Luke Molyneux 34’

Tỷ lệ kèo

1

1.02

X

12

2

29

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Doncaster Rovers

46%

Huddersfield Town

54%

2 Sút trúng đích 0

0

5

4

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Neill Byrne

28’
33’

Lee Nicholls

Luke Molyneux

Phạt đền

34’
63’

Bobby Wales

Dion Charles

Robbie Gotts

64’

Hakeeb Adelakun

Jordan Gibson

68’

Owen Bailey

75’
79’

Lasse Sorensen

Lynden Gooch

George Broadbent

Robbie Gotts

82’

Luke Molyneux

88’
Kết thúc trận đấu
1-0

Đối đầu

Xem tất cả
Doncaster Rovers
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Huddersfield Town
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

14

Doncaster Rovers

46

-19

60

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Doncaster Rovers

46%

Huddersfield Town

54%

6 Tổng cú sút 12
2 Sút trúng đích 0
3 Cú sút bị chặn 4
0 Phạt góc 5
1 Đá phạt 15
35 Phá bóng 20
16 Phạm lỗi 16
1 Việt vị 2
413 Đường chuyền 453
4 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Doncaster Rovers

1

Huddersfield Town

0

0 Bàn thua 1
1 Phạt đền 0

Cú sút

6 Tổng cú sút 12
0 Sút trúng đích 0
3 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

1 Việt vị 2

Đường chuyền

413 Đường chuyền 453
289 Độ chính xác chuyền bóng 334
3 Đường chuyền quyết định 9
10 Tạt bóng 27
4 Độ chính xác tạt bóng 8
113 Chuyền dài 94
32 Độ chính xác chuyền dài 24

Tranh chấp & rê bóng

122 Tranh chấp 122
62 Tranh chấp thắng 60
17 Rê bóng 12
9 Rê bóng thành công 5

Phòng ngự

22 Tổng tắc bóng 17
8 Cắt bóng 6
35 Phá bóng 20

Kỷ luật

16 Phạm lỗi 16
15 Bị phạm lỗi 15
4 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

170 Mất bóng 185

Kiểm soát bóng

Doncaster Rovers

54%

Huddersfield Town

46%

4 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 0
2 Cú sút bị chặn 2
16 Phá bóng 11
0 Việt vị 1
235 Đường chuyền 196
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Doncaster Rovers

1

Huddersfield Town

0

Cú sút

4 Tổng cú sút 5
0 Sút trúng đích 0
2 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

235 Đường chuyền 196
2 Đường chuyền quyết định 4
8 Tạt bóng 11

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 10
4 Cắt bóng 3
16 Phá bóng 11

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

77 Mất bóng 86

Kiểm soát bóng

Doncaster Rovers

38%

Huddersfield Town

62%

2 Tổng cú sút 7
1 Sút trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 2
20 Phá bóng 5
1 Việt vị 1
176 Đường chuyền 258
3 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Cú sút

2 Tổng cú sút 7
0 Sút trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

176 Đường chuyền 258
1 Đường chuyền quyết định 5
3 Tạt bóng 16

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 6
3 Cắt bóng 4
20 Phá bóng 5

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

95 Mất bóng 100

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

1-0

88'

88'Luke Molyneux (Doncaster Rovers) Yellow Card at 88'.

Doncaster Rovers

82'

82'George Broadbent (Doncaster Rovers) Substitution at 82'.

Doncaster Rovers

81'

81'Matty Pearson (Doncaster Rovers) Substitution at 81'.

Doncaster Rovers

79'

79'Cameron Humphreys (Huddersfield Town) Substitution at 79'.

Huddersfield Town

75'

75'Owen Bailey (Doncaster Rovers) Yellow Card at 75'.

Doncaster Rovers

68'

68'Brandon Hanlan (Doncaster Rovers) Substitution at 68'.

