E. Lawrence 28’

78’ Oliver Norwood

Tỷ lệ kèo

1

10.5

X

1.09

2

11.5

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Luton Town

42%

Stockport County

58%

5 Sút trúng đích 2

8

6

1

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
E. Lawrence

E. Lawrence

28’
1-0
45’

Adama Sidibeh

Kyle Wootton

47’

Ben Osborn

50’

Joseph Olowu

Brad Hills

62’

Adetayo Edun

68’

Malik Mothersille

Adetayo Edun

Gideon kadua

E. Lawrence

71’

Ali Al-Hamadi

77’
1-1
78’
Oliver Norwood

Oliver Norwood

84’

Josh Stokes

Isaac Olaofe

Shayden Morris

Jake Richards

88’
Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
Luton Town
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Stockport County
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

7

Luton Town

46

12

74

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Kenilworth Road
Sức chứa
12,056
Địa điểm
Luton, England

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Luton Town

42%

Stockport County

58%

13 Tổng cú sút 10
5 Sút trúng đích 2
4 Cú sút bị chặn 5
8 Phạt góc 6
10 Đá phạt 1
24 Phá bóng 39
9 Phạm lỗi 11
1 Việt vị 0
320 Đường chuyền 455
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Luton Town

1

Stockport County

1

1 Bàn thua 1
0 Bàn từ đá phạt 1

Cú sút

13 Tổng cú sút 10
2 Sút trúng đích 2
1 Dội khung gỗ 0
4 Cú sút bị chặn 5

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

320 Đường chuyền 455
225 Độ chính xác chuyền bóng 361
6 Đường chuyền quyết định 8
21 Tạt bóng 14
4 Độ chính xác tạt bóng 4
97 Chuyền dài 86
15 Độ chính xác chuyền dài 29

Tranh chấp & rê bóng

114 Tranh chấp 114
59 Tranh chấp thắng 55
14 Rê bóng 15
7 Rê bóng thành công 4

Phòng ngự

27 Tổng tắc bóng 16
11 Cắt bóng 6
24 Phá bóng 39

Kỷ luật

9 Phạm lỗi 11
11 Bị phạm lỗi 9
1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

161 Mất bóng 155

Kiểm soát bóng

Luton Town

54%

Stockport County

46%

10 Tổng cú sút 5
3 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 2
8 Phá bóng 17
1 Việt vị 0
180 Đường chuyền 189
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Luton Town

1

Stockport County

0

Cú sút

10 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 1
1 Dội khung gỗ 0
3 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

180 Đường chuyền 189
5 Đường chuyền quyết định 5
13 Tạt bóng 4

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

14 Tổng tắc bóng 5
3 Cắt bóng 2
8 Phá bóng 17

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

77 Mất bóng 70

Kiểm soát bóng

Luton Town

30%

Stockport County

70%

2 Tổng cú sút 4
2 Sút trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 2
16 Phá bóng 21
124 Đường chuyền 245
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Luton Town

0

Stockport County

1

Cú sút

2 Tổng cú sút 4
1 Sút trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

Đường chuyền

124 Đường chuyền 245
1 Đường chuyền quyết định 2
6 Tạt bóng 9

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 7
6 Cắt bóng 4
16 Phá bóng 21

