Andy Smith 36’

Garath McCleary 56’

Tỷ lệ kèo

1

1.36

X

4.33

2

11

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Gillingham

54%

Accrington Stanley

46%

5 Sút trúng đích 0

6

2

3

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Ronan Chapman Hale

11’
11’

Oliver Lennon George Wright

Nelson Khumbeni

24’
33’

Josh Woods

Andy Smith

Andy Smith

36’
1-0

Garath McCleary

42’

Jonathan Williams

Armani Little

55’
Garath McCleary

Garath McCleary

56’
2-0
58’

Paddy Madden

Dan Martin

Bradley Dack

Garath McCleary

62’
74’

Dave Abimbola

Josh Woods

75’

Tyler Walton

80’

Paddy Madden

81’

Tyler Walton

L. Dayal

Lenni Rae Cirino

84’
84’

Luke Butterfield

Shaun Whalley

95’

Dave Abimbola

Kết thúc trận đấu
2-0

Đối đầu

Xem tất cả
Gillingham
10 Trận thắng 48%
6 Trận hoà 28%
Accrington Stanley
5 Trận thắng 24%
Gillingham

1 - 1

Accrington Stanley
Gillingham

1 - 1

Accrington Stanley
Gillingham

1 - 2

Accrington Stanley
Gillingham

1 - 2

Accrington Stanley
Gillingham

1 - 0

Accrington Stanley
Gillingham

1 - 2

Accrington Stanley
Gillingham

0 - 0

Accrington Stanley
Gillingham

0 - 1

Accrington Stanley
Gillingham

0 - 2

Accrington Stanley
Gillingham

0 - 1

Accrington Stanley
Gillingham

0 - 0

Accrington Stanley
Gillingham

0 - 2

Accrington Stanley
Gillingham

1 - 0

Accrington Stanley
Gillingham

1 - 1

Accrington Stanley
Gillingham

4 - 3

Accrington Stanley
Gillingham

1 - 1

Accrington Stanley
Gillingham

3 - 1

Accrington Stanley
Gillingham

7 - 4

Accrington Stanley
Gillingham

1 - 0

Accrington Stanley
Gillingham

0 - 2

Accrington Stanley
Gillingham

1 - 0

Accrington Stanley

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

18

Gillingham

45

-20

50

Thông tin trận đấu

Sân
Priestfield Stadium
Sức chứa
11,582
Địa điểm
Gillingham, England

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Gillingham

54%

Accrington Stanley

46%

2 Assists 0
12 Total Shots 8
5 Sút trúng đích 0
2 Blocked Shots 4
6 Corner Kicks 2
8 Free Kicks 10
25 Clearances 42
13 Fouls 18
2 Offsides 3
318 Passes 288
3 Yellow Cards 4

GOALS

Gillingham

2

Accrington Stanley

0

0 Goals Against 2

SHOTS

12 Total Shots 8
0 Sút trúng đích 0
2 Blocked Shots 4

ATTACK

1 Fastbreaks 1
1 Fastbreak Shots 1
2 Offsides 3

PASSES

318 Passes 288
202 Passes accuracy 175
11 Key passes 6
21 Crosses 8
5 Crosses Accuracy 3
100 Long Balls 114
24 Long balls accuracy 24

DUELS & DROBBLIN

124 Duels 124
66 Duels won 58
20 Dribble 8
8 Dribble success 3

DEFENDING

10 Total Tackles 17
6 Interceptions 6
25 Clearances 42

DISCIPLINE

13 Fouls 18
18 Was Fouled 13
3 Yellow Cards 4
0 Red Cards 2

Mất kiểm soát bóng

178 Lost the ball 174

Ball Possession

Gillingham

53%

Accrington Stanley

47%

5 Total Shots 4
2 Sút trúng đích 0
2 Blocked Shots 1
9 Clearances 13
1 Offsides 3
142 Passes 131
2 Yellow Cards 2

GOALS

Gillingham

1%

Accrington Stanley

0%

SHOTS

5 Total Shots 4
0 Sút trúng đích 0
2 Blocked Shots 1

ATTACK

1 Offsides 3

PASSES

142 Passes 131
5 Key passes 2
12 Crosses 5

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

2 Total Tackles 8
4 Interceptions 2
9 Clearances 13

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

87 Lost the ball 89

Không có dữ liệu

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

2-0

95'

90'+5'Dave Abimbola (Accrington Stanley) Red Card at 95'.

Accrington Stanley

84'

84'Luke Butterfield (Accrington Stanley) Substitution at 84'.

Accrington Stanley

84'

84'Louie Dayal (Gillingham) Substitution at 84'.

Gillingham

83'

83'Sam Vokes (Gillingham) Substitution at 83'.

Gillingham

81'

81'Tyler Walton (Accrington Stanley) Red Card at 81'.

Accrington Stanley

80'

80'Patrick Madden (Accrington Stanley) Yellow Card at 80'.

Accrington Stanley

75'

75'Tyler Walton (Accrington Stanley) Yellow Card at 75'.

Accrington Stanley

74'

74'Dave Abimbola (Accrington Stanley) Substitution at 74'.

Accrington Stanley

62'

62'Bradley Dack (Gillingham) Substitution at 62'.

Gillingham

58'

58'Patrick Madden (Accrington Stanley) Substitution at 58'.

Accrington Stanley

56'

56'Garath McCleary (Gillingham) Goal at 56'.

Gillingham

55'

55'Jonny Williams (Gillingham) Substitution at 55'.

Gillingham

42'

42'Garath McCleary (Gillingham) Yellow Card at 42'.

Gillingham

36'

36'Andy Smith (Gillingham) Goal at 36'.

