James Dornelly 31’

3’ Ryan Croasdale

16’ Ethon Archer

59’ Ethon Archer

Tỷ lệ kèo

1

2

X

3.5

2

3.2

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Peterborough United

69%

Port Vale

31%

3 Sút trúng đích 4

9

1

1

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
3’
Ryan Croasdale

Ryan Croasdale

0-2
16’
Ethon Archer

Ethon Archer

James Dornelly

James Dornelly

31’
1-2
52’

Liam Gordon

Onel Hernández

Cian Hayes

Bolu Shofowoke

55’
1-3
59’
Ethon Archer

Ethon Archer

David Kamara

Matthew Garbett

64’

David Kamara

69’
70’

Tyler Magloire

71’

Cameron Humphreys

Jaheim·Headley

83’

Dajaune Brown

Martin Sherif

Patryk Sykut

Brandon·Singh Khela

84’
Kết thúc trận đấu
1-3

Đối đầu

Xem tất cả
Peterborough United
9 Trận thắng 60%
3 Trận hoà 20%
Port Vale
3 Trận thắng 20%
Port Vale

0 - 1

Peterborough United
Peterborough United

3 - 0

Port Vale
Port Vale

0 - 1

Peterborough United
Port Vale

0 - 2

Peterborough United
Peterborough United

3 - 0

Port Vale
Port Vale

0 - 3

Peterborough United
Peterborough United

2 - 2

Port Vale
Peterborough United

2 - 3

Port Vale
Port Vale

1 - 1

Peterborough United
Port Vale

2 - 1

Peterborough United
Peterborough United

3 - 1

Port Vale
Peterborough United

0 - 0

Port Vale
Port Vale

0 - 1

Peterborough United
Port Vale

1 - 0

Peterborough United
Peterborough United

4 - 0

Port Vale

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

22

Port Vale

46

-25

42

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Peterborough United

69%

Port Vale

31%

1 Kiến tạo 1
17 Tổng cú sút 7
3 Sút trúng đích 4
8 Cú sút bị chặn 0
9 Phạt góc 1
8 Đá phạt 2
12 Phá bóng 47
13 Phạm lỗi 11
2 Việt vị 2
522 Đường chuyền 232
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Peterborough United

1

Port Vale

3

3 Bàn thua 1
0 Bàn từ đá phạt 2

Cú sút

17 Tổng cú sút 7
4 Sút trúng đích 4
8 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

0 Phản công nhanh 1
0 Cú sút phản công nhanh 1
2 Việt vị 2

Đường chuyền

522 Đường chuyền 232
431 Độ chính xác chuyền bóng 153
14 Đường chuyền quyết định 3
39 Tạt bóng 6
7 Độ chính xác tạt bóng 0
80 Chuyền dài 95
24 Độ chính xác chuyền dài 25

Tranh chấp & rê bóng

118 Tranh chấp 118
54 Tranh chấp thắng 64
24 Rê bóng 10
11 Rê bóng thành công 4

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 26
5 Cắt bóng 10
12 Phá bóng 47

Kỷ luật

13 Phạm lỗi 11
10 Bị phạm lỗi 12
1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

161 Mất bóng 121

Kiểm soát bóng

Peterborough United

64%

Port Vale

36%

4 Tổng cú sút 3
1 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 0
11 Phá bóng 22
0 Việt vị 2
254 Đường chuyền 133

Bàn thắng

Peterborough United

1

Port Vale

2

Cú sút

4 Tổng cú sút 3
3 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

0 Việt vị 2

Đường chuyền

254 Đường chuyền 133
3 Đường chuyền quyết định 1
16 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 12
1 Cắt bóng 2
11 Phá bóng 22

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

81 Mất bóng 62

Kiểm soát bóng

Peterborough United

74%

Port Vale

26%

13 Tổng cú sút 4
2 Sút trúng đích 1
5 Cú sút bị chặn 0
2 Phá bóng 26
2 Việt vị 0
268 Đường chuyền 97
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Peterborough United

0

Port Vale

1

Cú sút

13 Tổng cú sút 4
1 Sút trúng đích 1
5 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

268 Đường chuyền 97
11 Đường chuyền quyết định 2
22 Tạt bóng 1

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 13
1 Cắt bóng 7
2 Phá bóng 26

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

82 Mất bóng 60

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

1-3

84'

84'Patryk Sykut (Peterborough United) Substitution at 84'.

