Reece Cole 35’

Timur Tutierov 70’

Jack Bycroft 90’+6

9’ Malik Mothersille

29’ Josh Stokes

77’ Odin Bailey

Tỷ lệ kèo

1

30.71

X

5.35

2

1.19

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Exeter City

35%

Stockport County

65%

8 Sút trúng đích 11

4

6

0

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
9’
Malik Mothersille

Malik Mothersille

16’

Adetayo Edun

0-2
29’
Josh Stokes

Josh Stokes

Reece Cole

Reece Cole

35’
1-2
45’

Odin Bailey

Adetayo Edun

Ethan Brierley

Kevin McDonald

56’
60’

Isaac Olaofe

Adama Sidibeh

60’

Louie Barry

Malik Mothersille

Timur Tutierov

Carlos Mendes Gomes

62’
Timur Tutierov

Timur Tutierov

70’
2-2
71’

Lewis Fiorini

Josh Stokes

Josh Magennis

Edward James

75’

L. Woodhouse

Reece Cole

75’

Jack Aitchison

Charlie Cummins

75’
2-3
77’
Odin Bailey

Odin Bailey

94’

Lewis Bate

Jack Diamond

Jack Bycroft

Jack Bycroft

96’
3-3
Kết thúc trận đấu
3-3

Đối đầu

Xem tất cả
Exeter City
1 Trận thắng 17%
0 Trận hoà 0%
Stockport County
5 Trận thắng 83%
Stockport County

1 - 0

Exeter City
Exeter City

0 - 2

Stockport County
Stockport County

2 - 0

Exeter City
Exeter City

0 - 1

Stockport County
Stockport County

1 - 3

Exeter City
Exeter City

1 - 2

Stockport County

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

21

Exeter City

46

-9

49

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Exeter City

35%

Stockport County

65%

2 Kiến tạo 1
15 Tổng cú sút 20
8 Sút trúng đích 11
4 Cú sút bị chặn 5
4 Phạt góc 6
4 Đá phạt 6
33 Phá bóng 39
7 Phạm lỗi 5
4 Việt vị 3
307 Đường chuyền 578
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Exeter City

3

Stockport County

3

3 Bàn thua 3

Cú sút

15 Tổng cú sút 20
11 Sút trúng đích 11
0 Dội khung gỗ 1
4 Cú sút bị chặn 5

Tấn công

4 Việt vị 3

Đường chuyền

307 Đường chuyền 578
195 Độ chính xác chuyền bóng 469
11 Đường chuyền quyết định 12
16 Tạt bóng 16
8 Độ chính xác tạt bóng 0
124 Chuyền dài 115
47 Độ chính xác chuyền dài 38

Tranh chấp & rê bóng

120 Tranh chấp 120
61 Tranh chấp thắng 59
10 Rê bóng 20
4 Rê bóng thành công 9

Phòng ngự

21 Tổng tắc bóng 16
7 Cắt bóng 6
33 Phá bóng 39

Kỷ luật

7 Phạm lỗi 5
5 Bị phạm lỗi 8
0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

174 Mất bóng 168

Kiểm soát bóng

Exeter City

36%

Stockport County

64%

3 Tổng cú sút 9
1 Sút trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 3
23 Phá bóng 16
3 Việt vị 1
161 Đường chuyền 285
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Exeter City

1

Stockport County

2

Cú sút

3 Tổng cú sút 9
6 Sút trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

3 Việt vị 1

Đường chuyền

161 Đường chuyền 285
2 Đường chuyền quyết định 6
3 Tạt bóng 9

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 8
6 Cắt bóng 4
23 Phá bóng 16

