Harry Leonard 49’

48’ Alexander Sean Pablo Robertson

Tỷ lệ kèo

1

4.8

X

3.15

2

1.74

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Peterborough United

40%

Cardiff City

60%

3 Sút trúng đích 8

6

16

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
42’

David Turnbull

Peter Kioso

Tom Lees

45’
+6 phút bù giờ
45’

Alexander Sean Pablo Robertson

David Turnbull

0-1
48’
Alexander Sean Pablo Robertson

Alexander Sean Pablo Robertson

Harry Leonard

Harry Leonard

49’
1-1

Harry Leonard

50’
58’

Ronan Kpakio

69’

Yousef Salech

Omari Kellyman

Brandon·Singh Khela

B. Woods

76’

David Kamara

Harry Leonard

85’
+5 phút bù giờ

Kyrell Lisbie

95’
Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
Peterborough United
5 Trận thắng 45%
2 Trận hoà 19%
Cardiff City
4 Trận thắng 36%
Peterborough United

1 - 0

Cardiff City
Cardiff City

2 - 1

Peterborough United
Cardiff City

4 - 0

Peterborough United
Peterborough United

2 - 2

Cardiff City
Peterborough United

2 - 1

Cardiff City
Cardiff City

1 - 2

Peterborough United
Cardiff City

3 - 1

Peterborough United
Peterborough United

4 - 3

Cardiff City
Peterborough United

2 - 1

Cardiff City
Cardiff City

2 - 0

Peterborough United
Peterborough United

4 - 4

Cardiff City

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

Cardiff City

46

40

91

Thông tin trận đấu

Sân vận động
ABAX Stadium
Sức chứa
15,314
Địa điểm
Peterborough, England

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Peterborough United

40%

Cardiff City

60%

1 Kiến tạo 0
8 Tổng cú sút 28
3 Sút trúng đích 8
3 Cú sút bị chặn 12
6 Phạt góc 16
5 Đá phạt 1
33 Phá bóng 20
7 Phạm lỗi 11
3 Việt vị 3
311 Đường chuyền 466
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Peterborough United

1

Cardiff City

1

1 Bàn thua 1

Cú sút

8 Tổng cú sút 28
8 Sút trúng đích 8
0 Dội khung gỗ 1
3 Cú sút bị chặn 12

Tấn công

2 Phản công nhanh 2
1 Cú sút phản công nhanh 2
1 Bàn từ phản công nhanh 0
3 Việt vị 3

Đường chuyền

311 Đường chuyền 466
243 Độ chính xác chuyền bóng 395
8 Đường chuyền quyết định 23
12 Tạt bóng 31
2 Độ chính xác tạt bóng 7
76 Chuyền dài 70
26 Độ chính xác chuyền dài 32

Tranh chấp & rê bóng

72 Tranh chấp 72
32 Tranh chấp thắng 40
16 Rê bóng 11
8 Rê bóng thành công 6

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 16
10 Cắt bóng 7
33 Phá bóng 20

Kỷ luật

7 Phạm lỗi 11
11 Bị phạm lỗi 7
2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

114 Mất bóng 123

Kiểm soát bóng

Peterborough United

46%

Cardiff City

54%

4 Tổng cú sút 15
1 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 9
11 Phá bóng 11
183 Đường chuyền 214
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

4 Tổng cú sút 15
3 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 9

Tấn công

Đường chuyền

183 Đường chuyền 214
4 Đường chuyền quyết định 12
6 Tạt bóng 14

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

2 Tổng tắc bóng 9
6 Cắt bóng 5
11 Phá bóng 11

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

58 Mất bóng 50

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

1-1

95'

90'+5'Kyrell Lisbie (Peterborough United) Yellow Card at 95'.

Peterborough United

85'

85'David Kamara (Peterborough United) Substitution at 85'.

Peterborough United

76'

76'Brandon Khela (Peterborough United) Substitution at 76'.

Peterborough United

69'

69'Yousef Salech (Cardiff City) Substitution at 69'.

