Jake Richards 20’

Jordan Clark 50’

75’ J. Morgan

Tỷ lệ kèo

1

1.03

X

10.5

2

31

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Luton Town

46%

Peterborough United

54%

6 Sút trúng đích 3

7

4

3

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Jake Richards

Jake Richards

20’
1-0

Josh Keeley

33’
Jordan Clark

Jordan Clark

50’
2-0
60’

B. Woods

Brandon·Singh Khela

Devante Cole

Nahki Wells

65’
72’

David Okagbue

Tom Lees

2-1
75’
J. Morgan

J. Morgan

Kal Naismith

80’
80’

Kyrell Lisbie

Kasey Palmer

Jordan Clark

83’

92’
93’

David Kamara

Kasey Palmer

94’
Kết thúc trận đấu
2-1

Đối đầu

Xem tất cả
Luton Town
5 Trận thắng 45%
3 Trận hoà 28%
Peterborough United
3 Trận thắng 27%
Peterborough United

0 - 2

Luton Town
Peterborough United

0 - 2

Luton Town
Peterborough United

1 - 1

Luton Town
Luton Town

3 - 0

Peterborough United
Luton Town

4 - 0

Peterborough United
Peterborough United

2 - 1

Luton Town
Peterborough United

3 - 1

Luton Town
Luton Town

0 - 0

Peterborough United
Peterborough United

2 - 0

Luton Town
Peterborough United

2 - 2

Luton Town
Luton Town

2 - 1

Peterborough United

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

7

Luton Town

46

12

74

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Kenilworth Road
Sức chứa
12,056
Địa điểm
Luton, England

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Luton Town

46%

Peterborough United

54%

2 Kiến tạo 1
17 Tổng cú sút 10
6 Sút trúng đích 3
7 Cú sút bị chặn 4
7 Phạt góc 4
12 Đá phạt 21
15 Phá bóng 27
21 Phạm lỗi 12
3 Việt vị 1
362 Đường chuyền 439
3 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Luton Town

2

Peterborough United

1

1 Bàn thua 2
0 Phạt đền 1

Cú sút

17 Tổng cú sút 10
3 Sút trúng đích 3
7 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

1 Phản công nhanh 2
1 Cú sút phản công nhanh 1
0 Bàn từ phản công nhanh 1
3 Việt vị 1

Đường chuyền

362 Đường chuyền 439
274 Độ chính xác chuyền bóng 347
12 Đường chuyền quyết định 6
17 Tạt bóng 12
3 Độ chính xác tạt bóng 1
89 Chuyền dài 101
19 Độ chính xác chuyền dài 30

Tranh chấp & rê bóng

101 Tranh chấp 101
45 Tranh chấp thắng 56
19 Rê bóng 10
5 Rê bóng thành công 7

Phòng ngự

16 Tổng tắc bóng 22
11 Cắt bóng 7
15 Phá bóng 27

Kỷ luật

21 Phạm lỗi 12
12 Bị phạm lỗi 21
3 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

147 Mất bóng 144

Kiểm soát bóng

Luton Town

48%

Peterborough United

52%

8 Tổng cú sút 5
3 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 2
7 Phá bóng 11
3 Việt vị 0
186 Đường chuyền 205
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Luton Town

1

Peterborough United

0

Cú sút

8 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

3 Việt vị 0

Đường chuyền

186 Đường chuyền 205
7 Đường chuyền quyết định 2
9 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 8
3 Cắt bóng 4
7 Phá bóng 11

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

77 Mất bóng 72

Kiểm soát bóng

Luton Town

44%

Peterborough United

56%

9 Tổng cú sút 5
3 Sút trúng đích 2
4 Cú sút bị chặn 2
8 Phá bóng 14
0 Việt vị 1
177 Đường chuyền 235
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Luton Town

1

Peterborough United

1

Cú sút

9 Tổng cú sút 5
2 Sút trúng đích 2
4 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

177 Đường chuyền 235
5 Đường chuyền quyết định 4
8 Tạt bóng 4

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 12
9 Cắt bóng 3
8 Phá bóng 14

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

71 Mất bóng 73

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

2-1

94'

90'+4'Kasey Palmer (Luton Town) Yellow Card at 94'.

