Ethon Archer 6’

Ben Waine 29’

26’ Jake Beesley

52’ Jake Beesley

Tỷ lệ kèo

1

6.7

X

1.31

2

5.3

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Port Vale

43%

Burton

57%

5 Sút trúng đích 7

5

6

2

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
5’

Udoka Godwin-Malife

Ethon Archer

Ethon Archer

6’
1-0
1-1
26’
Jake Beesley

Jake Beesley

Ben Waine

Ben Waine

29’
2-1
36’

Terence Vancooten

George Cardinal Joseph·Hall

40’
2-2
52’
Jake Beesley

Jake Beesley

55’

Sulyman Krubally

Connor Hall

61’
70’

Toby Sibbick

Terence Vancooten

Dajaune Brown

Ben Waine

76’
78’

Andy Cannon

Sulyman Krubally

Rhys Walters

Ethon Archer

82’
88’

Kain Adom

Tyrese Shade

Tyler Magloire

Ryan Croasdale

93’
Kết thúc trận đấu
2-2

Đối đầu

Xem tất cả
Port Vale
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Burton
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

18

Burton

45

-10

53

22

Port Vale

45

-23

42

Thông tin trận đấu

Sân
Vale Park
Sức chứa
19,052
Địa điểm
Stoke, England

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Port Vale

43%

Burton

57%

0 Assists 2
14 Total Shots 13
5 Sút trúng đích 7
5 Blocked Shots 4
5 Corner Kicks 6
1 Free Kicks 9
54 Clearances 19
9 Fouls 12
3 Offsides 1
247 Passes 325
2 Yellow Cards 3

GOALS

Port Vale

2

Burton

2

2 Goals Against 2
1 Free Kick Goal 0

SHOTS

14 Total Shots 13
7 Sút trúng đích 7
1 Hit Woodwork 3
5 Blocked Shots 4

ATTACK

3 Offsides 1

PASSES

247 Passes 325
155 Passes accuracy 229
7 Key passes 8
18 Crosses 33
7 Crosses Accuracy 7
89 Long Balls 85
28 Long balls accuracy 32

