Tỷ lệ kèo

1

12

X

1.08

2

10.5

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Rotherham United

45%

Mansfield Town

55%

2 Sút trúng đích 3

3

6

2

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
13’

Will Evans

Luke Bolton

+4 phút bù giờ
45’

Regan·Hendry

George Abbott

Lenny Agbaire

Duncan Watmore

45’

Harry Gray

46’
58’

Elliott Hewitt

74’

Tyler Roberts

Oliver Irow

Zak Jules

75’

Liam Kelly

Zak Jules

78’
87’

Stephen McLaughlin

Rhys Oates

brandon cover

Joe Rafferty

89’
+6 phút bù giờ
Kết thúc trận đấu
0-0

Đối đầu

Xem tất cả
Rotherham United
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Mansfield Town
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

10

Mansfield Town

46

12

65

23

Rotherham United

46

-30

41

Thông tin trận đấu

Sân vận động
New York Stadium
Sức chứa
12,021
Địa điểm
Rotherham, England

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Rotherham United

45%

Mansfield Town

55%

7 Tổng cú sút 13
2 Sút trúng đích 3
5 Cú sút bị chặn 5
3 Phạt góc 6
9 Đá phạt 9
39 Phá bóng 37
10 Phạm lỗi 10
2 Việt vị 1
350 Đường chuyền 431
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

7 Tổng cú sút 13
3 Sút trúng đích 3
5 Cú sút bị chặn 5

Tấn công

2 Việt vị 1

Đường chuyền

350 Đường chuyền 431
239 Độ chính xác chuyền bóng 322
6 Đường chuyền quyết định 10
17 Tạt bóng 26
3 Độ chính xác tạt bóng 7
96 Chuyền dài 94
16 Độ chính xác chuyền dài 24

Tranh chấp & rê bóng

101 Tranh chấp 101
49 Tranh chấp thắng 52
19 Rê bóng 13
9 Rê bóng thành công 6

Phòng ngự

15 Tổng tắc bóng 16
12 Cắt bóng 15
39 Phá bóng 37

Kỷ luật

10 Phạm lỗi 10
9 Bị phạm lỗi 9
2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

169 Mất bóng 167

Kiểm soát bóng

Rotherham United

36%

Mansfield Town

64%

0 Tổng cú sút 5
0 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 1
15 Phá bóng 10
1 Việt vị 1
200 Đường chuyền 279

Bàn thắng

Cú sút

0 Tổng cú sút 5
2 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

200 Đường chuyền 279
0 Đường chuyền quyết định 4
3 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 10
9 Cắt bóng 6
15 Phá bóng 10

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

82 Mất bóng 89

Kiểm soát bóng

Rotherham United

54%

Mansfield Town

46%

7 Tổng cú sút 8
2 Sút trúng đích 1
5 Cú sút bị chặn 4
24 Phá bóng 27
1 Việt vị 0
150 Đường chuyền 152
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

7 Tổng cú sút 8
1 Sút trúng đích 1
5 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

150 Đường chuyền 152
5 Đường chuyền quyết định 6
14 Tạt bóng 18

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

4 Tổng tắc bóng 6
3 Cắt bóng 9
24 Phá bóng 27

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

87 Mất bóng 78

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

0-0

89'

89'Brandon Cover (Rotherham United) Substitution at 89'.

Rotherham United

87'

87'Stephen McLaughlin (Mansfield Town) Substitution at 87'.

Mansfield Town

78'

78'Liam Kelly (Rotherham United) Substitution at 78'.

Rotherham United

75'

75'Zak Jules (Rotherham United) Yellow Card at 75'.

Rotherham United

74'

74'Tyler Roberts (Mansfield Town) Substitution at 74'.

Mansfield Town

58'

58'Elliott Hewitt (Mansfield Town) Yellow Card at 58'.

Mansfield Town

46'

46'Harry Gray (Rotherham United) Yellow Card at 46'.

Rotherham United

45'

45'Shaun McWilliams (Rotherham United) Substitution at 45'.

Rotherham United

45'

45'Regan Hendry (Mansfield Town) Substitution at 45'.

Mansfield Town

13'

13'Will Evans (Mansfield Town) Substitution at 13'.