Gillingham

33'

33'Josh Woods (Accrington Stanley) Yellow Card at 33'.

Accrington Stanley

24'

24'Nelson Khumbeni (Gillingham) Yellow Card at 24'.

Gillingham

11'

11'Oliver Wright (Accrington Stanley) Yellow Card at 11'.

Accrington Stanley

11'

11'Ronan Hale (Gillingham) Yellow Card at 11'.

Gillingham

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

45 41 85
2
Bromley

Bromley

45 23 84
3
Cambridge United

Cambridge United

45 33 81
4
Salford City

Salford City

45 10 80
5
Notts County

Notts County

45 22 79
6
Grimsby Town

Grimsby Town

45 24 77
7
Chesterfield

Chesterfield

45 14 76
8
Swindon Town

Swindon Town

45 12 75
9
Barnet

Barnet

45 16 73
10
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

45 6 66
11
Oldham Athletic

Oldham Athletic

45 13 65
12
Walsall

Walsall

45 2 65
13
Colchester United

Colchester United

45 10 63
14
Bristol Rovers

Bristol Rovers

45 -9 61
15
Fleetwood Town

Fleetwood Town

45 -1 60
16
Accrington Stanley

Accrington Stanley

45 -8 53
17
Cheltenham Town

Cheltenham Town

45 -23 52
18
Gillingham

Gillingham

45 -20 50
19
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

45 -26 49
20
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

45 -25 40
21
Newport County

Newport County

45 -30 40
22
Crawley Town

Crawley Town

45 -24 39
23
Harrogate Town

Harrogate Town

45 -28 39
24
Barrow

Barrow

45 -32 36

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
3
Cambridge United

Cambridge United

23 28 51
2
Bromley

Bromley

22 18 48
4
Salford City

Salford City

23 10 46
1
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

23 21 45
5
Notts County

Notts County

22 20 42
6
Grimsby Town

Grimsby Town

23 19 41
7
Chesterfield

Chesterfield

23 14 41
10
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

22 6 40
8
Swindon Town

Swindon Town

22 12 39
14
Bristol Rovers

Bristol Rovers

23 3 37
13
Colchester United

Colchester United

23 12 36
9
Barnet

Barnet

23 9 36
11
Oldham Athletic

Oldham Athletic

22 9 35
19
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

23 -5 33
15
Fleetwood Town

Fleetwood Town

22 0 32
16
Accrington Stanley

Accrington Stanley

23 0 32
17
Cheltenham Town

Cheltenham Town

22 -2 31
12
Walsall

Walsall

23 -7 29
18
Gillingham

Gillingham

22 -8 28
22
Crawley Town

Crawley Town

22 -2 24
21
Newport County

Newport County

23 -13 22
24
Barrow

Barrow

22 -15 19
20
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

22 -15 17
23
Harrogate Town

Harrogate Town

22 -21 15

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

22 20 40
9
Barnet

Barnet

22 7 37
5
Notts County

Notts County

23 2 37
12
Walsall

Walsall

22 9 36
2
Bromley

Bromley

23 5 36
6
Grimsby Town

Grimsby Town

22 5 36
8
Swindon Town

Swindon Town

23 0 36
7
Chesterfield

Chesterfield

22 0 35
4
Salford City

Salford City

22 0 34
3
Cambridge United

Cambridge United

22 5 30
11
Oldham Athletic

Oldham Athletic

23 4 30
15
Fleetwood Town

Fleetwood Town

23 -1 28
13
Colchester United

Colchester United

22 -2 27
10
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

23 0 26
23
Harrogate Town

Harrogate Town

23 -7 24
14
Bristol Rovers

Bristol Rovers

22 -12 24
20
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

23 -10 23
18
Gillingham

Gillingham

23 -12 22
17
Cheltenham Town

Cheltenham Town

23 -21 21
16
Accrington Stanley

Accrington Stanley

22 -8 21
21
Newport County

Newport County

22 -17 18
24
Barrow

Barrow

23 -17 17
19
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

22 -21 16
22
Crawley Town

Crawley Town

23 -22 15

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

English Football League Two Đội bóng G
1
Aaron Drinan

Aaron Drinan

Swindon Town 22
2
Jaze Kabia

Jaze Kabia

Grimsby Town 18
3
Isaac Hutchinson

Isaac Hutchinson

Cheltenham Town 16
4
Kabongo Tshimanga

Kabongo Tshimanga

Barnet 16
5
Michael Cheek

Michael Cheek

Bromley 16
6
Alassana Jatta

Alassana Jatta

Notts County 15
7
D. Kanu

D. Kanu

Walsall 15
8
Callum Paterson

Callum Paterson

Milton Keynes Dons 15
9
Matthew Dennis

Matthew Dennis

Notts County 14
10
Kieran Green

Kieran Green

Grimsby Town 13

Gillingham

Đối đầu

Accrington Stanley

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Gillingham
10 Trận thắng 48%
6 Trận hoà 28%
Accrington Stanley
5 Trận thắng 24%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.36
4.33
11
1.31
4.3
9.4
1.33
4.4
11.5
1.34
4.05
9.3

Chủ nhà

Đội khách

0 0.8
0 1.05
0 0.77
0 1.12
0 0.79
0 1.06
0 0.81
0 1.07

Xỉu

Tài

U 2.25 0.92
O 2.25 0.92
U 2.25 0.97
O 2.25 0.89
U 2.25 0.82
O 2.25 1.02
U 2.25 0.96
O 2.25 0.9

Xỉu

Tài

U 8.5 1.1
O 8.5 0.66
U 8.5 1.05
O 8.5 0.7

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.