DUELS & DROBBLIN

125 Duels 125
73 Duels won 52
9 Dribble 15
3 Dribble success 6

DEFENDING

17 Total Tackles 14
4 Interceptions 5
54 Clearances 19

DISCIPLINE

9 Fouls 12
12 Was Fouled 9
2 Yellow Cards 3

Mất kiểm soát bóng

138 Lost the ball 176

Ball Possession

Port Vale

40%

Burton

60%

6 Total Shots 5
2 Sút trúng đích 3
2 Blocked Shots 2
33 Clearances 7
1 Offsides 1
96 Passes 147
1 Yellow Cards 2

GOALS

Port Vale

2%

Burton

1%

SHOTS

6 Total Shots 5
3 Sút trúng đích 3
2 Blocked Shots 2

ATTACK

1 Offsides 1

PASSES

96 Passes 147
3 Key passes 5
7 Crosses 13

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

9 Total Tackles 8
2 Interceptions 0
33 Clearances 7

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

66 Lost the ball 90

Ball Possession

Port Vale

46%

Burton

54%

7 Total Shots 8
3 Sút trúng đích 3
2 Blocked Shots 3
20 Clearances 12
2 Offsides 0
156 Passes 181
1 Yellow Cards 1

GOALS

Port Vale

0%

Burton

1%

SHOTS

7 Total Shots 8
3 Sút trúng đích 3
1 Hit Woodwork 2
2 Blocked Shots 3

ATTACK

2 Offsides 0

PASSES

156 Passes 181
5 Key passes 3
11 Crosses 21

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

6 Total Tackles 6
1 Interceptions 5
20 Clearances 12

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

72 Lost the ball 86

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lincoln City

Lincoln City

45 46 100
2
Cardiff City

Cardiff City

45 41 91
3
Bolton Wanderers

Bolton Wanderers

45 19 75
4
Stockport County

Stockport County

45 11 74
5
Bradford City

Bradford City

45 6 74
6
Stevenage Borough

Stevenage Borough

45 2 72
7
Luton Town

Luton Town

45 11 71
8
Plymouth Argyle

Plymouth Argyle

45 11 70
9
Huddersfield Town

Huddersfield Town

45 6 64
10
Reading

Reading

45 5 63
11
Mansfield Town

Mansfield Town

45 11 62
12
Wycombe Wanderers

Wycombe Wanderers

45 10 60
13
Barnsley

Barnsley

45 -3 59
14
Blackpool

Blackpool

45 -12 57
15
Doncaster Rovers

Doncaster Rovers

45 -21 57
16
Wigan Athletic

Wigan Athletic

45 -8 56
17
Peterborough United

Peterborough United

45 -2 53
18
Burton

Burton

45 -10 53
19
AFC Wimbledon

AFC Wimbledon

45 -17 53
20
Leyton Orient

Leyton Orient

45 -12 51
21
Exeter City

Exeter City

45 -8 49
22
Port Vale

Port Vale

45 -23 42
23
Rotherham United

Rotherham United

45 -29 41
24
Northampton Town

Northampton Town

45 -34 35

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lincoln City

Lincoln City

23 33 58
2
Cardiff City

Cardiff City

23 27 53
5
Bradford City

Bradford City

23 15 50
3
Bolton Wanderers

Bolton Wanderers

22 23 47
6
Stevenage Borough

Stevenage Borough

22 13 46
7
Luton Town

Luton Town

23 13 45
4
Stockport County

Stockport County

23 12 43
9
Huddersfield Town

Huddersfield Town

23 15 42
14
Blackpool

Blackpool

23 6 41
12
Wycombe Wanderers

Wycombe Wanderers

22 21 39
10
Reading

Reading

22 6 37
16
Wigan Athletic

Wigan Athletic

23 7 37
8
Plymouth Argyle

Plymouth Argyle

23 0 34
13
Barnsley

Barnsley

22 4 33
15
Doncaster Rovers

Doncaster Rovers

23 -5 33
11
Mansfield Town

Mansfield Town

22 10 32
18
Burton

Burton

23 -1 32
21
Exeter City

Exeter City

22 2 31
17
Peterborough United

Peterborough United

22 11 30
20
Leyton Orient

Leyton Orient

22 2 30
19
AFC Wimbledon

AFC Wimbledon

22 -2 28
23
Rotherham United

Rotherham United

23 -8 27
24
Northampton Town

Northampton Town

22 -7 22
22
Port Vale

Port Vale

22 -6 21

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lincoln City

Lincoln City

22 13 42
2
Cardiff City

Cardiff City

22 14 38
8
Plymouth Argyle

Plymouth Argyle

22 11 36
4
Stockport County

Stockport County

22 -1 31
11
Mansfield Town

Mansfield Town

23 1 30
3
Bolton Wanderers

Bolton Wanderers

23 -4 28
6
Stevenage Borough

Stevenage Borough

23 -11 26
7
Luton Town

Luton Town

22 -2 26
10
Reading

Reading

23 -1 26
13
Barnsley

Barnsley

23 -7 26
19
AFC Wimbledon

AFC Wimbledon

23 -15 25
5
Bradford City

Bradford City

22 -9 24
15
Doncaster Rovers

Doncaster Rovers

22 -16 24
17
Peterborough United

Peterborough United

23 -13 23
9
Huddersfield Town

Huddersfield Town

22 -9 22
12
Wycombe Wanderers

Wycombe Wanderers

23 -11 21
18
Burton

Burton

22 -9 21
20
Leyton Orient

Leyton Orient

23 -14 21
22
Port Vale

Port Vale

23 -17 21
16
Wigan Athletic

Wigan Athletic

22 -15 19
21
Exeter City

Exeter City

23 -10 18
14
Blackpool

Blackpool

22 -18 16
23
Rotherham United

Rotherham United

22 -21 14
24
Northampton Town

Northampton Town

23 -27 13

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

English Football League One Đội bóng G
1
Dominic Ballard

Dominic Ballard

Leyton Orient 22
2
Kyle Wootton

Kyle Wootton

Stockport County 19
3
Jayden Wareham

Jayden Wareham

Exeter City 19
4
lorent tolaj

lorent tolaj

Plymouth Argyle 17
5
Jack Marriott

Jack Marriott

Reading 16
6
Aribim Pepple

Aribim Pepple

Plymouth Argyle 16
7
David McGoldrick

David McGoldrick

Barnsley 15
8
Harry Leonard

Harry Leonard

Peterborough United 15
9
Ashley Fletcher

Ashley Fletcher

Blackpool 15
10
Joe Taylor

Joe Taylor

Wigan Athletic 15

Port Vale

Đối đầu

Burton

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Port Vale
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Burton
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

6.7
1.31
5.3
6.87
1.32
6.08
2.12
2.96
3.1
7
1.33
6
6.5
1.33
5.1
5.67
1.45
4.51
29
1.01
26
6.5
1.31
5.5
2.2
3.23
2.76
6
1.35
5
6.5
1.33
5.1
7
1.33
6
6.75
1.32
5.75
6.5
1.31
5.5
6.2
1.3
5.1
6.75
1.33
5.65
22
1.01
33

Chủ nhà

Đội khách

0 1.21
0 0.72
0 1.07
0 0.81
0 1.12
0 0.75
0 1.2
0 0.71
+0.5 1.3
-0.5 0.55
0 1.11
0 0.78
+0.25 1
-0.25 0.78
0 0.67
0 0.98
0 1.22
0 0.69
0 1.08
0 0.77
0 0.7
0 1.05
0 1.11
0 0.78
0 1.21
0 0.7
0 1.19
0 0.72
-0.5 0.01
+0.5 13.18

Xỉu

Tài

U 4.5 0.39
O 4.5 1.96
U 4.5 0.36
O 4.5 2.23
U 2.25 0.78
O 2.25 0.92
U 4.5 0.37
O 4.5 2.1
U 4.5 0.4
O 4.5 1.85
U 4.5 0.51
O 4.5 1.33
U 2.5 1.4
O 2.5 0.5
U 4.5 0.37
O 4.5 1.96
U 2.25 0.86
O 2.25 0.86
U 2.5 0.65
O 2.5 1.15
U 4.5 0.4
O 4.5 1.8
U 4.5 0.38
O 4.5 1.99
U 4.5 0.37
O 4.5 1.85
U 4.5 0.37
O 4.5 1.96
U 4.5 0.35
O 4.5 2.04
U 4.5 0.43
O 4.5 1.75
U 4.5 0.39
O 4.5 1.85

Xỉu

Tài

U 12.5 0.57
O 12.5 1.25
U 9.5 1
O 9.5 0.73
U 12.5 0.53
O 12.5 1.25
U 10.5 0.75
O 10.5 0.97

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.