Lenny Agbaire 76’

Tỷ lệ kèo

1

1.01

X

12.5

2

29

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Huddersfield Town

54%

Rotherham United

46%

2 Sút trúng đích 5

3

2

0

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Joshua Feeney

Radinio Balker

45’

Bobby Wales

Antony Evans

62’
65’

Joe Rafferty

70’

Joe Powell

Joe Rafferty

Lenny Agbaire

76’
78’

Lino Sousa

Zak Jules

William Thomas-Alves

Ryan Hardie

82’
86’

brandon cover

Reece James

Kết thúc trận đấu
1-0

Đối đầu

Xem tất cả
Huddersfield Town
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Rotherham United
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

23

Rotherham United

46

-30

41

Thông tin trận đấu

Sân vận động
John Smith's Stadium
Sức chứa
24,500
Địa điểm
Huddersfield, England

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Huddersfield Town

54%

Rotherham United

46%

6 Tổng cú sút 13
2 Sút trúng đích 5
2 Cú sút bị chặn 5
3 Phạt góc 2
15 Đá phạt 11
51 Phá bóng 30
11 Phạm lỗi 15
2 Việt vị 1
427 Đường chuyền 354
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Huddersfield Town

1

Rotherham United

0

0 Bàn thua 1

Cú sút

6 Tổng cú sút 13
5 Sút trúng đích 5
2 Cú sút bị chặn 5

Tấn công

2 Việt vị 1

Đường chuyền

427 Đường chuyền 354
325 Độ chính xác chuyền bóng 245
5 Đường chuyền quyết định 10
17 Tạt bóng 21
3 Độ chính xác tạt bóng 6
86 Chuyền dài 115
21 Độ chính xác chuyền dài 25

Tranh chấp & rê bóng

129 Tranh chấp 129
73 Tranh chấp thắng 56
8 Rê bóng 11
4 Rê bóng thành công 5

Phòng ngự

23 Tổng tắc bóng 15
4 Cắt bóng 14
51 Phá bóng 30

Kỷ luật

11 Phạm lỗi 15
15 Bị phạm lỗi 11
0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

167 Mất bóng 173

Kiểm soát bóng

Huddersfield Town

56%

Rotherham United

44%

4 Tổng cú sút 7
0 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 2
24 Phá bóng 13
1 Việt vị 1
239 Đường chuyền 178

Bàn thắng

Cú sút

4 Tổng cú sút 7
2 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

239 Đường chuyền 178
3 Đường chuyền quyết định 5
6 Tạt bóng 12

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 6
2 Cắt bóng 10
24 Phá bóng 13

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

76 Mất bóng 85

Kiểm soát bóng

Huddersfield Town

52%

Rotherham United

48%

2 Tổng cú sút 6
2 Sút trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 2
21 Phá bóng 14
1 Việt vị 0
191 Đường chuyền 179
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Huddersfield Town

1

Rotherham United

0

Cú sút

2 Tổng cú sút 6
3 Sút trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

191 Đường chuyền 179
2 Đường chuyền quyết định 5
11 Tạt bóng 10

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 10
0 Cắt bóng 6
21 Phá bóng 14

