Will Evans 5’

Will Evans 48’

Lucas Akins 62’

Lucas Akins 90’+3

73’ Cameron McGeehan

Tỷ lệ kèo

1

1.01

X

16

2

20

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Mansfield Town

42%

Northampton Town

58%

9 Sút trúng đích 4

3

3

1

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Will Evans

Will Evans

5’
1-0
11’

jack perkins

24’

Jordan Willis

34’

Terry·Taylor

45’

Nesta Guinness-Walker

Jon Guthrie

Ryan Sweeney

Frazer Blake-Tracy

45’
Will Evans

Will Evans

48’
2-0

Adedeji Oshilaja

58’
Lucas Akins

Lucas Akins

62’
3-0
71’

Sam Hoskins

Elliott Moore

3-1
73’
Cameron McGeehan

Cameron McGeehan

76’

Kamarai Simon-Swyer

Jack Vale

Oliver Irow

Rhys Oates

78’

Nathan Daniel Moriah-Welsh

Jonathan Russell

86’
Lucas Akins

Lucas Akins

93’
4-1

Joseph Charles Gardner

George Abbott

94’
Kết thúc trận đấu
4-1

Đối đầu

Xem tất cả
Mansfield Town
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Northampton Town
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

10

Mansfield Town

46

12

65

24

Northampton Town

46

-35

35

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Field Mill
Sức chứa
9,186
Địa điểm
Mansfield, England

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Mansfield Town

42%

Northampton Town

58%

1 Kiến tạo 1
17 Tổng cú sút 11
9 Sút trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 2
3 Phạt góc 3
11 Đá phạt 14
25 Phá bóng 20
14 Phạm lỗi 11
305 Đường chuyền 444
1 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Mansfield Town

4

Northampton Town

1

1 Bàn thua 4

Cú sút

17 Tổng cú sút 11
4 Sút trúng đích 4
1 Dội khung gỗ 0
2 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Phản công nhanh 0
1 Cú sút phản công nhanh 0

Đường chuyền

305 Đường chuyền 444
200 Độ chính xác chuyền bóng 325
12 Đường chuyền quyết định 10
25 Tạt bóng 15
6 Độ chính xác tạt bóng 2
123 Chuyền dài 114
28 Độ chính xác chuyền dài 23

Tranh chấp & rê bóng

118 Tranh chấp 118
61 Tranh chấp thắng 57
15 Rê bóng 12
8 Rê bóng thành công 5

Phòng ngự

16 Tổng tắc bóng 17
15 Cắt bóng 7
25 Phá bóng 20

Kỷ luật

14 Phạm lỗi 11
11 Bị phạm lỗi 14
1 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

166 Mất bóng 167

Kiểm soát bóng

Mansfield Town

52%

Northampton Town

48%

11 Tổng cú sút 6
5 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 1
12 Phá bóng 9
178 Đường chuyền 168
0 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Mansfield Town

1

Northampton Town

0

Cú sút

11 Tổng cú sút 6
2 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

Đường chuyền

178 Đường chuyền 168
8 Đường chuyền quyết định 5
14 Tạt bóng 10

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 10
3 Cắt bóng 4
12 Phá bóng 9

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

86 Mất bóng 83

Kiểm soát bóng

Mansfield Town

32%

Northampton Town

68%

6 Tổng cú sút 5
4 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 1
11 Phá bóng 11
129 Đường chuyền 275
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Mansfield Town

3

Northampton Town

1

Cú sút

6 Tổng cú sút 5
2 Sút trúng đích 2
1 Dội khung gỗ 0
0 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

Đường chuyền

129 Đường chuyền 275
4 Đường chuyền quyết định 4
10 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 7
10 Cắt bóng 3
11 Phá bóng 11