Cardiff City

58'

58'Ronan Kpakio (Cardiff City) Yellow Card at 58'.

Cardiff City

50'

45'+5'Harry Leonard (Peterborough United) Yellow Card at 50'.

Peterborough United

49'

49'Harry Leonard (Peterborough United) Goal at 49'.

Peterborough United

48'

48'Alex Robertson (Cardiff City) Goal at 48'.

Cardiff City

45'

45'Alex Robertson (Cardiff City) Substitution at 45'.

Cardiff City

45'

45'Peter Kioso (Peterborough United) Substitution at 45'.

Peterborough United

42'

42'David Turnbull (Cardiff City) Yellow Card at 42'.

Cardiff City

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lincoln City

Lincoln City

46 48 103
2
Cardiff City

Cardiff City

46 40 91
3
Stockport County

Stockport County

46 13 77
4
Bradford City

Bradford City

46 7 77
5
Bolton Wanderers

Bolton Wanderers

46 18 75
6
Stevenage Borough

Stevenage Borough

46 3 75
7
Luton Town

Luton Town

46 12 74
8
Plymouth Argyle

Plymouth Argyle

46 12 73
9
Huddersfield Town

Huddersfield Town

46 10 67
10
Mansfield Town

Mansfield Town

46 12 65
11
Wycombe Wanderers

Wycombe Wanderers

46 11 63
12
Reading

Reading

46 4 63
13
Blackpool

Blackpool

46 -11 60
14
Doncaster Rovers

Doncaster Rovers

46 -19 60
15
Barnsley

Barnsley

46 -5 59
16
Wigan Athletic

Wigan Athletic

46 -9 56
17
Burton

Burton

46 -10 54
18
Peterborough United

Peterborough United

46 -4 53
19
AFC Wimbledon

AFC Wimbledon

46 -21 53
20
Leyton Orient

Leyton Orient

46 -12 52
21
Exeter City

Exeter City

46 -9 49
22
Port Vale

Port Vale

46 -25 42
23
Rotherham United

Rotherham United

46 -30 41
24
Northampton Town

Northampton Town

46 -35 35

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lincoln City

Lincoln City

23 33 58
2
Cardiff City

Cardiff City

23 27 53
3
Bradford City

Bradford City

23 15 50
4
Stevenage Borough

Stevenage Borough

23 14 49
5
Bolton Wanderers

Bolton Wanderers

23 22 47
6
Luton Town

Luton Town

23 13 45
7
Stockport County

Stockport County

23 12 43
8
Huddersfield Town

Huddersfield Town

23 15 42
9
Wycombe Wanderers

Wycombe Wanderers

23 22 42
10
Blackpool

Blackpool

23 6 41
11
Reading

Reading

23 5 37
12
Wigan Athletic

Wigan Athletic

23 7 37
13
Mansfield Town

Mansfield Town

23 11 35
14
Plymouth Argyle

Plymouth Argyle

23 0 34
15
Doncaster Rovers

Doncaster Rovers

23 -5 33
16
Barnsley

Barnsley

23 2 33
17
Burton

Burton

23 -1 32
18
Leyton Orient

Leyton Orient

23 2 31
19
Exeter City

Exeter City

23 1 31
20
Peterborough United

Peterborough United

23 9 30
21
AFC Wimbledon

AFC Wimbledon

23 -6 28
22
Rotherham United

Rotherham United

23 -8 27
23
Northampton Town

Northampton Town

23 -8 22
24
Port Vale

Port Vale

23 -8 21

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lincoln City

Lincoln City

23 15 45
2
Plymouth Argyle

Plymouth Argyle

23 12 39
3
Cardiff City