Doncaster Rovers

64'

64'Robbie Gotts (Doncaster Rovers) Yellow Card at 64'.

Doncaster Rovers

63'

63'Cameron Ashia (Huddersfield Town) Substitution at 63'.

Huddersfield Town

34'

34'Luke Molyneux (Doncaster Rovers) Penalty - Scored at 34'.

Doncaster Rovers

33'

33'Lee Nicholls (Huddersfield Town) Yellow Card at 33'.

Huddersfield Town

28'

28'Neill Byrne (Doncaster Rovers) Yellow Card at 28'.

Doncaster Rovers

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lincoln City

Lincoln City

46 48 103
2
Cardiff City

Cardiff City

46 40 91
3
Stockport County

Stockport County

46 13 77
4
Bradford City

Bradford City

46 7 77
5
Bolton Wanderers

Bolton Wanderers

46 18 75
6
Stevenage Borough

Stevenage Borough

46 3 75
7
Luton Town

Luton Town

46 12 74
8
Plymouth Argyle

Plymouth Argyle

46 12 73
9
Huddersfield Town

Huddersfield Town

46 10 67
10
Mansfield Town

Mansfield Town

46 12 65
11
Wycombe Wanderers

Wycombe Wanderers

46 11 63
12
Reading

Reading

46 4 63
13
Blackpool

Blackpool

46 -11 60
14
Doncaster Rovers

Doncaster Rovers

46 -19 60
15
Barnsley

Barnsley

46 -5 59
16
Wigan Athletic

Wigan Athletic

46 -9 56
17
Burton

Burton

46 -10 54
18
Peterborough United

Peterborough United

46 -4 53
19
AFC Wimbledon

AFC Wimbledon

46 -21 53
20
Leyton Orient

Leyton Orient

46 -12 52
21
Exeter City

Exeter City

46 -9 49
22
Port Vale

Port Vale

46 -25 42
23
Rotherham United

Rotherham United

46 -30 41
24
Northampton Town

Northampton Town

46 -35 35

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lincoln City

Lincoln City

23 33 58
2
Cardiff City

Cardiff City

23 27 53
3
Bradford City

Bradford City

23 15 50
4
Stevenage Borough

Stevenage Borough

23 14 49
5
Bolton Wanderers

Bolton Wanderers

23 22 47
6
Luton Town

Luton Town

23 13 45
7
Stockport County

Stockport County

23 12 43
8
Huddersfield Town

Huddersfield Town

23 15 42
9
Wycombe Wanderers

Wycombe Wanderers

23 22 42
10
Blackpool

Blackpool

23 6 41
11
Reading

Reading

23 5 37
12
Wigan Athletic

Wigan Athletic

23 7 37
13
Mansfield Town

Mansfield Town

23 11 35
14
Plymouth Argyle

Plymouth Argyle

23 0 34
15
Doncaster Rovers

Doncaster Rovers

23 -5 33
16
Barnsley

Barnsley

23 2 33
17
Burton

Burton

23 -1 32
18
Leyton Orient

Leyton Orient

23 2 31
19
Exeter City

Exeter City

23 1 31
20
Peterborough United

Peterborough United

23 9 30
21
AFC Wimbledon

AFC Wimbledon

23 -6 28
22
Rotherham United

Rotherham United

23 -8 27
23
Northampton Town

Northampton Town

23 -8 22
24
Port Vale

Port Vale

23 -8 21

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lincoln City

Lincoln City

23 15 45
2
Plymouth Argyle

Plymouth Argyle

23 12 39
3
Cardiff City

Cardiff City

23 13 38
4
Stockport County