Luton Town

93'

90'+3'David Kamara (Peterborough United) Yellow Card at 93'.

Peterborough United

83'

83'Kasey Palmer (Luton Town) Substitution at 83'.

Luton Town

80'

80'Kyrell Lisbie (Peterborough United) Yellow Card at 80'.

Peterborough United

80'

80'Kal Naismith (Luton Town) Yellow Card at 80'.

Luton Town

75'

75'Jimmy Morgan (Peterborough United) Goal at 75'.

Peterborough United

72'

72'David Okagbue (Peterborough United) Substitution at 72'.

Peterborough United

65'

65'Gideon Kodua (Luton Town) Substitution at 65'.

Luton Town

61'

61'Bolu Shofowoke (Peterborough United) Substitution at 61'.

Peterborough United

60'

60'David Kamara (Peterborough United) Substitution at 60'.

Peterborough United

50'

50'Jordan Clark (Luton Town) Goal at 50'.

Luton Town

35'

35'Harry Leonard (Peterborough United) Penalty - Saved at 35'.

Peterborough United

33'

33'Joshua Keeley (Luton Town) Yellow Card at 33'.

Luton Town

20'

20'Jake Richards (Luton Town) Goal at 20'.

Luton Town

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lincoln City

Lincoln City

46 48 103
2
Cardiff City

Cardiff City

46 40 91
3
Stockport County

Stockport County

46 13 77
4
Bradford City

Bradford City

46 7 77
5
Bolton Wanderers

Bolton Wanderers

46 18 75
6
Stevenage Borough

Stevenage Borough

46 3 75
7
Luton Town

Luton Town

46 12 74
8
Plymouth Argyle

Plymouth Argyle

46 12 73
9
Huddersfield Town

Huddersfield Town

46 10 67
10
Mansfield Town

Mansfield Town

46 12 65
11
Wycombe Wanderers

Wycombe Wanderers

46 11 63
12
Reading

Reading

46 4 63
13
Blackpool

Blackpool

46 -11 60
14
Doncaster Rovers

Doncaster Rovers

46 -19 60
15
Barnsley

Barnsley

46 -5 59
16
Wigan Athletic

Wigan Athletic

46 -9 56
17
Burton

Burton

46 -10 54
18
Peterborough United

Peterborough United

46 -4 53
19
AFC Wimbledon

AFC Wimbledon

46 -21 53
20
Leyton Orient

Leyton Orient

46 -12 52
21
Exeter City

Exeter City

46 -9 49
22
Port Vale

Port Vale

46 -25 42
23
Rotherham United

Rotherham United

46 -30 41
24
Northampton Town

Northampton Town

46 -35 35

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lincoln City

Lincoln City

23 33 58
2
Cardiff City

Cardiff City

23 27 53
3
Bradford City

Bradford City

23 15 50
4
Stevenage Borough

Stevenage Borough

23 14 49
5
Bolton Wanderers

Bolton Wanderers

23 22 47
6
Luton Town

Luton Town

23 13 45
7
Stockport County

Stockport County

23 12 43
8
Huddersfield Town

Huddersfield Town

23 15 42
9
Wycombe Wanderers

Wycombe Wanderers

23 22 42
10
Blackpool

Blackpool

23 6 41
11
Reading

Reading

23 5 37
12
Wigan Athletic

Wigan Athletic

23 7 37
13
Mansfield Town

Mansfield Town

23 11 35
14
Plymouth Argyle

Plymouth Argyle

23 0 34
15
Doncaster Rovers

Doncaster Rovers

23 -5 33
16
Barnsley

Barnsley

23 2 33
17
Burton

Burton

23 -1 32
18
Leyton Orient

Leyton Orient

23 2 31
19
Exeter City

Exeter City

23 1 31
20
Peterborough United

Peterborough United

23 9 30
21
AFC Wimbledon

AFC Wimbledon

23 -6 28
22
