30’ Rushian Hepburn-Murphy

84’ Jon Mellish

Tỷ lệ kèo

1

29

X

6.7

2

1.09

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Walsall

45%

Milton Keynes Dons

55%

3 Sút trúng đích 3

2

7

2

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Alexander Pattison

26’
0-1
30’
Rushian Hepburn-Murphy

Rushian Hepburn-Murphy

44’

Dan Crowley

Aden Flint

45’
58’

Jon Mellish

Rico·Richards

Charlie Lakin

59’
69’

Marvin Ekpiteta

74’

Scott Hogan

Dan Crowley

Harrison burke

Kacper Łopata

76’

Aaron Loupalo-Bi

Courtney Alphonso Clarke

82’
0-2
84’
Jon Mellish

Jon Mellish

86’

Connor Lemonheigh-Evans

Gethin Jones

92’

Jack Sanders

Liam Kelly

Kết thúc trận đấu
0-2

Đối đầu

Xem tất cả
Walsall
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Milton Keynes Dons
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

13

Walsall

46

0

65

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Banks's Stadium
Sức chứa
11,300
Địa điểm
Walsall

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Walsall

45%

Milton Keynes Dons

55%

0 Kiến tạo 2
7 Tổng cú sút 6
3 Sút trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 2
2 Phạt góc 7
17 Đá phạt 7
50 Phá bóng 28
7 Phạm lỗi 17
6 Việt vị 1
254 Đường chuyền 302
2 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Walsall

0

Milton Keynes Dons

2

2 Bàn thua 0

Cú sút

7 Tổng cú sút 6
3 Sút trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

6 Việt vị 1

Đường chuyền

254 Đường chuyền 302
156 Độ chính xác chuyền bóng 190
5 Đường chuyền quyết định 4
10 Tạt bóng 22
2 Độ chính xác tạt bóng 2
110 Chuyền dài 108
25 Độ chính xác chuyền dài 29

Tranh chấp & rê bóng

127 Tranh chấp 127
70 Tranh chấp thắng 57
17 Rê bóng 16
10 Rê bóng thành công 10

Phòng ngự

13 Tổng tắc bóng 15
7 Cắt bóng 4
50 Phá bóng 28

Kỷ luật

7 Phạm lỗi 17
17 Bị phạm lỗi 7
2 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

157 Mất bóng 175

Kiểm soát bóng

Walsall

36%

Milton Keynes Dons

64%

0 Tổng cú sút 4
0 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 2
25 Phá bóng 6
1 Việt vị 0
98 Đường chuyền 169
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Walsall

0

Milton Keynes Dons

1

Cú sút

0 Tổng cú sút 4
2 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

98 Đường chuyền 169
0 Đường chuyền quyết định 2
2 Tạt bóng 16

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 6
4 Cắt bóng 2
25 Phá bóng 6

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

72 Mất bóng 88

Kiểm soát bóng

Walsall

54%

Milton Keynes Dons

46%

7 Tổng cú sút 3
3 Sút trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 1
21 Phá bóng 18
5 Việt vị 1
158 Đường chuyền 132
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Walsall

0

Milton Keynes Dons

1

Cú sút

7 Tổng cú sút 3
1 Sút trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

5 Việt vị 1

Đường chuyền

158 Đường chuyền 132
5 Đường chuyền quyết định 2
7 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 9
3 Cắt bóng 3
21 Phá bóng 18

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

87 Mất bóng 88

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

0-2

92'

90'+2'Jack Sanders (Milton Keynes Dons) Substitution at 92'.

Milton Keynes Dons

86'

86'Connor Lemonheigh-Evans (Milton Keynes Dons) Substitution at 86'.

Milton Keynes Dons

84'

84'Jon Mellish (Milton Keynes Dons) Goal at 84'.

Milton Keynes Dons

82'

82'Aaron Loupalo-Bi (Walsall) Substitution at 82'.

Walsall

76'

76'Harrison Burke (Walsall) Substitution at 76'.

Walsall

74'

74'Scott Hogan (Milton Keynes Dons) Substitution at 74'.

Milton Keynes Dons

69'

69'Marvin Ekpiteta (Milton Keynes Dons) Yellow Card at 69'.

Milton Keynes Dons

59'

59'Rico Richards (Walsall) Substitution at 59'.

Walsall

58'

58'Jon Mellish (Milton Keynes Dons) Yellow Card at 58'.

Milton Keynes Dons

45'

45'Aden Flint (Walsall) Yellow Card at 45'.

Walsall

44'

44'Daniel Crowley (Milton Keynes Dons) Yellow Card at 44'.

Milton Keynes Dons

30'

30'Rushian Hepburn-Murphy (Milton Keynes Dons) Goal at 30'.

Milton Keynes Dons

26'

26'Alex Pattison (Walsall) Yellow Card at 26'.

