton Town

Northampton Town

46 -35 35

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lincoln City

Lincoln City

23 33 58
2
Cardiff City

Cardiff City

23 27 53
3
Bradford City

Bradford City

23 15 50
4
Stevenage Borough

Stevenage Borough

23 14 49
5
Bolton Wanderers

Bolton Wanderers

23 22 47
6
Luton Town

Luton Town

23 13 45
7
Stockport County

Stockport County

23 12 43
8
Huddersfield Town

Huddersfield Town

23 15 42
9
Wycombe Wanderers

Wycombe Wanderers

23 22 42
10
Blackpool

Blackpool

23 6 41
11
Reading

Reading

23 5 37
12
Wigan Athletic

Wigan Athletic

23 7 37
13
Mansfield Town

Mansfield Town

23 11 35
14
Plymouth Argyle

Plymouth Argyle

23 0 34
15
Doncaster Rovers

Doncaster Rovers

23 -5 33
16
Barnsley

Barnsley

23 2 33
17
Burton

Burton

23 -1 32
18
Leyton Orient

Leyton Orient

23 2 31
19
Exeter City

Exeter City

23 1 31
20
Peterborough United

Peterborough United

23 9 30
21
AFC Wimbledon

AFC Wimbledon

23 -6 28
22
Rotherham United

Rotherham United

23 -8 27
23
Northampton Town

Northampton Town

23 -8 22
24
Port Vale

Port Vale

23 -8 21

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lincoln City

Lincoln City

23 15 45
2
Plymouth Argyle

Plymouth Argyle

23 12 39
3
Cardiff City

Cardiff City

23 13 38
4
Stockport County

Stockport County

23 1 34
5
Mansfield Town

Mansfield Town

23 1 30
6
Luton Town

Luton Town

23 -1 29
7
Bolton Wanderers

Bolton Wanderers

23 -4 28
8
Bradford City

Bradford City

23 -8 27
9
Doncaster Rovers

Doncaster Rovers

23 -14 27
10
Stevenage Borough

Stevenage Borough

23 -11 26
11
Reading

Reading

23 -1 26
12
Barnsley

Barnsley

23 -7 26
13
Huddersfield Town

Huddersfield Town

23 -5 25
14
AFC Wimbledon

AFC Wimbledon

23 -15 25
15
Peterborough United

Peterborough United

23 -13 23
16
Burton

Burton

23 -9 22
17
Wycombe Wanderers

Wycombe Wanderers

23 -11 21
18
Leyton Orient

Leyton Orient

23 -14 21
19
Port Vale

Port Vale

23 -17 21
20
Blackpool

Blackpool

23 -17 19
21
Wigan Athletic

Wigan Athletic

23 -16 19
22
Exeter City

Exeter City

23 -10 18
23
Rotherham United

Rotherham United

23 -22 14
24
Northampton Town

Northampton Town

23 -27 13

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

English Football League One Đội bóng G
1
Dominic Ballard

Dominic Ballard

Leyton Orient 23
2
Kyle Wootton

Kyle Wootton

Stockport County 19
3
Jayden Wareham

Jayden Wareham

Exeter City 19
4
lorent tolaj

lorent tolaj

Plymouth Argyle 18
5
Jack Marriott

Jack Marriott

Reading 16
6
Harry Leonard

Harry Leonard

Peterborough United 16
7
Aribim Pepple

Aribim Pepple

Plymouth Argyle 16
8
David McGoldrick

David McGoldrick

Barnsley 15
9
Ashley Fletcher

Ashley Fletcher

Blackpool 15
10
Joe Taylor

Joe Taylor

Wigan Athletic 15

Bradford City

Đối đầu

Leyton Orient

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Bradford City
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Leyton Orient
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.1
6.3
26
1.22
4.81
26.44
1.81
3.1
3.85
1.03
13
401
1.1
6.3
26
1.19
4.49
34.04
1.06
9
67
1.04
7.8
150
1.79
3.35
3.75
1.91
3.25
3.9
1.03
10.5
251
1.15
5.5
45
1.04
7.8
150
1.08
5.4
70
1.07
9.05
25
1.02
10.5
316

Chủ nhà

Đội khách

0 1.4
0 1.63
0 1.61
0 0.5
0 1.3
0 0.65
0 1.38
0 0.6
+0.5 0.75
-0.5 0.95
0 1.47
0 0.56
+0.5 0.79
-0.5 0.99
+0.5 0.84
-0.5 0.77
0 1.48
0 0.56
+0.5 0.85
-0.5 0.85
0 1.47
0 0.56
0 1.53
0 0.53
0 1.38
0 0.6
-0.5 0.11
+0.5 4.9

Xỉu

Tài

U 3.5 3.44
O 3.5 2.43
U 3.5 0.19
O 3.5 3.72
U 2.25 0.89
O 2.25 0.81
U 3.5 0.07
O 3.5 7.75
U 3.5 0.28
O 3.5 2.38
U 3.5 0.44
O 3.5 1.54
U 2.5 0.75
O 2.5 0.95
U 3.5 0.05
O 3.5 5.26
U 2.25 0.98
O 2.25 0.74
U 2.5 0.67
O 2.5 1.1
U 3.5 0.29
O 3.5 2.5
U 3.5 0.3
O 3.5 2.2
U 3.5 0.04
O 3.5 5.55
U 3.5 0.06
O 3.5 5.55
U 3.5 0.1
O 3.5 4.5
U 3.75 0.07
O 3.75 6.58

Xỉu

Tài

U 13.5 1
O 13.5 0.72
U 9.5 0.91
O 9.5 0.8
U 8.5 0.95
O 8.5 0.77

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.