M. Olakigbe 64’

45’+2 Matúš Holíček

53’ Josh March

Tỷ lệ kèo

1

26

X

6.3

2

1.1

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Swindon Town

57%

Crewe Alexandra

43%

3 Sút trúng đích 2

7

6

1

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
27’

Alfie Pond

37’

Adrien thibaut

Tommi Dylan O'Reilly

0-1
47’
Matúš Holíček

Matúš Holíček

Aaron Drinan

48’

Ollie Palmer

James Ball

52’
0-2
53’
Josh March

Josh March

M. Olakigbe

M. Olakigbe

64’
1-2

Joel McGregor

Tom Nichols

68’

Junior Hoilett

Joe Snowdon

79’
82’

Omar Bogle

Adrien thibaut

Kết thúc trận đấu
1-2

Đối đầu

Xem tất cả
Swindon Town
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Crewe Alexandra
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

9

Swindon Town

46

11

75

Thông tin trận đấu

Sân vận động
County Ground
Sức chứa
15,728
Địa điểm
Swindon, England

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Swindon Town

57%

Crewe Alexandra

43%

1 Kiến tạo 2
21 Tổng cú sút 7
3 Sút trúng đích 2
10 Cú sút bị chặn 3
7 Phạt góc 6
7 Đá phạt 10
21 Phá bóng 51
10 Phạm lỗi 7
2 Việt vị 1
403 Đường chuyền 304
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Swindon Town

1

Crewe Alexandra

2

2 Bàn thua 1

Cú sút

21 Tổng cú sút 7
2 Sút trúng đích 2
10 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

5 Phản công nhanh 0
5 Cú sút phản công nhanh 0
2 Việt vị 1

Đường chuyền

403 Đường chuyền 304
293 Độ chính xác chuyền bóng 204
15 Đường chuyền quyết định 6
23 Tạt bóng 11
6 Độ chính xác tạt bóng 4
124 Chuyền dài 123
40 Độ chính xác chuyền dài 45

Tranh chấp & rê bóng

109 Tranh chấp 109
50 Tranh chấp thắng 59
17 Rê bóng 10
5 Rê bóng thành công 3

Phòng ngự

24 Tổng tắc bóng 20
7 Cắt bóng 15
21 Phá bóng 51

Kỷ luật

10 Phạm lỗi 7
7 Bị phạm lỗi 10
1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

190 Mất bóng 175

Kiểm soát bóng

Swindon Town

45%

Crewe Alexandra

55%

6 Tổng cú sút 4
0 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 2
13 Phá bóng 23
1 Việt vị 1
158 Đường chuyền 194
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Swindon Town

0

Crewe Alexandra

1

Cú sút

6 Tổng cú sút 4
1 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

158 Đường chuyền 194
5 Đường chuyền quyết định 3
7 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

13 Tổng tắc bóng 13
4 Cắt bóng 10
13 Phá bóng 23

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

92 Mất bóng 89

Kiểm soát bóng

Swindon Town

69%

Crewe Alexandra

31%

15 Tổng cú sút 3
3 Sút trúng đích 1
8 Cú sút bị chặn 1
8 Phá bóng 28
1 Việt vị 0
244 Đường chuyền 110

Bàn thắng

Swindon Town

1

Crewe Alexandra

1

Cú sút

15 Tổng cú sút 3
1 Sút trúng đích 1
8 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

244 Đường chuyền 110
10 Đường chuyền quyết định 3
16 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 7
3 Cắt bóng 5
8 Phá bóng 28