Stockport County

23 1 34
5
Mansfield Town

Mansfield Town

23 1 30
6
Luton Town

Luton Town

23 -1 29
7
Bolton Wanderers

Bolton Wanderers

23 -4 28
8
Bradford City

Bradford City

23 -8 27
9
Doncaster Rovers

Doncaster Rovers

23 -14 27
10
Stevenage Borough

Stevenage Borough

23 -11 26
11
Reading

Reading

23 -1 26
12
Barnsley

Barnsley

23 -7 26
13
Huddersfield Town

Huddersfield Town

23 -5 25
14
AFC Wimbledon

AFC Wimbledon

23 -15 25
15
Peterborough United

Peterborough United

23 -13 23
16
Burton

Burton

23 -9 22
17
Wycombe Wanderers

Wycombe Wanderers

23 -11 21
18
Leyton Orient

Leyton Orient

23 -14 21
19
Port Vale

Port Vale

23 -17 21
20
Blackpool

Blackpool

23 -17 19
21
Wigan Athletic

Wigan Athletic

23 -16 19
22
Exeter City

Exeter City

23 -10 18
23
Rotherham United

Rotherham United

23 -22 14
24
Northampton Town

Northampton Town

23 -27 13

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

English Football League One Đội bóng G
1
Dominic Ballard

Dominic Ballard

Leyton Orient 23
2
Kyle Wootton

Kyle Wootton

Stockport County 19
3
Jayden Wareham

Jayden Wareham

Exeter City 19
4
lorent tolaj

lorent tolaj

Plymouth Argyle 18
5
Jack Marriott

Jack Marriott

Reading 16
6
Harry Leonard

Harry Leonard

Peterborough United 16
7
Aribim Pepple

Aribim Pepple

Plymouth Argyle 16
8
David McGoldrick

David McGoldrick

Barnsley 15
9
Ashley Fletcher

Ashley Fletcher

Blackpool 15
10
Joe Taylor

Joe Taylor

Wigan Athletic 15

Doncaster Rovers

Đối đầu

Huddersfield Town

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Doncaster Rovers
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Huddersfield Town
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.02
12
29
1.51
3.44
9.09
2.44
3.1
2.5
1.05
11
201
1.02
11.5
31
1.5
3.36
7.92
1.07
8.5
67
1.04
7.8
150
2.35
3.3
2.52
1.05
10
101
1.02
12
29
1.04
10
251
1.02
11.5
90
1.04
7.8
150
1.03
6.8
185
1.07
9.3
25
1.02
11.5
228

Chủ nhà

Đội khách

0 1.69
0 2.04
0 1.87
0 0.43
0 2.6
0 0.28
-0.25 0.08
+0.25 5
+0.5 1.37
-0.5 0.53
-0.25 0.79
+0.25 1.09
0 0.8
0 0.98
0 0.78
0 0.84
-0.25 0.08
+0.25 5.3
-0.25 0.71
+0.25 1.17
0 0.8
0 0.9
-0.25 0.79
+0.25 1.09
-0.25 0.8
+0.25 1.08
0 1.66
0 0.48
0 1.69
0 0.43

Xỉu

Tài

U 1.5 0.06
O 1.5 5.55
U 1.5 0.18
O 1.5 4.08
U 2.5 0.82
O 2.5 0.88
U 1.5 0.08
O 1.5 7.25
U 1.5 0.05
O 1.5 5.26
U 2 0.83
O 2 0.87
U 2.5 0.33
O 2.5 2
U 1.5 0.05
O 1.5 7.14
U 2.5 0.86
O 2.5 0.86
U 2.5 0.85
O 2.5 0.85
U 1.5 0.04
O 1.5 5.5
U 2 0.8
O 2 1.06
U 1.5 0.06
O 1.5 6
U 1.5 0.04
O 1.5 7.69
U 1.5 0.05
O 1.5 5.88
U 1.5 0.09
O 1.5 4.75
U 1.5 0.08
O 1.5 5.89

Xỉu

Tài

U 4.5 0.44
O 4.5 1.62
U 10.5 0.85
O 10.5 0.83
U 5.5 0.98
O 5.5 0.73
U 8.5 0.7
O 8.5 1.05

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.