Rotherham United

Rotherham United

23 -8 27
23
Northampton Town

Northampton Town

23 -8 22
24
Port Vale

Port Vale

23 -8 21

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lincoln City

Lincoln City

23 15 45
2
Plymouth Argyle

Plymouth Argyle

23 12 39
3
Cardiff City

Cardiff City

23 13 38
4
Stockport County

Stockport County

23 1 34
5
Mansfield Town

Mansfield Town

23 1 30
6
Luton Town

Luton Town

23 -1 29
7
Bolton Wanderers

Bolton Wanderers

23 -4 28
8
Bradford City

Bradford City

23 -8 27
9
Doncaster Rovers

Doncaster Rovers

23 -14 27
10
Stevenage Borough

Stevenage Borough

23 -11 26
11
Reading

Reading

23 -1 26
12
Barnsley

Barnsley

23 -7 26
13
Huddersfield Town

Huddersfield Town

23 -5 25
14
AFC Wimbledon

AFC Wimbledon

23 -15 25
15
Peterborough United

Peterborough United

23 -13 23
16
Burton

Burton

23 -9 22
17
Wycombe Wanderers

Wycombe Wanderers

23 -11 21
18
Leyton Orient

Leyton Orient

23 -14 21
19
Port Vale

Port Vale

23 -17 21
20
Blackpool

Blackpool

23 -17 19
21
Wigan Athletic

Wigan Athletic

23 -16 19
22
Exeter City

Exeter City

23 -10 18
23
Rotherham United

Rotherham United

23 -22 14
24
Northampton Town

Northampton Town

23 -27 13

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

English Football League One Đội bóng G
1
Dominic Ballard

Dominic Ballard

Leyton Orient 23
2
Kyle Wootton

Kyle Wootton

Stockport County 19
3
Jayden Wareham

Jayden Wareham

Exeter City 19
4
lorent tolaj

lorent tolaj

Plymouth Argyle 18
5
Jack Marriott

Jack Marriott

Reading 16
6
Harry Leonard

Harry Leonard

Peterborough United 16
7
Aribim Pepple

Aribim Pepple

Plymouth Argyle 16
8
David McGoldrick

David McGoldrick

Barnsley 15
9
Ashley Fletcher

Ashley Fletcher

Blackpool 15
10
Joe Taylor

Joe Taylor

Wigan Athletic 15

Luton Town

Đối đầu

Peterborough United

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Luton Town
5 Trận thắng 45%
3 Trận hoà 28%
Peterborough United
3 Trận thắng 27%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.03
10.5
31
1.22
5.7
15.99
1.43
4.15
5.1
1.04
13
251
1.03
10.5
31
1.52
4.4
5.4
1.06
9.5
61
1.03
8
150
1.58
4.05
4.05
1.6
4.1
4.5
1.04
12
126
1.03
10.5
31
1.04
10
201
1.03
10.5
85
1.03
8
150
1.02
7
235
1.07
9
25
1.02
11
215

Chủ nhà

Đội khách

0 0.59
0 1.44
0 0.56
0 1.46
0 0.55
0 1.5
0 0.58
0 1.42
+0.5 0.6
-0.5 1.2
0 0.58
0 1.42
+1 0.8
-1 0.98
+1 0.83
-1 0.78
0 0.58
0 1.43
0 0.51
0 1.63
+1 0.85
-1 0.85
0 0.58
0 1.42
0 0.65
0 1.29
0 0.55
0 1.49
0 0.53
0 1.42

Xỉu

Tài

U 3.5 0.18
O 3.5 3.33
U 3.5 0.17
O 3.5 4.21
U 3.25 0.71
O 3.25 1.01
U 3.5 0.17
O 3.5 4.1
U 3.5 0.18
O 3.5 3.12
U 3 0.92
O 3 0.79
U 2.5 1.75
O 2.5 0.4
U 3.5 0.14
O 3.5 4.16
U 3 0.97
O 3 0.75
U 2.5 1.45
O 2.5 0.5
U 3.5 0.13
O 3.5 3.1
U 3.5 0.43
O 3.5 1.77
U 3.5 0.17
O 3.5 3
U 3.5 0.14
O 3.5 4.16
U 3.5 0.1
O 3.5 4.54
U 3.5 0.25
O 3.5 2.7
U 3.5 0.15
O 3.5 4.01

Xỉu

Tài

U 10.5 0.4
O 10.5 1.75
U 10.5 0.75
O 10.5 0.95
U 9 0.8
O 9 0.9
U 9.5 1.2
O 9.5 0.61

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.