Junior Quitirna 90’+7
21’ Kal Naismith
39’ Kasey Palmer
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
58%
42%
3
3
3
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Kal Naismith
Kasey Palmer
George Saville
Junior Quitirna
Jamie Mullins
Luke Harris
Daniel Harvie
André Vidigal
Nathan Lowe
Devante Cole
Nahki Wells
Joseph Johnson
Gideon kadua
Niall Huggins
Jack Grimmer
André Vidigal
Elijah Adebayo
Kasey Palmer
Junior Quitirna
Will Norris
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Adams Park |
|---|---|
|
|
|
|
|
High Wycombe, England |
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
58%
42%
Bàn thắng
1
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
57%
43%
Bàn thắng
0
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
59%
41%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Lincoln City |
46 | 48 | 103 | |
| 2 |
Cardiff City |
46 | 40 | 91 | |
| 3 |
Stockport County |
46 | 13 | 77 | |
| 4 |
Bradford City |
46 | 7 | 77 | |
| 5 |
Bolton Wanderers |
46 | 18 | 75 | |
| 6 |
Stevenage Borough |
46 | 3 | 75 | |
| 7 |
Luton Town |
46 | 12 | 74 | |
| 8 |
Plymouth Argyle |
46 | 12 | 73 | |
| 9 |
Huddersfield Town |
46 | 10 | 67 | |
| 10 |
Mansfield Town |
46 | 12 | 65 | |
| 11 |
Wycombe Wanderers |
46 | 11 | 63 | |
| 12 |
Reading |
46 | 4 | 63 | |
| 13 |
Blackpool |
46 | -11 | 60 | |
| 14 |
Doncaster Rovers |
46 | -19 | 60 | |
| 15 |
Barnsley |
46 | -5 | 59 | |
| 16 |
Wigan Athletic |
46 | -9 | 56 | |
| 17 |
Burton |
46 | -10 | 54 | |
| 18 |
Peterborough United |
46 | -4 | 53 | |
| 19 |
AFC Wimbledon |
46 | -21 | 53 | |
| 20 |
Leyton Orient |
46 | -12 | 52 | |
| 21 |
Exeter City |
46 | -9 | 49 | |
| 22 |
Port Vale |
46 | -25 | 42 | |
| 23 |
Rotherham United |
46 | -30 | 41 | |
| 24 |
Northampton Town |
46 | -35 | 35 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Lincoln City |
23 | 33 | 58 | |
| 2 |
Cardiff City |
23 | 27 | 53 | |
| 3 |
Bradford City |
23 | 15 | 50 | |
| 4 |
Stevenage Borough |
23 | 14 | 49 | |
| 5 |
Bolton Wanderers |
23 | 22 | 47 | |
| 6 |
Luton Town |
23 | 13 | 45 | |
| 7 |
Stockport County |
23 | 12 | 43 | |
| 8 |
Huddersfield Town |
23 | 15 | 42 | |
| 9 |
Wycombe Wanderers |
23 | 22 | 42 | |
| 10 |
Blackpool |
23 | 6 | 41 | |
| 11 |
Reading |
23 | 5 | 37 | |
| 12 |
Wigan Athletic |
23 | 7 | 37 | |
| 13 |
Mansfield Town |
23 | 11 | 35 | |
| 14 |
Plymouth Argyle |
23 | 0 | 34 | |
| 15 |
Doncaster Rovers |
23 | -5 | 33 | |
| 16 |
Barnsley |
23 | 2 | 33 | |
| 17 |
Burton |
23 | -1 | 32 | |
| 18 |
Leyton Orient |
23 | 2 | 31 | |
| 19 |
Exeter City |
23 | 1 | 31 | |
| 20 |
Peterborough United |
23 | 9 | 30 | |
| 21 |
AFC Wimbledon |
23 | -6 | 28 | |
| 22 |
Rotherham United |
23 | -8 | 27 | |
| 23 |
Northampton Town |
23 | -8 | 22 | |
| 24 |
Port Vale |
23 | -8 | 21 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Lincoln City |
23 | 15 | 45 | |
| 2 |
Plymouth Argyle |
23 | 12 | 39 | |
| 3 |
Cardiff City |
23 | 13 | 38 | |
| 4 |
Stockport County |
23 | 1 | 34 | |
| 5 |
Mansfield Town |
23 | 1 | 30 | |
| 6 |
Luton Town |
23 | -1 | 29 | |
| 7 |
Bolton Wanderers |
23 | -4 | 28 | |
| 8 |
Bradford City |
23 | -8 | 27 | |
| 9 |
Doncaster Rovers |
23 | -14 | 27 | |
| 10 |
Stevenage Borough |
23 | -11 | 26 | |
| 11 |
Reading |
23 | -1 | 26 | |
| 12 |
Barnsley |
23 | -7 | 26 | |
| 13 |
Huddersfield Town |
23 | -5 | 25 | |
| 14 |
AFC Wimbledon |
23 | -15 | 25 | |
| 15 |
Peterborough United |
23 | -13 | 23 | |
| 16 |
Burton |
23 | -9 | 22 | |
| 17 |
Wycombe Wanderers |
23 | -11 | 21 | |
| 18 |
Leyton Orient |
23 | -14 | 21 | |
| 19 |
Port Vale |
23 | -17 | 21 | |
| 20 |
Blackpool |
23 | -17 | 19 | |
| 21 |
Wigan Athletic |
23 | -16 | 19 | |
| 22 |
Exeter City |
23 | -10 | 18 | |
| 23 |
Rotherham United |
23 | -22 | 14 | |
| 24 |
Northampton Town |
23 | -27 | 13 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Dominic Ballard |
|
23 |
| 2 |
Kyle Wootton |
|
19 |
| 3 |
Jayden Wareham |
|
19 |
| 4 |
lorent tolaj |
|
18 |
| 5 |
Jack Marriott |
|
16 |
| 6 |
Harry Leonard |
|
16 |
| 7 |
Aribim Pepple |
|
16 |
| 8 |
David McGoldrick |
|
15 |
| 9 |
Ashley Fletcher |
|
15 |
| 10 |
Joe Taylor |
|
15 |
Wycombe Wanderers
Đối đầu
Luton Town
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu