Aribim Pepple 45’+3

Herbie Kane 74’

22’ Elliott Lee

Tỷ lệ kèo

1

1.01

X

15

2

21

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Plymouth Argyle

44%

Doncaster Rovers

56%

6 Sút trúng đích 2

1

2

5

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Joe Edwards

21’
0-1
22’
Elliott Lee

Elliott Lee

35’

Jack Senior

42’

Harry Clifton

+4 phút bù giờ
Aribim Pepple

Aribim Pepple

48’
1-1

Jack Mackenzie

58’

Aribim Pepple

60’
66’

Ben Close

Harry Clifton

Herbie Kane

Wes Harding

66’

Caleb Watts

72’
73’

Luke Molyneux

Jamie Paterson

Caleb Watts

74’
Herbie Kane

Herbie Kane

74’
2-1
79’

Glenn Middleton

jay mcgrath

81’

Jamie Sterry

Owen Oseni

Aribim Pepple

89’
+7 phút bù giờ

Luca·Ashby-Hammond

94’
Kết thúc trận đấu
2-1

Đối đầu

Xem tất cả
Plymouth Argyle
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Doncaster Rovers
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

14

Doncaster Rovers

46

-19

60

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Plymouth Argyle

44%

Doncaster Rovers

56%

1 Kiến tạo 0
13 Tổng cú sút 15
6 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 6
1 Phạt góc 2
1 Đá phạt 12
50 Phá bóng 31
16 Phạm lỗi 13
1 Việt vị 1
254 Đường chuyền 341
5 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Plymouth Argyle

2

Doncaster Rovers

1

1 Bàn thua 2
1 Bàn từ đá phạt 0
1 Phạt đền 0

Cú sút

13 Tổng cú sút 15
2 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 6

Tấn công

2 Phản công nhanh 0
2 Cú sút phản công nhanh 0
1 Việt vị 1

Đường chuyền

254 Đường chuyền 341
149 Độ chính xác chuyền bóng 217
8 Đường chuyền quyết định 8
18 Tạt bóng 24
2 Độ chính xác tạt bóng 8
98 Chuyền dài 130
27 Độ chính xác chuyền dài 41

Tranh chấp & rê bóng

136 Tranh chấp 136
74 Tranh chấp thắng 62
12 Rê bóng 19
7 Rê bóng thành công 8

Phòng ngự

21 Tổng tắc bóng 15
11 Cắt bóng 8
50 Phá bóng 31

Kỷ luật

16 Phạm lỗi 13
11 Bị phạm lỗi 15
5 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

174 Mất bóng 197

Kiểm soát bóng

Plymouth Argyle

46%

Doncaster Rovers

54%

3 Tổng cú sút 10
2 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 4
21 Phá bóng 13
1 Việt vị 0
147 Đường chuyền 167
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Plymouth Argyle

1

Doncaster Rovers

1

Cú sút

3 Tổng cú sút 10
2 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

147 Đường chuyền 167
3 Đường chuyền quyết định 5
6 Tạt bóng 10

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 8
4 Cắt bóng 7
21 Phá bóng 13

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

93 Mất bóng 91

Kiểm soát bóng

Plymouth Argyle

42%

Doncaster Rovers

58%

9 Tổng cú sút 5
4 Sút trúng đích 0
2 Cú sút bị chặn 3
19 Phá bóng 15
0 Việt vị 1
112 Đường chuyền 163
4 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Plymouth Argyle