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

70 Mất bóng 73

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lincoln City

Lincoln City

46 48 103
2
Cardiff City

Cardiff City

46 40 91
3
Stockport County

Stockport County

46 13 77
4
Bradford City

Bradford City

46 7 77
5
Bolton Wanderers

Bolton Wanderers

46 18 75
6
Stevenage Borough

Stevenage Borough

46 3 75
7
Luton Town

Luton Town

46 12 74
8
Plymouth Argyle

Plymouth Argyle

46 12 73
9
Huddersfield Town

Huddersfield Town

46 10 67
10
Mansfield Town

Mansfield Town

46 12 65
11
Wycombe Wanderers

Wycombe Wanderers

46 11 63
12
Reading

Reading

46 4 63
13
Blackpool

Blackpool

46 -11 60
14
Doncaster Rovers

Doncaster Rovers

46 -19 60
15
Barnsley

Barnsley

46 -5 59
16
Wigan Athletic

Wigan Athletic

46 -9 56
17
Burton

Burton

46 -10 54
18
Peterborough United

Peterborough United

46 -4 53
19
AFC Wimbledon

AFC Wimbledon

46 -21 53
20
Leyton Orient

Leyton Orient

46 -12 52
21
Exeter City

Exeter City

46 -9 49
22
Port Vale

Port Vale

46 -25 42
23
Rotherham United

Rotherham United

46 -30 41
24
Northampton Town

Northampton Town

46 -35 35

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lincoln City

Lincoln City

23 33 58
2
Cardiff City

Cardiff City

23 27 53
3
Bradford City

Bradford City

23 15 50
4
Stevenage Borough

Stevenage Borough

23 14 49
5
Bolton Wanderers

Bolton Wanderers

23 22 47
6
Luton Town

Luton Town

23 13 45
7
Stockport County

Stockport County

23 12 43
8
Huddersfield Town

Huddersfield Town

23 15 42
9
Wycombe Wanderers

Wycombe Wanderers

23 22 42
10
Blackpool

Blackpool

23 6 41
11
Reading

Reading

23 5 37
12
Wigan Athletic

Wigan Athletic

23 7 37
13
Mansfield Town

Mansfield Town

23 11 35
14
Plymouth Argyle

Plymouth Argyle

23 0 34
15
Doncaster Rovers

Doncaster Rovers

23 -5 33
16
Barnsley

Barnsley

23 2 33
17
Burton

Burton

23 -1 32
18
Leyton Orient

Leyton Orient

23 2 31
19
Exeter City

Exeter City

23 1 31
20
Peterborough United

Peterborough United

23 9 30
21
AFC Wimbledon

AFC Wimbledon

23 -6 28
22
Rotherham United

Rotherham United

23 -8 27
23
Northampton Town

Northampton Town

23 -8 22
24
Port Vale

Port Vale

23 -8 21

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lincoln City

Lincoln City

23 15 45
2
Plymouth Argyle

Plymouth Argyle

23 12 39
3
Cardiff City

Cardiff City

23 13 38
4
Stockport County

Stockport County

23 1 34
5
Mansfield Town

Mansfield Town

23 1 30
6
Luton Town

Luton Town

23 -1 29
7
Bolton Wanderers

Bolton Wanderers

23 -4 28
8
Bradford City

Bradford City

23 -8 27
9
Doncaster Rovers

Doncaster Rovers

23 -14 27
10
Stevenage Borough

Stevenage Borough

23 -11 26
11
Reading

Reading

23 -1 26
12
Barnsley

Barnsley

23 -7 26
13
Huddersfield Town

Huddersfield Town

23 -5 25
14
AFC Wimbledon

AFC Wimbledon

23 -15 25
15
Peterborough United

Peterborough United

23 -13 23
16
Burton

Burton

23 -9 22
17
Wycombe Wanderers

Wycombe Wanderers

23 -11 21
18
Leyton Orient

Leyton Orient

23 -14 21
19
Port Vale

Port Vale

23 -17 21
20
Blackpool

Blackpool

23 -17 19
21
Wigan Athletic

Wigan Athletic

23 -16 19
22
Exeter City

Exeter City

23 -10 18
23
Rotherham United

Rotherham United

23 -22 14
24
Northampton Town

Northampton Town

23 -27 13

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

English Football League One Đội bóng G
1
Dominic Ballard

Dominic Ballard

Leyton Orient 23
2
Kyle Wootton

Kyle Wootton

Stockport County 19
3
Jayden Wareham

Jayden Wareham

Exeter City 19
4
lorent tolaj

lorent tolaj

Plymouth Argyle 18
5
Jack Marriott

Jack Marriott

Reading 16
6
Harry Leonard

Harry Leonard

Peterborough United 16
7
Aribim Pepple

Aribim Pepple

Plymouth Argyle 16
8
David McGoldrick

David McGoldrick

Barnsley 15
9
Ashley Fletcher

Ashley Fletcher

Blackpool 15
10
Joe Taylor

Joe Taylor

Wigan Athletic 15

Luton Town

Đối đầu

Stockport County

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Luton Town
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Stockport County
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

10.5
1.09
11.5
11.25
1.11
12.01
2.35
3.2
2.53
12
1.11
13
10.5
1.09
11.5
2.55
3.3
2.7
9.5
1.14
10
8.1
1.17
8.2
2.33
3.28
2.57
2.45
3.3
2.7
7.5
1.2
8
10.5
1.09
11.5
13
1.1
13
25
1.01
25
11
1.08
12
6.8
1.19
7.4
8.75
1.15
10
18
1.01
49

Chủ nhà

Đội khách

0 0.87
0 1.03
0 0.84
0 0.99
0 0.85
0 1
0 0.86
0 1.02
+0.5 1.37
-0.5 0.53
0 0.89
0 0.99
0 0.8
0 0.98
0 0.79
0 0.86
+0.25 3.4
-0.25 0.18
0 0.77
0 1.08
0 0.85
0 0.85
0 0.89
0 0.99
0 0.87
0 1.01
+0.25 4
-0.25 0.13
0 0.81
0 0.93

Xỉu

Tài

U 2.5 0.12
O 2.5 4.16
U 2.5 0.24
O 2.5 3.16
U 2.5 0.92
O 2.5 0.78
U 2.5 0.12
O 2.5 5.25
U 2.5 0.11
O 2.5 4
U 2.5 0.89
O 2.5 0.81
U 2.5 0.14
O 2.5 4
U 2.5 0.08
O 2.5 5.88
U 2.5 0.84
O 2.5 0.88
U 2.5 0.95
O 2.5 0.8
U 2.5 0.1
O 2.5 3.9
U 2.5 0.28
O 2.5 2.6
U 2.5 0.01
O 2.5 11
U 2.5 0.1
O 2.5 5.26
U 2.5 0.2
O 2.5 3.12
U 2.5 0.16
O 2.5 3.57
U 2.5 0.12
O 2.5 4.59

Xỉu

Tài

U 13.5 0.5
O 13.5 1.5
U 9.5 1
O 9.5 0.73
U 13.5 0.85
O 13.5 0.85
U 14.5 0.72
O 14.5 1

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.