Peterborough United

83'

83'Dajaune Brown (Port Vale) Substitution at 83'.

Port Vale

71'

71'Cameron Humphreys (Port Vale) Substitution at 71'.

Port Vale

70'

70'Tyler Magliore (Port Vale) Yellow Card at 70'.

Port Vale

69'

69'David Kamara (Peterborough United) Yellow Card at 69'.

Peterborough United

64'

64'Oluwalopemiwa Aderoju (Peterborough United) Substitution at 64'.

Peterborough United

59'

59'Ethon Archer (Port Vale) Goal at 59'.

Port Vale

55'

55'Cian Hayes (Peterborough United) Substitution at 55'.

Peterborough United

52'

52'Liam Gordon (Port Vale) Substitution at 52'.

Port Vale

31'

31'James Dornelly (Peterborough United) Goal at 31'.

Peterborough United

16'

16'Ethon Archer (Port Vale) Goal at 16'.

Port Vale

3'

3'Ryan Croasdale (Port Vale) Goal at 3'.

Port Vale

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lincoln City

Lincoln City

46 48 103
2
Cardiff City

Cardiff City

46 40 91
3
Stockport County

Stockport County

46 13 77
4
Bradford City

Bradford City

46 7 77
5
Bolton Wanderers

Bolton Wanderers

46 18 75
6
Stevenage Borough

Stevenage Borough

46 3 75
7
Luton Town

Luton Town

46 12 74
8
Plymouth Argyle

Plymouth Argyle

46 12 73
9
Huddersfield Town

Huddersfield Town

46 10 67
10
Mansfield Town

Mansfield Town

46 12 65
11
Wycombe Wanderers

Wycombe Wanderers

46 11 63
12
Reading

Reading

46 4 63
13
Blackpool

Blackpool

46 -11 60
14
Doncaster Rovers

Doncaster Rovers

46 -19 60
15
Barnsley

Barnsley

46 -5 59
16
Wigan Athletic

Wigan Athletic

46 -9 56
17
Burton

Burton

46 -10 54
18
Peterborough United

Peterborough United

46 -4 53
19
AFC Wimbledon

AFC Wimbledon

46 -21 53
20
Leyton Orient

Leyton Orient

46 -12 52
21
Exeter City

Exeter City

46 -9 49
22
Port Vale

Port Vale

46 -25 42
23
Rotherham United

Rotherham United

46 -30 41
24
Northampton Town

Northampton Town

46 -35 35

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lincoln City

Lincoln City

23 33 58
2
Cardiff City

Cardiff City

23 27 53
3
Bradford City

Bradford City

23 15 50
4
Stevenage Borough

Stevenage Borough

23 14 49
5
Bolton Wanderers

Bolton Wanderers

23 22 47
6
Luton Town

Luton Town

23 13 45
7
Stockport County

Stockport County

23 12 43
8
Huddersfield Town

Huddersfield Town

23 15 42
9
Wycombe Wanderers

Wycombe Wanderers

23 22 42
10
Blackpool

Blackpool

23 6 41
11
Reading

Reading

23 5 37
12
Wigan Athletic

Wigan Athletic

23 7 37
13
Mansfield Town

Mansfield Town

23 11 35
14
Plymouth Argyle

Plymouth Argyle

23 0 34
15
Doncaster Rovers

Doncaster Rovers

23 -5 33
16
Barnsley

Barnsley

23 2 33
17
Burton

Burton

23 -1 32
18
Leyton Orient

Leyton Orient

23 2 31
19
Exeter City

Exeter City

23 1 31
20
Peterborough United

Peterborough United

23 9 30
21
AFC Wimbledon

AFC Wimbledon

23 -6 28
22
Rotherham United

Rotherham United

23 -8 27
23
Northampton Town

Northampton Town

23 -8 22
24
Port Vale

Port Vale

23 -8 21