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

92 Mất bóng 88

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lincoln City

Lincoln City

46 48 103
2
Cardiff City

Cardiff City

46 40 91
3
Stockport County

Stockport County

46 13 77
4
Bradford City

Bradford City

46 7 77
5
Bolton Wanderers

Bolton Wanderers

46 18 75
6
Stevenage Borough

Stevenage Borough

46 3 75
7
Luton Town

Luton Town

46 12 74
8
Plymouth Argyle

Plymouth Argyle

46 12 73
9
Huddersfield Town

Huddersfield Town

46 10 67
10
Mansfield Town

Mansfield Town

46 12 65
11
Wycombe Wanderers

Wycombe Wanderers

46 11 63
12
Reading

Reading

46 4 63
13
Blackpool

Blackpool

46 -11 60
14
Doncaster Rovers

Doncaster Rovers

46 -19 60
15
Barnsley

Barnsley

46 -5 59
16
Wigan Athletic

Wigan Athletic

46 -9 56
17
Burton

Burton

46 -10 54
18
Peterborough United

Peterborough United

46 -4 53
19
AFC Wimbledon

AFC Wimbledon

46 -21 53
20
Leyton Orient

Leyton Orient

46 -12 52
21
Exeter City

Exeter City

46 -9 49
22
Port Vale

Port Vale

46 -25 42
23
Rotherham United

Rotherham United

46 -30 41
24
Northampton Town

Northampton Town

46 -35 35

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lincoln City

Lincoln City

23 33 58
2
Cardiff City

Cardiff City

23 27 53
3
Bradford City

Bradford City

23 15 50
4
Stevenage Borough

Stevenage Borough

23 14 49
5
Bolton Wanderers

Bolton Wanderers

23 22 47
6
Luton Town

Luton Town

23 13 45
7
Stockport County

Stockport County

23 12 43
8
Huddersfield Town

Huddersfield Town

23 15 42
9
Wycombe Wanderers

Wycombe Wanderers

23 22 42
10
Blackpool

Blackpool

23 6 41
11
Reading

Reading

23 5 37
12
Wigan Athletic

Wigan Athletic

23 7 37
13
Mansfield Town

Mansfield Town

23 11 35
14
Plymouth Argyle

Plymouth Argyle

23 0 34
15
Doncaster Rovers

Doncaster Rovers

23 -5 33
16
Barnsley

Barnsley

23 2 33
17
Burton

Burton

23 -1 32
18
Leyton Orient

Leyton Orient

23 2 31
19
Exeter City

Exeter City

23 1 31
20
Peterborough United

Peterborough United

23 9 30
21
AFC Wimbledon

AFC Wimbledon

23 -6 28
22
Rotherham United

Rotherham United

23 -8 27
23
Northampton Town

Northampton Town

23 -8 22
24
Port Vale

Port Vale

23 -8 21

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lincoln City

Lincoln City

23 15 45
2
Plymouth Argyle

Plymouth Argyle

23 12 39
3
Cardiff City

Cardiff City

23 13 38
4
Stockport County

Stockport County

23 1 34
5
Mansfield Town

Mansfield Town

23 1 30
6
Luton Town

Luton Town

23 -1 29
7
Bolton Wanderers

Bolton Wanderers

23 -4 28
8
Bradford City

Bradford City

23 -8 27
9
Doncaster Rovers

Doncaster Rovers

23 -14 27
10
Stevenage Borough

Stevenage Borough

23 -11 26
11
Reading

Reading

23 -1 26
12
Barnsley

Barnsley

23 -7 26
13
Huddersfield Town

Huddersfield Town

23 -5 25
14
AFC Wimbledon

AFC Wimbledon

23 -15 25
15
Peterborough United

Peterborough United

23 -13 23
16
Burton

Burton

23 -9 22
17
Wycombe Wanderers

Wycombe Wanderers

23 -11 21
18
Leyton Orient

Leyton Orient

23 -14 21
19
Port Vale

Port Vale

23 -17 21
20
Blackpool

Blackpool

23 -17 19
21
Wigan Athletic

Wigan Athletic

23 -16 19
22
Exeter City

Exeter City

23 -10 18
23
Rotherham United

Rotherham United

23 -22 14
24
Northampton Town

Northampton Town

23 -27 13

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

English Football League One Đội bóng G
1
Dominic Ballard

Dominic Ballard

Leyton Orient 23
2
Kyle Wootton

Kyle Wootton

Stockport County 19
3
Jayden Wareham

Jayden Wareham

Exeter City 19
4
lorent tolaj

lorent tolaj

Plymouth Argyle 18
5
Jack Marriott

Jack Marriott

Reading 16
6
Harry Leonard

Harry Leonard

Peterborough United 16
7
Aribim Pepple

Aribim Pepple

Plymouth Argyle 16
8
David McGoldrick

David McGoldrick

Barnsley 15
9
Ashley Fletcher

Ashley Fletcher

Blackpool 15
10
Joe Taylor

Joe Taylor

Wigan Athletic 15

Huddersfield Town

Đối đầu

Rotherham United

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Huddersfield Town
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Rotherham United
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.01
12.5
29
3.41
1.61
6.66
1.5
3.65
5.2
1.03
13
301
1.01
14
23
1.12
5.55
49.22
1.01
19
151
1.03
8.3
150
1.53
3.82
4.75
1.67
3.6
4.8
1.02
12
351
1.04
9.75
100
1.02
8.7
150
1.03
6.6
175
1.07
9.1
25
1.03
10.5
223

Chủ nhà

Đội khách

0 0.91
0 0.99
0 0.94
0 0.88
0 0.77
0 1.1
+0.25 7.14
-0.25 0.02
+0.5 0.67
-0.5 1.1
0 0.84
0 1.04
+0.75 0.8
-0.75 0.98
+0.75 0.73
-0.75 0.91
0 0.56
0 1.48
+0.5 0.7
-0.5 1.05
0 0.85
0 1.03
0 0.94
0 0.94
0 0.85
0 1.03
0 0.78
0 0.97

Xỉu

Tài

U 1.5 0.09
O 1.5 4.76
U 1.5 0.39
O 1.5 2.1
U 2.5 0.86
O 2.5 0.84
U 1.5 0.11
O 1.5 6
U 1.5 0.02
O 1.5 6.25
U 1.5 0.6
O 1.5 1.15
U 2.5 0.01
O 2.5 16
U 1.5 0.09
O 1.5 5.55
U 2.5 0.7
O 2.5 1.02
U 2.5 0.83
O 2.5 0.85
U 1.5 0.35
O 1.5 2.15
U 1.5 0.13
O 1.5 3.75
U 1.5 0.07
O 1.5 6.25
U 1.5 0.11
O 1.5 4.34
U 1.5 0.14
O 1.5 3.84
U 1.5 0.03
O 1.5 9.19

Xỉu

Tài

U 4.5 0.33
O 4.5 2.25
U 10.5 0.7
O 10.5 1
U 10.5 0.7
O 10.5 1.05

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.