Junior Quitirna 90’+7

21’ Kal Naismith

39’ Kasey Palmer

Tỷ lệ kèo

1

23

X

14.5

2

1.01

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Wycombe Wanderers

58%

Luton Town

42%

5 Sút trúng đích 3

3

3

3

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
21’
Kal Naismith

Kal Naismith

0-2
39’
Kasey Palmer

Kasey Palmer

+2 phút bù giờ
46’

George Saville

Junior Quitirna

Jamie Mullins

53’

Luke Harris

61’

Daniel Harvie

70’

André Vidigal

Nathan Lowe

70’
73’

Devante Cole

Nahki Wells

78’

Joseph Johnson

Gideon kadua

Niall Huggins

Jack Grimmer

78’

André Vidigal

84’
89’

Elijah Adebayo

Kasey Palmer

+8 phút bù giờ
Junior Quitirna

Junior Quitirna

97’
1-2
Kết thúc trận đấu
1-2

Will Norris

99’

Đối đầu

Xem tất cả
Wycombe Wanderers
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Luton Town
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

7

Luton Town

46

12

74

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Adams Park
Sức chứa
Địa điểm
High Wycombe, England

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Wycombe Wanderers

58%

Luton Town

42%

1 Kiến tạo 2
14 Tổng cú sút 10
5 Sút trúng đích 3
8 Cú sút bị chặn 2
3 Phạt góc 3
10 Đá phạt 19
19 Phá bóng 44
19 Phạm lỗi 10
3 Việt vị 8
457 Đường chuyền 327
3 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Wycombe Wanderers

1

Luton Town

2

2 Bàn thua 1

Cú sút

14 Tổng cú sút 10
3 Sút trúng đích 3
8 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

3 Phản công nhanh 1
3 Cú sút phản công nhanh 1
3 Việt vị 8

Đường chuyền

457 Đường chuyền 327
330 Độ chính xác chuyền bóng 231
11 Đường chuyền quyết định 8
14 Tạt bóng 12
2 Độ chính xác tạt bóng 4
105 Chuyền dài 115
32 Độ chính xác chuyền dài 23

Tranh chấp & rê bóng

128 Tranh chấp 128
57 Tranh chấp thắng 71
22 Rê bóng 12
10 Rê bóng thành công 2

Phòng ngự

19 Tổng tắc bóng 19
13 Cắt bóng 19
19 Phá bóng 44

Kỷ luật

19 Phạm lỗi 10
10 Bị phạm lỗi 19
3 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

187 Mất bóng 156

Kiểm soát bóng

Wycombe Wanderers

57%

Luton Town

43%

5 Tổng cú sút 6
2 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 0
8 Phá bóng 20
1 Việt vị 5
237 Đường chuyền 176
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Wycombe Wanderers

0

Luton Town

2

Cú sút

5 Tổng cú sút 6
3 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

1 Việt vị 5

Đường chuyền

237 Đường chuyền 176
4 Đường chuyền quyết định 5
5 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 6
8 Cắt bóng 10
8 Phá bóng 20

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

96 Mất bóng 77

Kiểm soát bóng

Wycombe Wanderers

59%

Luton Town

41%

5 Tổng cú sút 4
3 Sút trúng đích 0
2 Cú sút bị chặn 1
5 Phá bóng 22
2 Việt vị 3
226 Đường chuyền 149
3 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Wycombe Wanderers

1

Luton Town

0

Cú sút

5 Tổng cú sút 4
0 Sút trúng đích 0
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

2 Việt vị 3

Đường chuyền

226 Đường chuyền 149
5 Đường chuyền quyết định 3
10 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 14
3 Cắt bóng 12
5 Phá bóng 22