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lincoln City

Lincoln City

23 15 45
2
Plymouth Argyle

Plymouth Argyle

23 12 39
3
Cardiff City

Cardiff City

23 13 38
4
Stockport County

Stockport County

23 1 34
5
Mansfield Town

Mansfield Town

23 1 30
6
Luton Town

Luton Town

23 -1 29
7
Bolton Wanderers

Bolton Wanderers

23 -4 28
8
Bradford City

Bradford City

23 -8 27
9
Doncaster Rovers

Doncaster Rovers

23 -14 27
10
Stevenage Borough

Stevenage Borough

23 -11 26
11
Reading

Reading

23 -1 26
12
Barnsley

Barnsley

23 -7 26
13
Huddersfield Town

Huddersfield Town

23 -5 25
14
AFC Wimbledon

AFC Wimbledon

23 -15 25
15
Peterborough United

Peterborough United

23 -13 23
16
Burton

Burton

23 -9 22
17
Wycombe Wanderers

Wycombe Wanderers

23 -11 21
18
Leyton Orient

Leyton Orient

23 -14 21
19
Port Vale

Port Vale

23 -17 21
20
Blackpool

Blackpool

23 -17 19
21
Wigan Athletic

Wigan Athletic

23 -16 19
22
Exeter City

Exeter City

23 -10 18
23
Rotherham United

Rotherham United

23 -22 14
24
Northampton Town

Northampton Town

23 -27 13

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

English Football League One Đội bóng G
1
Dominic Ballard

Dominic Ballard

Leyton Orient 23
2
Kyle Wootton

Kyle Wootton

Stockport County 19
3
Jayden Wareham

Jayden Wareham

Exeter City 19
4
lorent tolaj

lorent tolaj

Plymouth Argyle 18
5
Jack Marriott

Jack Marriott

Reading 16
6
Harry Leonard

Harry Leonard

Peterborough United 16
7
Aribim Pepple

Aribim Pepple

Plymouth Argyle 16
8
David McGoldrick

David McGoldrick

Barnsley 15
9
Ashley Fletcher

Ashley Fletcher

Blackpool 15
10
Joe Taylor

Joe Taylor

Wigan Athletic 15

Peterborough United

Đối đầu

Port Vale

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Peterborough United
9 Trận thắng 60%
3 Trận hoà 20%
Port Vale
3 Trận thắng 20%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

2
3.5
3.2
16.54
6.39
1.18
1.49
3.8
5
41
13
1.04
26
11
1.03
43.87
8.85
1.05
29
11
1.06
61
7.5
1.05
1.5
4
4.85
1.6
4
4.75
41
10
1.07
34
7.5
1.05
36
12
1.05
45
10.5
1.04
61
7.5
1.05
34
7.5
1.04
21
10.4
1.06
1.59
4.1
5

Chủ nhà

Đội khách

+0.5 1.01
-0.5 0.83
+0.25 1.1
-0.25 0.78
+0.75 0.75
-0.75 1.08
+0.25 1.1
-0.25 0.77
+0.25 1.11
-0.25 0.78
+0.5 0.61
-0.5 1.15
+0.25 1.07
-0.25 0.81
+1 0.98
-1 0.8
+0.75 0.69
-0.75 0.95
+0.25 1.06
-0.25 0.78
+0.25 1.07
-0.25 0.78
+1 0.85
-1 0.85
+0.25 1.07
-0.25 0.81
+0.25 1.08
-0.25 0.8
+0.25 1.09
-0.25 0.79
+1 1.01
-1 0.76

Xỉu

Tài

U 2.5 1.03
O 2.5 0.79
U 4.5 0.88
O 4.5 0.97
U 2.5 1.07
O 2.5 0.67
U 4.5 0.87
O 4.5 0.97
U 4.5 0.92
O 4.5 0.94
U 4.5 0.86
O 4.5 0.81
U 2.5 1
O 2.5 0.73
U 4.5 0.96
O 4.5 0.9
U 2.5 0.92
O 2.5 0.8
U 2.5 1.05
O 2.5 0.7
U 4.5 0.91
O 4.5 0.91
U 4.5 0.87
O 4.5 0.98
U 4.5 0.95
O 4.5 0.75
U 4.5 0.95
O 4.5 0.91
U 4.5 0.92
O 4.5 0.94
U 4.5 0.95
O 4.5 0.91
U 2.75 0.82
O 2.75 0.95

Xỉu

Tài

U 9.5 1.37
O 9.5 0.53
U 10.5 0.67
O 10.5 1.1
U 10 0.75
O 10 0.95
U 7.5 0.83
O 7.5 0.9

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.