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

80 Mất bóng 88

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lincoln City

Lincoln City

46 48 103
2
Cardiff City

Cardiff City

46 40 91
3
Stockport County

Stockport County

46 13 77
4
Bradford City

Bradford City

46 7 77
5
Bolton Wanderers

Bolton Wanderers

46 18 75
6
Stevenage Borough

Stevenage Borough

46 3 75
7
Luton Town

Luton Town

46 12 74
8
Plymouth Argyle

Plymouth Argyle

46 12 73
9
Huddersfield Town

Huddersfield Town

46 10 67
10
Mansfield Town

Mansfield Town

46 12 65
11
Wycombe Wanderers

Wycombe Wanderers

46 11 63
12
Reading

Reading

46 4 63
13
Blackpool

Blackpool

46 -11 60
14
Doncaster Rovers

Doncaster Rovers

46 -19 60
15
Barnsley

Barnsley

46 -5 59
16
Wigan Athletic

Wigan Athletic

46 -9 56
17
Burton

Burton

46 -10 54
18
Peterborough United

Peterborough United

46 -4 53
19
AFC Wimbledon

AFC Wimbledon

46 -21 53
20
Leyton Orient

Leyton Orient

46 -12 52
21
Exeter City

Exeter City

46 -9 49
22
Port Vale

Port Vale

46 -25 42
23
Rotherham United

Rotherham United

46 -30 41
24
Northampton Town

Northampton Town

46 -35 35

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lincoln City

Lincoln City

23 33 58
2
Cardiff City

Cardiff City

23 27 53
3
Bradford City

Bradford City

23 15 50
4
Stevenage Borough

Stevenage Borough

23 14 49
5
Bolton Wanderers

Bolton Wanderers

23 22 47
6
Luton Town

Luton Town

23 13 45
7
Stockport County

Stockport County

23 12 43
8
Huddersfield Town

Huddersfield Town

23 15 42
9
Wycombe Wanderers

Wycombe Wanderers

23 22 42
10
Blackpool

Blackpool

23 6 41
11
Reading

Reading

23 5 37
12
Wigan Athletic

Wigan Athletic

23 7 37
13
Mansfield Town

Mansfield Town

23 11 35
14
Plymouth Argyle

Plymouth Argyle

23 0 34
15
Doncaster Rovers

Doncaster Rovers

23 -5 33
16
Barnsley

Barnsley

23 2 33
17
Burton

Burton

23 -1 32
18
Leyton Orient

Leyton Orient

23 2 31
19
Exeter City

Exeter City

23 1 31
20
Peterborough United

Peterborough United

23 9 30
21
AFC Wimbledon

AFC Wimbledon

23 -6 28
22
Rotherham United

Rotherham United

23 -8 27
23
Northampton Town

Northampton Town

23 -8 22
24
Port Vale

Port Vale

23 -8 21

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lincoln City

Lincoln City

23 15 45
2
Plymouth Argyle

Plymouth Argyle

23 12 39
3
Cardiff City

Cardiff City

23 13 38
4
Stockport County

Stockport County

23 1 34
5
Mansfield Town

Mansfield Town

23 1 30
6
Luton Town

Luton Town

23 -1 29
7
Bolton Wanderers

Bolton Wanderers

23 -4 28
8
Bradford City

Bradford City

23 -8 27
9
Doncaster Rovers

Doncaster Rovers

23 -14 27
10
Stevenage Borough

Stevenage Borough

23 -11 26
11
Reading

Reading

23 -1 26
12
Barnsley

Barnsley

23 -7 26
13
Huddersfield Town

Huddersfield Town

23 -5 25
14
AFC Wimbledon

AFC Wimbledon

23 -15 25
15
Peterborough United

Peterborough United

23 -13 23
16
Burton

Burton

23 -9 22
17
Wycombe Wanderers

Wycombe Wanderers

23 -11 21
18
Leyton Orient

Leyton Orient

23 -14 21
19
Port Vale

Port Vale

23 -17 21
20
Blackpool

Blackpool

23 -17 19
21
Wigan Athletic

Wigan Athletic

23 -16 19
22
Exeter City

Exeter City

23 -10 18
23
Rotherham United

Rotherham United

23 -22 14
24
Northampton Town

Northampton Town

23 -27 13

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

English Football League One Đội bóng G
1
Dominic Ballard

Dominic Ballard

Leyton Orient 23
2
Kyle Wootton

Kyle Wootton

Stockport County 19
3
Jayden Wareham

Jayden Wareham

Exeter City 19
4
lorent tolaj

lorent tolaj

Plymouth Argyle 18
5
Jack Marriott

Jack Marriott

Reading 16
6
Harry Leonard

Harry Leonard

Peterborough United 16
7
Aribim Pepple

Aribim Pepple

Plymouth Argyle 16
8
David McGoldrick

David McGoldrick

Barnsley 15
9
Ashley Fletcher

Ashley Fletcher

Blackpool 15
10
Joe Taylor

Joe Taylor

Wigan Athletic 15

Mansfield Town

Đối đầu

Northampton Town

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Mansfield Town
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Northampton Town
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.01
16
20
1.22
5.53
17.53
1
51
451
1.01
16
20
1.67
3.8
4.8
1.01
29
101
1.02
8.8
100
1.48
4
5.05
1.65
3.9
4.75
1.01
101
151
1.01
17
101
1.01
24
80
1.02
8.8
100
1
9.4
55
1.24
5.3
11.3
1.01
22
351

Chủ nhà

Đội khách

0 0.57
0 1.49
0 0.6
0 1.35
0 0.52
0 1.55
+0.25 6.25
-0.25 0.04
+0.5 0.7
-0.5 1.05
+0.25 7.69
-0.25 0.01
+1 0.92
-1 0.86
+1 0.95
-1 0.71
0 0.58
0 1.43
+1 0.9
-1 0.8
0 0.58
0 1.42
0 0.63
0 1.33
0 0.58
0 1.42
+0.5 13.18
-0.5 0.01

Xỉu

Tài

U 5.5 0.03
O 5.5 6.66
U 4.5 0.18
O 4.5 3.96
U 4.5 0.24
O 4.5 3
U 5.5 0.03
O 5.5 5.88
U 2.5 0.9
O 2.5 0.81
U 2.5 2.3
O 2.5 0.28
U 5.5 0.02
O 5.5 9.09
U 2.5 0.86
O 2.5 0.86
U 2.5 0.91
O 2.5 0.83
U 4.5 0.33
O 4.5 2.25
U 4.5 0.22
O 4.5 2.8
U 5.5 0.02
O 5.5 9.09
U 5.5 0.03
O 5.5 6.66
U 5.5 0.07
O 5.5 5.25
U 5.5 0.04
O 5.5 8.55

Xỉu

Tài

U 6.5 0.72
O 6.5 1
U 9.5 0.85
O 9.5 0.85
U 2.5 1.62
O 2.5 0.44

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.