1

Doncaster Rovers

0

Cú sút

9 Tổng cú sút 5
0 Sút trúng đích 0
2 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

112 Đường chuyền 163
4 Đường chuyền quyết định 2
12 Tạt bóng 9

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

16 Tổng tắc bóng 7
5 Cắt bóng 2
19 Phá bóng 15

Kỷ luật

4 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

79 Mất bóng 93

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lincoln City

Lincoln City

46 48 103
2
Cardiff City

Cardiff City

46 40 91
3
Stockport County

Stockport County

46 13 77
4
Bradford City

Bradford City

46 7 77
5
Bolton Wanderers

Bolton Wanderers

46 18 75
6
Stevenage Borough

Stevenage Borough

46 3 75
7
Luton Town

Luton Town

46 12 74
8
Plymouth Argyle

Plymouth Argyle

46 12 73
9
Huddersfield Town

Huddersfield Town

46 10 67
10
Mansfield Town

Mansfield Town

46 12 65
11
Wycombe Wanderers

Wycombe Wanderers

46 11 63
12
Reading

Reading

46 4 63
13
Blackpool

Blackpool

46 -11 60
14
Doncaster Rovers

Doncaster Rovers

46 -19 60
15
Barnsley

Barnsley

46 -5 59
16
Wigan Athletic

Wigan Athletic

46 -9 56
17
Burton

Burton

46 -10 54
18
Peterborough United

Peterborough United

46 -4 53
19
AFC Wimbledon

AFC Wimbledon

46 -21 53
20
Leyton Orient

Leyton Orient

46 -12 52
21
Exeter City

Exeter City

46 -9 49
22
Port Vale

Port Vale

46 -25 42
23
Rotherham United

Rotherham United

46 -30 41
24
Northampton Town

Northampton Town

46 -35 35

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lincoln City

Lincoln City

23 33 58
2
Cardiff City

Cardiff City

23 27 53
3
Bradford City

Bradford City

23 15 50
4
Stevenage Borough

Stevenage Borough

23 14 49
5
Bolton Wanderers

Bolton Wanderers

23 22 47
6
Luton Town

Luton Town

23 13 45
7
Stockport County

Stockport County

23 12 43
8
Huddersfield Town

Huddersfield Town

23 15 42
9
Wycombe Wanderers

Wycombe Wanderers

23 22 42
10
Blackpool

Blackpool

23 6 41
11
Reading

Reading

23 5 37
12
Wigan Athletic

Wigan Athletic

23 7 37
13
Mansfield Town

Mansfield Town

23 11 35
14
Plymouth Argyle

Plymouth Argyle

23 0 34
15
Doncaster Rovers

Doncaster Rovers

23 -5 33
16
Barnsley

Barnsley

23 2 33
17
Burton

Burton

23 -1 32
18
Leyton Orient

Leyton Orient

23 2 31
19
Exeter City

Exeter City

23 1 31
20
Peterborough United

Peterborough United

23 9 30
21
AFC Wimbledon

AFC Wimbledon

23 -6 28
22
Rotherham United

Rotherham United

23 -8 27
23
Northampton Town

Northampton Town

23 -8 22
24
Port Vale

Port Vale

23 -8 21

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lincoln City

Lincoln City

23 15 45
2
Plymouth Argyle

Plymouth Argyle

23 12 39
3
Cardiff City

Cardiff City

23 13 38
4
Stockport County

Stockport County

23 1 34
5
Mansfield Town

Mansfield Town

23 1 30
6
Luton Town

Luton Town

23 -1 29
7
Bolton Wanderers

Bolton Wanderers

23 -4 28
8
Bradford City

Bradford City

23 -8 27
9
Doncaster Rovers

Doncaster Rovers

23 -14 27
10
Stevenage Borough

Stevenage Borough

23 -11 26
11
Reading

Reading

23 -1 26
12
Barnsley

Barnsley

23 -7 26
13
Huddersfield Town

Huddersfield Town

23 -5 25
14
AFC Wimbledon

AFC Wimbledon

23 -15 25
15
Peterborough United

Peterborough United

23 -13 23
16
Burton

Burton

23 -9 22
17
Wycombe Wanderers

Wycombe Wanderers

23 -11 21
18
Leyton Orient

Leyton Orient

23 -14 21
19
Port Vale

Port Vale

23 -17 21
20
Blackpool

Blackpool

23 -17 19
21
Wigan Athletic

Wigan Athletic

23 -16 19
22
Exeter City

Exeter City

23 -10 18
23
Rotherham United

Rotherham United

23 -22 14
24
Northampton Town

Northampton Town

23 -27 13

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

English Football League One Đội bóng G
1
Dominic Ballard

Dominic Ballard

Leyton Orient 23
2
Kyle Wootton

Kyle Wootton

Stockport County 19
3
Jayden Wareham

Jayden Wareham

Exeter City 19
4
lorent tolaj

lorent tolaj

Plymouth Argyle 18
5
Jack Marriott

Jack Marriott

Reading 16
6
Harry Leonard

Harry Leonard

Peterborough United 16
7
Aribim Pepple

Aribim Pepple

Plymouth Argyle 16
8
David McGoldrick

David McGoldrick

Barnsley 15
9
Ashley Fletcher

Ashley Fletcher

Blackpool 15
10
Joe Taylor

Joe Taylor

Wigan Athletic 15

+
-
×

Plymouth Argyle

Đối đầu

Doncaster Rovers

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Plymouth Argyle
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Doncaster Rovers
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.01
15
21
1.19
5.5
30.45
1.99
3.35
3
1.01
23
501
1.01
15
21
1.17
4.88
36.87
1.01
17
126
1.07
6.3
107
1.88
3.58
3.2
1.91
3.4
3.6
1.06
8.1
31
1.03
11.5
301
1.01
12
75
1.07
6.4
112
1.06
5.8
75
1.06
9.8
26
1.01
34
501

Chủ nhà

Đội khách

0 1.08
0 1.02
0 0.88
0 0.94
0 0.9
0 0.95
+0.25 7.69
-0.25 0.01
+0.5 0.85
-0.5 0.83
0 0.93
0 0.95
+0.5 0.88
-0.5 0.9
+0.5 0.89
-0.5 0.75
0 0.83
0 1.05
0 0.86
0 0.97
+0.5 0.9
-0.5 0.8
0 0.93
0 0.95
0 0.93
0 0.95
0 0.91
0 0.97
+0.5 13.18
-0.5 0.01

Xỉu

Tài

U 3.5 50
O 3.5 7.14
U 3.5 0.19
O 3.5 3.78
U 2.75 0.87
O 2.75 0.83
U 3.5 0.23
O 3.5 3.1
U 3.5 0.01
O 3.5 6.66
U 3.5 0.6
O 3.5 1.16
U 2.5 1.1
O 2.5 0.67
U 3.5 0.23
O 3.5 3.03
U 2.75 0.85
O 2.75 0.87
U 2.5 1.1
O 2.5 0.67
U 3.5 0.19
O 3.5 2.5
U 3.5 0.3
O 3.5 2.45
U 3.5 0.01
O 3.5 11
U 3.5 0.02
O 3.5 9.09
U 3.5 0.22
O 3.5 2.94
U 3.5 0.12
O 3.5 4.15
U 3.75 0.02
O 3.75 10.11

Xỉu

Tài

U 3.5 0.9
O 3.5 0.8
U 10.5 0.91
O 10.5 0.83
U 4.5 0.63
O 4.5 1.08
U 9.5 0.9
O 9.5 0.8

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.