Cardiff City

23 13 38
4
Stockport County

Stockport County

23 1 34
5
Mansfield Town

Mansfield Town

23 1 30
6
Luton Town

Luton Town

23 -1 29
7
Bolton Wanderers

Bolton Wanderers

23 -4 28
8
Bradford City

Bradford City

23 -8 27
9
Doncaster Rovers

Doncaster Rovers

23 -14 27
10
Stevenage Borough

Stevenage Borough

23 -11 26
11
Reading

Reading

23 -1 26
12
Barnsley

Barnsley

23 -7 26
13
Huddersfield Town

Huddersfield Town

23 -5 25
14
AFC Wimbledon

AFC Wimbledon

23 -15 25
15
Peterborough United

Peterborough United

23 -13 23
16
Burton

Burton

23 -9 22
17
Wycombe Wanderers

Wycombe Wanderers

23 -11 21
18
Leyton Orient

Leyton Orient

23 -14 21
19
Port Vale

Port Vale

23 -17 21
20
Blackpool

Blackpool

23 -17 19
21
Wigan Athletic

Wigan Athletic

23 -16 19
22
Exeter City

Exeter City

23 -10 18
23
Rotherham United

Rotherham United

23 -22 14
24
Northampton Town

Northampton Town

23 -27 13

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

English Football League One Đội bóng G
1
Dominic Ballard

Dominic Ballard

Leyton Orient 23
2
Kyle Wootton

Kyle Wootton

Stockport County 19
3
Jayden Wareham

Jayden Wareham

Exeter City 19
4
lorent tolaj

lorent tolaj

Plymouth Argyle 18
5
Jack Marriott

Jack Marriott

Reading 16
6
Harry Leonard

Harry Leonard

Peterborough United 16
7
Aribim Pepple

Aribim Pepple

Plymouth Argyle 16
8
David McGoldrick

David McGoldrick

Barnsley 15
9
Ashley Fletcher

Ashley Fletcher

Blackpool 15
10
Joe Taylor

Joe Taylor

Wigan Athletic 15

+
-
×

Peterborough United

Đối đầu

Cardiff City

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Peterborough United
5 Trận thắng 45%
2 Trận hoà 19%
Cardiff City
4 Trận thắng 36%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

4.8
3.15
1.74
5.3
3.35
1.72
4.55
4.35
1.46
5
3.5
1.72
4.8
3.15
1.74
4.7
4.5
1.57
4.8
3.25
1.73
5.5
3.05
1.69
4.55
4.2
1.5
4.75
3.4
1.67
4.8
3.2
1.74
5.75
3.4
1.67
3.7
2.5
2.4
5.5
3.05
1.69
4.71
3
1.74
5.2
3.21
1.72
5.25
3.25
1.72

Chủ nhà

Đội khách

-0.75 0.91
+0.75 0.99
-0.75 0.88
+0.75 0.99
-1 0.89
+1 0.91
-0.5 1.1
+0.5 0.7
-0.75 0.9
+0.75 0.98
-0.5 1.3
+0.5 0.55
-0.75 0.93
+0.75 0.95
-1 0.84
+1 0.94
-1 0.79
+1 0.84
-0.75 0.9
+0.75 0.98
-0.75 0.91
+0.75 0.91
-1 0.85
+1 0.85
-0.75 0.93
+0.75 0.95
-0.75 0.88
+0.75 1
-0.75 0.9
+0.75 0.98
-0.75 0.84
+0.75 0.9

Xỉu

Tài

U 2 0.86
O 2 1.02
U 2 0.9
O 2 0.95
U 3.5 0.78
O 3.5 0.92
U 2 0.92
O 2 0.92
U 2 0.85
O 2 1.01
U 3.5 0.81
O 3.5 0.89
U 2.5 0.44
O 2.5 1.62
U 2 0.93
O 2 0.93
U 3.25 0.94
O 3.25 0.78
U 2.5 1.9
O 2.5 0.36
U 2 0.84
O 2 1.01
U 2 0.96
O 2 0.89
U 1.5 0.65
O 1.5 1.05
U 2 0.93
O 2 0.93
U 2 0.77
O 2 1.09
U 2 0.84
O 2 1.02
U 2 0.79
O 2 0.96

Xỉu

Tài

U 13.5 0.83
O 13.5 0.83
U 10.5 0.75
O 10.5 0.95
U 13.5 0.75
O 13.5 0.95
U 13.5 1.15
O 13.5 0.65

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.