Aaron Morley 13’

Cauley Woodrow 47’

Fred Onyedinma 59’

Jamie Mullins 72’

Tỷ lệ kèo

1

1.01

X

14

2

23

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Wycombe Wanderers

54%

Doncaster Rovers

46%

9 Sút trúng đích 1

8

1

1

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Aaron Morley

Aaron Morley

13’
1-0

Caolan Boyd-Munce

17’

Luke Leahy

Caolan Boyd-Munce

36’
Cauley Woodrow

Cauley Woodrow

47’
2-0
48’

jay mcgrath

56’

Glenn Middleton

Hakeeb Adelakun

Fred Onyedinma

Fred Onyedinma

59’
3-0

Jamie Mullins

Aaron Morley

64’
69’

T. Nixon

Jamie Sterry

Jamie Mullins

Jamie Mullins

72’
4-0

Bradley·Fink

Cauley Woodrow

73’
78’

George Broadbent

Robbie Gotts

Kết thúc trận đấu
4-0

Đối đầu

Xem tất cả
Wycombe Wanderers
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Doncaster Rovers
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

14

Doncaster Rovers

46

-19

60

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Adams Park
Sức chứa
Địa điểm
High Wycombe, England

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Wycombe Wanderers

54%

Doncaster Rovers

46%

2 Kiến tạo 0
22 Tổng cú sút 5
9 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 2
8 Phạt góc 1
10 Đá phạt 14
22 Phá bóng 44
14 Phạm lỗi 11
2 Việt vị 5
428 Đường chuyền 369
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Wycombe Wanderers

4

Doncaster Rovers

0

0 Bàn thua 4

Cú sút

22 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 1
3 Dội khung gỗ 0
3 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

2 Phản công nhanh 0
2 Cú sút phản công nhanh 0
2 Việt vị 5

Đường chuyền

428 Đường chuyền 369
322 Độ chính xác chuyền bóng 263
16 Đường chuyền quyết định 3
25 Tạt bóng 11
6 Độ chính xác tạt bóng 2
105 Chuyền dài 105
46 Độ chính xác chuyền dài 25

Tranh chấp & rê bóng

94 Tranh chấp 94
36 Tranh chấp thắng 58
9 Rê bóng 8
2 Rê bóng thành công 8

Phòng ngự

3 Tổng tắc bóng 18
8 Cắt bóng 9
22 Phá bóng 44

Kỷ luật

14 Phạm lỗi 11
10 Bị phạm lỗi 14
1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

168 Mất bóng 144

Kiểm soát bóng

Wycombe Wanderers

55%

Doncaster Rovers

45%

6 Tổng cú sút 2
3 Sút trúng đích 0
2 Phá bóng 18
1 Việt vị 1
244 Đường chuyền 202
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Wycombe Wanderers

1

Doncaster Rovers

0

Cú sút

6 Tổng cú sút 2
0 Sút trúng đích 0
1 Dội khung gỗ 0

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

244 Đường chuyền 202
5 Đường chuyền quyết định 2
12 Tạt bóng 4

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

3 Tổng tắc bóng 10
5 Cắt bóng 9
2 Phá bóng 18

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

81 Mất bóng 67

Kiểm soát bóng

Wycombe Wanderers

53%

Doncaster Rovers

47%

11 Tổng cú sút 3
6 Sút trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 2
7 Phá bóng 20
1 Việt vị 4
173 Đường chuyền 166
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Wycombe Wanderers

3

Doncaster Rovers

0

Cú sút

11 Tổng cú sút 3
0 Sút trúng đích 0
2 Dội khung gỗ 0
1 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Việt vị 4

Đường chuyền

173 Đường chuyền 166
7 Đường chuyền quyết định 1
10 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