Mansfield Town

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lincoln City

Lincoln City

46 48 103
2
Cardiff City

Cardiff City

46 40 91
3
Stockport County

Stockport County

46 13 77
4
Bradford City

Bradford City

46 7 77
5
Bolton Wanderers

Bolton Wanderers

46 18 75
6
Stevenage Borough

Stevenage Borough

46 3 75
7
Luton Town

Luton Town

46 12 74
8
Plymouth Argyle

Plymouth Argyle

46 12 73
9
Huddersfield Town

Huddersfield Town

46 10 67
10
Mansfield Town

Mansfield Town

46 12 65
11
Wycombe Wanderers

Wycombe Wanderers

46 11 63
12
Reading

Reading

46 4 63
13
Blackpool

Blackpool

46 -11 60
14
Doncaster Rovers

Doncaster Rovers

46 -19 60
15
Barnsley

Barnsley

46 -5 59
16
Wigan Athletic

Wigan Athletic

46 -9 56
17
Burton

Burton

46 -10 54
18
Peterborough United

Peterborough United

46 -4 53
19
AFC Wimbledon

AFC Wimbledon

46 -21 53
20
Leyton Orient

Leyton Orient

46 -12 52
21
Exeter City

Exeter City

46 -9 49
22
Port Vale

Port Vale

46 -25 42
23
Rotherham United

Rotherham United

46 -30 41
24
Northampton Town

Northampton Town

46 -35 35

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lincoln City

Lincoln City

23 33 58
2
Cardiff City

Cardiff City

23 27 53
3
Bradford City

Bradford City

23 15 50
4
Stevenage Borough

Stevenage Borough

23 14 49
5
Bolton Wanderers

Bolton Wanderers

23 22 47
6
Luton Town

Luton Town

23 13 45
7
Stockport County

Stockport County

23 12 43
8
Huddersfield Town

Huddersfield Town

23 15 42
9
Wycombe Wanderers

Wycombe Wanderers

23 22 42
10
Blackpool

Blackpool

23 6 41
11
Reading

Reading

23 5 37
12
Wigan Athletic

Wigan Athletic

23 7 37
13
Mansfield Town

Mansfield Town

23 11 35
14
Plymouth Argyle

Plymouth Argyle

23 0 34
15
Doncaster Rovers

Doncaster Rovers

23 -5 33
16
Barnsley

Barnsley

23 2 33
17
Burton

Burton

23 -1 32
18
Leyton Orient

Leyton Orient

23 2 31
19
Exeter City

Exeter City

23 1 31
20
Peterborough United

Peterborough United

23 9 30
21
AFC Wimbledon

AFC Wimbledon

23 -6 28
22
Rotherham United

Rotherham United

23 -8 27
23
Northampton Town

Northampton Town

23 -8 22
24
Port Vale

Port Vale

23 -8 21

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lincoln City

Lincoln City

23 15 45
2
Plymouth Argyle

Plymouth Argyle

23 12 39
3
Cardiff City

Cardiff City

23 13 38
4
Stockport County

Stockport County

23 1 34
5
Mansfield Town

Mansfield Town

23 1 30
6
Luton Town

Luton Town

23 -1 29
7
Bolton Wanderers

Bolton Wanderers

23 -4 28
8
Bradford City

Bradford City

23 -8 27
9
Doncaster Rovers

Doncaster Rovers

23 -14 27
10
Stevenage Borough

Stevenage Borough

23 -11 26
11
Reading

Reading

23 -1 26
12
Barnsley

Barnsley

23 -7 26
13
Huddersfield Town

Huddersfield Town

23 -5 25
14
AFC Wimbledon

AFC Wimbledon

23 -15 25
15
Peterborough United

Peterborough United

23 -13 23
16
Burton

Burton

23 -9 22
17
Wycombe Wanderers

Wycombe Wanderers

23 -11 21
18
Leyton Orient

Leyton Orient

23 -14 21
19
Port Vale

Port Vale

23 -17 21
20
Blackpool

Blackpool

23 -17 19
21
Wigan Athletic

Wigan Athletic

23 -16 19
22
Exeter City

Exeter City

23 -10 18
23
Rotherham United

Rotherham United

23 -22 14
24
Northampton Town

Northampton Town

23 -27 13

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

English Football League One Đội bóng G
1
Dominic Ballard

Dominic Ballard

Leyton Orient 23
2
Kyle Wootton

Kyle Wootton

Stockport County 19
3
Jayden Wareham

Jayden Wareham

Exeter City 19
4
lorent tolaj

lorent tolaj

Plymouth Argyle 18
5
Jack Marriott

Jack Marriott

Reading 16
6
Harry Leonard

Harry Leonard

Peterborough United 16
7
Aribim Pepple

Aribim Pepple

Plymouth Argyle 16
8
David McGoldrick

David McGoldrick

Barnsley 15
9
Ashley Fletcher

Ashley Fletcher

Blackpool 15
10
Joe Taylor

Joe Taylor

Wigan Athletic 15

+
-
×

Rotherham United

Đối đầu

Mansfield Town

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Rotherham United
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Mansfield Town
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

12
1.08
10.5
12.82
1.11
10.8
2.28
3.05
2.73
13
1.1
12
12
1.08
10.5
8
1.23
6.69
11
1.13
9.5
9.9
1.13
8.7
2.45
3.05
2.55
9.5
1.15
9
12
1.09
10.5
15
1.11
10
14
1.1
10.5
9.9
1.13
8.7
8.8
1.12
8.4
8.55
1.2
7.4
13
1.12
10

Chủ nhà

Đội khách

0 1.11
0 0.8
0 1.13
0 0.73
0 1.1
0 0.77
0 1.09
0 0.79
-0.5 0.48
+0.5 1.45
0 1.06
0 0.82
0 0.8
0 0.98
0 0.84
0 0.78
0 1.1
0 0.79
0 1.16
0 0.72
0 0.85
0 0.85
0 1.08
0 0.8
0 0.97
0 0.91
0 1.11
0 0.78
0 1.04
0 0.72

Xỉu

Tài

U 0.5 0.11
O 0.5 4.34
U 0.5 0.21
O 0.5 3.56
U 2.5 0.74
O 2.5 0.97
U 0.5 0.12
O 0.5 5.4
U 0.5 0.1
O 0.5 4.16
U 0.5 0.24
O 0.5 2.51
U 2.5 0.02
O 2.5 11
U 0.5 0.15
O 0.5 4
U 2.5 0.76
O 2.5 0.96
U 2.5 0.85
O 2.5 0.85
U 0.5 0.1
O 0.5 3.9
U 0.5 0.28
O 0.5 2.85
U 0.5 0.1
O 0.5 5
U 0.5 0.15
O 0.5 4
U 0.5 0.14
O 0.5 3.84
U 0.5 0.22
O 0.5 2.94
U 0.5 0.12
O 0.5 4.64

Xỉu

Tài

U 7.5 0.66
O 7.5 1.1
U 9.5 0.91
O 9.5 0.8
U 6.5 0.68
O 6.5 1.03
U 7.5 1
O 7.5 0.75

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.