Walsall

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Bromley

Bromley

46 25 87
2
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

46 41 86
3
Cambridge United

Cambridge United

46 33 82
4
Salford City

Salford City

46 10 81
5
Notts County

Notts County

46 22 80
6
Chesterfield

Chesterfield

46 15 79
7
Grimsby Town

Grimsby Town

46 24 78
8
Barnet

Barnet

46 17 76
9
Swindon Town

Swindon Town

46 11 75
10
Oldham Athletic

Oldham Athletic

46 16 68
11
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

46 6 67
12
Colchester United

Colchester United

46 13 66
13
Walsall

Walsall

46 0 65
14
Bristol Rovers

Bristol Rovers

46 -9 62
15
Fleetwood Town

Fleetwood Town

46 -1 61
16
Accrington Stanley

Accrington Stanley

46 -11 53
17
Gillingham

Gillingham

46 -19 53
18
Cheltenham Town

Cheltenham Town

46 -26 52
19
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

46 -27 49
20
Newport County

Newport County

46 -29 43
21
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

46 -25 41
22
Crawley Town

Crawley Town

46 -24 40
23
Harrogate Town

Harrogate Town

46 -29 39
24
Barrow

Barrow

46 -33 36

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Bromley

Bromley

23 20 51
2
Cambridge United

Cambridge United

23 28 51
3
Salford City

Salford City

23 10 46
4
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

23 21 45
5
Notts County

Notts County

23 20 43
6
Chesterfield

Chesterfield

23 14 41
7
Grimsby Town

Grimsby Town

23 19 41
8
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

23 6 41
9
Swindon Town

Swindon Town

23 11 39
10
Oldham Athletic

Oldham Athletic

23 12 38
11
Bristol Rovers

Bristol Rovers

23 3 37
12
Barnet

Barnet

23 9 36
13
Colchester United

Colchester United

23 12 36
14
Fleetwood Town

Fleetwood Town

23 0 33
15
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

23 -5 33
16
Accrington Stanley

Accrington Stanley

23 0 32
17
Gillingham

Gillingham

23 -7 31
18
Cheltenham Town

Cheltenham Town

23 -5 31
19
Walsall

Walsall

23 -7 29
20
Crawley Town

Crawley Town

23 -2 25
21
Newport County

Newport County

23 -13 22
22
Barrow

Barrow

23 -16 19
23
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

23 -15 18
24
Harrogate Town

Harrogate Town

23 -22 15

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

23 20 41
2
Barnet

Barnet

23 8 40
3
Chesterfield

Chesterfield

23 1 38
4
Notts County

Notts County

23 2 37
5
Grimsby Town

Grimsby Town

23 5 37
6
Bromley

Bromley

23 5 36
7
Swindon Town

Swindon Town

23 0 36
8
Walsall

Walsall

23 7 36
9
Salford City

Salford City

23 0 35
10
Cambridge United

Cambridge United

23 5 31
11
Oldham Athletic

Oldham Athletic

23 4 30
12
Colchester United

Colchester United

23 1 30
13
Fleetwood Town

Fleetwood Town

23 -1 28
14
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

23 0 26
15
Bristol Rovers

Bristol Rovers

23 -12 25
16
Harrogate Town

Harrogate Town

23 -7 24
17
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

23 -10 23
18
Gillingham

Gillingham

23 -12 22
19
Accrington Stanley

Accrington Stanley

23 -11 21
20
Cheltenham Town

Cheltenham Town

23 -21 21
21
Newport County

Newport County

23 -16 21
22
Barrow

Barrow

23 -17 17
23
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

23 -22 16
24
Crawley Town

Crawley Town

23 -22 15

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

English Football League Two Đội bóng G
1
Aaron Drinan

Aaron Drinan

Swindon Town 22
2
Jaze Kabia

Jaze Kabia

Grimsby Town 18
3
Callum Paterson

Callum Paterson

Milton Keynes Dons 16
4
Isaac Hutchinson

Isaac Hutchinson

Cheltenham Town 16
5
Kabongo Tshimanga

Kabongo Tshimanga

Barnet 16
6
Michael Cheek

Michael Cheek

Bromley 16
7
Alassana Jatta

Alassana Jatta

Notts County 15
8
D. Kanu

D. Kanu

Walsall 15
9
Matthew Dennis

Matthew Dennis

Notts County 14
10
Kieran Green

Kieran Green

Grimsby Town 13

Walsall

Đối đầu

Milton Keynes Dons

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Walsall
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Milton Keynes Dons
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

29
6.7
1.09
27
5.43
1.19
2.87
3
2.22
351
41
1
29
7
1.08
55.38
5.36
1.13
151
46
1.01
60
5.3
1.12
2.93
3.23
2.12
151
66
1.01
29
6.9
1.09
101
17
1.01
40
6.25
1.1
60
5.3
1.12
38
5.4
1.1
24
6.8
1.13
476
51
1.01

Chủ nhà

Đội khách

0 1.16
0 0.76
0 1.09
0 0.76
0 1.45
0 0.57
0 1.14
0 0.75
-0.5 0.61
+0.5 1.15
0 1.09
0 0.79
-0.25 0.86
+0.25 0.92
-0.25 0.85
+0.25 0.77
0 1.15
0 0.75
0 1.11
0 0.75
-0.5 0.65
+0.5 1.1
0 1.12
0 0.77
0 1.13
0 0.76
0 1.13
0 0.76
0 1.06
0 0.71

Xỉu

Tài

U 2.5 0.21
O 2.5 3.03
U 2.5 0.23
O 2.5 3.27
U 2.25 0.93
O 2.25 0.77
U 2.5 0.22
O 2.5 3.25
U 2.5 0.2
O 2.5 2.94
U 1.5 0.45
O 1.5 1.49
U 2.5 0.22
O 2.5 2.75
U 2.5 0.23
O 2.5 3.03
U 2.25 0.91
O 2.25 0.81
U 2.5 0.65
O 2.5 1.15
U 2.5 0.16
O 2.5 2.8
U 2.5 0.26
O 2.5 2.6
U 2.5 0.2
O 2.5 2.75
U 2.5 0.21
O 2.5 3.22
U 2.5 0.26
O 2.5 2.63
U 2.5 0.22
O 2.5 3.12
U 2.5 0.23
O 2.5 2.91

Xỉu

Tài

U 9.5 1.37
O 9.5 0.53
U 9.5 0.85
O 9.5 0.85
U 9.5 0.55
O 9.5 1.2
U 9.5 0.7
O 9.5 0.97

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.