1 Tổng tắc bóng 9
6 Cắt bóng 4
7 Phá bóng 20

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

78 Mất bóng 72

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lincoln City

Lincoln City

46 48 103
2
Cardiff City

Cardiff City

46 40 91
3
Stockport County

Stockport County

46 13 77
4
Bradford City

Bradford City

46 7 77
5
Bolton Wanderers

Bolton Wanderers

46 18 75
6
Stevenage Borough

Stevenage Borough

46 3 75
7
Luton Town

Luton Town

46 12 74
8
Plymouth Argyle

Plymouth Argyle

46 12 73
9
Huddersfield Town

Huddersfield Town

46 10 67
10
Mansfield Town

Mansfield Town

46 12 65
11
Wycombe Wanderers

Wycombe Wanderers

46 11 63
12
Reading

Reading

46 4 63
13
Blackpool

Blackpool

46 -11 60
14
Doncaster Rovers

Doncaster Rovers

46 -19 60
15
Barnsley

Barnsley

46 -5 59
16
Wigan Athletic

Wigan Athletic

46 -9 56
17
Burton

Burton

46 -10 54
18
Peterborough United

Peterborough United

46 -4 53
19
AFC Wimbledon

AFC Wimbledon

46 -21 53
20
Leyton Orient

Leyton Orient

46 -12 52
21
Exeter City

Exeter City

46 -9 49
22
Port Vale

Port Vale

46 -25 42
23
Rotherham United

Rotherham United

46 -30 41
24
Northampton Town

Northampton Town

46 -35 35

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lincoln City

Lincoln City

23 33 58
2
Cardiff City

Cardiff City

23 27 53
3
Bradford City

Bradford City

23 15 50
4
Stevenage Borough

Stevenage Borough

23 14 49
5
Bolton Wanderers

Bolton Wanderers

23 22 47
6
Luton Town

Luton Town

23 13 45
7
Stockport County

Stockport County

23 12 43
8
Huddersfield Town

Huddersfield Town

23 15 42
9
Wycombe Wanderers

Wycombe Wanderers

23 22 42
10
Blackpool

Blackpool

23 6 41
11
Reading

Reading

23 5 37
12
Wigan Athletic

Wigan Athletic

23 7 37
13
Mansfield Town

Mansfield Town

23 11 35
14
Plymouth Argyle

Plymouth Argyle

23 0 34
15
Doncaster Rovers

Doncaster Rovers

23 -5 33
16
Barnsley

Barnsley

23 2 33
17
Burton

Burton

23 -1 32
18
Leyton Orient

Leyton Orient

23 2 31
19
Exeter City

Exeter City

23 1 31
20
Peterborough United

Peterborough United

23 9 30
21
AFC Wimbledon

AFC Wimbledon

23 -6 28
22
Rotherham United

Rotherham United

23 -8 27
23
Northampton Town

Northampton Town

23 -8 22
24
Port Vale

Port Vale

23 -8 21

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lincoln City

Lincoln City

23 15 45
2
Plymouth Argyle

Plymouth Argyle

23 12 39
3
Cardiff City

Cardiff City

23 13 38
4
Stockport County

Stockport County

23 1 34
5
Mansfield Town

Mansfield Town

23 1 30
6
Luton Town

Luton Town

23 -1 29
7
Bolton Wanderers

Bolton Wanderers

23 -4 28
8
Bradford City

Bradford City

23 -8 27
9
Doncaster Rovers

Doncaster Rovers

23 -14 27
10
Stevenage Borough

Stevenage Borough

23 -11 26
11
Reading

Reading

23 -1 26
12
Barnsley

Barnsley

23 -7 26
13
Huddersfield Town

Huddersfield Town

23 -5 25
14
AFC Wimbledon

AFC Wimbledon

23 -15 25
15
Peterborough United

Peterborough United

23 -13 23
16
Burton

Burton

23 -9 22
17
Wycombe Wanderers

Wycombe Wanderers

23 -11 21
18
Leyton Orient

Leyton Orient

23 -14 21
19
Port Vale

Port Vale

23 -17 21
20
Blackpool

Blackpool

23 -17 19
21
Wigan Athletic

Wigan Athletic

23 -16 19
22
Exeter City

Exeter City

23 -10 18
23
Rotherham United

Rotherham United

23 -22 14
24
Northampton Town

Northampton Town

23 -27 13

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

English Football League One Đội bóng G
1
Dominic Ballard

Dominic Ballard

Leyton Orient 23
2
Kyle Wootton

Kyle Wootton

Stockport County 19
3
Jayden Wareham

Jayden Wareham

Exeter City 19
4
lorent tolaj

lorent tolaj

Plymouth Argyle 18
5
Jack Marriott

Jack Marriott

Reading 16
6
Harry Leonard

Harry Leonard

Peterborough United 16
7
Aribim Pepple

Aribim Pepple

Plymouth Argyle 16
8
David McGoldrick

David McGoldrick

Barnsley 15
9
Ashley Fletcher

Ashley Fletcher

Blackpool 15
10
Joe Taylor

Joe Taylor

Wigan Athletic 15

Wycombe Wanderers

Đối đầu

Doncaster Rovers

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Wycombe Wanderers
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Doncaster Rovers
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.01
14
23
1.29
4.78
13.09
1
51
151
1.01
14
23
1.03
10.41
51.51
1.01
56
126
1.33
4.25
8.8
2
3.33
3.08
1.01
71
151
1
19
67
1.02
13
45
1.03
8.5
100
1.31
3.86
10
1.35
4.54
8.95
1.01
51
326

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 1.11
-0.25 1.25
0 0.41
0 1.97
0 0.45
0 1.8
+0.25 1.08
-0.25 0.8
+0.5 0.95
-0.5 0.75
+0.25 1.33
-0.25 0.63
+0.5 1
-0.5 0.78
+0.25 0.75
-0.25 0.86
0 0.51
0 1.63
+0.5 1.05
-0.5 0.7
+0.25 1.33
-0.25 0.63
+0.25 1.09
-0.25 0.79
+0.25 4.3
-0.25 0.11
0 0.5
0 1.48

Xỉu

Tài

U 3 1.21
O 3 1.06
U 4.5 0.28
O 4.5 2.73
U 4.5 0.12
O 4.5 5.25
U 3 0.81
O 3 1.05
U 4.5 0.25
O 4.5 2.42
U 2.5 2.1
O 2.5 0.33
U 4.5 0.1
O 4.5 5.26
U 2.5 0.84
O 2.5 0.88
U 2.5 0.85
O 2.5 0.85
U 4.5 0.34
O 4.5 2.2
U 4.5 0.01
O 4.5 11
U 4.5 0.1
O 4.5 5.26
U 4.5 0.29
O 4.5 2.43
U 4.5 0.03
O 4.5 7.65
U 4.5 0.03
O 4.5 9.19

Xỉu

Tài

U 7.5 0.4
O 7.5 1.75
U 9.5 1
O 9.5 0.73
U 6.5 1.55
O 6.5 0.47

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.