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

86 Mất bóng 86

Kiểm soát bóng

Exeter City

32%

Stockport County

68%

2 Tổng cú sút 3
1 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 1
3 Phá bóng 1
18 Đường chuyền 69

Bàn thắng

Cú sút

2 Tổng cú sút 3
2 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

Đường chuyền

18 Đường chuyền 69
2 Đường chuyền quyết định 2
1 Tạt bóng 2

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

1 Tổng tắc bóng 1
3 Phá bóng 1

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

13 Mất bóng 13

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lincoln City

Lincoln City

46 48 103
2
Cardiff City

Cardiff City

46 40 91
3
Stockport County

Stockport County

46 13 77
4
Bradford City

Bradford City

46 7 77
5
Bolton Wanderers

Bolton Wanderers

46 18 75
6
Stevenage Borough

Stevenage Borough

46 3 75
7
Luton Town

Luton Town

46 12 74
8
Plymouth Argyle

Plymouth Argyle

46 12 73
9
Huddersfield Town

Huddersfield Town

46 10 67
10
Mansfield Town

Mansfield Town

46 12 65
11
Wycombe Wanderers

Wycombe Wanderers

46 11 63
12
Reading

Reading

46 4 63
13
Blackpool

Blackpool

46 -11 60
14
Doncaster Rovers

Doncaster Rovers

46 -19 60
15
Barnsley

Barnsley

46 -5 59
16
Wigan Athletic

Wigan Athletic

46 -9 56
17
Burton

Burton

46 -10 54
18
Peterborough United

Peterborough United

46 -4 53
19
AFC Wimbledon

AFC Wimbledon

46 -21 53
20
Leyton Orient

Leyton Orient

46 -12 52
21
Exeter City

Exeter City

46 -9 49
22
Port Vale

Port Vale

46 -25 42
23
Rotherham United

Rotherham United

46 -30 41
24
Northampton Town

Northampton Town

46 -35 35

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lincoln City

Lincoln City

23 33 58
2
Cardiff City

Cardiff City

23 27 53
3
Bradford City

Bradford City

23 15 50
4
Stevenage Borough

Stevenage Borough

23 14 49
5
Bolton Wanderers

Bolton Wanderers

23 22 47
6
Luton Town

Luton Town

23 13 45
7
Stockport County

Stockport County

23 12 43
8
Huddersfield Town

Huddersfield Town

23 15 42
9
Wycombe Wanderers

Wycombe Wanderers

23 22 42
10
Blackpool

Blackpool

23 6 41
11
Reading

Reading

23 5 37
12
Wigan Athletic

Wigan Athletic

23 7 37
13
Mansfield Town

Mansfield Town

23 11 35
14
Plymouth Argyle

Plymouth Argyle

23 0 34
15
Doncaster Rovers

Doncaster Rovers

23 -5 33
16
Barnsley

Barnsley

23 2 33
17
Burton

Burton

23 -1 32
18
Leyton Orient

Leyton Orient

23 2 31
19
Exeter City

Exeter City

23 1 31
20
Peterborough United

Peterborough United

23 9 30
21
AFC Wimbledon

AFC Wimbledon

23 -6 28
22
Rotherham United

Rotherham United

23 -8 27
23
Northampton Town

Northampton Town

23 -8 22
24
Port Vale

Port Vale

23 -8 21

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lincoln City

Lincoln City

23 15 45
2
Plymouth Argyle

Plymouth Argyle

23 12 39
3
Cardiff City

Cardiff City

23 13 38
4
Stockport County

Stockport County

23 1 34
5
Mansfield Town

Mansfield Town

23 1 30
6
Luton Town

Luton Town

23 -1 29
7
Bolton Wanderers

Bolton Wanderers

23 -4 28
8
Bradford City

Bradford City

23 -8 27
9
Doncaster Rovers

Doncaster Rovers

23 -14 27
10
Stevenage Borough

Stevenage Borough

23 -11 26
11
Reading

Reading

23 -1 26
12
Barnsley

Barnsley

23 -7 26
13
Huddersfield Town

Huddersfield Town

23 -5 25
14
AFC Wimbledon

AFC Wimbledon

23 -15 25
15
Peterborough United

Peterborough United

23 -13 23
16
Burton

Burton

23 -9 22
17
Wycombe Wanderers

Wycombe Wanderers

23 -11 21
18
Leyton Orient

Leyton Orient

23 -14 21
19
Port Vale

Port Vale

23 -17 21
20
Blackpool

Blackpool

23 -17 19
21
Wigan Athletic

Wigan Athletic

23 -16 19
22
Exeter City

Exeter City

23 -10 18
23
Rotherham United

Rotherham United

23 -22 14
24
Northampton Town

Northampton Town

23 -27 13

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

English Football League One Đội bóng G
1
Dominic Ballard

Dominic Ballard

Leyton Orient 23
2
Kyle Wootton

Kyle Wootton

Stockport County 19
3
Jayden Wareham

Jayden Wareham

Exeter City 19
4
lorent tolaj

lorent tolaj

Plymouth Argyle 18
5
Jack Marriott

Jack Marriott

Reading 16
6
Harry Leonard

Harry Leonard

Peterborough United 16
7
Aribim Pepple

Aribim Pepple

Plymouth Argyle 16
8
David McGoldrick

David McGoldrick

Barnsley 15
9
Ashley Fletcher

Ashley Fletcher

Blackpool 15
10
Joe Taylor

Joe Taylor

Wigan Athletic 15

Exeter City

Đối đầu

Stockport County

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Exeter City
1 Trận thắng 17%
0 Trận hoà 0%
Stockport County
5 Trận thắng 83%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

30.71
5.35
1.19
3.45
3.65
1.76
51
6.5
1.12
23
6.2
1.11
33.55
5.04
1.16
29
6
1.14
45
5.1
1.13
3.9
3.8
1.65
4
3.9
1.75
29
5.8
1.15
36
7
1.12
30
5.25
1.17
39
4.95
1.15
32
5.3
1.11
19.4
5.9
1.16
3.9
3.8
1.8

Chủ nhà

Đội khách

0 1.32
0 0.65
0 1.45
0 0.57
0 1.42
0 0.58
-0.5 0.75
+0.5 0.95
0 1.38
0 0.6
-0.75 0.9
+0.75 0.88
-0.75 0.74
+0.75 0.91
0 1.28
0 0.65
-0.5 0.95
+0.5 0.75
0 1.38
0 0.6
0 1.4
0 0.59
0 1.42
0 0.58
-0.75 0.82
+0.75 0.92

Xỉu

Tài

U 5.5 0.74
O 5.5 1.14
U 3.25 0.6
O 3.25 1.19
U 5.5 0.65
O 5.5 1.3
U 5.5 0.67
O 5.5 1.23
U 5.5 0.85
O 5.5 0.82
U 2.5 6
O 2.5 0.07
U 5.5 0.66
O 5.5 1.25
U 2.75 0.93
O 2.75 0.79
U 2.5 1.2
O 2.5 0.62
U 5.5 0.53
O 5.5 1.46
U 5.5 0.68
O 5.5 1.05
U 5.5 0.76
O 5.5 1.11
U 5.5 0.61
O 5.5 1.33
U 5.5 0.8
O 5.5 1.06
U 3 0.81
O 3 0.94

Xỉu

Tài

U 7.5 0.57
O 7.5 1.25
U 9.5 0.85
O 9.5 0.83
U 7.5 0.7
O 7.5 1.05

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.