Taylor Perry 54’

Tỷ lệ kèo

1

1.03

X

9.8

2

31

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Shrewsbury Town

27%

Notts County

73%

5 Sút trúng đích 5

6

7

0

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Tommy McDermott

Anthony Scully

30’
+3 phút bù giờ
Taylor Perry

Taylor Perry

54’
1-0
57’

lee ndlovu

Harald Tangen

63’

Beck-Ray Enoru

Nick Freeman

Tom Sang

71’
75’

Tyrese Hall

Tom Iorpenda

Malvind Benning

Iwan Morgan

76’
+5 phút bù giờ
95’

Lewis Macari

Kết thúc trận đấu
1-0

Đối đầu

Xem tất cả
Shrewsbury Town
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Notts County
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

5

Notts County

46

22

80

19

Shrewsbury Town

46

-27

49

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Shrewsbury Town

27%

Notts County

73%

10 Tổng cú sút 12
5 Sút trúng đích 5
4 Cú sút bị chặn 4
6 Phạt góc 7
10 Đá phạt 2
30 Phá bóng 29
11 Phạm lỗi 11
5 Việt vị 0
209 Đường chuyền 613
0 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Shrewsbury Town

1

Notts County

0

0 Bàn thua 1

Cú sút

10 Tổng cú sút 12
5 Sút trúng đích 5
4 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

3 Phản công nhanh 0
3 Cú sút phản công nhanh 0
5 Việt vị 0

Đường chuyền

209 Đường chuyền 613
115 Độ chính xác chuyền bóng 523
7 Đường chuyền quyết định 9
15 Tạt bóng 27
5 Độ chính xác tạt bóng 7
106 Chuyền dài 56
26 Độ chính xác chuyền dài 18

Tranh chấp & rê bóng

104 Tranh chấp 104
56 Tranh chấp thắng 48
13 Rê bóng 18
6 Rê bóng thành công 9

Phòng ngự

18 Tổng tắc bóng 9
8 Cắt bóng 3
30 Phá bóng 29

Kỷ luật

11 Phạm lỗi 11
11 Bị phạm lỗi 11
0 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

141 Mất bóng 147

Kiểm soát bóng

Shrewsbury Town

30%

Notts County

70%

5 Tổng cú sút 7
1 Sút trúng đích 4
3 Cú sút bị chặn 1
13 Phá bóng 16
3 Việt vị 0
136 Đường chuyền 316

Bàn thắng

Cú sút

5 Tổng cú sút 7
4 Sút trúng đích 4
3 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

3 Việt vị 0

Đường chuyền

136 Đường chuyền 316
3 Đường chuyền quyết định 5
3 Tạt bóng 14

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 0
4 Cắt bóng 4
13 Phá bóng 16

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

75 Mất bóng 77

Kiểm soát bóng

Shrewsbury Town

24%

Notts County

76%

5 Tổng cú sút 8
4 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 3
5 Phá bóng 12
2 Việt vị 0
87 Đường chuyền 296
0 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Shrewsbury Town

1

Notts County

0

Cú sút

5 Tổng cú sút 8
2 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

87 Đường chuyền 296
4 Đường chuyền quyết định 6
11 Tạt bóng 11

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 6
8 Cắt bóng 1
5 Phá bóng 12

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

82 Mất bóng 72

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

1-0

96'

90'+6'Oliver Norburn (Notts County) Yellow Card at 96'.

Notts County

95'

90'+5'Jacob Bedeau (Notts County) Yellow Card at 95'.

Notts County

76'

76'Malvind Benning (Shrewsbury Town) Substitution at 76'.

Shrewsbury Town

76'

76'Jack Hinchy (Notts County) Substitution at 76'.

Notts County

75'

75'Tyrese Hall (Notts County) Substitution at 75'.

Notts County

71'

71'Trey Ogunsuyi (Shrewsbury Town) Substitution at 71'.

Shrewsbury Town

63'

63'Beck-Ray Enoru (Notts County) Yellow Card at 63'.

Notts County

58'

58'Maziar Kouhyar (Notts County) Substitution at 58'.

Notts County

57'

57'Lee Ndlovu (Notts County) Substitution at 57'.

Notts County

54'

54'Taylor Perry (Shrewsbury Town) Goal at 54'.

Shrewsbury Town

30'

30'Tommy Mcdermott (Shrewsbury Town) Substitution at 30'.