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

98 Mất bóng 78

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lincoln City

Lincoln City

46 48 103
2
Cardiff City

Cardiff City

46 40 91
3
Stockport County

Stockport County

46 13 77
4
Bradford City

Bradford City

46 7 77
5
Bolton Wanderers

Bolton Wanderers

46 18 75
6
Stevenage Borough

Stevenage Borough

46 3 75
7
Luton Town

Luton Town

46 12 74
8
Plymouth Argyle

Plymouth Argyle

46 12 73
9
Huddersfield Town

Huddersfield Town

46 10 67
10
Mansfield Town

Mansfield Town

46 12 65
11
Wycombe Wanderers

Wycombe Wanderers

46 11 63
12
Reading

Reading

46 4 63
13
Blackpool

Blackpool

46 -11 60
14
Doncaster Rovers

Doncaster Rovers

46 -19 60
15
Barnsley

Barnsley

46 -5 59
16
Wigan Athletic

Wigan Athletic

46 -9 56
17
Burton

Burton

46 -10 54
18
Peterborough United

Peterborough United

46 -4 53
19
AFC Wimbledon

AFC Wimbledon

46 -21 53
20
Leyton Orient

Leyton Orient

46 -12 52
21
Exeter City

Exeter City

46 -9 49
22
Port Vale

Port Vale

46 -25 42
23
Rotherham United

Rotherham United

46 -30 41
24
Northampton Town

Northampton Town

46 -35 35

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lincoln City

Lincoln City

23 33 58
2
Cardiff City

Cardiff City

23 27 53
3
Bradford City

Bradford City

23 15 50
4
Stevenage Borough

Stevenage Borough

23 14 49
5
Bolton Wanderers

Bolton Wanderers

23 22 47
6
Luton Town

Luton Town

23 13 45
7
Stockport County

Stockport County

23 12 43
8
Huddersfield Town

Huddersfield Town

23 15 42
9
Wycombe Wanderers

Wycombe Wanderers

23 22 42
10
Blackpool

Blackpool

23 6 41
11
Reading

Reading

23 5 37
12
Wigan Athletic

Wigan Athletic

23 7 37
13
Mansfield Town

Mansfield Town

23 11 35
14
Plymouth Argyle

Plymouth Argyle

23 0 34
15
Doncaster Rovers

Doncaster Rovers

23 -5 33
16
Barnsley

Barnsley

23 2 33
17
Burton

Burton

23 -1 32
18
Leyton Orient

Leyton Orient

23 2 31
19
Exeter City

Exeter City

23 1 31
20
Peterborough United

Peterborough United

23 9 30
21
AFC Wimbledon

AFC Wimbledon

23 -6 28
22
Rotherham United

Rotherham United

23 -8 27
23
Northampton Town

Northampton Town

23 -8 22
24
Port Vale

Port Vale

23 -8 21

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lincoln City

Lincoln City

23 15 45
2
Plymouth Argyle

Plymouth Argyle

23 12 39
3
Cardiff City

Cardiff City

23 13 38
4
Stockport County

Stockport County

23 1 34
5
Mansfield Town

Mansfield Town

23 1 30
6
Luton Town

Luton Town

23 -1 29
7
Bolton Wanderers

Bolton Wanderers

23 -4 28
8
Bradford City

Bradford City

23 -8 27
9
Doncaster Rovers

Doncaster Rovers

23 -14 27
10
Stevenage Borough

Stevenage Borough

23 -11 26
11
Reading

Reading

23 -1 26
12
Barnsley

Barnsley

23 -7 26
13
Huddersfield Town

Huddersfield Town

23 -5 25
14
AFC Wimbledon

AFC Wimbledon

23 -15 25
15
Peterborough United

Peterborough United

23 -13 23
16
Burton

Burton

23 -9 22
17
Wycombe Wanderers

Wycombe Wanderers

23 -11 21
18
Leyton Orient

Leyton Orient

23 -14 21
19
Port Vale

Port Vale

23 -17 21
20
Blackpool

Blackpool

23 -17 19
21
Wigan Athletic

Wigan Athletic

23 -16 19
22
Exeter City

Exeter City

23 -10 18
23
Rotherham United

Rotherham United

23 -22 14
24
Northampton Town

Northampton Town

23 -27 13

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

English Football League One Đội bóng G
1
Dominic Ballard

Dominic Ballard

Leyton Orient 23
2
Kyle Wootton

Kyle Wootton

Stockport County 19
3
Jayden Wareham

Jayden Wareham

Exeter City 19
4
lorent tolaj

lorent tolaj

Plymouth Argyle 18
5
Jack Marriott

Jack Marriott

Reading 16
6
Harry Leonard

Harry Leonard

Peterborough United 16
7
Aribim Pepple

Aribim Pepple

Plymouth Argyle 16
8
David McGoldrick

David McGoldrick

Barnsley 15
9
Ashley Fletcher

Ashley Fletcher

Blackpool 15
10
Joe Taylor

Joe Taylor

Wigan Athletic 15

+
-
×

Wycombe Wanderers

Đối đầu

Luton Town

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Wycombe Wanderers
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Luton Town
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

23
14.5
1.01
30.9
10.25
1.09
1.95
3.2
3.25
301
41
1
26
13
1.02
100
11.32
1.01
151
41
1.01
200
9.4
1.01
2.06
3.3
3
2
3.4
3.45
151
17
1.03
301
11.5
1.03
100
26
1.01
200
9.4
1.01
50
9.4
1
23
12.2
1.04
401
54
1.01

Chủ nhà

Đội khách

0 0.68
0 1.28
0 0.73
0 1.12
0 0.7
0 1.2
+0.25 5.88
-0.25 0.05
+0.5 0.91
-0.5 0.83
0 0.85
0 1.03
+0.25 0.82
-0.25 0.96
+0.25 0.74
-0.25 0.91
0 0.64
0 1.3
+0.5 1.05
-0.5 0.7
0 0.85
0 1.03
0 0.87
0 1.01
0 0.67
0 1.26
0 0.71
0 1.07

Xỉu

Tài

U 2.5 25
O 2.5 6.25
U 2.5 0.17
O 2.5 4.09
U 2.5 0.79
O 2.5 0.91
U 2.5 0.1
O 2.5 6.1
U 2.5 0.04
O 2.5 5.55
U 2.5 0.55
O 2.5 1.24
U 2.5 0.2
O 2.5 3
U 2.5 0.04
O 2.5 7.69
U 2.5 0.77
O 2.5 0.95
U 2.5 0.8
O 2.5 0.95
U 2.5 0.28
O 2.5 2.6
U 2.5 0.32
O 2.5 2.05
U 3.5 0.03
O 3.5 8.33
U 2.5 0.01
O 2.5 7.69
U 2.5 0.09
O 2.5 4.75
U 2.5 0.04
O 2.5 7.93

Xỉu

Tài

U 5.5 0.4
O 5.5 1.75
U 9.5 0.85
O 9.5 0.83
U 5.5 0.6
O 5.5 1.2

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.