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

98 Mất bóng 86

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Bromley

Bromley

46 25 87
2
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

46 41 86
3
Cambridge United

Cambridge United

46 33 82
4
Salford City

Salford City

46 10 81
5
Notts County

Notts County

46 22 80
6
Chesterfield

Chesterfield

46 15 79
7
Grimsby Town

Grimsby Town

46 24 78
8
Barnet

Barnet

46 17 76
9
Swindon Town

Swindon Town

46 11 75
10
Oldham Athletic

Oldham Athletic

46 16 68
11
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

46 6 67
12
Colchester United

Colchester United

46 13 66
13
Walsall

Walsall

46 0 65
14
Bristol Rovers

Bristol Rovers

46 -9 62
15
Fleetwood Town

Fleetwood Town

46 -1 61
16
Accrington Stanley

Accrington Stanley

46 -11 53
17
Gillingham

Gillingham

46 -19 53
18
Cheltenham Town

Cheltenham Town

46 -26 52
19
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

46 -27 49
20
Newport County

Newport County

46 -29 43
21
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

46 -25 41
22
Crawley Town

Crawley Town

46 -24 40
23
Harrogate Town

Harrogate Town

46 -29 39
24
Barrow

Barrow

46 -33 36

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Bromley

Bromley

23 20 51
2
Cambridge United

Cambridge United

23 28 51
3
Salford City

Salford City

23 10 46
4
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

23 21 45
5
Notts County

Notts County

23 20 43
6
Chesterfield

Chesterfield

23 14 41
7
Grimsby Town

Grimsby Town

23 19 41
8
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

23 6 41
9
Swindon Town

Swindon Town

23 11 39
10
Oldham Athletic

Oldham Athletic

23 12 38
11
Bristol Rovers

Bristol Rovers

23 3 37
12
Barnet

Barnet

23 9 36
13
Colchester United

Colchester United

23 12 36
14
Fleetwood Town

Fleetwood Town

23 0 33
15
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

23 -5 33
16
Accrington Stanley

Accrington Stanley

23 0 32
17
Gillingham

Gillingham

23 -7 31
18
Cheltenham Town

Cheltenham Town

23 -5 31
19
Walsall

Walsall

23 -7 29
20
Crawley Town

Crawley Town

23 -2 25
21
Newport County

Newport County

23 -13 22
22
Barrow

Barrow

23 -16 19
23
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

23 -15 18
24
Harrogate Town

Harrogate Town

23 -22 15

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

23 20 41
2
Barnet

Barnet

23 8 40
3
Chesterfield

Chesterfield

23 1 38
4
Notts County

Notts County

23 2 37
5
Grimsby Town

Grimsby Town

23 5 37
6
Bromley

Bromley

23 5 36
7
Swindon Town

Swindon Town

23 0 36
8
Walsall

Walsall

23 7 36
9
Salford City

Salford City

23 0 35
10
Cambridge United

Cambridge United

23 5 31
11
Oldham Athletic

Oldham Athletic

23 4 30
12
Colchester United

Colchester United

23 1 30
13
Fleetwood Town

Fleetwood Town

23 -1 28
14
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

23 0 26
15
Bristol Rovers

Bristol Rovers

23 -12 25
16
Harrogate Town

Harrogate Town

23 -7 24
17
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

23 -10 23
18
Gillingham

Gillingham

23 -12 22
19
Accrington Stanley

Accrington Stanley

23 -11 21
20
Cheltenham Town

Cheltenham Town

23 -21 21
21
Newport County

Newport County

23 -16 21
22
Barrow

Barrow

23 -17 17
23
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

23 -22 16
24
Crawley Town

Crawley Town

23 -22 15

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

English Football League Two Đội bóng G
1
Aaron Drinan

Aaron Drinan

Swindon Town 22
2
Jaze Kabia

Jaze Kabia

Grimsby Town 18
3
Callum Paterson

Callum Paterson

Milton Keynes Dons 16
4
Isaac Hutchinson

Isaac Hutchinson

Cheltenham Town 16
5
Kabongo Tshimanga

Kabongo Tshimanga

Barnet 16
6
Michael Cheek

Michael Cheek

Bromley 16
7
Alassana Jatta

Alassana Jatta

Notts County 15
8
D. Kanu

D. Kanu

Walsall 15
9
Matthew Dennis

Matthew Dennis

Notts County 14
10
Kieran Green

Kieran Green

Grimsby Town 13

Swindon Town

Đối đầu

Crewe Alexandra

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Swindon Town
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Crewe Alexandra
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

26
6.3
1.1
25.15
4.76
1.24
1.83
3.4
3.4
501
23
1.01
26
6.2
1.11
36.93
4.55
1.19
23
4.6
1.22
61
4.95
1.14
2.02
3.43
2.97
126
13
1.04
26
5.9
1.12
301
11.5
1.03
22
4.2
1.24
61
4.95
1.14
32
5
1.12
20
5.85
1.16
97
12.5
1.02

Chủ nhà

Đội khách

0 0.43
0 1.88
0 0.45
0 1.78
0 0.57
0 1.45
0 0.42
0 1.85
+0.5 0.95
-0.5 0.75
0 0.45
0 1.75
+0.25 0.77
-0.25 1.01
+0.5 0.92
-0.5 0.71
0 0.42
0 1.9
0 0.52
0 1.59
+0.5 0.95
-0.5 0.75
0 0.45
0 1.75
0 0.45
0 1.75
0 0.46
0 1.72
+0.5 11.51
-0.5 0.01

Xỉu

Tài

U 3.5 0.24
O 3.5 2.77
U 3.5 0.26
O 3.5 2.88
U 2.75 0.79
O 2.75 0.91
U 3.5 0.07
O 3.5 8
U 3.5 0.24
O 3.5 2.63
U 3.5 0.39
O 3.5 1.69
U 2.5 0.95
O 2.5 0.75
U 3.5 0.23
O 3.5 3.03
U 2.75 0.78
O 2.75 0.94
U 2.5 0.95
O 2.5 0.75
U 3.5 0.23
O 3.5 2.3
U 3.5 0.34
O 3.5 2.1
U 3.5 0.55
O 3.5 1.2
U 3.5 0.23
O 3.5 3.03
U 3.5 0.25
O 3.5 2.7
U 3.5 0.26
O 3.5 2.63
U 3.5 0.06
O 3.5 6.86

Xỉu

Tài

U 11.5 1.2
O 11.5 0.61
U 9.5 1
O 9.5 0.73
U 9.5 0.7
O 9.5 1
U 9.5 0.97
O 9.5 0.7

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.