Shrewsbury Town

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Bromley

Bromley

46 25 87
2
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

46 41 86
3
Cambridge United

Cambridge United

46 33 82
4
Salford City

Salford City

46 10 81
5
Notts County

Notts County

46 22 80
6
Chesterfield

Chesterfield

46 15 79
7
Grimsby Town

Grimsby Town

46 24 78
8
Barnet

Barnet

46 17 76
9
Swindon Town

Swindon Town

46 11 75
10
Oldham Athletic

Oldham Athletic

46 16 68
11
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

46 6 67
12
Colchester United

Colchester United

46 13 66
13
Walsall

Walsall

46 0 65
14
Bristol Rovers

Bristol Rovers

46 -9 62
15
Fleetwood Town

Fleetwood Town

46 -1 61
16
Accrington Stanley

Accrington Stanley

46 -11 53
17
Gillingham

Gillingham

46 -19 53
18
Cheltenham Town

Cheltenham Town

46 -26 52
19
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

46 -27 49
20
Newport County

Newport County

46 -29 43
21
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

46 -25 41
22
Crawley Town

Crawley Town

46 -24 40
23
Harrogate Town

Harrogate Town

46 -29 39
24
Barrow

Barrow

46 -33 36

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Bromley

Bromley

23 20 51
2
Cambridge United

Cambridge United

23 28 51
3
Salford City

Salford City

23 10 46
4
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

23 21 45
5
Notts County

Notts County

23 20 43
6
Chesterfield

Chesterfield

23 14 41
7
Grimsby Town

Grimsby Town

23 19 41
8
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

23 6 41
9
Swindon Town

Swindon Town

23 11 39
10
Oldham Athletic

Oldham Athletic

23 12 38
11
Bristol Rovers

Bristol Rovers

23 3 37
12
Barnet

Barnet

23 9 36
13
Colchester United

Colchester United

23 12 36
14
Fleetwood Town

Fleetwood Town

23 0 33
15
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

23 -5 33
16
Accrington Stanley

Accrington Stanley

23 0 32
17
Gillingham

Gillingham

23 -7 31
18
Cheltenham Town

Cheltenham Town

23 -5 31
19
Walsall

Walsall

23 -7 29
20
Crawley Town

Crawley Town

23 -2 25
21
Newport County

Newport County

23 -13 22
22
Barrow

Barrow

23 -16 19
23
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

23 -15 18
24
Harrogate Town

Harrogate Town

23 -22 15

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

23 20 41
2
Barnet

Barnet

23 8 40
3
Chesterfield

Chesterfield

23 1 38
4
Notts County

Notts County

23 2 37
5
Grimsby Town

Grimsby Town

23 5 37
6
Bromley

Bromley

23 5 36
7
Swindon Town

Swindon Town

23 0 36
8
Walsall

Walsall

23 7 36
9
Salford City

Salford City

23 0 35
10
Cambridge United

Cambridge United

23 5 31
11
Oldham Athletic

Oldham Athletic

23 4 30
12
Colchester United

Colchester United

23 1 30
13
Fleetwood Town

Fleetwood Town

23 -1 28
14
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

23 0 26
15
Bristol Rovers

Bristol Rovers

23 -12 25
16
Harrogate Town

Harrogate Town

23 -7 24
17
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

23 -10 23
18
Gillingham

Gillingham

23 -12 22
19
Accrington Stanley

Accrington Stanley

23 -11 21
20
Cheltenham Town

Cheltenham Town

23 -21 21
21
Newport County

Newport County

23 -16 21
22
Barrow

Barrow

23 -17 17
23
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

23 -22 16
24
Crawley Town

Crawley Town

23 -22 15

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

English Football League Two Đội bóng G
1
Aaron Drinan

Aaron Drinan

Swindon Town 22
2
Jaze Kabia

Jaze Kabia

Grimsby Town 18
3
Callum Paterson

Callum Paterson

Milton Keynes Dons 16
4
Isaac Hutchinson

Isaac Hutchinson

Cheltenham Town 16
5
Kabongo Tshimanga

Kabongo Tshimanga

Barnet 16
6
Michael Cheek

Michael Cheek

Bromley 16
7
Alassana Jatta

Alassana Jatta

Notts County 15
8
D. Kanu

D. Kanu

Walsall 15
9
Matthew Dennis

Matthew Dennis

Notts County 14
10
Kieran Green

Kieran Green

Grimsby Town 13

+
-
×

Shrewsbury Town

Đối đầu

Notts County

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Shrewsbury Town
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Notts County
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.03
9.8
31
1.45
3.58
10.05
1.05
11
301
1.03
9.8
31
1.08
6.32
100
1.11
6.5
41
2.71
3.15
2.31
2.95
3.13
2.15
1.06
9
91
1.03
9.8
31
1.03
11
301
1.03
10
65
2.73
3.15
2.29
1.06
5.9
90
1.07
8.7
25
1.02
11.5
109

Chủ nhà

Đội khách

0 1.72
0 0.48
0 1.71
0 0.47
0 1.65
0 0.5
0 1.69
0 0.47
-0.5 0.61
+0.5 1.2
-0.25 0.89
+0.25 1.01
-0.25 0.9
+0.25 0.88
-0.25 0.77
+0.25 0.88
0 1.7
0 0.47
-0.25 0.67
+0.25 1.24
0 1.2
0 0.6
-0.25 0.91
+0.25 0.99
-0.25 0.76
+0.25 1.13
0 1.69
0 0.47
0 1.6
0 0.46

Xỉu

Tài

U 1.5 0.1
O 1.5 4.54
U 1.5 0.22
O 1.5 3.27
U 1.5 0.09
O 1.5 6.6
U 1.5 0.09
O 1.5 4.34
U 1.5 0.16
O 1.5 3.2
U 2.5 0.01
O 2.5 14
U 2.25 0.88
O 2.25 1
U 2.25 0.82
O 2.25 0.9
U 2.5 0.62
O 2.5 1.2
U 1.5 0.08
O 1.5 4.3
U 1.5 0.25
O 1.5 2.7
U 1.5 0.06
O 1.5 5.4
U 2.25 0.88
O 2.25 1
U 1.5 0.13
O 1.5 4
U 1.5 0.1
O 1.5 4.5
U 1.5 0.09
O 1.5 5.55

Xỉu

Tài

U 12.5 0.4
O 12.5 1.75
U 9.5 0.7
O 9.5 1.05
U 15.5 0.85
O 15.5 0.85
U 16.5 0.61
O 16.5 1.2

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.